| 10801 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Vũ Trọng Hoàng - Thị trấn Đông Phú |
Đoạn từ chùa - đến giáp đường Chu Văn An
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10802 |
Huyện Quế Sơn |
Đường trục chính cụm công nghiệp Đông Phú 1 - Đoạn từ tiếp giáp đường ĐT 611A đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Đông Phú |
Đoạn từ tiếp giáp đường ĐT 611A - đến giáp ranh giới Cụm CN
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10803 |
Huyện Quế Sơn |
Đường trục chính cụm công nghiệp Đông Phú 1 - Đoạn từ tiếp giáp đường ĐT 611A đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Đông Phú |
Đoạn từ ranh giới Cụm CN - đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10804 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú |
Kiệt từ nhà bà Thúy - đến hết nhà đất ông Anh bà Hậu (cả hai bên đường)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10805 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú |
Đoạn từ nhà đất ông Hóa (mù) - đến đất ông Thanh (Đông đường)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10806 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú |
Đoạn từ đất ông Thanh - đến hết đất ông Thụân
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10807 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú |
Đoạn từ đất ông Thuận - đến kênh thuỷ lợi
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10808 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú |
Kiệt từ bưu điện Sơn Châu vào - đến Trường Bán công Quế Sơn
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10809 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú |
Kiệt từ nhà đất ông Vàng (cổng trường BC QSơn) - đến hết nhà đất đất ông Thụy (phía Đông), nhà đất đất ông Phước (phía Tây)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10810 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú |
Kiệt từ nhà ông Thụy - đến hết nhà đất ông Hùng
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10811 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú |
Đoạn từ nhà đất ông Hoanh vào sâu 50m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10812 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú |
Từ mét 51 - đến hết nhà đất ông Mao
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10813 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú |
Kiệt từ nhà bà Lan - đến hết nhà ông Lợi-Sương
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10814 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú |
Đoạn từ Hội chữ thập đỏ - đến hết nhà đất ông Huấn (PGD)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10815 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú |
Đoạn từ nhà giáp ông Huấn - đến kênh thuỷ lợi
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10816 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Trưng Nữ Vương - Thị trấn Đông Phú |
Từ xưởng cưa (Mười Sen) - đến hết đường
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10817 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Trưng Nữ Vương - Thị trấn Đông Phú |
Từ nhà đất ông Nguyễn Việt Hồng (Lãnh Thượng 2) - đến hết nhà đất ông Hoá
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10818 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Trưng Nữ Vương - Thị trấn Đông Phú |
Từ nhà đất ông Hoá - đến hết nhà đất ông Nghiễm
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10819 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú |
Từ đất ông Viết - đến đến hết đất ông Tài (cả hai bên đường)
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10820 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú |
Từ giáp đất ông Tài - đến hết đất ông Hiền (cả hai bên đường)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10821 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú |
Từ nhà ông Hiệp - đến hết đất ông Sơn (mương thuỷ lợi) (cả hai bên đường)
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10822 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú |
Từ nhà đất ông Sơn - cuối đường (giáp ruộng)
|
1.204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10823 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú |
Các đoạn còn lại
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10824 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quán Mai Hương (Chương) -vào giáp đường vào chợ - Thị trấn Đông Phú |
Từ quán Mai Hương (Chương) -vào giáp đường vào chợ
|
714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10825 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Trường Chinh - Thị trấn Đông Phú |
Từ kho A15 - đến hết nhà đất thờ tộc Nguyễn (gò Ngu)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10826 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Trường Chinh - Thị trấn Đông Phú |
Từ giáp đất thờ tộc Nguyễn - đến giáp kênh thuỷ lợi (kênh hồ Giang)
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10827 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Đông Phú |
Từ đất nhà ông Khánh - đến hết đất nhà ông Đông
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10828 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Đông Phú |
Từ nhà đất nhà ông Đông - đến hết đất nhà ông Tý
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10829 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Đông Phú |
Từ đất bà Diệu (đường đi Quế Phong) - đến hết đất ông Điền
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10830 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Đông Phú |
Từ giáp đât ông Điền - đến hết nhà đất ông Chiêm
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10831 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Đông Phú |
Từ khu dân cư tổ 5 - đến hết đất nhà ông Cao Ngọc Lệ
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10832 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Trần Đình Đàn - Thị trấn Đông Phú |
Từ đất ông Tùng (Rèn) - đến kênh thuỷ lợi
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10833 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Trần Đình Đàn - Thị trấn Đông Phú |
Từ đất ông Vinh - Từ đất nhà ông Vinh đến ngã tư bà Mai (thôn Tam Hoà) (cả hai bên đường)
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10834 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Lê Duẩn - Thị trấn Đông Phú |
Từ đất nhà bà Chẩm đến hết đất nhà ông Thanh - Bà Hường (cả hai bên đường)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10835 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Lê Duẩn - Thị trấn Đông Phú |
Từ đất nhà ông Thanh - Bà Hường đến hết đất nhà bà Chiến (cả hai bên đường)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10836 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Lê Duẩn - Thị trấn Đông Phú |
Từ nhà bà Đào - đến giáp xã Quế Minh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10837 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Lê Duẩn - Thị trấn Đông Phú |
Từ đường Lê Duẩn - đến cuối tuyến
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10838 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại của khu dân cư Cấm Dơi - Thị trấn Đông Phú |
|
644.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10839 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị trấn Đông Phú |
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10840 |
Huyện Quế Sơn |
Kiệt của đường Nguyễn Thị Minh Khai (khu dân cư tổ 5) - Thị trấn Đông Phú |
đến hết nhà đất ông Cao Ngọc Lệ
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10841 |
Huyện Quế Sơn |
Các kiệt còn lại - Thị trấn Đông Phú |
100m đầu
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10842 |
Huyện Quế Sơn |
Các kiệt còn lại - Thị trấn Đông Phú |
Các đoạn còn lại
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10843 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Thị trấn Đông Phú |
Đường bê tông >=2,5m
|
1.715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10844 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Thị trấn Đông Phú |
Đường bê tông từ 2m - đến dưới 2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10845 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Thị trấn Đông Phú |
Các đường còn lại
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10846 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi xã Quế Minh - Thị trấn Đông Phú |
Từ đất nhà bà Đào - đến giáp xã Quế Minh
|
1.999.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10847 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Đồng Phước Huyến - Khu dân cư Gò Bầu |
Từ đường Phan Chu Trinh - đến giáp đường Ngô Tuận
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10848 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Ngô Tuận - Khu dân cư Gò Bầu |
|
2.415.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10849 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Phạm Nhữ Tăng - Khu dân cư Gò Bầu |
Từ đường Trường Chinh - đến hết đường Đồng Phước Huyến
|
1.848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10850 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Phan Tứ - Khu dân cư Gò Bầu |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10851 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Trần Cao Vân - Khu dân cư Gò Bầu |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10852 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 26 tháng 3 - Khu dân cư Gò Bầu |
|
1.764.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10853 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Đồng Phước Huyến - Khu dân cư Số 1 |
Từ đường Phan Chu Trinh - đến hết nhà sinh hoạt cộng đồng tổ dân phố Lãnh Thượng 2
|
2.604.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10854 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Đồng Phước Huyến - Khu dân cư Số 1 |
Từ A1 - A7
|
1.932.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10855 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Đồng Phước Huyến - Khu dân cư Số 1 |
Từ B1 - B8
|
1.764.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10856 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Đồng Phước Huyến - Khu dân cư Số 1 |
Lô C2
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10857 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Đồng Phước Huyến - Khu dân cư Số 1 |
Lô C3
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10858 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Đồng Phước Huyến - Khu dân cư Số 1 |
Từ lô D1 - đến D7
|
2.037.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10859 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Đồng Phước Huyến - Khu dân cư Số 1 |
Từ Lô E1 - đến hết Khu công cộng phục vụ cộng đồng
|
1.848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10860 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Ngô Tuận B - Khu dân cư Số 1 |
Đường Ngô Tuận (Từ B9 - đến giáp đường Lê Duẩn)
|
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10861 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Phạm Nhữ Tăng - Khu dân cư Số 1 |
Từ Lô F2 - đến giáp Đồn Công an TT Đông Phú
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10862 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Phạm Nhữ Tăng - Khu dân cư Số 1 |
Từ Lô E4 - E11
|
1.764.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10863 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Phạm Nhữ Tăng - Khu dân cư Số 1 |
Lô E12
|
1.848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10864 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Phạm Nhữ Tăng - Khu dân cư Số 1 |
Lô D22
|
1.764.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10865 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Phạm Nhữ Tăng - Khu dân cư Số 1 |
Từ lô D23 - đến lô D32
|
1.848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10866 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Phan Tứ - Khu dân cư Số 1 |
Lô C4 - đến C17
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10867 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Phan Tứ - Khu dân cư Số 1 |
Lô D8 - đến lô D19
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10868 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Phan Tứ - Khu dân cư Số 1 |
Lô C19
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10869 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Phan Tứ - Khu dân cư Số 1 |
Lô D21
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10870 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Phan Tứ - Khu dân cư Số 1 |
Lô G1 - đến giáp nhà ông Thủy
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10871 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Trần Cao Vân - Khu dân cư Số 1 |
Từ lô E14 - E20; F3-F13
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10872 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Trần Cao Vân - Khu dân cư Số 1 |
Lô E13, Lô F14
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10873 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 26 tháng 3 - Khu dân cư Số 1 |
Lô E21
|
1.764.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10874 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Thọ Xuân (Ven bao) - Khu dân cư Số 1 |
Đoạn đường Hùng Vường - đến giáp đường Lê Hữu Phận
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10875 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Thọ Xuân (Ven bao) - Khu dân cư Số 1 |
Đoạn từ giáp đường Lê Hữu Phận - đến giáp đường Lê Duẩn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10876 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Lê Duẩn (ven bao) - Khu dân cư Số 1 |
Đường từ giáp đường Thọ Xuân - đến giáp đường Tôn Đức Thắng
|
3.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10877 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Lê Duẩn (ven bao) - Khu dân cư Số 1 |
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng - đến hết quán bé Lu
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10878 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Lê Duẩn (ven bao) - Khu dân cư Số 1 |
Đoạn từ quán bé Lu - đến giáp đường Ngô Quyền
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10879 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Cấm Dơi - Khu dân cư Số 1 |
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10880 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Nguyễn Bờ - Khu dân cư Số 5 |
Từ lô 36 - đến lô 60
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10881 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Lê Hữu Phận - Khu dân cư Số 5 |
Từ lô BT1 - đến lô BT 10
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10882 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Lê Ưng - Khu dân cư Số 5 |
Từ lô 29 - đến lô 35 (Đông đường) Từ lô 22 đến lô 28 (Tây đường)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10883 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Lê A - Khu dân cư Số 5 |
Từ lô 15 - đến lô 21 (Đông đường) Từ lô 09 đến lô 14 (Tây đường)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10884 |
Huyện Quế Sơn |
Khu dân cư số 1 mở rộng |
Đường 17,5m ( 5m - 7,5m - 5m)
|
2.431.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10885 |
Huyện Quế Sơn |
Khu dân cư số 1 mở rộng |
Đường 13,5m ( 4m - 5,5m - 4m)
|
2.149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10886 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Hùng Vương - 29m (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 3 |
CL6-3
|
5.376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10887 |
Huyện Quế Sơn |
Đường có mặt cắt 29m trong KDC dự án (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 3 |
CL1-1=>CL1-4; CL6-2; CL2-1=>CL2-6; CL5-12=>CL5-17
|
4.132.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10888 |
Huyện Quế Sơn |
Đường có mặt cắt 29m trong KDC dự án nằm ở ngỏ cụt và đi ra khu vực nghĩa địa (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 3 |
CL3-1=>CL3-4; CL4-11=>CL4-14
|
3.719.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10889 |
Huyện Quế Sơn |
Mặt cắt đường 3m - 7,5m -3m - Khu dân cư số 3 |
CL4-1=>CL4-4; CL5-5=>CL5-6
|
2.494.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10890 |
Huyện Quế Sơn |
Mặt cắt đường 4m - 5,5m -4m - Khu dân cư số 3 |
CL1-20=>CL1-22; CL2-7=>CL2-25;CL5- 7=>CL5-11; CL4-5=>CL4-10;
|
2.265.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10891 |
Huyện Quế Sơn |
Mặt cắt đường 4m - 5,5m -4m - Khu dân cư số 4 |
CL3-5=>CL3-23 (tiếp giáp khu vực nghĩa địa)
|
2.163.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10892 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 10,5m (2,5m - 5m - 2,5m) - Khu dân cư số 3 |
CL1-5=>CL1-19; CL2-26=>CL2-38; CL5- 18=>CL5-22
|
2.172.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10893 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Thị Trấn Hương An (Đô thị) |
Đoạn giáp địa giới xã Quế Phú (từ đường đi HTX II Quế Phú, XD Khải Hoàng) - đến phía Bắc kênh thuỷ lợi
|
3.605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10894 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Thị Trấn Hương An (Đô thị) |
Đoạn từ phía Nam kênh thủy lợi - đến giáp đường vào chợ Hương An (cũ) (phía Đông đường QL1A) và hết thổ cư ông Hồ Ẩm (phía Tây đường QL1A)
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10895 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Thị Trấn Hương An (Đô thị) |
Đoạn từ giáp thổ cư bà Nguyễn Thị Hương (phía Đông đường QL1A) và giáp thổ cư ông Hồ Ẩm (phía Tây đường QL1A) - đến phía Bắc cầu Hương An - Cầu cũ
|
5.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10896 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Thị Trấn Hương An (Đô thị) |
Đoạn từ phía Nam cầu Hương An (cũ ) - đến giáp địa giới huyện Thăng Bình
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10897 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Thị Trấn Hương An (Đô thị) |
Đoạn từ Km 00+000 - đến hết đất nhà ông Năm Bé (phía Tây đường), đường Bêtông (phía Đông đường)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10898 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Thị Trấn Hương An (Đô thị) |
Đoạn từ đất nhà ông Năm Bé (phía Tây) và đường bê tông (phía Đông) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Á
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10899 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Thị Trấn Hương An (Đô thị) |
Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Văn Á - đến giáp địa giới xã Quế Mỹ
|
2.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10900 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 3 & ĐH4 - Đoạn từ Quốc lộ 1A (đối diện XD Khải Hoàng) đi thôn 9 Quế Phú (ĐH3) - Thị Trấn Hương An (Đô thị) |
- Từ Quốc lộ 1A - đến giáp kênh thuỷ lợi
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |