| 10101 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tiếp giáp ĐT 611B - Đường ĐH22 (Quế An - Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ngõ ông Hoàng Đức Bảy ĐT 611B - đến giáp Quế Minh
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10102 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tiếp giáp ĐT 611B - Đường ĐH 11 (Quế An-Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp đường ĐT 611B - đến cầu ông Thìn (phía Tây)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10103 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tiếp giáp ĐT 611B - Đường ĐH 11 (Quế An-Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu ông Thìn (phía Đông) - đến giáp xã Quế Minh
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10104 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đọan từ cầu Dốc Mởn (địa giới giữa TT Đông Phú - xã Quế Long) - đến hết nhà đất ông Lê Lai
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10105 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà đất ông Phụng - đến ông Huỳnh Tấn An
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10106 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Lê Minh Trân - đến bà Năm
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10107 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà bà Lợi - đến nhà đất bà Hà
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10108 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn cầu Nà Ban - đến nhà đất ông Võ Văn Phụng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10109 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 09 (Đông Phú - Quế Phong - Quế An) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ cầu sông Lĩnh - đến ngã tư (phía Nam đi cầu Cửu vạn phía Bắc đi sân bóng thôn 1)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10110 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 09 (Đông Phú - Quế Phong - Quế An) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ ngã tư - đến giáp địa giới xã Quế Phong-Quế Long
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10111 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01.QS (Quế Long - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ nhà ông Trần Huy - đến ngã ba Nỗng Sùng (Lộc Sơn)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10112 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà Bà Tiến - đến nhà bà Thẫm (Ngã ba Nổng Sùng)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10113 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà bà Quá - đến nhà bà Hàng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10114 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Nhà ông Phan Văn Thời - đến nhà bà Nguyễn Thị Dung
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10115 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Nhà bà Đính - đến nhà đất ông Hồ Viết Thuận
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10116 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà đất ông Tô Bá Tùng - đến hết nhà đất bà Dương Thị Liễu - giáp xã Quế Phong
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10117 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã Ba Nỗng Sùng (Lộc Sơn) - đến giáp ranh giới xã Quế Hiệp
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10118 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ nhà đất ông Hồ Quang Hùng - đến cầu Chìm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10119 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp ĐT 611 từ nhà đất ông Tiên - đến giáp đất ông Nhiên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10120 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Chìm - đến ngõ ba Luyện (NVH thôn Xuân Quê)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10121 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn Miếu Một - đến rừng Cấm Tộc (hết địa giới Quế Long)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10122 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Thúy (ông Đăng cũ) - đến cầu Cửu Vạn
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10123 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn Cầu Cửu Vạn - Giáp Quế An
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10124 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Nhiên - đến nhà ông Bùi Tư
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10125 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Vân - đến mã Vôi
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10126 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Nhà đất ông Âu Sanh - Nguyễn Văn Phú
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10127 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Danh - đến hạ thế ODA thôn 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10128 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ hạ thế thôn 2 - đến Cống Nà Cảng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10129 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ Lò gạch sơn Phong (cũ) - đến nhà ông Lê Công Chức
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10130 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Lê Văn Vương - đến nhà đất Lê Văn Bảy
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10131 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Dương Tự - đến hết nhà ông Kinh (thôn 3)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10132 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Đặng Quang - đi Dốc Đập
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10133 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà ông Lê Văn Nhân - đi Dốc Đập
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10134 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ xưởng của ông Thanh - nhà đất bà Dương Thị Thành
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10135 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 (hết nhà đất ông Trữ) - đến kênh Thủy lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10136 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường nhỏ có tiếp giáp với Đường ĐT 611A ngoài qui định trên - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đường bê tông trên 2,5m đến 4m Tính cho 100 m đầu (từ ĐT 611A vào)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10137 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường nhỏ có tiếp giáp với Đường ĐT 611A ngoài qui định trên - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đường bê tông trên 2,5m đến 4m Tính cho trên 100 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10138 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10139 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10140 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10141 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn Địa giới Quế Long-Quế Phong - đến nhà đất ông Vũ (Nam đường) đến ngã ba đi quán Thượng( Bắc đường),
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10142 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ đất ông Phong - đến đường vào nhà ông Kinh, ông Thỏa
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10143 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Kinh-ông Thỏa - đến hết nhà ông Tâm(Nam đường) nhà ông Tiên( Bắc đường),
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10144 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Tường - đến ngã ba Tiệm Pháp
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10145 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba Tiệm Pháp - đến trạm Y tế
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10146 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ ông Tiến - đến cầu Mè Tré
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10147 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu Mè Tré - đến ngã 3 (đi Đồng Thiết)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10148 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ thổ cư bà Sương - đến bà Lầu
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10149 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn từ ngõ bà Lầu đến địa giới Quế Phong-Quế An) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ bà Lầu - đến ông Lựu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10150 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn từ ngõ bà Lầu đến địa giới Quế Phong-Quế An) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn bà Thọ - đến giáp Quế An
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10151 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn ngã tư Tân Phong - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã tư xã - đến nhà đất ông Thêm
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10152 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn ngã tư Tân Phong - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Ngã ba ông Thêm - đến ngã 3 HTX củ
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10153 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn ngã tư Tân Phong - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Ngã 3 HTX củ - đi ngã 3 đi Quế Long
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10154 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 26 (Quế An- Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn nhà ông Đức giáp xã Quế An - đến hết nhà ông Thái Sang
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10155 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 26 (Quế An- Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ nhà ông Phạm Hòe - đến hết nhà ông Tỉnh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10156 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba ĐH -ĐX - đến hết trường Mẫu giáo trung tâm cả hai bên đường
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10157 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ Mẫu giáo trung tâm - đến thổ cư ông Thạnh
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10158 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Thức - đến nghĩa trang Liệt sỹ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10159 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ nghĩa trang liệt sỹ - đến cầu Khe mốc (cả hai bên đường)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10160 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu khe Mốc (cả hai bên đường) - đến hết trường TH thôn An Long 1 (cũ)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10161 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngõ ba bà Lầu - đến hết trường TH thôn Phước Long
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10162 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ nhà đất ông Tiến - đến cầu Đình
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10163 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu Đình - đến nhà đất ông Quý
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10164 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24- Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba nhà đất ông Tình - đến ngã ba HTX nông nghiệp (cũ)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10165 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24- Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba Lầu - đến trường TH thôn Phước Long
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10166 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24- Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Tiến - đến cầu Đình
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10167 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24- Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu Đình - đến ông Quý
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10168 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24- Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn ngã ba bà Xuân - đến nhà ông Công (Lộc trung cũ đi Hố Giếng)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10169 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đường bê tông >=2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10170 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10171 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10172 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH10 (Quế Phong - Quế Long) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn ngã ba từ nhà đất bà Xuân - đến cầu Vôi (thôn Lộc Trung cũ)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10173 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT612 - Xã Quế Mỹ |
Từ giáp xã Hương An - đến giáp cầu Vũng Chè
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10174 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT613 - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Vũng Chè - đến giáp Nhà máy tinh bột sắn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10175 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT614 - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà máy tinh bột sắn - đến cầu bản thôn Thạch Khê
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10176 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT615 - Xã Quế Mỹ |
Từ Cầu bản Thạch Khê - đến giáp kênh Phú Ninh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10177 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT616 - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu kênh Phú Ninh - đến chân cầu đường Cao Tốc
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10178 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT617 - Xã Quế Mỹ |
Từ chân cầu đường Cao Tốc - đến đường điện 500 KV
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10179 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT618 - Xã Quế Mỹ |
Từ đường điện 500KV - đến hết sân vận động xã Quế Mỹ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10180 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT619 - Xã Quế Mỹ |
Từ sân vận động xã Quế Mỹ - đến cống trên nhà ông Lực
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10181 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT620 - Xã Quế Mỹ |
- Đoạn từ cống trên nhà ông Lực - đến hết nhà ông Hòe (bên phải đường từ Hương An lên)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10182 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT621 - Xã Quế Mỹ |
- Đoạn từ cống trên nhà ông Lực - đến chợ cũ An Xuân (bên trái đường từ Hương An lên)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10183 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT622 - Xã Quế Mỹ |
- Đoạn từ nhà ông Hòe - đến chợ cũ An Xuân (bên phải đường từ Hương An lên)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10184 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT623 - Xã Quế Mỹ |
Từ chợ cũ An Xuân - đến giáp địa giới xã Quế Thuận
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10185 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT624 - Xã Quế Mỹ |
Cụm công nghiệp Quế Cường không tiếp giáp với đường ĐT611
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10186 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 03-Xã Quế Mỹ |
Từ giáp đường ĐT 611 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Chỉ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10187 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 03-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Chỉ - đến kênh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10188 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 03-Xã Quế Mỹ |
Từ kênh - đến giáp xã Quế Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10189 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ địa giới xã Quế Thuận - đến ngã ba đường vào khu nghĩa địa Nổng Hầm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10190 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba đường vào khu nghĩa địa Nổng Hầm - đến cầu kênh
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10191 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ Cầu kênh - đến Trạm y tế (củ)
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10192 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Trạm y tế - đến hết đất nhà ông Cam
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10193 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Cam - đến hết đất nhà ông Tự
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10194 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tự - đến đường Cao Tốc
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10195 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ cao tốc - đến cầu Đò Hường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10196 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ ngã ba An Xuân - đến nhà SHND thôn An Xuân cũ
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10197 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ nhà SHND thôn An Xuân cũ - đến ngã ba Cây Cốc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10198 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ ngã ba Cây Cốc - đến ngã ba đường vào Trại Gà
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10199 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ ngã ba đường vào Trại Gà - đến kênh Phước Chỉ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10200 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ kênh Phước Chỉ - đến cống ông Thố
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |