| 8801 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 6) |
Vùng Trọt cửa, Trạm Điện
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8802 |
Thành phố Vinh |
Xóm 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 7) |
Vùng Biền vậy, Biền ngang, Đồng trọt thuộc tờ bản đồ số 7
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8803 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 8) |
Vùng từ đất Dăm dài lên bờ đê từ thửa 342 vòng theo mương - đến thửa 36 theo đường lên bờ đê thửa 46 trở lên vùng sông thửa 21, 31
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8804 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6, 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 8) |
Vùng Tây giang, Tạnh, Bốm, Dăm dài
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8805 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6, 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 9) |
Vùng Đồng tạnh thuộc tờ bản đồ số 9
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8806 |
Thành phố Vinh |
Xóm 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 9) |
Vùng Đồi trông, Biền ngan, Đồng mốt, Nghĩa địa xóm 7
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8807 |
Thành phố Vinh |
Xã Hưng Chính |
các xứ đồng còn lại
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8808 |
Thành phố Vinh |
Xã Hưng Chính (Đất Ao, Vườn liền kề đất ở) |
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 8809 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 01; gồm các thửa: 9, 10, 2, 1, 4, ……) |
Thửa 09 - Thửa 01
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8810 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 02; gồm các thửa: 2, 3, 4, 10, ….) |
Thửa 10 - Thửa 03
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8811 |
Thành phố Vinh |
Xóm Đông Vinh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 02; gồm các thửa: 7, 8, 9, 14, 15, 17, 18, …) |
Thửa 7 - Thửa 138
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8812 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 03; gồm các thửa: 1, 2, 3, …) |
Thửa 01 - Thửa 213
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8813 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 04; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, 5, …) |
Thửa 1 - Thửa 130
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8814 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Xá - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 05; gồm các thửa: 1, 2, …) |
Thửa 1 - Thửa 2
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8815 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Xá - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 05; gồm các thửa: 3, 4, 5, 6, …) |
Thửa 3 - Thửa 50
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8816 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 07; gồm các thửa: 1, 14, 15, 16, 17, 18, 31, 32, 33, 8, 9, 104) |
Thửa 1 - Thửa 33
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8817 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bàu Đông - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 07; gồm các thửa: 179, 180, 181, 182, …) |
Thửa 179 - Thửa 281
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8818 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 08; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, …) |
Thửa 1 - Thửa 131
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8819 |
Thành phố Vinh |
Đất Bàu Đông - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 08; gồm các thửa: 142, 140, 143, …) |
Thửa 142 - Thửa 143
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8820 |
Thành phố Vinh |
Đất Bàu Đông - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 08; gồm các thửa: 148, 144, 145, 146, …) |
Thửa 148 - Thửa 201
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8821 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Xá - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 09; gồm các thửa: 18, 29, 30, 36, …) |
Thửa 18 - Thửa 135
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8822 |
Thành phố Vinh |
Đồng Nhà Thúi - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 01, 13, 14, 25, …) |
Thửa 01 - Thửa 108
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8823 |
Thành phố Vinh |
Đồng toà án - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 15, 16, 17, 30, 38, …) |
Thửa 16 - Thửa 109
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8824 |
Thành phố Vinh |
Đồng Tây xưởng - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 19, 57, 58, …) |
Thửa 19 - Thửa 57
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8825 |
Thành phố Vinh |
Đồng Tây nghĩa địa - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 73, 85, 86, 99, 100, …) |
Thửa 73 - Thửa 209
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8826 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bầu Tròn - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 140, 141, 124, 142, …) |
Thửa 140 - Thửa 257
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8827 |
Thành phố Vinh |
Đồng ruộng chia - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 405, 406, 389, 390, …) |
Thửa 405 - Thửa 410
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8828 |
Thành phố Vinh |
Đồng Tròn đồng - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 319, 320, 321, 305, …) |
Thửa 319 - Thửa 419
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8829 |
Thành phố Vinh |
Đồng ruộng dưng - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 58, 95, 113, ...) |
Thửa 58 - Thửa 162
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8830 |
Thành phố Vinh |
Đồng ruộng dưng - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 1, 2, 3, …) |
Thửa 01 - Thửa 124
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8831 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Long, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 13, 28, 96, 105, 106, 97,
107, 108, 109) |
Thửa 13 - Thửa 109
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8832 |
Thành phố Vinh |
Mỹ Hòa - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 14; gồm các thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, …) |
Thửa 4 - Thửa 290
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8833 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Mỹ + - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 4, 5, 17, 18, 32, 40, …) |
Thửa 4 - Thửa 40
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8834 |
Thành phố Vinh |
Mỹ Long - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 43, 42, 57, 58, …) |
Thửa 43 - Thửa 311
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8835 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Xá - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 8, 13, 30, 32, ..., 481) |
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8836 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Khang, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 162, 153, 154, 137, ….) |
Thửa 162 - Thửa 580
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8837 |
Thành phố Vinh |
Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 1, 2, 3, ...) |
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8838 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Khang, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 19; gồm các thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, ...) |
Thửa 9 - Thửa 215
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8839 |
Thành phố Vinh |
Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 20; gồm các thửa: 1, 3, 16, 14, ..., 124) |
Thửa 1 - Thửa 124
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8840 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 20; gồm các thửa: 186, 187, 177, 178...) |
thửa 186 - thửa 266
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8841 |
Thành phố Vinh |
Yên Khang - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 20; gồm các thửa: 270, 271, 272, 273, …) |
Thửa 270 - thửa 276
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8842 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 20; gồm các thửa: 141, 149, 150, ...) |
thửa 141 - Thửa 185
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8843 |
Thành phố Vinh |
Yên Khang - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 302, 294, 280, …) |
Thửa 302 - Thửa 320
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8844 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bàu Trang - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 173, 174, 197, …) |
Thưả 173 - Thửa 355
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8845 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Thành - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 94, 100, 92, 120, …) |
Thửa 94 - Thửa 140
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8846 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Thuận - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 41, 42, 43, 45, …) |
Thửa 41 - Thửa 290
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8847 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 18, 19, 22, 24, ….) |
Thửa 18 - Thửa 63
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8848 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 54, 55, 56, …) |
Thửa 54 - Thửa 303
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8849 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 96, 85, 70, 58, 44…) |
Thửa 96 - Thửa 113
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8850 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 5, 6, 7, 4, 3, 2, 1, 24, …) |
Thửa 5 - Thửa 84
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8851 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 115, 116, ..., 364) |
Thửa 115 - thửa 364
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8852 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 27; gồm các thửa: 1, 2, 3, ..., 134) |
Thửa 1 - thửa 134
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8853 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, 6, …) |
Thửa 1 - Thửa 119
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8854 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 5, 8, 14, 13, …) |
Thửa 5 - Thửa 257
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8855 |
Thành phố Vinh |
Xóm trung Thuận, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 143, 144, 145, 146, …) |
Thửa 143 - Thửa 381
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8856 |
Thành phố Vinh |
Trung Tiến - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 138, 184, 209, 208, …) |
Thửa 138 - Thửa 479
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8857 |
Thành phố Vinh |
Xóm trung Thuận - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 421, 439, 438, 437, …) |
Thửa 421 - Thửa 491
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8858 |
Thành phố Vinh |
Xóm trung Tiến - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 363, 364, 382, 383, …) |
Thửa 363 - Thửa 530
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8859 |
Thành phố Vinh |
Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 514, 534, 533, 532, …) |
Thửa 514 - Thửa 580
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8860 |
Thành phố Vinh |
Tri áp nông làm - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 444, 440, 464, ….) |
Thửa 444 - Thửa 515
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8861 |
Thành phố Vinh |
kinh tế - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 466, 468, 469, 506, 504, …) |
Thửa 466 - Thửa 946
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8862 |
Thành phố Vinh |
Tri áp nông làm - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 562, 596, 595, ….) |
Thửa 682 - Thửa 562
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8863 |
Thành phố Vinh |
kinh tế - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 662, 663, 664, 622, …) |
Thửa 662 - Thửa 1082
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8864 |
Thành phố Vinh |
xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 950, 931, 948, 947, …) |
Thửa 950 - Thửa 1051
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8865 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 11, 15, 16, 17, ….) |
Thửa 11 - Thửa 206
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8866 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 20, 21, 26, 23, …) |
Thửa 20 - Thửa 204
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8867 |
Thành phố Vinh |
Xứ vệ sinh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, 5…) |
Thửa 1 - Thửa 35
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8868 |
Thành phố Vinh |
Xứ vệ sinh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 65, 66, 49, 50, 512, 21, …) |
Thửa 65 - Thửa 194
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8869 |
Thành phố Vinh |
Xứ Dường Bạn - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 23, 6, 7, 8, 9, …) |
Thửa 23 - Thửa 164
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8870 |
Thành phố Vinh |
Xứ Dường Bạn - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 192, 203, 204, 223, …) |
Thửa 191 - Thửa 467
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8871 |
Thành phố Vinh |
Xứ Đồng Bạc - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 207, 208, 209, 210, …) |
Thửa 207 - Thửa 475
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8872 |
Thành phố Vinh |
Xứ Đồng Bạc - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 469, 470, 741, …) |
Thửa 469 - Thửa 489
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8873 |
Thành phố Vinh |
Đồng Đông Đê - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, …) |
Thửa 1 - Thửa 257
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8874 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Mỹ - - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 68, 69, 70, 71, …) |
Thửa 68 - Thửa 227
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8875 |
Thành phố Vinh |
Trung Thành - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 74, 105, 106, …) |
Thửa 74 - Thửa 228
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8876 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Mỹ - Trung Thành - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 61, 62, 56, 57, 66, …) |
Thửa 61 - Thửa 215
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8877 |
Thành phố Vinh |
Xứ vườn Tùn - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 316, 317, 298, 299, …) |
Thửa 316 - Thửa 563
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8878 |
Thành phố Vinh |
Đồng Sa Pa - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 265, 266, 245, 246, …) |
Thửa 265 - Thửa 350
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8879 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bà Thái - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 249, 250, 230, 198, 199, …) |
Thửa 249 - Thửa 495
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8880 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bắc Chăn nuôi - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, …) |
Thửa 12 - Thửa 167
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8881 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bắc lái - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 477, 478, 479, …) |
Thửa 447 - Thửa 597
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8882 |
Thành phố Vinh |
Đồng Việt Kiều - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 408, 409, 410, 381, …) |
Thửa 408 - Thửa 529
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8883 |
Thành phố Vinh |
Đồng Dòng Đê - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 748, 747, 793, 833, ….) |
Thửa 718 - Thửa 1444
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8884 |
Thành phố Vinh |
Đồng Cổ Cò - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 599, 600, 568, 569, , …) |
Thửa 599 - Thửa 939
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8885 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bàu Tây - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 862, 863, 861, 888, 889, ) |
Thửa 862 - Thửa 1159
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8886 |
Thành phố Vinh |
Đồng Danh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 67, 89, 37, 38, …) |
Thửa 6 - Thửa 343
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8887 |
Thành phố Vinh |
Vùng Chè - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 22, 23, 24, 25, …) |
Thửa 22 - Thửa 237
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8888 |
Thành phố Vinh |
Đồng Mương Bàu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 1, 2, 3, …) |
Thửa 1 - Thửa 36
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8889 |
Thành phố Vinh |
Vùng Danh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 13, 14, 20, 21, …) |
Thửa 13 - Thửa 35
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8890 |
Thành phố Vinh |
Đồng Danh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 39, 45, 46, 47, ….) |
Thửa 39 - Thửa 99
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8891 |
Thành phố Vinh |
Đồng Mù ao Nam - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 38, 40, 41, 48, 49, …) |
Thửa 38 - Thửa 108
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8892 |
Thành phố Vinh |
Vùng Tràm Nam - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 107, 113, 114, …..) |
Thửa 107 - Thửa 206
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8893 |
Thành phố Vinh |
Xứ ruộng mặt - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 109, 110, 106, 112, ….) |
Thửa 109 - Thửa 202
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 8894 |
Thành phố Vinh |
Xã Hưng Đông (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 8895 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Dũng |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8896 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Dũng |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 8897 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Dũng |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 8898 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Dũng (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 8899 |
Thành phố Vinh |
Xã Hưng Hòa (Đất trồng lúa nước) |
ĐẤT NN HTX PHONG ĐĂNG (ngoài bãi VSL)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8900 |
Thành phố Vinh |
Xã Hưng Hòa (Đất trồng lúa nước) |
ĐẤT NN HTX PHONG ĐĂNG
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |