| 2401 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đường ĐH9 hết nhà đất bà Trần Thị Anh đến hố Bà Tiên (đường bê tông 3,5m) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ kênh N3.2 - đến hố Bà Tiên
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2402 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tiếp giáp ĐT 611B - Đường ĐH22 (Quế An - Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ngõ ông Hoàng Đức Bảy ĐT 611B - đến giáp Quế Minh
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2403 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tiếp giáp ĐT 611B - Đường ĐH 11 (Quế An-Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp đường ĐT 611B - đến cầu ông Thìn (phía Tây)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2404 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tiếp giáp ĐT 611B - Đường ĐH 11 (Quế An-Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu ông Thìn (phía Đông) - đến giáp xã Quế Minh
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2405 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đọan từ cầu Dốc Mởn (địa giới giữa TT Đông Phú - xã Quế Long) - đến hết nhà đất ông Lê Lai
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2406 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà đất ông Phụng - đến ông Huỳnh Tấn An
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2407 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Lê Minh Trân - đến bà Năm
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2408 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà bà Lợi - đến nhà đất bà Hà
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2409 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn cầu Nà Ban - đến nhà đất ông Võ Văn Phụng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2410 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 09 (Đông Phú - Quế Phong - Quế An) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ cầu sông Lĩnh - đến ngã tư (phía Nam đi cầu Cửu vạn phía Bắc đi sân bóng thôn 1)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2411 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 09 (Đông Phú - Quế Phong - Quế An) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ ngã tư - đến giáp địa giới xã Quế Phong-Quế Long
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2412 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01.QS (Quế Long - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ nhà ông Trần Huy - đến ngã ba Nỗng Sùng (Lộc Sơn)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2413 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà Bà Tiến - đến nhà bà Thẫm (Ngã ba Nổng Sùng)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2414 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà bà Quá - đến nhà bà Hàng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2415 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Nhà ông Phan Văn Thời - đến nhà bà Nguyễn Thị Dung
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2416 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Nhà bà Đính - đến nhà đất ông Hồ Viết Thuận
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2417 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà đất ông Tô Bá Tùng - đến hết nhà đất bà Dương Thị Liễu - giáp xã Quế Phong
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2418 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã Ba Nỗng Sùng (Lộc Sơn) - đến giáp ranh giới xã Quế Hiệp
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2419 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ nhà đất ông Hồ Quang Hùng - đến cầu Chìm
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2420 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp ĐT 611 từ nhà đất ông Tiên - đến giáp đất ông Nhiên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2421 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Chìm - đến ngõ ba Luyện (NVH thôn Xuân Quê)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2422 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn Miếu Một - đến rừng Cấm Tộc (hết địa giới Quế Long)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2423 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Thúy (ông Đăng cũ) - đến cầu Cửu Vạn
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2424 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn Cầu Cửu Vạn - Giáp Quế An
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2425 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Nhiên - đến nhà ông Bùi Tư
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2426 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Vân - đến mã Vôi
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2427 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Nhà đất ông Âu Sanh - Nguyễn Văn Phú
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2428 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Danh - đến hạ thế ODA thôn 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2429 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ hạ thế thôn 2 - đến Cống Nà Cảng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2430 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ Lò gạch sơn Phong (cũ) - đến nhà ông Lê Công Chức
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2431 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Lê Văn Vương - đến nhà đất Lê Văn Bảy
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2432 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Dương Tự - đến hết nhà ông Kinh (thôn 3)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2433 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Đặng Quang - đi Dốc Đập
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2434 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà ông Lê Văn Nhân - đi Dốc Đập
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2435 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ xưởng của ông Thanh - nhà đất bà Dương Thị Thành
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2436 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 (hết nhà đất ông Trữ) - đến kênh Thủy lợi
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2437 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường nhỏ có tiếp giáp với Đường ĐT 611A ngoài qui định trên - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đường bê tông trên 2,5m đến 4m Tính cho 100 m đầu (từ ĐT 611A vào)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2438 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường nhỏ có tiếp giáp với Đường ĐT 611A ngoài qui định trên - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đường bê tông trên 2,5m đến 4m Tính cho trên 100 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2439 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2440 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2441 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2442 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn Địa giới Quế Long-Quế Phong - đến nhà đất ông Vũ (Nam đường) đến ngã ba đi quán Thượng( Bắc đường),
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2443 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ đất ông Phong - đến đường vào nhà ông Kinh, ông Thỏa
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2444 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Kinh-ông Thỏa - đến hết nhà ông Tâm(Nam đường) nhà ông Tiên( Bắc đường),
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2445 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Tường - đến ngã ba Tiệm Pháp
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2446 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba Tiệm Pháp - đến trạm Y tế
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2447 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ ông Tiến - đến cầu Mè Tré
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2448 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu Mè Tré - đến ngã 3 (đi Đồng Thiết)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2449 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ thổ cư bà Sương - đến bà Lầu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2450 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn từ ngõ bà Lầu đến địa giới Quế Phong-Quế An) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ bà Lầu - đến ông Lựu
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2451 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn từ ngõ bà Lầu đến địa giới Quế Phong-Quế An) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn bà Thọ - đến giáp Quế An
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2452 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn ngã tư Tân Phong - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã tư xã - đến nhà đất ông Thêm
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2453 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn ngã tư Tân Phong - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Ngã ba ông Thêm - đến ngã 3 HTX củ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2454 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn ngã tư Tân Phong - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Ngã 3 HTX củ - đi ngã 3 đi Quế Long
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2455 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 26 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn nhà ông Đức giáp xã Quế An - đến hết nhà ông Thái Sang
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2456 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 26 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ nhà ông Phạm Hòe - đến hết nhà ông Tỉnh
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2457 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba ĐH -ĐX - đến hết trường Mẫu giáo trung tâm cả hai bên đường
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2458 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ Mẫu giáo trung tâm - đến thổ cư ông Thạnh
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2459 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Thức - đến nghĩa trang Liệt sỹ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2460 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ nghĩa trang liệt sỹ - đến cầu Khe mốc (cả hai bên đường)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2461 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu khe Mốc (cả hai bên đường) - đến hết trường TH thôn An Long 1 (cũ)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2462 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngõ ba bà Lầu - đến hết trường TH thôn Phước Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2463 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ nhà đất ông Tiến - đến cầu Đình
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2464 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu Đình - đến nhà đất ông Quý
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2465 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba nhà đất ông Tình - đến ngã ba HTX nông nghiệp (cũ)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2466 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba Lầu - đến trường TH thôn Phước Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2467 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Tiến - đến cầu Đình
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2468 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu Đình - đến ông Quý
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2469 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn ngã ba bà Xuân - đến nhà ông Công (Lộc trung cũ đi Hố Giếng)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2470 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đường bê tông >=2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2471 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2472 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2473 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH10 (Quế Phong - Quế Long) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn ngã ba từ nhà đất bà Xuân - đến cầu Vôi (thôn Lộc Trung cũ)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2474 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT612 - Xã Quế Mỹ |
Từ giáp xã Hương An - đến giáp cầu Vũng Chè
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2475 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT613 - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Vũng Chè - đến giáp Nhà máy tinh bột sắn
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2476 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT614 - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà máy tinh bột sắn - đến cầu bản thôn Thạch Khê
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2477 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT615 - Xã Quế Mỹ |
Từ Cầu bản Thạch Khê - đến giáp kênh Phú Ninh
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2478 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT616 - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu kênh Phú Ninh - đến chân cầu đường Cao Tốc
|
882.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2479 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT617 - Xã Quế Mỹ |
Từ chân cầu đường Cao Tốc - đến đường điện 500 KV
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2480 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT618 - Xã Quế Mỹ |
Từ đường điện 500KV - đến hết sân vận động xã Quế Mỹ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2481 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT619 - Xã Quế Mỹ |
Từ sân vận động xã Quế Mỹ - đến cống trên nhà ông Lực
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2482 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT620 - Xã Quế Mỹ |
- Đoạn từ cống trên nhà ông Lực - đến hết nhà ông Hòe (bên phải đường từ Hương An lên)
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2483 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT621 - Xã Quế Mỹ |
- Đoạn từ cống trên nhà ông Lực - đến chợ cũ An Xuân (bên trái đường từ Hương An lên)
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2484 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT622 - Xã Quế Mỹ |
- Đoạn từ nhà ông Hòe - đến chợ cũ An Xuân (bên phải đường từ Hương An lên)
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2485 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT623 - Xã Quế Mỹ |
Từ chợ cũ An Xuân - đến giáp địa giới xã Quế Thuận
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2486 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT624 - Xã Quế Mỹ |
Cụm công nghiệp Quế Cường không tiếp giáp với đường ĐT611
|
924.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2487 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 03-Xã Quế Mỹ |
Từ giáp đường ĐT 611 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Chỉ
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2488 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 03-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Chỉ - đến kênh
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2489 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 03-Xã Quế Mỹ |
Từ kênh - đến giáp xã Quế Phú
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2490 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ địa giới xã Quế Thuận - đến ngã ba đường vào khu nghĩa địa Nổng Hầm
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2491 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba đường vào khu nghĩa địa Nổng Hầm - đến cầu kênh
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2492 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ Cầu kênh - đến Trạm y tế (củ)
|
322.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2493 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Trạm y tế - đến hết đất nhà ông Cam
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2494 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Cam - đến hết đất nhà ông Tự
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2495 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tự - đến đường Cao Tốc
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2496 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ cao tốc - đến cầu Đò Hường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2497 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ ngã ba An Xuân - đến nhà SHND thôn An Xuân cũ
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2498 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ nhà SHND thôn An Xuân cũ - đến ngã ba Cây Cốc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2499 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ ngã ba Cây Cốc - đến ngã ba đường vào Trại Gà
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2500 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ ngã ba đường vào Trại Gà - đến kênh Phước Chỉ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |