| 5801 |
Huyện Nho Quan |
Đường du lịch Cúc Phương |
Bưu điện Cúc Phương - Đường rẽ ao lươn
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5802 |
Huyện Nho Quan |
Đường du lịch Cúc Phương |
Đường rẽ ao lươn - Quốc lộ 45-Trại Ngọc (Phú long)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5803 |
Huyện Nho Quan |
Đường du lịch Cúc Phương |
Nga 3 đường rẽ vào UBND xã Cúc Phương - Cổng khu du lịch Cúc Phương
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5804 |
Huyện Nho Quan |
Đường 479 |
Ngã Ba Chạ - Hết UBND xã Gia Lâm
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5805 |
Huyện Nho Quan |
Đường 479 |
Hết UBND xã Gia Lâm - Hết thôn 7 xã Gia Lâm
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5806 |
Huyện Nho Quan |
Đường 479 |
Hết thôn 7 xã Gia Lâm - Hết đất xã Gia Sơn
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5807 |
Huyện Nho Quan |
Đường 479 |
Hết đất xã Gia Sơn - Hết đất xã Xích Thổ (Giáp Hòa Bình)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5808 |
Huyện Nho Quan |
Đường Phùng Thượng (Đường DL Núi Đính- Cúc Phương) |
Giáp đường 12B - Hết đất xã Phú Lộc (Giáp Kỳ Phú)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5809 |
Huyện Nho Quan |
Đường Phùng Thượng (Đường DL Núi Đính- Cúc Phương) |
Hết đất xã Phú Lộc (Giáp Kỳ Phú) - Hết Công ty Yên Phú (chân dốc Bệu)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5810 |
Huyện Nho Quan |
Đường Phùng Thượng (Đường DL Núi Đính- Cúc Phương) |
Công ty Yên Phú (chân dốc Bệu) - Giáp đường Cúc Phương Trại Ngọc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5811 |
Huyện Nho Quan |
Đường du lịch Núi Đính |
Giáp đường 12 B - Hết đất xã Sơn Lai
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5812 |
Huyện Nho Quan |
Đường 477C Sơn Lai - Gia Phong Gia Viễn |
Km số 0 - Giáp Gia Viễn (Cầu Chàng)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5813 |
Huyện Nho Quan |
Đường Lạc Vân - Thạch Bình |
Ngã ba đường (Đường 477) - Hết xí nghiệp gạch Phú Sơn
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5814 |
Huyện Nho Quan |
Đường Lạc Vân - Thạch Bình |
Xí nghiệp gạch Phú Sơn - Ngã ba Tôn Thinh rẽ vào thôn Thạch La
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5815 |
Huyện Nho Quan |
Đường Lạc Vân - Thạch Bình |
Ngã ba Tôn Thinh rẽ vào thôn Thạch La - Hết trường THCS Thạch Bình
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5816 |
Huyện Nho Quan |
Đường Lạc Vân - Thạch Bình |
Hết trường THCS Thạch Bình - Hết đất Thạch Bình (giáp Hòa Bình)
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5817 |
Huyện Nho Quan |
Đường trước cửa Trường PTTH Đồng Phong |
Giáp đất Thị trấn (Đường vành đai) - Giáp đường du lịch Cúc Phương
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5818 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục xã Đồng Phong |
Đường Vành Đai - Đường du lịch Cúc Phương
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5819 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục xã Đồng Phong |
Đường DL Cúc Phương - Hết đất đồng Phong (Giáp xã Yên Quang - qua Thương binh C)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5820 |
Huyện Nho Quan |
Đường Nông trường Đồng Giao đi Phùng Thượng |
Khe Gồi - Quốc lộ 45
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5821 |
Huyện Nho Quan |
Đường Nông trường Đồng Giao đi Phùng Thượng |
Quốc lộ 45 - Đường Phùng Thượng (Trung Tâm)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5822 |
Huyện Nho Quan |
Đường Nông trường Đồng Giao đi Phùng Thượng |
Đường Phùng Thượng (Đường Du lịch Núi Đinh - Cúc Phương) - Đường du lịch Cúc Phương (Đường rẽ vào nước khoáng Cúc Phương, bản Đổng Chạo, xã Kỳ Phú)
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5823 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục xã Thanh Lạc |
Đường 12B - Giáp đường liên xã Thượng Hòa, Sơn Thành, Thanh Lạc
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5824 |
Huyện Nho Quan |
Đường liên xã Thượng Hòa, Sơn Thành, Thanh Lạc |
Đê hữu Hoàng Long - Giáp đất Thanh Lạc (hết đất Thượng Hòa)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5825 |
Huyện Nho Quan |
Đường liên xã Gia Thủy, Gia Sơn |
Đường 479 - Hết đất Gia Thủy, xã Gia Sơn
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5826 |
Huyện Nho Quan |
Đường liên xã Gia Thủy, Gia Lâm |
Đường 479 - Hết đất Gia Thủy, xã Gia Sơn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5827 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục xã Phú Lộc |
Đường 12B - Trạm xá mới Phú Lộc
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5828 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục xã Phú Lộc |
Đường trục qua UBND xã Phú Lộc - Đường du lịch Cúc Phương
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5829 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục qua UBND xã Lạng Phong |
Đê Năm Căn - Đường Vành Đai (giáp đất Thị trấn)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5830 |
Huyện Nho Quan |
Đường đê Lợi Hà (sông Na) xã Gia Lâm |
Cầu Na - Đường rẽ vào thôn 6
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5831 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Gia Thủy |
Cầu Canh Bầu - Giáp đất ông Thanh thôn Mỹ Lộc
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5832 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Gia Thủy |
Đất ông Thanh thôn Mỹ Lộc - Giáp đất ông Tình, ông Lương thôn Mỹ Thịnh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5833 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Gia Thủy |
Giáp đất Gia Sơn - Ông Doanh thôn Mỹ Thượng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5834 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Gia Thủy |
Giáp đất ông Doanh thôn Mỹ Thượng - Giáp đất xã Gia Lâm (đường 479)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5835 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Gia Thủy |
Đất ông Lực thôn Chùa - Giáp đất ông Doanh thôn Mỹ Thượng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5836 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Gia Thủy |
Đất ông Lực thôn Chùa - Đi Đập Ông Thử thôn 7 Gia Lâm
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5837 |
Huyện Nho Quan |
Đường liên xã Phú Lộc-Văn Phú-Văn Phương |
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5838 |
Huyện Nho Quan |
Đường liên xã Văn Phú-Thượng Hòa |
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5839 |
Huyện Nho Quan |
Đường 5 xã |
Thôn 1 Phú Sơn - Thôn 4 Phú Sơn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5840 |
Huyện Nho Quan |
Đường tránh thị trấn Nho Quan đi qua địa bàn các xã Văn Phong, xã Đồng Phong |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5841 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Văn Phong |
Trạm Y tế xã - Đường du lịch Cúc Phương
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5842 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Văn Phong |
Đường 12B - Trạm bơm Tràng An
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5843 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Văn Phong |
Đường thống nhất từ nhà ông Thiệu thôn Ngải - Đối diện nhà ông Truật thôn Thuợng Đồng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5844 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Văn Phong |
Đường 12B - Thôn Thượng Đồng
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5845 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Văn Phong |
Đường 12B (phía Bắc nghĩa trang Liệt sỹ huyện) - Nhà văn hóa thôn Chát
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5846 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Đức Long |
Đường 477 giáp nhà ông Thái thôn Thống Nhất - Đê Đức Long giáp nhà ông Hãng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5847 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục chính xã Đức Long |
Giáp nhà ông Thiện thôn Cao Thắng - Nhà ông Đức thôn Cao Thắng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5848 |
Huyện Nho Quan |
Đường liên xã Lạc Vân - Gia Tường |
Đường 477 đi thôn Lạc 1 - Thôn Sơn Cao. xã Gia Tường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5849 |
Huyện Nho Quan |
Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính của xã
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5850 |
Huyện Nho Quan |
Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục thôn
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5851 |
Huyện Nho Quan |
Xã Quỳnh Lưu |
Các thôn còn lại
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5852 |
Huyện Nho Quan |
Xã Thanh Lạc |
Đường trục chính của xã
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5853 |
Huyện Nho Quan |
Xã Thanh Lạc |
Đường trục thôn
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5854 |
Huyện Nho Quan |
Xã Thanh Lạc |
Các thôn còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5855 |
Huyện Nho Quan |
Xã Thanh Lạc |
Khu dân cư bám đường trục thôn Làng đi thôn Dùng (đấu giá năm 2022)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5856 |
Huyện Nho Quan |
Xã Xích Thổ |
Đường trục chính của xã
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5857 |
Huyện Nho Quan |
Xã Xích Thổ |
Đường trục thôn
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5858 |
Huyện Nho Quan |
Xã Xích Thổ |
Các thôn còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5859 |
Huyện Nho Quan |
Xã Xích Thổ |
Khu dân cư Đồng Cạn, xã Xích Thổ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5860 |
Huyện Nho Quan |
Đường móng châu - Xã Đức Long |
Đường trục xã giáp nhà ông Toàn thôn Thống Nhất - đầu núi Lóng thôn Cổ Định
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5861 |
Huyện Nho Quan |
Đường cột cờ - Xã Đức Long |
Từ đường trục xã giáp nhà ông Tưởng thôn Hiền Quan 1 - giáp đất nhà ông Tuyền thôn Cổ Định
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5862 |
Huyện Nho Quan |
Đường cột cờ - Xã Đức Long |
Điếm canh đê Đức Long - Đầu núi hang ma thôn Thần Lũy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5863 |
Huyện Nho Quan |
Đường cột cờ - Xã Đức Long |
Đường trục thôn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5864 |
Huyện Nho Quan |
Đường cột cờ - Xã Đức Long |
Các thôn còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5865 |
Huyện Nho Quan |
Đường đê Lợi hà (sông Bôi) - Xã Đức Long |
Cửa nhà ông Tính thôn Nho Phong - Đầu núi Cóc thôn Thần Lũy
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5866 |
Huyện Nho Quan |
Đường đê Lợi hà (sông Hoàng Long) - Xã Đức Long |
Núi thung ông Kỳ - Cống Mắt bạc thôn Sơn Lũy
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5867 |
Huyện Nho Quan |
Các thôn cận nhà máy xi măng Phú Sơn |
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5868 |
Huyện Nho Quan |
Các lô đất dãy trong đường 479B thuộc khu dân cư Đồng Bông - Xã Phú Sơn |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5869 |
Huyện Nho Quan |
Khu dân cư Phong Thành xã Đồng Phong |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5870 |
Huyện Nho Quan |
Đường liên thôn xã Gia Tường |
Thôn Mỹ Quế - Thôn Đầm Bái
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5871 |
Huyện Nho Quan |
Đường liên thôn xã Gia Tường |
Thôn Sơn Cao - Thôn Đầm Bái
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5872 |
Huyện Nho Quan |
Xã Phú Lộc |
Đường trục chính của xã
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5873 |
Huyện Nho Quan |
Xã Phú Lộc |
Đường trục thôn
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5874 |
Huyện Nho Quan |
Xã Phú Lộc |
Các thôn còn lại
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5875 |
Huyện Nho Quan |
Xã Phú Lộc |
Khu dân cư Vườn Lang (đấu giá năm 2021)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5876 |
Huyện Nho Quan |
Xã Đồng Phong |
Đường trục chính của xã
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5877 |
Huyện Nho Quan |
Xã Đồng Phong |
Đường dãy 2 khu đấu giá sau cây xăng Đồng Phong
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5878 |
Huyện Nho Quan |
Xã Đồng Phong |
Khu đất đấu giá tại khu dân cư thôn Phong Lai 2 năm 2020
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5879 |
Huyện Nho Quan |
Đường vành đai - Xã Đồng Phong |
Đường 12B - Đi Đê Năm Căn
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5880 |
Huyện Nho Quan |
Xã Đồng Phong |
Dãy 2 khu đấu giá đường vành đai (năm 2012)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5881 |
Huyện Nho Quan |
Đồng Phong |
Đường trục thôn
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5882 |
Huyện Nho Quan |
Đồng Phong |
Các thôn còn lại
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5883 |
Huyện Nho Quan |
Đường trước cửa UBND - Xã Gia Thủy |
Đường liên xã Gia Thủy, Gia Sơn - Giáp hết đất nhà ông Thanh xóm Mỹ Lộc, xã Gia Thủy
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5884 |
Huyện Nho Quan |
Đường trước cửa UBND - Xã Gia Thủy |
Đường trục xã
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5885 |
Huyện Nho Quan |
Đường trước cửa UBND - Xã Gia Thủy |
Đường trục thôn
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5886 |
Huyện Nho Quan |
Đường trước cửa UBND - Xã Gia Thủy |
Các thôn còn lại
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5887 |
Huyện Nho Quan |
Xã Sơn Hà, Sơn Lai, Kỳ Phú, Phú Long, Cúc Phương, Yên Quang, Phú Sơn, Gia Tường, Gia Lâm, Quảng Lạc, Văn Phú, Văn Phương, Thạch Bình, Thượng Hòa, Sơn Thành, Gia Sơn |
Đường trục chính của xã
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5888 |
Huyện Nho Quan |
Xã Sơn Hà, Sơn Lai, Kỳ Phú, Phú Long, Cúc Phương, Yên Quang, Phú Sơn, Gia Tường, Gia Lâm, Quảng Lạc, Văn Phú, Văn Phương, Thạch Bình, Thượng Hòa, Sơn Thành, Gia Sơn |
Đường trục thôn
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5889 |
Huyện Nho Quan |
Xã Sơn Hà, Sơn Lai, Kỳ Phú, Phú Long, Cúc Phương, Yên Quang, Phú Sơn, Gia Tường, Gia Lâm, Quảng Lạc, Văn Phú, Văn Phương, Thạch Bình, Thượng Hòa, Sơn Thành, Gia Sơn |
Các thôn còn lại
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5890 |
Huyện Nho Quan |
Đường qua cổng trường THPT Nho Quan C (xã Gia Lâm) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5891 |
Huyện Nho Quan |
Đường đê Sơn Thành |
Cống Sầy - Cống Ráy
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5892 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục Sơn Thành |
Cầu thôn Lạm - Giáp đất Làng Dược xã Thanh Lạc
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5893 |
Huyện Nho Quan |
Đường liên thôn xã Phú Sơn |
Thôn 4 - Thôn 5
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5894 |
Huyện Nho Quan |
Xã Văn Phong |
Đường trục xã
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5895 |
Huyện Nho Quan |
Xã Văn Phong |
Đường trục thôn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5896 |
Huyện Nho Quan |
Xã Văn Phong |
Các thôn còn lại
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5897 |
Huyện Nho Quan |
Đường Xích Thổ-Gia Sơn-Gia Thủy |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5898 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục xã Lạc Vân |
Ngã 3 đường ĐT 479B - Đường ĐT 477 giáp nhà ông Năm
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5899 |
Huyện Nho Quan |
Đường trục xã Lạc Vân |
Đường ĐT 477 giáp nhà ông Năm - Đường trục thôn 4 giáp nhà bà Phương
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5900 |
Huyện Nho Quan |
Đường Đê Hiền Quan Lạc Vân đi Thượng Hòa |
Đường ĐT 477 - Nhà văn hóa thôn Hiền Quan
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |