| 8801 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3 (Thửa 41, 42 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8802 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 1, 3, 4, 5 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8803 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 6, 11 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8804 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 7 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8805 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 12, 30, 45, 46, 47, 66, 67, 68, 86, 87, 88, 90 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8806 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 44, 85 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8807 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 20...24, 58, 59, 76 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8808 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 37, ..., 40, 57, 60, 61 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8809 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 1, 13, 33 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8810 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 15, 22, 24, 27, 28, 2, 4, 7...12 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Thái Phiên - Lê Mao
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8811 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 14, 16...21, 23, 25, 26, 29, Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Thái Phiên - Lê Mao
|
23.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8812 |
Thành phố Vinh |
Cao Xuân Huy - Khối 3, 11, 12 (Thửa 48, 64, 65, 78, 33 (20m), 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8813 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 3, 11, 12 (Thửa 3, 5, 6, 30, 31, 32, 76, 77, 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8814 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 34, 37…42, 43….47, 49...57, 58, 60..62, 65, 69, 74, 75, 81, 89 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8815 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 66, 67, 68, 70, 71, 59, 72, 73, 80 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8816 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3, 11, 12 (Thửa 35, 36 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8817 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 1…9, 19, 20, 45 (20m) Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
22.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8818 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 10…18, 21, 23....30, 33, 34, 35 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
22.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8819 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 36...40, , 68, 139, Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8820 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11+6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 41… 44, 66, 67, 69, 96, 70, 71, 92, 93, 94, 95, 115, 116, 132, 134 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8821 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 46...53, 72...82, 97...106, 111, 117...121, 130, 131, 137, 138, 141, 142, 143, 144, Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8822 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6+7 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 22, 54, 55, 56, 83...87, 107...110, 112, 124, 122, 123, 1 13, 89, 90, 91, 133, 114, 140, 126, 125 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8823 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 7 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 60...63, 88, 127 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8824 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Kế Viêm - Khối 6, 7, 11 (Thửa 64, 65, 128, 135 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8825 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 8, 9 (Thửa 1, 2(20m), 7, 8, 22 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
21.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8826 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 8, 10 (Thửa 48 (20m) Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
24.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8827 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 8, 11 (Thửa 3...6, 9, 10, 12, 106, 13...17, 19...21, 111, 119, 120, 108, 115, 3a, 33, 41 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
20.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8828 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119, 112, 121, 131, 132, 133, 142, 143, 144, 145, 146, 151, 152, 153, 154, 167, 168, 169) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8829 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Thị Trị
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8830 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 49, 52, 53, 55, 56, 51) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8831 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 45, 47, 48, 54, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8832 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 88, 89, 92, 93, 95, 107, 108) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8833 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 72, 73, 82, 83, 86, 87, 91, 96, 97, 100, 101, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8834 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76, 77, 79, 80, 81, 85, 94, 98, 99, 102, 103, 104, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8835 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 51, 55, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu teachco Tràng An
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8836 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 47, 48, 49, 50, 52, 53, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu teachco Tràng An
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8837 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8838 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 111, 112, 113, 121, 122, 123, 126, 171, 174, 198, 206, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 22, 226, 276, 277, 281) - Phường Vĩnh Tân |
Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8839 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172, 177, 178, 186, 188, 189, 190, 195, 196, 199, 205, 251, 252, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8840 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 193, 194, 200, 202, 203, 204, 228, 235, 236, 237, 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 271, 272, 273, 274, 275, 278. 279, 282, 283) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Công Quý - Võ Trọng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8841 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 25, 32, 33, 45, 59, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 197, 124, 125, 227, ) - Phường Vĩnh Tân |
Cao Ngọc Sửu - Hồ Viết Ngãi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8842 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 1) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Lợi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8843 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 15, 16, 17, 18, 20, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 60, 63, 64, 65, 68, 84, 70, 168, 173, 243, 244, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Hà - Trần Nam Phong
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8844 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 86, 88, 89, 101, 102, 105, 106, 107, 108, 191, 207, 249, 250, ) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Văn Kỷ - Cao Ngọc Chính
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8845 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 120, 128, 132, 133, 185, 210) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Thân - Nguyễn Thị Rạng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8846 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8847 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8848 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8849 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 234) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8850 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, l 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 93, 94, 95, 96, 98) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8851 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh Tân |
2 mặt đường - 2 mặt đường
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8852 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 23, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8853 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân |
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8854 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 53, 56, 57, 58, 65, 69, 70, 71 ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8855 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8856 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8857 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Xuân Châu - Dương Văn Được
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8858 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 40, 65, 169, 185, 187, 188) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8859 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86, 168, 170, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8860 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 91, 93, 128, 129, 130, 134, 135, 149, 154, 155, 166, 173, 174, 179, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8861 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143, 144, 153, 161, 164, 167, 175, 178, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8862 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8863 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103, 126, 127, 153, 160, 180, 181, 182, 183) - Phường Vĩnh Tân |
Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8864 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8865 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8866 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - Phường Vĩnh Tân |
Vũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8867 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8868 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 165, 184) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8869 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân |
Lô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8870 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 25, 28, 31, 34, 36, 37, 39, 40, 42, 141, 150, 151, 155) - Phường Vĩnh Tân |
HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8871 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 123, 124, 126, 128, 127, 129, 130, 131, 132, 140, 143, 144, 148, 152, 154, 158, 165, 168, 169 ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8872 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 69, 72, 73, 74, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 105, 106, 107, 108, 110, 118, 121, 142, 147, 157, 159, 160, 162, 163, 164, 166, 167) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8873 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 122, 134, 136, 137, 138, 145, 149, 146, 153, 156, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8874 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8875 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8876 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân |
lô góc
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8877 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170, 198, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8878 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8879 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8880 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8881 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115, 116, 118, 134, 142, 143, 146, 171, 194, 112, 213, 212) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8882 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8883 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8884 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125, 162, 160, 165, 167, 172, 173, 174, 176, 177, , 183, 184, 188, 200, 202, 203, 208, 209) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8885 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8886 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8887 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92, 94, 159, 161, 166, 190, 191, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8888 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, 140, 154, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8889 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8890 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8891 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8892 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 129, 130, 131, 132, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 190, 191, 192, 196, 197, 198, , 203, 204, 205, 206, 208, 209, 210, 216, 217, 218, 221, 222, 223, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 234, 235, 241, 242, 243, 249) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8893 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86, 87, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 117, 118, 119, 185, 194, 236, 237, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8894 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231, 232, 233, 244, 247, 150, 151, 152, 253, 254, 255) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8895 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 238, 239, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8896 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8897 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 76, 77, 78, 80, 82, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 112, 113, 114, 115, 138, 140, 142, 143, 144, 145, 147, 152, 153, 180, 183, 186, 187, 188, 189, 193, 195, 199, 200, 202, 207, 211, 213, 214, 215, 219, 245, 246, 248, 256, 257) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8898 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Đình Phương - Hồ Viết Ninh
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8899 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8900 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 35) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |