| 101 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh |
Từ cầu bê tông suối Nước Na (Nhà Ô Vũ Ctich cũ hoặc gần - đến Trà Vinh) đến cuối tuyến tại UBND xã Trà Vinh
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 102 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh |
Đoạn đường ĐH 05 đi nóc ông Tý thôn 1(từ ngã tư ĐH 05 - đến nhà bà Hồ Thị Lập)
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 103 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trà Vinh đi Đắc Ru - Xã Trà Vinh |
Đoạn từ ngã 3 giáp ĐH05 - đến hết KDC làng ông Nút
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 104 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trà Vinh đi Đắc Ru - Xã Trà Vinh |
Đoạn từ hết ranh giới KDC làng ông Nút - đến cuối tuyến giáp xã Đắc Nên, huyện Kon PLong, tỉnh Kon Tum
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 105 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vinh |
Đoạn qua địa phận xã Trà Vinh từ giáp ranh giới xã Trà Vân - đến cầu bê tông suối Ngãi (Km 141+411,73) giáp xã Sơn Bua, huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 106 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Vinh |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Vinh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 107 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH7 - Xã Trà Linh |
Đoạn Km 7+500 giáp xã Trà Nam - đến giáp ranh gới trạm y tế xã
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 108 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH7 - Xã Trà Linh |
Đoạn từ trạm y tế xã - đến UBND xã Trà Linh (cuôi tuyến của ĐH7)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 109 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Tắc Pong đi Tắc Ngo giáp tuyến đường Trà Linh đi Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ ngã 3 thôn 1 KDC Tắc Pong qua cầu bê tông suối Nước Doang - đến hết ranh giới KDC làng Tắc Ngo giáp tuyến đường Trà Linh -Măng Lùng
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 110 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Trà Linh-Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ UBND xã Trà Linh - đến qua ngã 3 đi thôn 3 KDC Tắc Lang đến giáp Cầu bê tông S Nước Na
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 111 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Trà Linh-Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ Cầu bê tông S Nước Na qua KDC Con Pin - đến hết ranh giới KDC Măng Lùng
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 112 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Trà Linh-Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ hết ranh giới KDC Măng Lùng - đến cuối tuyến
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 113 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào KDC Răng Rung Mô Rối thôn 1 - Xã Trà Linh |
Trường tiểu học - đến cuối tuyến
|
68.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 114 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào khu dân cư số 1 - Làng Pong Kích, thôn 1 - Xã Trà Linh |
đoạn từ (nhà Ô Hồng) giáp ĐH7 - đến cuối tuyến
|
68.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 115 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông vào thôn 3, làng Tắc Lang - Xã Trà Linh |
đoạn từ giáp ngã 3 Trà Linh - Măng Lùng - đến cuối tuyến (Nhà văn hóa thôn 3) Đường bê tông vào thôn 4 cũ, đoạn giáp ĐH 7 trước UBND xã Trà Linh đến cuối tuyến (Suối Oa1)
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 116 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Linh |
Đất ở các khu vực như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Linh
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 117 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Nam |
Đoạn từ Cầu Đăk Pxi đoạn Km 132+00 giáp xã Trà Don - đến cuối tuyến Km 147 + 350
|
87.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 118 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH7 - Xã Trà Nam |
Đoạn từ Cầu Bê tông sông Tranh - đến giáp ranh giới xã Trà Linh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 119 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 1A - Xã Trà Nam |
đoạn từ ngã ba ĐH 7 nhà Dũng (Lan) vào UBND xã - đến Trường Mẫu Giáo Măng Dí giáp lại ĐH7
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 120 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 4A - Xã Trà Nam |
đoạn từ ngã 3 cầu Đắc Pxi, QL 40B - đến giáp cầu bê tông đi KDC Ngọc Lê và đoạn tuyến nội bộ KDC Long Túc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 121 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 1B - Xã Trà Nam |
đoạn ngã ba ĐH7 từ nhà Nghĩa (Phượng) - đến cuối tuyến
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 122 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 2B - Xã Trà Nam |
đoạn ngã ba ĐH7 từ nhà Cường (Thủy) - đến cuối tuyến
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 123 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 2A - Xã Trà Nam |
đoạn ngã ba ĐH7 từ nhà Bảy (Trực) - đến KDC Tu Ron cuối tuyến
|
69.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 124 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 3B - Xã Trà Nam |
đoạn ngã ba QL 40B - đến cuối tuyến nhà Văn hóa Măng Liệt
|
69.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 125 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 3A - Xã Trà Nam |
đoạn ngã ba QL 40B - đến cuối tuyến
|
69.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 126 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 3C - Xã Trà Nam |
Đoạn ngã 3 QL 40B từ nhà Ánh (Đài) - đến KDC Tắc Ta cuối tuyến
|
69.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 127 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Nam |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Nam
|
58.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 128 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 Trà Tập đi Trà Cang, Trà Linh - Xã Trà Cang |
Đoạn từ Cầu Bê tông sông Nước Biêu giáp xã Trà Tập - đến giáp ranh giới Trường Mẫu giáo Trà Cang
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 129 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 Trà Tập đi Trà Cang, Trà Linh - Xã Trà Cang |
Đoạn từ Trường Mẫu giáo Trà Cang - đến giáp Cầu bê Tông suối Tak Pang (thôn 3)
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 130 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 Trà Tập đi Trà Cang, Trà Linh - Xã Trà Cang |
Đoạn từ giáp cầu bê tông suối Tak Pang - đến giáp cầu bê tông hộp suối Tak Biên (thôn 2)
|
87.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 131 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 Trà Tập đi Trà Cang, Trà Linh - Xã Trà Cang |
Đoạn từ Cầu bê tông Tak Biên - đến cầu bê tông suối Tak Lin (thôn 2- giáp ranh giới xã Trà Linh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 132 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông thôn 1 - Xã Trà Cang |
Đoạn từ cầu treo sông Tranh (nhà Ô Nương) - đến hết đường bê tông vào KDC Cheng Tong
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 133 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông thôn 1 - Xã Trà Cang |
Đoạn giáp đường ĐH3 (nhà Ô Truyền) - đến cuối tuyến đường vào KDC Ngọc Nâm
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 134 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông đi thôn 2 - Xã Trà Cang |
Từ giáp đường ĐH3 - đến cuối tuyến vào KDC TaK Răng
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 135 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Cang |
Từ giáp đường ĐH3 - đến hết bê tông vào KDC Lâng Loan
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 136 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Cang |
Từ ngã tư Trà Cang - đến cuối đường bê tông vào KDC Tu Du, Tu Chân (thôn 4 cũ)
|
87.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 137 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Cang |
Từ giáp đường ĐH3 - đến cuối tuyến vào KDC Tong Pua
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 138 |
Huyện Nam Trà My |
Đường đi thôn 5 - Xã Trà Cang |
Từ ngã tư Trà Cang qua UBND xã Trà Cang - đến cống hộp (nhà Ô Tiến)
|
107.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 139 |
Huyện Nam Trà My |
Đường đi thôn 5 - Xã Trà Cang |
Từ cống hộp (nhà Ô Tiến) - đến cuối đường bê tông (làng Ô Hùng đến gần trường học thôn 6 cũ)
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 140 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Cang |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Cang
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 141 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don |
Đoạn từ Km 113+400 giáp xã Trà Mai - đến giáp cầu BT nước Núi
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 142 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don |
Đoạn từ cầu bê tông nước Núi - đến giáp ngã 3 đi Trà Linh
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 143 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don |
Đoạn từ giáp ngã 3 đi Trà Linh - đến Cầu Đăk Pxi Km 132+00 giáp xã Trà Nam
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 144 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH6 - Xã Trà Don |
Đoạn từ Km 2+950 giáp xã Trà Mai - đến giáp ngã 3 đường vào thôn 1
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 145 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH6 - Xã Trà Don |
Đoạn từ ngã 3 đường đi thôn 1 - đến giáp đường vào trường PTCS BTCX Trà Don,
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 146 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH6 - Xã Trà Don |
Đoạn từ đường vào trường PTCS BTCX Trà Don qua dốc đá - đến giáp QL 40B
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 147 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Don |
Đoạn từ ngã 3 đường ĐH 6 (Km 00+1) nhà Ô Ánh đi thôn 1 - đến hết ranh giới nhà Ô Ven (Km 2 +800) thôn 1
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 148 |
Huyện Nam Trà My |
Đường nội bộ KDC Măng Ây (thôn 1) - Xã Trà Don |
từ ngã ba nhà Ô Tấn (Tiên) - đến hết cuối tuyến nhà Ô Luận
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 149 |
Huyện Nam Trà My |
Đường nội bộ KDC Tắc Lang (thôn 1) - Xã Trà Don |
từ ngã ba giáp ĐH6 - đến hết cuối tuyến
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 150 |
Huyện Nam Trà My |
Đường nội bộ KDC trung tâm xã (thôn 2) - Xã Trà Don |
từ ngã 3 đường bê tông nhà Hùng (Thảo) giáp- ĐH 6 - đi vòng qua UBND xã giáp lại đường ĐH6,
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 151 |
Huyện Nam Trà My |
Đường nội bộ KDC Làng Lê (thôn 2) - Xã Trà Don |
từ ngã ba nhà Ô Bâng - đến cuối tuyến nhà Ô Huy
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 152 |
Huyện Nam Trà My |
Đường nội bộ KDC Tu Xoa (thôn 2) - Xã Trà Don |
từ ngã ba - đến cuối tuyến
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 153 |
Huyện Nam Trà My |
Đường nội bộ KDC Tắc Tố (thôn 3) - Xã Trà Don |
từ ngã ba giáp QL 40B - đến cuối tuyến
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 154 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Don |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Don
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 155 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ cống hộp qua đường (nhà Thanh -Nga) - đến ngã 3 đường vào Trường Dân tộc Bán trú THCS Trà Mai
|
8.645.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 156 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 đường vào Trường Dân tộc Bán trú THCS Trà Mai - đến cống hộp qua đường (nhà Thuận -Phượng)
|
5.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 157 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch - đến cống hộp qua đường (nhà Thanh -Nga)
|
6.195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 158 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 Quốc lộ 40B (nhà Lệnh - Hậu) - đến cống hộp qua đường (Nhà Ô Rơm)
|
343.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 159 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ giáp cống hộp qua đường (nhà Ô Rơm) - đến ngã 3 vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 160 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ cống hộp qua đường (nhà Thuận -Phượng) - đến cống hộp qua đường nhà bà Hiền
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 161 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ cống hộp qua đường nhà bà Hiền - đến Cầu Nước Là
|
1.645.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 162 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ cầu Nước Là - đến giáp cầu bê tông Nước Ui (nhà Bốn - Nga)
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 163 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ giáp ngầm Nước Là (đường vào trạm Điện) - đến giáp ranh giới xã Trà Don
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 164 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ giáp cầu bê tông Nước Ui (nhà Bốn - Nga) - đến giáp ranh giới xã Trà Vân
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 165 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Tây Tắc Pỏ - Xã Trà Mai |
Từ giáp QL 40B - đến hết ranh giới Trung tâm VH-TTTT huyện
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 166 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Tây Tắc Pỏ - Xã Trà Mai |
Từ ranh giới Trung tâm VH-TTTT huyện - đến cống hộp (gần đường đất vào làng Tắc Chươm)
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 167 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Tây Tắc Pỏ - Xã Trà Mai |
Từ cống hộp (gần đường đất vào làng Tắc Chươm) - đến giáp đường ĐH đi Trà Don
|
1.267.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 168 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 Bưu điện - đến giáp cầu Huyện đội
|
1.484.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 169 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 UBND huyện qua trung tâm y tế huyện - đến giáp Quốc Lộ 40B
|
12.362.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 170 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 trước cổng TT Y Tế huyện - đến hết ranh giới Kho Bạc huyện
|
12.362.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 171 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ Cầu Nước xa - đến cầu treo sông Tranh đi Trà Dơn
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 172 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ Cầu treo sông Tranh đi Trà Dơn - đến giáp cầu BT suối nước Re
|
1.183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 173 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ Cầu Bê tông suối Re - đến Ngã 3 đường QL 40 B với đường ĐH (nhà Lệnh-Hậu)
|
343.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 174 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 đường QL 40 B với ĐH (nhà Lệnh -Hậu) - đến cống hộp trước Trạm QL BV&PCCC rừng Tắc Pỏ
|
4.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 175 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ cống hộp trước Trạm QL BV&PCCC rừng Tắc Pỏ - đến hết ranh giới cơ quan Quân sự huyện
|
1.134.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 176 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ hết ranh giới cơ quan Quân sự huyện - đến giáp ngã 3 ĐH8 (Ngã 3 đi Trà Cang cũ)
|
266.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 177 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 ĐH8 (Ngã 3 đi Trà Cang cũ) - đến giáp ranh giới xã Trà Don đoạn Km 113+400
|
1.974.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 178 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Đường bê tông vào làng ÔLập, từ cầu treo suối Re giáp QL 40B - đến cuối tuyến
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 179 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Đông Trường Sơn (Thạnh Mỹ - Đà Lạt) - Xã Trà Mai |
đoạn từ Sông Nước Xa - đến hết ranh giới xã Trà Mai (giáp Trà Vân)
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 180 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên Đường liên thôn 2 đi thôn 3 - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 cầu bê tông nước Ui (nhà Ô Bốn-Nga) - đến Cầu bê tông nước Ui (nhà Ô Bảy) Đường bê tông vào làng Tắc Râu
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 181 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên Đường liên thôn 2 đi thôn 3 - Xã Trà Mai |
Từ Cầu bê tông nước Ui (nhà Ô Bảy) - đến hết ranh giới Trường Tiểu học thôn 3 Trà Mai
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 182 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên Đường liên thôn 2 đi thôn 3 - Xã Trà Mai |
Từ giáp ranh giới Trường Tiểu học thôn 3 Trà Mai - đến giáp đường Trường Sơn Đông
|
518.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 183 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất 2 bên đường bê tông số 1 thuộc khu san lấp nền nhà xã Trà Mai.
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 184 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất 2 bên đường bê tông số 2 thuộc khu san lấp nền nhà xã Trà Mai.
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 185 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đât 2 bên đường bê tông số 3 đoạn từ ngã 3 trước Nhà Hà - Vi vào khu dân cư mới
|
395.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 186 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường bê tông từ ngã 3 nhà Hà - Vi - đến Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện
|
283.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 187 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường bê tông bên hông Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện - đến cuối tuyến
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 188 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường bê tông vào làng ông già Nôn, từ nhà Thanh (Nga) - đến nhà Hà (Phúc)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 189 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường bê tông vào làng làng Tắc Chươm - đến hết bê tông
|
136.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 190 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường vào nóc ông Dư (Từ ngã 3 đường vào trường PTDTNT huyện - đến nóc ông Dư nhà ông Tường).
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 191 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch (từ nhà Thuận Thắng - đến nhà Tào Miết).
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 192 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Ngã 3 từ khu tập thể Phòng Kinh tế - Hạ tầng - đến giáp đường nóc ông Lâm.
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 193 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 nóc ông Lâm (nhà Ô.Bảy) - đến nhà ông Khánh đường nóc ông Lâm.
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 194 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Mai |
Các khu vực còn lại ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Mai
|
44.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 195 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 - Xã Trà Tập |
Từ cầu sông Tranh - đến ngã 3 Trà Tập
|
434.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 196 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 - Xã Trà Tập |
Từ ngã 3 Trà Tập - đến giáp cầu bê tông suối nước Bầu
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 197 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 - Xã Trà Tập |
Từ cầu bê tông suối nước Bầu - đến cầu suối nước Biêu
|
1.505.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 198 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập |
Nhánh tuyến 1 (Từ cầu sông Tranh - đến ngã 3 đi nhánh tuyến 2)
|
434.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 199 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập |
Nhánh tuyến 2 (N11-N8)
|
3.038.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 200 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập |
Nhánh tuyến 3 (N8-N12)
|
2.275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |