| 10401 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Đinh Thục - đến giáp địa giới Quế Phú
|
1.848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10402 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại không tiếp giáp trực tiếp với đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất còn lại nằm trong vạch 25m
|
1.484.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10403 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại không tiếp giáp trực tiếp với đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất còn lại nằm trong vạch 25m đến 50m
|
1.113.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10404 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn tiếp giáp QL 1A - đến cầu Hợi
|
1.106.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10405 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ cầu Hợi - đến ngõ ba Vũng Tỉnh
|
742.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10406 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ ngõ ba Vũng Tỉnh - đến Cống 3 Cả (Khu TTxã)
|
924.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10407 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Công 3 Cả - đến kênh chính Phú Ninh
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10408 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ kênh Phú Ninh - đường sắt
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10409 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt - đến giáp Quế Hiệp
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10410 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Quảng - đến ngã ba bà hai Sang đến giáp nhà ông Công
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10411 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Sơn - đến giáp ngã ba nhà ông Lý
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10412 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Trường Mẫu giáo (cũ) - đến giáp ngã ba đường Bê tông gần nhà thờ tộc Nguyễn
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10413 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hiếu - đến nhà ông Sen
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10414 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Huỳnh Thị Hoa - đến ngõ 4 (lò vôi cũ)
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10415 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Năm - đến giáp ngã ba nhà bà Tô
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10416 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Các đoạn còn lại trong khu trung tâm
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10417 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Mười Toàn - đến Nhà sinh hoạt nhân dân thôn Phú Mỹ
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10418 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Cổng chào Thôn Phú Vĩnh - đến mương tiêu nước (gần nhà sinh hoạt nhân dân thôn Thượng Vĩnh)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10419 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn nằm trong khu quy hoạch dân cư thôn Thượng Vĩnh
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10420 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Sanh - đến giáp đường giao thông ĐH
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10421 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà chín Nông - đến giáp ngã tư nhà ông Dũng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10422 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến đường kênh Phú Ninh - Từ giáp xã Quế Phú đến xã Duy Trung
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10423 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đường bêtông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10424 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10425 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Các vị trí còn lại
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10426 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH13 - Đoạn từ giáp xã Quế Phú đến giáp Quế Xuân 1 (ĐH 14) - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Quế Phú đến cống 9 Nam
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10427 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH13 - Đoạn từ giáp xã Quế Phú đến giáp Quế Xuân 1 (ĐH 14) - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống 9 Nam cầu Bầu Gia
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10428 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH13 - Đoạn từ giáp xã Quế Phú đến giáp Quế Xuân 1 (ĐH 14) - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu Bầu Gia đến giáp Quế Xuân 1 (ĐH 14)
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10429 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 14 - Đoạn từ nghĩa trang Liệt sỹ (giáp xã Quế Xuân 1) đến cuối tuyến - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nghĩa trang Liệt sỹ (giáp xã Quế Xuân 1) - đến hết đất nhà bà Lý Phụng (giáp đường bê tông)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10430 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 14 - Đoạn từ nghĩa trang Liệt sỹ (giáp xã Quế Xuân 1) đến cuối tuyến - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Dũng đến cuối tuyến
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10431 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ địa giới Quế Xuân 1, Quế Xuân 2 - đến hết cây xăng Thường Tín (Tây đường) và giáp thổ cư ông Trần Hữu Tấn (Đông đường)
|
1.848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10432 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp cây xăng Thường Tín (Tây đường) và thổ cư ông Trần Hữu Tấn (Đông đường) - đến hết thổ cư ông Hoàng Thuấn (Tây đường) và hết thổ cư ông Hồ Văn Bốn (Đông đường) giáp kênh thủy lợi
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10433 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn thổ cư ông Hoàng Thuấn (Tây đường) và hết thổ cư ông Hồ Văn Bốn (Đông đường) giáp kênh thủy lợi - đến hết đất ông Lê Quang Đức (Đông đường) và hết nhà đất ông Trần Hữu Hương (Tây đường)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10434 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ hết đất ông Lê Quang Đức (Đông đường) và hết nhà đất ông Trần Hữu Hương (Tây đường) - đến hết thổ cư ông Phạm Văn Anh (Đông đường) và thổ cư bà Nguyễn Thị Linh Giang (Nam đường)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10435 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ hết thổ cư ông Phạm Văn Anh (Đông đường) và thổ cư bà Nguyễn Thị Linh Giang (Nam đường) - đến địa giới xã Hương An
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10436 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh thủy lợi
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10437 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ kênh thuỷ lợi - đến cầu Bà Xụt
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10438 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cầu Bà Xụt - đến cầu Thiều
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10439 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cầu Thiều - đến Cổng chào thôn Hương Quế Nam
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10440 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cổng chào thôn 9 - đến đường vào nghĩa địa Đá Dăm
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10441 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường vào nghĩa địa Đá Dăm - đến hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10442 |
Huyện Quế Sơn |
Thôn Trà Đình 2 - Mộc Bài - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ Quốc lộ1 - đến hết trường tiểu học Quế Phú 1
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10443 |
Huyện Quế Sơn |
Thôn Trà Đình 2 - Mộc Bài - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ Trường tiểu học Quế Phú 1 - đến đường vào nhà thờ Tộc Đồng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10444 |
Huyện Quế Sơn |
Thôn Trà Đình 2 - Mộc Bài - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn còn lại của tuyến đường ĐH từ Nhà thờ tộc Đồng - đến cầu Bờ Hàn
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10445 |
Huyện Quế Sơn |
Thôn Trà Đình 2 - Mộc Bài - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đường dẫn cầu Trà Đình đoạn từ giáp đường ĐH - đến cầu Trà Đình
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10446 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ Quốc lộ 1A - đến cổng trường tiểu học Quế Phú1
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10447 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ trường tiểu học Quế Phú 1 - đến trạm xá cũ (đường lên dốc ông Hùng)
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10448 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ trạm xá cũ - đến cầu gò Da
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10449 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cầu gò Da - đến giáp kênh (mở hết đường)
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10450 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - đến hết thổ cư máy gạo Bảy Lực
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10451 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn còn lại của tuyến giáp ĐH
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10452 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ thổ cư bà Trần Thị Mực - đến cơ quan thôn Đồng Tràm
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10453 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn còn lại của tuyến
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10454 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn Từ thổ cư ông Nguyễn Mẹo - đến hết thổ cư bà Hoàng Thị Phân thôn Mông Nghệ
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10455 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn còn lại của tuyến
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10456 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - đến hết đất nhà bà Thiện
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10457 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ đất nhà bà Thiện - đến cuối tuyến (giáp ĐH3)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10458 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xóm - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - đến hết thổ cư bà Phước thôn Mộc Bài
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10459 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xóm - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ thổ cư bà Phước - đến giáp đường ĐH
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10460 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xóm - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn thổ cư ông Trần Tài thôn 11 - đến giáp đường ĐH đi thôn 15
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10461 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xóm - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu gò Gia - đến hết thổ cư ông Trần Khách thôn 14
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10462 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 1A (nhà ông hai Lãng - đến nhà bà Yến)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10463 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà bà Yến - đến đường ĐH Mộc Bài đi thôn Trà Đình 2
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10464 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà bà Yến - đến thổ cư ông Quyền thôn Mộc Bài
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10465 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cơ quan thôn Hương Quế Nam - đến hết thổ cư ông Chung phía tây đường và hết thổ cư bà Minh phía đông đường.
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10466 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ hết thổ cư ông Chung phía tây đường và thổ cư bà Minh phía đông đường - đến đường vào thổ cư ông Bốn Minh
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10467 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ đường vào thổ cư ông Bốn Minh - đến giáp cơ quan thôn Phương Nghệ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10468 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đường bê tông >=3m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10469 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m (2,5m - 3m)
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10470 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Các vị trí còn lại ngoài quy định trên
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10471 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT611 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đoạn giáp xã Hương An - đến giáp cầu Vũng Chè
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10472 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT611 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Vũng Chè - đến giáp Nhà máy tinh bột sắn Quảng Nam (hai bên đường)
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10473 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT611 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đoạn nhà máy tinh bột sắn Quảng Nam - đến cầu bản thôn 2 Quế Cường (cả hai bên đường)
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10474 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT611 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đoạn từ Cầu bản thôn 2 - đến giáp thôn kênh Phú Ninh (hai bên đường)
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10475 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT611 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu kênh Phú Ninh - đến giáp địa giới xã Phú Thọ
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10476 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT611 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Khu công nghiệp không tiếp giáp với đường ĐT611
|
924.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10477 |
Huyện Quế Sơn |
ĐH03 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Giáp đường ĐT 611 - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Chỉ
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10478 |
Huyện Quế Sơn |
ĐH03 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Các Đoạn còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10479 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐT 611 đi thôn 1 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
- Tính cho 100m đầu từ đường ĐT 611 đi vào
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10480 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐT 611 đi thôn 2,3,4 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
- Tính cho 100m đầu từ đường ĐT 611 đi vào
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10481 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Xã - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Các đoạn đường còn lại
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10482 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu vực còn lại - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đường bêtông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10483 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu vực còn lại - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10484 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu vực còn lại - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài quy định trên
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10485 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ địa giới xã Quế Cường - đến cầu Xuân Phước
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10486 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ Cầu Xuân Phước - đến đường điện 500 KV
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10487 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ đường điện 500KV - đến hết sân vận động xã Phú Thọ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10488 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ sân vận động - đến nhà ông Thiên bên phải đường và Đất TM-DV bà Chiến bên trái đường
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10489 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Thiên - đến hết nhà ông Hòe (bên phải đường từ Hương An lên)
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10490 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Hòe - đến chợ cũ An Xuân (bên phải đường từ Hương An lên)
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10491 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ chợ cũ An Xuân - đến giáp địa giới xã Quế Thuận
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10492 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (Tuyến chợ Nón – Đi bến Đò ông Hường) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ địa giới xã Quế Thuận - đến Cầu kênh
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10493 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (Tuyến chợ Nón – Đi bến Đò ông Hường) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ Cầu kênh - đến Trạm y tế
|
322.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10494 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (Tuyến chợ Nón – Đi bến Đò ông Hường) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Trạm y tế - đến hết nhà đất ông Cam
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10495 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (Tuyến chợ Nón – Đi bến Đò ông Hường) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà đất ông Cam - đến nhà ông Tự
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10496 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (Tuyến chợ Nón – Đi bến Đò ông Hường) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Tự - đến đường Cao Tốc
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10497 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (Tuyến chợ Nón – Đi bến Đò ông Hường) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ cao tốc - đến cầu Đò Hường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10498 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tuyến An Xuân ĐT 611 đi cầu chui - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã ba An Xuân - đến hết nhà SHND thôn An Xuân cũ
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10499 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tuyến An Xuân ĐT 611 đi cầu chui - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà SHND thôn An Xuân cũ - đến ngã ba cây Cốc
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10500 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tuyến An Xuân ĐT 611 đi cầu chui - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã ba Cây Cốc - đến trường phân hiệu I
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |