| 10801 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 26 (Quế An- Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn nhà ông Đức giáp xã Quế An - đến hết nhà ông Thái Sang
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10802 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 26 (Quế An- Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ nhà ông Phạm Hòe - đến hết nhà ông Tỉnh
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10803 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba ĐH -ĐX - đến hết trường Mẫu giáo trung tâm cả hai bên đường
|
462.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10804 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ Mẫu giáo trung tâm - đến thổ cư ông Thạnh
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10805 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Thức - đến nghĩa trang Liệt sỹ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10806 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ nghĩa trang liệt sỹ - đến cầu Khe mốc (cả hai bên đường)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10807 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu khe Mốc (cả hai bên đường) - đến hết trường TH thôn An Long 1 (cũ)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10808 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngõ ba bà Lầu - đến hết trường TH thôn Phước Long
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10809 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ nhà đất ông Tiến - đến cầu Đình
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10810 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu Đình - đến nhà đất ông Quý
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10811 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba nhà đất ông Tình - đến ngã ba HTX nông nghiệp (cũ)
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10812 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba Lầu - đến trường TH thôn Phước Long
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10813 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Tiến - đến cầu Đình
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10814 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu Đình - đến ông Quý
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10815 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn ngã ba bà Xuân - đến nhà ông Công (Lộc trung cũ đi Hố Giếng)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10816 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đường bê tông >=2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10817 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10818 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10819 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH10 (Quế Phong - Quế Long) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn ngã ba từ nhà đất bà Xuân - đến cầu Vôi (thôn Lộc Trung cũ)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10820 |
Huyện Quế Sơn |
Khu dịch vụ Mính Chanh |
|
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10821 |
Huyện Quế Sơn |
Khu du lịch sinh thái Suối Nước Mát |
Các khu A1, A2, A3, A4, A5, A6, A7, A8, A9, A10 đến giáp địa giới Nông Sơn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10822 |
Huyện Quế Sơn |
Khu du lịch sinh thái Suối Nước Mát |
Các khu ND1, ND2, ND3, ND4, ND5, ND6
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10823 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT612 - Xã Quế Mỹ |
Từ giáp xã Hương An - đến giáp cầu Vũng Chè
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10824 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT613 - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Vũng Chè - đến giáp Nhà máy tinh bột sắn
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10825 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT614 - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà máy tinh bột sắn - đến cầu bản thôn Thạch Khê
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10826 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT615 - Xã Quế Mỹ |
Từ Cầu bản Thạch Khê - đến giáp kênh Phú Ninh
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10827 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT616 - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu kênh Phú Ninh - đến chân cầu đường Cao Tốc
|
882.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10828 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT617 - Xã Quế Mỹ |
Từ chân cầu đường Cao Tốc - đến đường điện 500 KV
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10829 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT618 - Xã Quế Mỹ |
Từ đường điện 500KV - đến hết sân vận động xã Quế Mỹ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10830 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT619 - Xã Quế Mỹ |
Từ sân vận động xã Quế Mỹ - đến cống trên nhà ông Lực
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10831 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT620 - Xã Quế Mỹ |
- Đoạn từ cống trên nhà ông Lực - đến hết nhà ông Hòe (bên phải đường từ Hương An lên)
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10832 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT621 - Xã Quế Mỹ |
- Đoạn từ cống trên nhà ông Lực - đến chợ cũ An Xuân (bên trái đường từ Hương An lên)
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10833 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT622 - Xã Quế Mỹ |
- Đoạn từ nhà ông Hòe - đến chợ cũ An Xuân (bên phải đường từ Hương An lên)
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10834 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT623 - Xã Quế Mỹ |
Từ chợ cũ An Xuân - đến giáp địa giới xã Quế Thuận
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10835 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT624 - Xã Quế Mỹ |
Cụm công nghiệp Quế Cường không tiếp giáp với đường ĐT611
|
924.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10836 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 03-Xã Quế Mỹ |
Từ giáp đường ĐT 611 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Chỉ
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10837 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 03-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Chỉ - đến kênh
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10838 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 03-Xã Quế Mỹ |
Từ kênh - đến giáp xã Quế Phú
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10839 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ địa giới xã Quế Thuận - đến ngã ba đường vào khu nghĩa địa Nổng Hầm
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10840 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba đường vào khu nghĩa địa Nổng Hầm - đến cầu kênh
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10841 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ Cầu kênh - đến Trạm y tế (củ)
|
322.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10842 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Trạm y tế - đến hết đất nhà ông Cam
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10843 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Cam - đến hết đất nhà ông Tự
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10844 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tự - đến đường Cao Tốc
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10845 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ cao tốc - đến cầu Đò Hường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10846 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ ngã ba An Xuân - đến nhà SHND thôn An Xuân cũ
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10847 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ nhà SHND thôn An Xuân cũ - đến ngã ba Cây Cốc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10848 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ ngã ba Cây Cốc - đến ngã ba đường vào Trại Gà
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10849 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ ngã ba đường vào Trại Gà - đến kênh Phước Chỉ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10850 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ kênh Phước Chỉ - đến cống ông Thố
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10851 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ cống Ông Thố - đến cống trên nhà ông Trần Đình Sỹ
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10852 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ cống trên nhà ông Trần Đình Sỹ - đến hết Giếng Bộng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10853 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ Giếng Bộng - đến hết đường Cao Tốc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10854 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ đường Cao Tốc - đến Cầu Chui
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10855 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ gốc Gáo - đến cống trên nhà ông Nguyễn Văn Huân
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10856 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ cống trên nhà ông Nguyễn văn Huân - đến Trường Tiểu học Quế Mỹ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10857 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ trường Tiểu học Quế Mỹ - đến cầu Ông Cống
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10858 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Ông Cống - đến cầu Đập Măng
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10859 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Đập Măng - đến Cầu Kênh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10860 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ Cầu kênh - đến hết trường Mẫu giáo
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10861 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ trường Mẫu giáo - đến hết nhà đất ông Huỳnh Sáu
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10862 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Huỳnh Sáu - đến hết đường điện trung thế
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10863 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ đường điện trung thế - đến ngã tư nhà ông Thắng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10864 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ ngã tư nhà ông Thắng - đến ngã ba tập kết rác
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10865 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba điểm tập kết rác thải - đến đập Hà Lam
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10866 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ cầu Ngõ Tiên - đến kênh Phước Chỉ
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10867 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Sáu đến cầu Ngõ Tiên |
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Sáu - đến cầu Ngõ Tiên
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10868 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương - đến hết đất nhà thờ tộc Nguyễn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10869 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà thờ tộc Nguyễn - đến hết đất nhà ông Sáu Kiên
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10870 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Sáu Kiên - đến hết đất nhà ông Tùng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10871 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tùng - đến hết đất nhà ông Bách
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10872 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Bách - đến cầu Chín Rốn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10873 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Chín Rốn - đến hết đất nhà ông Phạm Tam
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10874 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba (gần nhà ông Phạm Tam) nhà bà Nguyễn Thị Thí - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Sáu
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10875 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Văn Sáu - đến giáp đường ĐH 23
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10876 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến cầu Kênh (cổng chào) thôn Tây Nam đi Quế Thuận - Xã Quế Mỹ |
Tuyến cầu Kênh (cổng chào) thôn Tây Nam đi Quế Thuận
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10877 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) đến giáp đường ĐH 24 - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) - đến hết thổ cư bà Bá
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10878 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) đến giáp đường ĐH 25 - Xã Quế Mỹ |
Từ thổ cư bà Bá - đến giáp đường ĐH23
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10879 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ Chùa An Xuân - đến hết đất nhà thờ Tộc Trần
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10880 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà thờ Tộc Trần - đến ngã ba Cồn Cứt Sắt
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10881 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba Cồn Cứt Sắt - đến hết đất nhà ông Chiến
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10882 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Chiến - đến ngã ba trên đất nhà ông Nuôi
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10883 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba trên đất nhà ông Nuôi - đến hết đất nhà ông Bạn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10884 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Bạn - đến giáp đường ĐH 23
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10885 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ đất nhà ông Tùng (thôn An Phú) đến hết đất nhà ông Biền |
Đoạn từ đất nhà ông Tùng (thôn An Phú) đến hết đất nhà ông Biền
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10886 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10887 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh - đến tới giáp đường ĐH15
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10888 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh - đến giáp đường GTNT
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10889 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phạm Thị Huệ - đến ngã 3 đất nhà bà Hà Thị Hương
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10890 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã 3 nhà bà Hà Thị Hương - đến hết đất nhà ông Trần Ngọc Triều
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10891 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã 3 đất nhà bà Hà Thị Hương - đến hết đất nhà ông Tài
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10892 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tài - đến hết đất nhà bà Lê Thị Thới
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10893 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phụng (thôn An Phú) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Quang
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10894 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền (ĐT611) đến giáp đường ĐH24 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền - đến hết đất nhà bà Trần Thị Hiến
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10895 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền (ĐT611) đến giáp đường ĐH25 - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ đất nhà bà Trần Thị Hiến - đến giáp đường ĐH 23
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10896 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH24 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy - đến Cống dưới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10897 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH25 - Xã Quế Mỹ |
Từ Cống dưới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm - đến hết trường Tiểu học
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10898 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH26 - Xã Quế Mỹ |
Từ trường Tiểu học - đến giáp đường ĐH 23
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10899 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Mẫn - đến vườn cũ của ông Trần Văn Quang
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10900 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ vườn cũ ông Trần Văn Quang - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |