| 2501 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ kênh Phước Chỉ - đến cống ông Thố
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2502 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ cống Ông Thố - đến cống trên nhà ông Trần Đình Sỹ
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2503 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ cống trên nhà ông Trần Đình Sỹ - đến hết Giếng Bộng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2504 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ Giếng Bộng - đến hết đường Cao Tốc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2505 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ đường Cao Tốc - đến Cầu Chui
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2506 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ gốc Gáo - đến cống trên nhà ông Nguyễn Văn Huân
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2507 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ cống trên nhà ông Nguyễn văn Huân - đến Trường Tiểu học Quế Mỹ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2508 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ trường Tiểu học Quế Mỹ - đến cầu Ông Cống
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2509 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Ông Cống - đến cầu Đập Măng
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2510 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Đập Măng - đến Cầu Kênh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2511 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ Cầu kênh - đến hết trường Mẫu giáo
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2512 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ trường Mẫu giáo - đến hết nhà đất ông Huỳnh Sáu
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2513 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Huỳnh Sáu - đến hết đường điện trung thế
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2514 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ đường điện trung thế - đến ngã tư nhà ông Thắng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2515 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ ngã tư nhà ông Thắng - đến ngã ba tập kết rác
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2516 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba điểm tập kết rác thải - đến đập Hà Lam
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2517 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ cầu Ngõ Tiên - đến kênh Phước Chỉ
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2518 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Sáu đến cầu Ngõ Tiên |
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Sáu - đến cầu Ngõ Tiên
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2519 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương - đến hết đất nhà thờ tộc Nguyễn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2520 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà thờ tộc Nguyễn - đến hết đất nhà ông Sáu Kiên
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2521 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Sáu Kiên - đến hết đất nhà ông Tùng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2522 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tùng - đến hết đất nhà ông Bách
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2523 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Bách - đến cầu Chín Rốn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2524 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Chín Rốn - đến hết đất nhà ông Phạm Tam
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2525 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba (gần nhà ông Phạm Tam) nhà bà Nguyễn Thị Thí - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Sáu
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2526 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Văn Sáu - đến giáp đường ĐH 23
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2527 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến cầu Kênh (cổng chào) thôn Tây Nam đi Quế Thuận - Xã Quế Mỹ |
Tuyến cầu Kênh (cổng chào) thôn Tây Nam đi Quế Thuận
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2528 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) đến giáp đường ĐH 24 - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) - đến hết thổ cư bà Bá
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2529 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) đến giáp đường ĐH 25 - Xã Quế Mỹ |
Từ thổ cư bà Bá - đến giáp đường ĐH23
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2530 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ Chùa An Xuân - đến hết đất nhà thờ Tộc Trần
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2531 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà thờ Tộc Trần - đến ngã ba Cồn Cứt Sắt
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2532 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba Cồn Cứt Sắt - đến hết đất nhà ông Chiến
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2533 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Chiến - đến ngã ba trên đất nhà ông Nuôi
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2534 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba trên đất nhà ông Nuôi - đến hết đất nhà ông Bạn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2535 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Bạn - đến giáp đường ĐH 23
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2536 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ đất nhà ông Tùng (thôn An Phú) đến hết đất nhà ông Biền |
Đoạn từ đất nhà ông Tùng (thôn An Phú) đến hết đất nhà ông Biền
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2537 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2538 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh - đến tới giáp đường ĐH15
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2539 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh - đến giáp đường GTNT
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2540 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phạm Thị Huệ - đến ngã 3 đất nhà bà Hà Thị Hương
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2541 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã 3 nhà bà Hà Thị Hương - đến hết đất nhà ông Trần Ngọc Triều
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2542 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã 3 đất nhà bà Hà Thị Hương - đến hết đất nhà ông Tài
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2543 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tài - đến hết đất nhà bà Lê Thị Thới
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2544 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phụng (thôn An Phú) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Quang
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2545 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền (ĐT611) đến giáp đường ĐH24 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền - đến hết đất nhà bà Trần Thị Hiến
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2546 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền (ĐT611) đến giáp đường ĐH25 - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ đất nhà bà Trần Thị Hiến - đến giáp đường ĐH 23
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2547 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH24 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy - đến Cống dưới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2548 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH25 - Xã Quế Mỹ |
Từ Cống dưới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm - đến hết trường Tiểu học
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2549 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH26 - Xã Quế Mỹ |
Từ trường Tiểu học - đến giáp đường ĐH 23
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2550 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Mẫn - đến vườn cũ của ông Trần Văn Quang
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2551 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ vườn cũ ông Trần Văn Quang - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2552 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng - đến cầu Ông Nguyên
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2553 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Ông Nguyên - đến cổng chào tổ 5
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2554 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà Trần Văn Ba - đến giáp cầu Khe Ngang
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2555 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Khe Ngang - đến hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2556 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh - đến hết đất nhà ông Tô Tráng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2557 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tô Tráng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2558 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh - đến hết đất nhà Hà Thìn
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2559 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà Hà Thìn - đến giáp đất nhà bà Trần Thị Quả (Phú Cường 2)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2560 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Hà Văn Nghi - đến Miếu
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2561 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ Miếu - đến trạm điện hạ thế
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2562 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ trạm điện hạ thế - đến hết đất nhà ông Nguyễn Tuân
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2563 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Tuân - đến giáp kênh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2564 |
Huyện Quế Sơn |
Cụm công nghiệp Quế Cường tiếp giáp với đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ |
Cụm công nghiệp Quế Cường tiếp giáp với đường ĐT611
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2565 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường ĐT 611 đi Quế Phú (theo kênh Phú Ninh) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ĐT 611 - đến cầu máng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2566 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường ĐT 611 đi Quế Phú (theo kênh Phú Ninh) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu máng - đến giáp xã Quế Phú
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2567 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ĐT 611 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Nhị
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2568 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Nhị - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Vị
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2569 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Vị - đến Miếu
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2570 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ Miếu - đến cầu máng sông LyLy
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2571 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ UBND xã Quế Cường cũ - đến hết nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2572 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh - đến hết nhà đất ông Trần Tuy
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2573 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất ông Trần Tuy - đến hết nhà đất bà Nguyễn Thị Sáu
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2574 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất bà Nguyễn Thị Sáu - đến giáp đường ĐH 03
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2575 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ nhà Nguyễn Thị Xuân - đến hết nhà Nguyễn Xuân Hương
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2576 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ nghĩa trang Quế Cường - đến đường vào Núi Vác
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2577 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba đường vào Núi Vác - đến hết nhà thờ tộc Nguyễn
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2578 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà thờ tộc Nguyễn - đến hết nhà SHND thôn Phú Cường 1
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2579 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Phan Văn Ba đến ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Phan Văn Ba - đến ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2580 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng đến hết đất nhà ông Phan Văn Siêng (song song với đường sắt) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - đến hết đất nhà ông Phan Văn Siêng (song song với đường sắt)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2581 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng đến hết đất nhà ông Nguyễn Anh Tiến - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Anh Tiến
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2582 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Anh Tiến đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Anh Tiến - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2583 |
Huyện Quế Sơn |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy đến hết đất nhà ông Trần Hữu Tiên - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - đến hết đất nhà ông Trần Hữu Tiên
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2584 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Trần Hữu Tiên đến hết đất nhà ông Phan Văn Trà - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Trần Hữu Tiên - đến hết đất nhà ông Phan Văn Trà
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2585 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Phan Văn Trà đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Phan Văn Trà - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2586 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi đến hết Nhà Thờ Tộc Đinh - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến hết Nhà Thờ Tộc Đinh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2587 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi đến giáp kênh Phú Ninh - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến giáp kênh Phú Ninh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2588 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào tổ 5 (ĐT 611) thôn Phú Cường 1 đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
- Từ cổng chào tổ 5 - đến hết đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2589 |
Huyện Quế Sơn |
Từ đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2590 |
Huyện Quế Sơn |
Từ đất nhà ông Phan Văn Học (ngã ba) đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trà - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Phan Văn Học (ngã ba) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trà
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2591 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Cách đường ĐT611 100m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2592 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Từ 100m tiếp theo
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2593 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đoạn còn lại
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2594 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông 3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2595 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông < 3m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2596 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Cách đường ĐT 611 100m
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2597 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Từ 100m tiếp theo
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2598 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Đoạn còn lại
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2599 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Cách đường ĐH 100m - Xã Quế Mỹ |
Các vị trí ngoài quy định trên - Cách đường ĐH 100m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2600 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ |
Đường bêtông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |