| 10601 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ ngã ba nhà bà Phố - đến hết trường Tiểu học (thôn Nghi Trung)
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10602 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ trường Tiểu học (thôn Nghi Trung) - đến cầu Bìn Nin
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10603 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Bìn Nin - đến hết đất nhà ông Tề
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10604 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Tề - đến ngã ba đường ĐH 01 (cầu Mốc)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10605 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH 16) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ ngã ba giáp đường hố Cuông - đến Bãi đá Sông Kôn
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10606 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH 16) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ bãi đá Sông Kôn - đến hết đất nhà ông Vinh
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10607 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH 16) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đất nhà ông Vinh - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn thành (giáp xã Quế Thuận)
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10608 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐH (Ngã ba bà Phố - đến nhà ông Nhâm)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10609 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Nhâm - đến hết nhà đất ông Tiên
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10610 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp đường ĐH (nhà ông Ca) - đến hết nhà đất ông Năm Đa
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10611 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐH (UBND xã) - đến giáp nhà ông Thái Như Lan
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10612 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà bà Một - đến hết nhà ông Tờn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10613 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐH (ngã 3 vào Suối Tiên) - đến cầu Miếu
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10614 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ ông Cang đi ông bé Châu
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10615 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đường bê tông trung tâm xã - đến hết đất nhà bà Ly
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10616 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đất nhà bà Ly - đến đường bê tông, giáp trường Tiểu học, thôn Trung Hạ
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10617 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ giáp đường ĐH07 (trước ngõ ông Thành) đến giáp ngã ba đường ĐH 01 - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ giáp đường ĐH07 - đến hết nhà ông Tường
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10618 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ giáp đường ĐH07 (trước ngõ ông Thành) đến giáp ngã ba đường ĐH 01 - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Tường - đến ngã ba đường ĐH 01
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10619 |
Huyện Quế Sơn |
Giáp ĐH1 đi cầu Đồng Trung - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10620 |
Huyện Quế Sơn |
Khu dân cư Nghi Sơn - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10621 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10622 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10623 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10624 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ địa giới xã (Quế Châu - Quế Thuận) - đến hết nhà ông Nguyễn Đình Chiến
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10625 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ nhà ông Trần Đình Soạn - đến hết nhà ông Quyền (hai bên đường )
|
3.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10626 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Quyền - đến địa giới Quế Châu- thị trấn Đông Phú
|
2.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10627 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐT 611(nhà đất ông Trinh) - đến hết nhà đất ông Lê Xuân Thanh (Thôn Phước Đức)
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10628 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Thanh - đến Cống Bà Trước
|
714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10629 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống bà Trước - đến cầu bà Nhạn
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10630 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu bà Nhạn - đến cống ông Dương (Rừng Lớn Thôn Đồng Thành)
|
357.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10631 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống ông Dương - đến cây Duối đôi
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10632 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cây Duối đôi - đến Cầu ông Sắt
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10633 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Phương 6 Mão - đến nhà đất ông 2 Ngôn
|
714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10634 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã 3 đường vào nhà 2 Ngôn - đến ngã 3 cổng tổ dân cư số 4 Phú Đa
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10635 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã 3 cổng tổ dân cư số 4 Phú Đa - đến hết kênh chính Bắc Việt An
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10636 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ kênh chính Bắc Việt An - đến hết đất nhà ông Cao Đình Tiếp
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10637 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp ranh nhà ông Cao Đình Tiếp - đến ngã 3 nhà ông Lương Thanh
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10638 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ nhà bà Hà Thị Du - đến giáp Quế Thuận
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10639 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà Thắm - đến ngõ ông Châu thôn Đồng Thành
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10640 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Châu - đến Cầu Gò Chồi
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10641 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Gò Chồi - đến ngõ ông Lương Thanh, thôn Khánh Đức
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10642 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH08QS từ ĐT 611 đi Quế Minh (đường Chu Văn An) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống thoát số 2 - đến cống thoát nước số 3
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10643 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH08QS từ ĐT 611 đi Quế Minh (đường Chu Văn An) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống thoát nước số 3 - đến cầu Rù Rì
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10644 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH từ Thị trấn Đông Phú đi Suối Tiên - Quế Hiệp - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn giáp thị trấn đông phú dọc theo tuyến đường TT Đông Phú suối Tiên - đến hết nhà ông Võ Quyền
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10645 |
Huyện Quế Sơn |
Đất khu vực chợ - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đất thuộc khu vực chợ, có mặt tiền tiếp giáp với chợ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10646 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ĐT611 đến hết nhà đất ông Dũng gò - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 - đến hết nhà đất ông Dũng gò
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10647 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) - đến UBND xã Quế Châu
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10648 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ UBND xã - đến nhà đất ông Sáu Khai
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10649 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Sáu Khai - đến hết đất nhà ông Mai Vọng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10650 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng - đến ngã 3 cổng tổ dân cư số 4 Phú Đa
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10651 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng đi cầu Phú Đa
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10652 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Thành - đến hết đất nhà ông Tạ
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10653 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ ông Hai Dư - đến ngõ nhà ông Đào
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10654 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Đào - đến Võ Chơn
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10655 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Quảng - đến hết đất nhà ông Võ Quyền
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10656 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT 611 - đến nhà bà Võ Thị Năm, thôn Cang Đông
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10657 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp nhà bà Võ Thị Năm - đến nhà sinh hoạt thôn Cang Đông
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10658 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà sinh hoạt thôn Cang Đông - đến đến giáp đường thị trấn đi suối Tiên
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10659 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến hết nhà bà Xuyên
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10660 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà bà Xuyên - đến ngõ ông Công
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10661 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Hà Sỏ - đến ngõ ông Văn (thôn Đồng Thành)
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10662 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà sinh hoạt văn hoá thôn Xuân Thượng đi xã Quế Minh
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10663 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà văn hoạt thôn Xuân Thượng - đi xã Quế Minh thôn 6
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10664 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường có tiếp giáp với Đường ĐT 611 ngoài qui định trên (tính cho 100 mét đầu từ đường ĐT) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Tính cho 100 m đầu từ ĐT 611 đi vào
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10665 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường có tiếp giáp với Đường ĐT 611 ngoài qui định trên (tính cho 100 mét đầu từ đường ĐT) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Tính cho trên 100 m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10666 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10667 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10668 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10669 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cầu Rù Rì - đến hết nhà ông Ba Sanh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10670 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Ba Sanh - đến giáp kênh N111
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10671 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ kênh N111 - đến giáp kênh Việt An
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10672 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ kênh Việt An - đến nhà Bsỹ Thắng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10673 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà Bsỹ Thắng - đến giáp nhà ông 2 Phận
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10674 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông 2 Phận - đến kênh N2 Việt An
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10675 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ quán cô Tình - đến giáp đường ĐX thôn An Lộc
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10676 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng chào thôn Diên Lộc - đến giáp thôn 6 Quế Châu
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10677 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ ngõ ông Nhi - đến ngõ ông Bảy Thống
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10678 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà ông 4 Nghĩnh - đến tổ 4 giáp địa giới Bình Lãnh
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10679 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà 2 Chinh - đến giáp cầu ông Luân
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10680 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà bác sỹ Thành - đến giáp ngõ ông Hoàng tổ 6
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10681 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng chào tổ 14 - đến giáp xã Bình Lãnh
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10682 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng chào thôn Lộc Sơn - đến giáp nhà Sơn Bai
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10683 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ hết đất nhà Sơn Bai - đến giáp kênh Việt An
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10684 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà 3 Hoành - đến giáp lò gạch Quế Minh
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10685 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cầu kênh Việt An - đến nhà ông Hồng Kế tổ 20
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10686 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH11 (Quế Minh - Quế An)n - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng UBND xã - đến giáp kênh Việt An
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10687 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH11 (Quế Minh - Quế An)n - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ kênh Việt An - đến giáp xã Quế An, cầu ông Thìn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10688 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH19 (Quế Minh - Thị trấn Đông Phú) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ ngã ba đường ĐH 11 - ĐH 19 - đến hết nhà đất ông Đặng My
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10689 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH19 (Quế Minh - Thị trấn Đông Phú) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Đặng My - đến cầu Sông Vệ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10690 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH19 (Quế Minh - Thị trấn Đông Phú) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Sông vệ - đến sông Ly Ly
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10691 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ đường ĐH 11 - đến ĐH 22 (tuyến qua miếu ông Trương)
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10692 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 28 (Quế Minh - Quế An) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Chơi - đến đất nhà Thầy Hiệp giáp xã quế An
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10693 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10694 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10695 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10696 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH22 (Quế Minh - Quế An) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp nhà đất ông Miền - đến hết nhà ông Lương Văn Đào tổ 19
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10697 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 B - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ Cầu Liêu (địa giới TT Đông Phú-Quế An) - đến cầu ông Bò (Bắc cầu)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10698 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 B - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ cầu ông Bò (Phía Nam cầu) đến giáp ngã ba đường ĐH9 (Quế An - Quế Phong) (Tây đường) - đến hết nhà đất ông Ngô Bảy (Đông đường)
|
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10699 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 B - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã đường ĐH Quế An-Quế Phong- Quế Minh - đến địa giới giữa Quế Sơn - Hiệp Đức
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10700 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 26 (Quế An- Quế Phong) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ cổng chào giáp đường DH09 vào - đến cống đất Lân
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |