| 11501 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ khách sạn Hải Nam - Đến hết trường Trung cấp nghề dân tộc Nội trú Phú Thọ
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11502 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ trường Trung cấp nghề dân tộc Nội trú Phú Thọ - Đến Đài Truyền Thanh, Truyền hình
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11503 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ đài truyền thanh, truyền hình (giáp hộ ông Đức) - Đến tiếp giáp xã Địch Quả (hết hộ ông Hanh khu 15)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11504 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường Quốc lộ 70B - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ điểm tiếp giáp Thị trấn Thanh Sơn - Đến ngã ba hết nhà Bà Thứ Tịnh (khu phố Soi)
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11505 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường Quốc lộ 70B - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Thục Luyện giáp nhà bà Thứ Tịnh - Đến điểm tiếp giáp xã Cự Thắng
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11506 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường tỉnh 316C - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà bà Thứ Tịnh - Đến hết hộ Ông Viện (Khu Đồng Lão)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11507 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường tỉnh 316C - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Viện - Đến tiếp giáp xã Võ Miếu
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11508 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường tỉnh 313D - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ Quốc lộ 32 - Đến hết hộ ông Hoàng Ngọc Tăng (khu Bình Dân)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11509 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên thôn - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ ĐT 316C (giáp đất nhà ông Trình) - Đến khu Ngọc Đồng (hết hộ ông Hải), đoạn giáp đất hộ ông Tuấn Đến khu 8 (hết đất hộ ôngVinh), đoạn giáp đất ông Hữu Đến khu Bến Đình (hết đất hộ ông B
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11510 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên thôn - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ ĐT 316C (giáp đất ông Chú) - Đến khu Đồng Cỏ (hết đất hộ ông Hợi)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11511 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên thôn - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ Quốc lộ 32 giáp đất hộ ông Xuất (khu 6) - Đến hết hộ ông Nam (khu 6), đoạn giáp đất hộ ông Tỉnh (khu 6) Đến hết hộ bà Vân (khu Bình Dân)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11512 |
Huyện Thanh Sơn |
Khu 6, khu Bình Dân, khu 15 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11513 |
Huyện Thanh Sơn |
Khu phố Soi, khu Đồng Xịa, khu Đa Đu, khu Đồng Lão - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11514 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu tập trung dân cư nông thôn còn lại chưa tính ở phần trên - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11515 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường khu trung tâm - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ cầu Đen - Đến giáp xã Giáp Lai
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11516 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ Cầu Đen - Đến hộ ông Cương (khu Đá Bạc)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11517 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường đoạn - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ hộ ông Cương (khu Đá Bạc) - Đến giáp Thị trấn Thanh Thủy
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11518 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường nối QL32 với QL70B - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ hộ nhà ông Huân (khu Nhang Quê) - Đến hết hộ ông Đối (khu Đá Bạc)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11519 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường nối QL32 với QL70B - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ hộ nhà ông Thái (khu Nhang Quê) - Đến hết hộ ông Thắng (khu Nhang Quê)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11520 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên xã ngoài khu vực đã tính ở trên - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ hộ Ông Tuấn khu Cầu Đen - Đến hết hộ Ông Đán khu Phú Đặng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11521 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên xã ngoài khu vực đã tính ở trên - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ đường Đồng Cả đi Khu Đình đi đường tỉnh 316 (Giáp trạm y tế)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11522 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Canh đi xóm Nội (đến hết nhà Bà Nhượng)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11523 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà Bà Nhượng qua cánh đồng - Đến ĐT 316
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11524 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11525 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Quốc Lộ 32A - Xã Địch Quả |
Từ hộ ông Bắc Lan (khu Giếng Bèo) - Đến cây xăng (khu Ao Vèn)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11526 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Quốc Lộ 32A - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ cây xăng (khu Ao Vèn) - Đến ngã ba Việt Tiến
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11527 |
Huyện Thanh Sơn |
Quốc Lộ 32A - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ Ngã ba Việt Tiến - Đến tiếp giáp xã Thục Luyện
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11528 |
Huyện Thanh Sơn |
Quốc Lộ 32A - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ hộ ông Bắc Lan - Đến tiếp giáp xã Mỹ Thuận, huyện Tân Sơn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11529 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Quốc Lộ 70B - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Việt Tiến - Đến giáp huyện Yên Lập.(Từ hộ Ông Ánh Đến hộ Ông Hùng)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11530 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất nằm hai bên đường D1 - K6 - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ hộ bà Hiền - Đến trường tiểu học Địch Quả cũ
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11531 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất nằm hai bên đường D1 - K6 - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ trường tiểu học Địch Quả - Đến nhà Ông Lương xóm Chiềng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11532 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên thôn - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ Đền Vọng đi Gò Giữa (Từ hộ nhà Bà Luyến (Hùng) - Đến hộ Ông Lý xóm 6)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11533 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu tập trung dân cư nông thôn - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Xóm Chát, Chiềng, Lóng Lủm, Gò Giữa, Vũ Thịnh, Suối Nai, Muôi, Giếng, Bèo, Cầu Khoả, Múc Trới, Đền Vọng, Đồng Mè, Ao Vèn, Đình, Đồn Ướt, Việt Phú, Mơ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11534 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11535 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Thục Luyện - Đến hết nhà bà Minh (chân dốc Trại)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11536 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Đoạn nhà ông Minh (chân dốc Trại) - Đến đầu Cầu Bần
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11537 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường tỉnh 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ cầu Bần - Đến giáp xã Văn Miếu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11538 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên thôn tập trung - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 316C (hộ ông Tiến Dung) - Đến cầu treo
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11539 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên thôn tập trung - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ ngã ba chợ (khu Hà Biên) - Đến hộ ông Lanh khu Hà Biên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11540 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ đường tỉnh 316C - Đến hết hộ ông Nhị (khu Rịa 2)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11541 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ đường tỉnh 316C (xóm Sang Vường) - Đến Cầu treo (xóm Sang Dưới)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11542 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 316C - Đến tràn xóm Liên Thành
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11543 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Hùng xóm Thanh Hà - Đến nhà bà Thư xóm Thanh Hà ngã ba đường đi Tân Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11544 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 316C - Đến nhà văn hóa xóm Vùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11545 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất các khu vực còn lại - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11546 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường 316 C - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Võ Miếu - Đến đường rẽ Cầu Đen
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11547 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường Quốc lộ 70B - Xã Yên Sơn (Xã miền núi) |
Đất dọc theo 2 bên đường Quốc lộ 70B còn lại
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11548 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường tỉnh 316D - Xã Yên Sơn (Xã miền núi) |
Từ hộ ông Độ - Đến UBND xã
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11549 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Xã Yên Sơn (Xã miền núi) |
Từ UBND xã - Đến hộ ông Vui khu Liên Chung
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11550 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường tỉnh 316D - Xã Yên Sơn (Xã miền núi) |
Từ hộ Ông Hán - Đến hộ ông Cát (Liên Chung)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11551 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường liên xã - Xã Yên Sơn (Xã miền núi) |
Từ khu Liên Chung đi khu Kết Bình, Từ đường QL 70 B đi khu Trại Yên, Hạ Sơn, đất hai bên đường tỉnh 316D
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11552 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường liên xã - Xã Yên Sơn (Xã miền núi) |
Khu Mố, Lau, Von Mỏ, Liên Chung, Kết Bình, Đề Ngữ, Chen, Chự, Hồ, Hạ Sơn, Bến Dầm
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11553 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Yên Sơn |
Vị trí đấu giá quyền sử dụng đất tại khu Liên Trung, khu Lau (Băng 2)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11554 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất các khu vực còn lại - Xã Yên Sơn (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11555 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường tỉnh 317 - Xã Lương Nha (Xã miền núi) |
Từ đầu cầu Lương Nha - Đến nhà ông Thanh xóm Bãi
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11556 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường còn lại - Xã Lương Nha (Xã miền núi) |
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11557 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường liên xã - Xã Lương Nha (Xã miền núi) |
Từ đầu cầu Lương Nha - Đến nhà ông Hoan (xóm Liệm)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11558 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường liên xã - Xã Lương Nha (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Phong Tuyết (xóm Bãi) - Đến nhà ông Thành Nụ (xóm Đồi)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11559 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường liên xã - Xã Lương Nha (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thủy Lan (xóm Trại) - Đến nhà ông Hoanh Nụ (xóm Đồi)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11560 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường liên xã - Xã Lương Nha (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Hoanh Nụ - Đến Hòn Đá Kê giáp Tinh Nhuệ
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11561 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu tập trung dân cư nông thôn - Xã Lương Nha (Xã miền núi) |
Khu hành chính 1, 2, 3, 4, 6, 7, 10
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11562 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu tập trung dân cư nông thôn - Xã Lương Nha (Xã miền núi) |
Khu hành chính 5
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11563 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu tập trung dân cư nông thôn - Xã Lương Nha (Xã miền núi) |
Đất các khu vực còn lại
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11564 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 70B - Xã Tinh Nhuệ (Xã miền núi) |
Từ Ngã ba - Đến địa phận giáp tỉnh Hòa Bình
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11565 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 70B - Xã Tinh Nhuệ (Xã miền núi) |
Từ Ngã ba - Đến hộ ông Nhân xóm Tân
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11566 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 70B - Xã Tinh Nhuệ (Xã miền núi) |
Từ giáp hộ ông Nhân - Đến hộ ông Dự
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11567 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường tỉnh 317 - Xã Tinh Nhuệ (Xã miền núi) |
Từ Ngã ba qua chợ - Đến hết hộ ông Nghiêm
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11568 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường tỉnh 317 - Xã Tinh Nhuệ (Xã miền núi) |
Từ hết hộ ông Nghiêm - Đến hộ ông Sơn Huyền (xóm Mái)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11569 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường tỉnh 317 - Xã Tinh Nhuệ (Xã miền núi) |
Từ hộ ông Sơn Huyền (xóm Láng Mái) - Đến hộ ông Mít xóm Ấp Giáo (giáp xã Lương Nha)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11570 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường liên xã - Đường tỉnh 317G - Xã Tinh Nhuệ (Xã miền núi) |
Từ nhà bà B Quỳnh xóm Tân - Đến giáp xã Lương Nha
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11571 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất các khu vực còn lại - Xã Tinh Nhuệ (Xã miền núi) |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11572 |
Huyện Thanh Sơn |
Khu dân cư Soi Cả |
Đường 13,5 m
|
3.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11573 |
Huyện Thanh Sơn |
Khu dân cư Soi Cả |
Đường 20,5m, 27m (từ BT3 đến BT13 và DV3 đến BT5)
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11574 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Tỉnh 316 - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Từ giáp Thị trấn Thanh Sơn - Đến cầu Giáp Lai
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11575 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Tỉnh 316 - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Từ cầu Giáp Lai - Đến hộ ông Nam (khu 7)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11576 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Tỉnh 316 - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Từ hộ ông Nam (khu 7) - Đến tiếp giáp xã Thạch Khoán
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11577 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Thanh Sơn – Thanh Thủy - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Từ giáp Thị trấn Thanh Sơn - Đến giao cắt Đường Tỉnh 316
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11578 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên xóm - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Từ ngã ba chợ - Đến hết nhà bà Bằng khu 5, bà Xoan khu Tân Quang
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11579 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên xóm - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà bà Xoan khu Tân Quang - Đến hết nhà bà Thực khu Tân Quang, nhà ông Kế khu 4
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11580 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu dân cư tập trung - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Đất khu dân cư tập chung 1, Tân Quang, 4, 5, 6, 7, 8
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11581 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu dân cư tập trung - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Khu hành chính 7 (đất khu tập thể khu công nhân Pirít cũ)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11582 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu dân cư tập trung - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Khu hành chính 8: (Đất giáp ranh Thị trấn - Khu tràn đình)
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11583 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất ở nông thôn còn lại chưa tính ở trên - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11584 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ cầu Khánh - Đến cống thoát nước ra sông Bứa
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11585 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ cống thoát nước ra sông Bứa - Đến đường rẽ vào làng nghề xóm Khuân
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11586 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ vào làng nghề xóm Khuân - Đến tiếp giáp huyện Tam Nông
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11587 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ cầu 30/4 - Đến trạm Y tế
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11588 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Huệ (khu Ngọc Sơn 2) - Đến nhà ông Tuấn (khu Ngọc Sơn 1) tiếp giáp xã Tề Lễ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11589 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ giáp hộ bà Yến (xóm Khuân) - Đến tiếp giáp đất Tề Lễ
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11590 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ cầu 30/4 - Đến cầu Ẻn (tiếp giáp xã Thục Luyện)
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11591 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Phong (khu Tranh) - Đến giáp trạm bơm cũ (đường rẽ vào nhà Vinh Hồ)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11592 |
Huyện Thanh Sơn |
Vị trí đấu giá quyền sử dụng đất tại khu Soi Cả - Xã Sơn Hùng |
Từ nhà văn hóa - Đến nhà ông Trung (Băng 1)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11593 |
Huyện Thanh Sơn |
Vị trí đấu giá quyền sử dụng đất tại khu Soi Cả - Xã Sơn Hùng |
Vị trí đấu giá quyền sử dụng đất tại khu Soi Cả (Băng 2)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11594 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu tập trung dân cư nông thôn gồm các khu: Chanh, Khuân - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11595 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu vực còn lại - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11596 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ cầu Bình Dân - Đến hết khách sạn Hải Nam
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11597 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ khách sạn Hải Nam - Đến hết trường Trung cấp nghề dân tộc Nội trú Phú Thọ
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11598 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ trường Trung cấp nghề dân tộc Nội trú Phú Thọ - Đến Đài Truyền Thanh, Truyền hình
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11599 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ đài truyền thanh, truyền hình (giáp hộ ông Đức) - Đến tiếp giáp xã Địch Quả (hết hộ ông Hanh khu 15)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11600 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường Quốc lộ 70B - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ điểm tiếp giáp Thị trấn Thanh Sơn - Đến ngã ba hết nhà Bà Thứ Tịnh (khu phố Soi)
|
784.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |