| 10201 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ cống Ông Thố - đến cống trên nhà ông Trần Đình Sỹ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10202 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ cống trên nhà ông Trần Đình Sỹ - đến hết Giếng Bộng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10203 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ Giếng Bộng - đến hết đường Cao Tốc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10204 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ đường Cao Tốc - đến Cầu Chui
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10205 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ gốc Gáo - đến cống trên nhà ông Nguyễn Văn Huân
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10206 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ cống trên nhà ông Nguyễn văn Huân - đến Trường Tiểu học Quế Mỹ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10207 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ trường Tiểu học Quế Mỹ - đến cầu Ông Cống
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10208 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Ông Cống - đến cầu Đập Măng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10209 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Đập Măng - đến Cầu Kênh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10210 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ Cầu kênh - đến hết trường Mẫu giáo
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10211 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ trường Mẫu giáo - đến hết nhà đất ông Huỳnh Sáu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10212 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Huỳnh Sáu - đến hết đường điện trung thế
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10213 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ đường điện trung thế - đến ngã tư nhà ông Thắng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10214 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ ngã tư nhà ông Thắng - đến ngã ba tập kết rác
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10215 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba điểm tập kết rác thải - đến đập Hà Lam
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10216 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ cầu Ngõ Tiên - đến kênh Phước Chỉ
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10217 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Sáu đến cầu Ngõ Tiên |
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Sáu - đến cầu Ngõ Tiên
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10218 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương - đến hết đất nhà thờ tộc Nguyễn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10219 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà thờ tộc Nguyễn - đến hết đất nhà ông Sáu Kiên
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10220 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Sáu Kiên - đến hết đất nhà ông Tùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10221 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tùng - đến hết đất nhà ông Bách
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10222 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Bách - đến cầu Chín Rốn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10223 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Chín Rốn - đến hết đất nhà ông Phạm Tam
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10224 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba (gần nhà ông Phạm Tam) nhà bà Nguyễn Thị Thí - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Sáu
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10225 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Văn Sáu - đến giáp đường ĐH 23
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10226 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến cầu Kênh (cổng chào) thôn Tây Nam đi Quế Thuận - Xã Quế Mỹ |
Tuyến cầu Kênh (cổng chào) thôn Tây Nam đi Quế Thuận
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10227 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) đến giáp đường ĐH 24 - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) - đến hết thổ cư bà Bá
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10228 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) đến giáp đường ĐH 25 - Xã Quế Mỹ |
Từ thổ cư bà Bá - đến giáp đường ĐH23
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10229 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ Chùa An Xuân - đến hết đất nhà thờ Tộc Trần
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10230 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà thờ Tộc Trần - đến ngã ba Cồn Cứt Sắt
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10231 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba Cồn Cứt Sắt - đến hết đất nhà ông Chiến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10232 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Chiến - đến ngã ba trên đất nhà ông Nuôi
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10233 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba trên đất nhà ông Nuôi - đến hết đất nhà ông Bạn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10234 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Bạn - đến giáp đường ĐH 23
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10235 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ đất nhà ông Tùng (thôn An Phú) đến hết đất nhà ông Biền |
Đoạn từ đất nhà ông Tùng (thôn An Phú) đến hết đất nhà ông Biền
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10236 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10237 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh - đến tới giáp đường ĐH15
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10238 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh - đến giáp đường GTNT
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10239 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phạm Thị Huệ - đến ngã 3 đất nhà bà Hà Thị Hương
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10240 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã 3 nhà bà Hà Thị Hương - đến hết đất nhà ông Trần Ngọc Triều
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10241 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã 3 đất nhà bà Hà Thị Hương - đến hết đất nhà ông Tài
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10242 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tài - đến hết đất nhà bà Lê Thị Thới
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10243 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phụng (thôn An Phú) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Quang
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10244 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền (ĐT611) đến giáp đường ĐH24 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền - đến hết đất nhà bà Trần Thị Hiến
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10245 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền (ĐT611) đến giáp đường ĐH25 - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ đất nhà bà Trần Thị Hiến - đến giáp đường ĐH 23
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10246 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH24 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy - đến Cống dưới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10247 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH25 - Xã Quế Mỹ |
Từ Cống dưới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm - đến hết trường Tiểu học
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10248 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH26 - Xã Quế Mỹ |
Từ trường Tiểu học - đến giáp đường ĐH 23
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10249 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Mẫn - đến vườn cũ của ông Trần Văn Quang
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10250 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ vườn cũ ông Trần Văn Quang - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10251 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng - đến cầu Ông Nguyên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10252 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Ông Nguyên - đến cổng chào tổ 5
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10253 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà Trần Văn Ba - đến giáp cầu Khe Ngang
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10254 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Khe Ngang - đến hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10255 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh - đến hết đất nhà ông Tô Tráng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10256 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tô Tráng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10257 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh - đến hết đất nhà Hà Thìn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10258 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà Hà Thìn - đến giáp đất nhà bà Trần Thị Quả (Phú Cường 2)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10259 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Hà Văn Nghi - đến Miếu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10260 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ Miếu - đến trạm điện hạ thế
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10261 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ trạm điện hạ thế - đến hết đất nhà ông Nguyễn Tuân
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10262 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Tuân - đến giáp kênh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10263 |
Huyện Quế Sơn |
Cụm công nghiệp Quế Cường tiếp giáp với đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ |
Cụm công nghiệp Quế Cường tiếp giáp với đường ĐT611
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10264 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường ĐT 611 đi Quế Phú (theo kênh Phú Ninh) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ĐT 611 - đến cầu máng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10265 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường ĐT 611 đi Quế Phú (theo kênh Phú Ninh) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu máng - đến giáp xã Quế Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10266 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ĐT 611 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Nhị
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10267 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Nhị - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Vị
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10268 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Vị - đến Miếu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10269 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ Miếu - đến cầu máng sông LyLy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10270 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ UBND xã Quế Cường cũ - đến hết nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10271 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh - đến hết nhà đất ông Trần Tuy
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10272 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất ông Trần Tuy - đến hết nhà đất bà Nguyễn Thị Sáu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10273 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất bà Nguyễn Thị Sáu - đến giáp đường ĐH 03
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10274 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ nhà Nguyễn Thị Xuân - đến hết nhà Nguyễn Xuân Hương
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10275 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ nghĩa trang Quế Cường - đến đường vào Núi Vác
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10276 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba đường vào Núi Vác - đến hết nhà thờ tộc Nguyễn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10277 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà thờ tộc Nguyễn - đến hết nhà SHND thôn Phú Cường 1
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10278 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Phan Văn Ba đến ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Phan Văn Ba - đến ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10279 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng đến hết đất nhà ông Phan Văn Siêng (song song với đường sắt) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - đến hết đất nhà ông Phan Văn Siêng (song song với đường sắt)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10280 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng đến hết đất nhà ông Nguyễn Anh Tiến - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Anh Tiến
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10281 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Anh Tiến đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Anh Tiến - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10282 |
Huyện Quế Sơn |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy đến hết đất nhà ông Trần Hữu Tiên - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - đến hết đất nhà ông Trần Hữu Tiên
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10283 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Trần Hữu Tiên đến hết đất nhà ông Phan Văn Trà - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Trần Hữu Tiên - đến hết đất nhà ông Phan Văn Trà
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10284 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Phan Văn Trà đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Phan Văn Trà - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10285 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi đến hết Nhà Thờ Tộc Đinh - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến hết Nhà Thờ Tộc Đinh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10286 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi đến giáp kênh Phú Ninh - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến giáp kênh Phú Ninh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10287 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào tổ 5 (ĐT 611) thôn Phú Cường 1 đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cổng chào tổ 5 - đến hết đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10288 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào tổ 5 (ĐT 611) thôn Phú Cường 1 đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10289 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào tổ 5 (ĐT 611) thôn Phú Cường 1 đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Phan Văn Học (ngã ba) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trà
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10290 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Cách đường ĐT611 100m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10291 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Từ 100m tiếp theo
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10292 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đoạn còn lại
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10293 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10294 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông < 3m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10295 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Cách đường ĐT 611 100m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10296 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Từ 100m tiếp theo
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10297 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Đoạn còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10298 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Cách đường ĐH 100m - Xã Quế Mỹ |
Các vị trí ngoài quy định trên - Cách đường ĐH 100m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10299 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ |
Đường bêtông >=2,5m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10300 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |