| 1001 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH08QS từ ĐT 611 đi Quế Minh (đường Chu Văn An) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống thoát số 2 - đến cống thoát nước số 3
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1002 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH08QS từ ĐT 611 đi Quế Minh (đường Chu Văn An) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống thoát nước số 3 - đến cầu Rù Rì
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1003 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH từ Thị trấn Đông Phú đi Suối Tiên - Quế Hiệp - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn giáp thị trấn đông phú dọc theo tuyến đường TT Đông Phú suối Tiên - đến hết nhà ông Võ Quyền
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1004 |
Huyện Quế Sơn |
Đất khu vực chợ - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đất thuộc khu vực chợ, có mặt tiền tiếp giáp với chợ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1005 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ĐT611 đến hết nhà đất ông Dũng gò - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 - đến hết nhà đất ông Dũng gò
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1006 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) - đến UBND xã Quế Châu
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1007 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ UBND xã - đến nhà đất ông Sáu Khai
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1008 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Sáu Khai - đến hết đất nhà ông Mai Vọng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1009 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng - đến ngã 3 cổng tổ dân cư số 4 Phú Đa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1010 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng đi cầu Phú Đa
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1011 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Thành - đến hết đất nhà ông Tạ
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1012 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ ông Hai Dư - đến ngõ nhà ông Đào
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1013 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Đào - đến Võ Chơn
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1014 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Quảng - đến hết đất nhà ông Võ Quyền
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1015 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT 611 - đến nhà bà Võ Thị Năm, thôn Cang Đông
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1016 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp nhà bà Võ Thị Năm - đến nhà sinh hoạt thôn Cang Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1017 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà sinh hoạt thôn Cang Đông - đến đến giáp đường thị trấn đi suối Tiên
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1018 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến hết nhà bà Xuyên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1019 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà bà Xuyên - đến ngõ ông Công
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1020 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ ông Công - đến ngõ ông Thảo
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1021 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Hà Sỏ - đến ngõ ông Văn (thôn Đồng Thành)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1022 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà sinh hoạt văn hoá thôn Xuân Thượng đi xã Quế Minh
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1023 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường có tiếp giáp với Đường ĐT 611 ngoài qui định trên (tính cho 100 mét đầu từ đường ĐT) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Tính cho 100 m đầu từ ĐT 611 đi vào
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1024 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường có tiếp giáp với Đường ĐT 611 ngoài qui định trên (tính cho 100 mét đầu từ đường ĐT) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Tính cho trên 100 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1025 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1026 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1027 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1028 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cầu Rù Rì - đến hết nhà ông Ba Sanh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1029 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Ba Sanh - đến giáp kênh N111
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1030 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ kênh N111 - đến giáp kênh Việt An
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1031 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ kênh Việt An - đến nhà Bsỹ Thắng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1032 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà Bsỹ Thắng - đến hết nhà đất ông Xiêm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1033 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp nhà ông Xiêm - đến kênh N2 Việt An
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1034 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ quán cô Tình - đến giáp đường ĐX thôn An Lộc
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1035 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng chào thôn Diên Lộc - đến giáp thôn 6 Quế Châu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1036 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ ngõ ông Nhi - đến ngõ ông Bảy Thống
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1037 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà ông 4 Nghĩnh - đến tổ 4 giáp địa giới Bình Lãnh
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1038 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà 2 Chinh - đến giáp cầu ông Luân
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1039 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà bác sỹ Thành - đến giáp ngõ ông Hoàng tổ 6
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1040 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng chào tổ 14 - đến giáp xã Bình Lãnh
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1041 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng chào thôn Lộc Sơn - đến giáp nhà Sơn Bai
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1042 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ hết đất nhà Sơn Bai - đến giáp kênh Việt An
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1043 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà 3 Hoành - đến giáp lò gạch Quế Minh
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1044 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cầu kênh Việt An - đến nhà ông Hồng Kế tổ 20
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1045 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH11 (Quế Minh - Quế An) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng UBND xã - đến giáp kênh Việt An
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1046 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH11 (Quế Minh - Quế An) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ kênh Việt An - đến giáp xã Quế An, cầu ông Thìn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1047 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH19 (Quế Minh - Thị trấn Đông Phú) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ ngã ba đường ĐH 11 - ĐH 19 đến hết nhà đất ông Đặng My
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1048 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH19 (Quế Minh - Thị trấn Đông Phú) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Đặng My - đến cầu Sông Vệ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1049 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH19 (Quế Minh - Thị trấn Đông Phú) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Sông vệ - đến sông Ly Ly
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1050 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ đường ĐH 11 đến ĐH 22 (tuyến qua miếu ông Trương) - đến ĐH 22 (tuyến qua miếu ông Trương)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1051 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 28 (Quế Minh - Quế An - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Chơi - đến đất nhà Thầy Hiệp giáp xã quế An
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1052 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1053 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1054 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1055 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH22 (Quế Minh - Quế An) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp nhà đất ông Miền - đến hết nhà ông Lương Văn Đào tổ 19
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1056 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 B - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ Cầu Liêu (địa giới TT Đông Phú-Quế An) - đến cầu ông Bò (Bắc cầu)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1057 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 B - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ cầu ông Bò (Phía Nam cầu) đến giáp ngã ba đường ĐH9 (Quế An - Quế Phong) (Tây đường) - đến hết nhà đất ông Ngô Bảy (Đông đường)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1058 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 B - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã đường ĐH Quế An-Quế Phong- Quế Minh - đến địa giới giữa Quế Sơn - Hiệp Đức
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1059 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 26 (Quế An- Quế Phong) - Xã Quế An (xã Trung du)
|
Từ cổng chào giáp đường DH09 vào - đến cống đất Lân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1060 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 26 (Quế An- Quế Phong) - Xã Quế An (xã Trung du)
|
Từ cống đất Lân - đến giáp xã Quế Phong
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1061 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 28 (Quế An- Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ xã Quế Minh - đến giáp đường ĐT611B
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1062 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 28 (Quế An- Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Vinh (ĐT 611B) - đến giáp đường vào ngõ ông Nghị (phía nam) ngõ ông Huynh (phía bắc)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1063 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 28 (Quế An- Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Nghị (phía nam) ngõ ông Huynh (phía bắc) - đến giáp Quế Phong
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1064 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐT 611B - Quế Phong - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Vinh (ĐT 611B) - đến giáp đường vào ngõ ông Nghị (phía nam) ngõ ông Huynh (phía bắc)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1065 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐT 611B - Quế Phong - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Nghị (phía nam) ngõ ông Huynh (phía bắc) - đến giáp Quế Phong
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1066 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ ngõ Phạm Lụa (ĐT 611B) đến giáp Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ngõ Phạm Lụa ĐT 611B - đến ngã ba thôn Đông Sơn (cũ)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1067 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ ngõ Phạm Lụa (ĐT 611B) đến giáp Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ngõ ông Hoàng Đức Bảy ĐT 611B - đến giáp Quế Minh
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1068 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đường ĐX4-đoạn từ ĐT 611B - đến cầu ông Thìn (phía bắc)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1069 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ cầu ông Thìn - đến giáp Quế Minh
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1070 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Tùng (giáp ĐT 611B) - đếncầu ông Luân
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1071 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ cầu ông Luân - đến giáp Quế Minh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1072 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ nhà đất bà Lê Thị Điểm - đến hết nhà Phạm Thị Lành
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1073 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Long - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT 611B () - đến nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Thắng Trà
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1074 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Long - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Thắng Trà - đến giáp Quế Long
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1075 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên thôn - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp 611B hết nhà đất ông Võ Văn Tân - đến đường ĐH09
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1076 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên thôn - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ ông Cao Văn Năm - đến ngõ ông Huỳnh Đức Xí
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1077 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên thôn - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn ngã 3 đường mới - đến cống ngõ ông Huỳnh Đức Ta
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1078 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên thôn - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp ĐT 611B hết nhà đất ông Lê Văn Quang - đến ngã ba thôn Đông Sơn (cũ)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1079 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Tuyến từ quán sửa xe ông Hà (giáp 611B) - đến ngõ Ngô Nà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1080 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT 611B ngõ ông Phương - đến nhà ông Võ Đại Lộc thôn Thắng Trà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1081 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ giáp ĐT611B - đến ngõ Trọng thôn Tây Trà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1082 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ngõ Trọng - đến ngõ Kháng thôn Tây Trà
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1083 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ĐT 611B - đến ngõ Lâm thôn Tây Trà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1084 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ngõ Lâm - đến ngõ Hiễn thôn Tây Trà
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1085 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ giáp ĐT 611B - đến ngõ bà Trọng thôn Thắng Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1086 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ngõ Xự - đến nhà thờ tộc Lê thôn Thắng Đông
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1087 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ĐT 611B ( Ngõ bà Xuyến) - đến ĐH 9 thôn Châu Sơn Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1088 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đường ĐH9 ngõ Phú đến hố Hóc Mạng (thôn Châu Sơn Đông) (đường bê tông 3,5m) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ đường ĐH9 ngõ Phú - đến kênh N3.2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1089 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đường ĐH9 ngõ Phú đến hố Hóc Mạng (thôn Châu Sơn Đông) (đường bê tông 3,5m) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ giáp bến kênh - đến hố Hóc Mạng (thôn Châu Sơn Đông)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1090 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp đường 611B đối diện nhà đất ông Minh - đến giáp nhà đất ông Trần Văn Thanh
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1091 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ nhà ông Trần Văn Thanh - đến ngõ nhà ông Nguyễn Thành Nhơn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1092 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất bà Lê Thị Điểm - đến hết nhà đất Phạm Thị Lành
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1093 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ ông Cao Văn Năm - đến ngõ ông Huỳnh Đức Xý
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1094 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn ngã 3 đường mới - đến cống ngõ ông Huỳnh Đức Ta
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1095 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp đường ĐT611B hết nhà đất ông Lê Văn Lường - đến giáp ngã ba nhà thờ Tộc Lê
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1096 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp đường ĐH11 hết nhà đất ông Nguyễn Dự - đến hết nhà đất ông Nguyễn Dân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1097 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Cao Văn Hoàng - đến hết nhà đất ông Cao Văn Lai
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1098 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp đường ĐH11 hết nhà đất ông Phạm Công Vũ - đến ngõ vào nhà ông Võ Văn Huấn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1099 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường nhỏ có tiếp giáp với đường 611B ngoài quy định trên - Xã Quế An (xã Trung du) |
Tính cho 100 m đầu (từ ĐT 611B vào)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1100 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |