| 7201 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 160, 161, 162, 163, 165 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7202 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 89 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 60 - Thửa 118
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7203 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 60, 61, 99, 118, 174, 175, 176, 177, 178, 179 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7204 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 127, 128 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7205 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 101, 133, 166, 167, 168, 169, 170 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 100 - Thửa 117
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7206 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Tân Lâm (Thửa 67, Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 64 - Thửa 114
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7207 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Viết Xuân - Khối Đông Lâm (Thửa 67, 70, 72, 73, 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 110, 113, 114, 130, 131, 132, 88, 90, 91, 92, 94, 96, 97, 98, 102, 134, 135, 136, 149, 171, 172, 173, 186, 187, 192, 193 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thử 64 - Thửa 114
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7208 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 1, 7, 53, 107, 112, 119, 129, 143, 154, 157 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 116
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7209 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 12, 14, 15, 22, 28, 105, 116, 122, 123, 148, 165 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 116
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7210 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 13, 19, 29, 37, 45, 108, 150, 151, 180, 181, 182, 183, 184 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 116
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7211 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 27 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7212 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 21, 23, 24, 26, 103, 111, 117, 120, 158, 159 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7213 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 31, 36, 37, 38, 39, 41, 48, 126, 145, 160, 161, 162, 191, 185, 190, 194, 195, 196, 197 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 30 - Thửa 43
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7214 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 4, 42, 44, 46, 47, 51, 52, 54, 64, 104, 137, 138, 140, 150, 151, 155 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 44 - Thửa 112
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7215 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 2, 3, 6, 8, 9, 10, 16, 17, 18, 20, 32, 34, 43, 50, 59, 62, 66, 106, 109, 115, 124, 139, 147, 146, 152, 153, 156 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 44 - Thửa 112
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7216 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 55, 56, 57, 58, 121, 125, 141, 142, 144, 163, 164 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 55 - Thửa 61
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7217 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Viết Xuân - Khối Đông Lâm (Thửa 68, 69, 71, 77, 78, 79, 81, 89, 90 (20m bám đường), 91, 110, 111, 112, 113, 127, 140 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 64 - Thửa 91
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7218 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 60, 64, 92 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7219 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Viết Xuân - Khối Đông Lâm (Thửa (20m bám đường thửa 62), 73, 63, 74, 75, 76, 80, 84, 85, 86, 87, 88, 94, 93, 103, 141, 155, 156 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 62 - Thửa 103
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7220 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Viết Xuân - Khối Đông Lâm (Thửa (20m bám đường các thửa 5, 66, 70, 82), 83 (góc) Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7221 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 58, 61, 56, 72 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 56 - Thửa 61
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7222 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 58, 56, Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 56 - Thửa 61
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7223 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Đông Lâm (Thửa 8, 16, 29, 35, 39, 40, 41, 46, 52, 53, 54, 59, 99, 133, 134, 199, Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 99
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7224 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Đông Lâm (Thửa 95, 96, 97 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7225 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 21, 100, 144 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7226 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 11, 14, 18, 24, 147, 152, 153, 154 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 21 - Thửa 100
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7227 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 30 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7228 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 17, 25, 26, 34, 36, 37, 42, 43, 44, 47, 48, 49, 50, 55, 57, 67, 98, 101, 102, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 114, 115, 126, 128, 129, 130, 131, 132, 142, 143, 146, 148, 149, 150, 151, 157, 158 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
Thửa17 - Thửa 105
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7229 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 33, 45, 145 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng |
Thửa17 - Thửa 105
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7230 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Viết Xuân - Khối Đông Lâm (Thửa 16, 17, 18, 19, 20, (đoạn cuối đường Nguyễn Viết Xuân), 21 Tờ 57) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 16 - Thửa 20
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7231 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 19, 20, 24, 25, 30, 31, 35, 36, 49, 51, 52, 56, 92, 93, 94, 167 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 6 - Thửa 120
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7232 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 89 (góc) Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7233 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 123, 124, 127, 139, 140, 142, 145, 146, 147, 149, 150, 66, 80, 90, 116, 119, 120 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 123 - Thửa 150
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7234 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 1, 2, 3, 7, 8, 9, 21, 26, 32, 37, 38, 41, 42, 45, 46, 50, 53, 54, 61, 67, 79, 85, 87, 162, 154, 191, 192 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 154
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7235 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 117, 118, 121, 122, 125, 138, 141, 143, 144, 148, 86, 126 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 96 - Thửa 126
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7236 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 75, 81, 152, 157, 158, 159, 160, 161, 163 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 76 - Thửa 126
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7237 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 82, 84, 88, 103, 109, 115, 156, 221, 222, 223, 224, 225, 226, 233, 234, 235, 236, 237, 238 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7238 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 12, 13, 17, 18, 22, 23, 28, 34, 40, 48, 55, 60, 65, 155, 165, 166, 168, 169, 170, 171, 172, 175, 177, 178, 180, 181, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 190, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 155
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7239 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 4, 10, 27, 38, 47, 73, 74, 151, 173, 174, 179, 193, 194, 195, 196, 200, 201, 211 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7240 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 59, 62, 64, 73, 111, 112, 113, 114, 130, 132, 153, 182 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7241 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 83 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7242 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 5, Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7243 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 14, 29, Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7244 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 70, 176, 197, 198, 199, 239, 240, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 227, 228, 229, 230, 231, 232, Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7245 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 57, 58, 63, 68, 69, 71, 77, 78, 95, 96, 97, 98, 100, 101, 102, 104, 105, 106, 164 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 57 - Thửa 106
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7246 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 107, 108, 110, 128, 129, 131, 133, 134, 135, 137 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 107 - Thửa 137
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7247 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 78, 88, 92, 96, 103, 204, 205 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7248 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 51, 59, 61, 62, 64, 65, 66, 70, 72, 73, 74, 79, 80, 81, 84, 89, 90, 120, 136, 137, 138, 155, 156, 157, 162, 163, 174, 175, 176, 180, 200 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 51 - Thửa 92
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7249 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 1, 44, 53, 110, 114, 139, 144, 150, 159, 161, 182 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 96 - Thửa 125
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7250 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 7, 14, 15, 16, 29, 33, 38, 42, 47, 48, 52, 54, 60, 68, 69, 71, 77, 111, 115, 131, 135, 148, 151, 158, 160, 171, 172, 173, 179, 181, 185, 206, 211, 212, 213, 214 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 110
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7251 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 2, 18, 25, 31, 36, 37, 40, 49, 50, 55, 56, 83, 85, 112, 130, 140, 141, 143, 145, 146, 154, 52, 58, 97, 98, 104, 115, 133, Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 131
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7252 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 67, 123, 190, 191, 192, 193, 195 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 131
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7253 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 3, 4, 8, 9, 10, 11, 17, 19, 20, 23, 24, 26, 30, 34, 35, 39, 41, 45, 46, 57, 63, 86, 87, 93, 113, 116, 117, 118, 119, 121, 122, 124, 125, 126, 134, 142, 147, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 177, 183, 196, 197, 201, 207, 208 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 3 - Thửa 86
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7254 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 153, 178, 198, 199 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 3 - Thửa 86
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7255 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 5, 6, 12, 13, 21, 22, 27, 28, 202, 203 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7256 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 91, 94, 95, 99, 100, 101, 105, 106, 107, 108, 109, 127, 128, 129, 132, 149, 186, 187, 188, 189, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 209, 210, 215, 216 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 91 - Thửa 123
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7257 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 1, 3, 7, 8, 15, 21, 27, 31, 34, 53, 169, 175, 176 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 98
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7258 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 20, 184, 185 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 98
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7259 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 35, 41, 46, 47 (góc) Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7260 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Tân Nam (Thửa 63, 64, 67, 68, 73, 77, 78, 82, 89, 138, 169, 106, 116, 117, 118, 127, 138, 165, 107, 177, 208, 209, 218, 219 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 106 - Thửa 138
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7261 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 51, 52, 62, 85, 72, 132, 66. Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 9 - Thửa 132
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7262 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Tân Nam (Thửa 33, 148, 211 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7263 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Đông Thọ (Thửa 36, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 48, 49, 50, 157, 158, 159, 191, 198, 199, 200, 202, 213, 214, 215, 216, 217 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 36 - Thửa 55
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7264 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 10, 18, 19, 22, 28, 29, 32, 56, 57, 59, 60, 69, 74, 75, 76, 137, 147, 149, 160, 162, 166, 171, 178, 179, 201, 204, 205, 206, 207 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 149
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7265 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 83, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 99, 100, 101, 102, 103, 108, 109, 110, 111, 112, 119, 143 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 83 - Thửa 121
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7266 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 121, 122, 123, 124, 125, 120, 128, 129, 130, Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 109 - Thửa 143
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7267 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 23, 155, 156 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7268 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 80, 81, 84, 86, 87, 88, 97, 104, 105, 113, 114, 115, 134, 135, 136, 142, 146, 153, 141, 161, 163, 164, 180 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7269 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 2, 4, 6, 9, 12, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 31, 65, 133, 139, 140, 144, 145, 150, 170, 172, 173, 174, 181, 182, 183, 188, 196, 197, 210, Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 145
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7270 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 61, 70, 71, 151, 152, 154, 186, 187, Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 42 - Thửa 146
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7271 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Đông Thọ (Thửa 14, 15, 34, 36, 38, 56, 57, 63, 64 Tờ 61) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 14 - Thửa 36
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7272 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 17, 19, 22, 24, 25, 26, 27, 37, 39, 40, 35, 43, 44, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 58, 59, 60, 61, 67, 68, 69 Tờ 61) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 40
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7273 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 30, 31, 42, 52, 53, 54, 55 Tờ 61) - Phường Hưng Dũng |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7274 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 28, 32, 33, 41, 45, 65, 66 Tờ 61) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 29 - Thửa 35
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7275 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 4 Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7276 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 7 (góc 2 đường) Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7277 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 10, 11, 12, 15, 16, 17, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 82, 85, 86, 88 Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 7 - Thửa 82
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7278 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Định (Thửa 5, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 18 Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7279 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Định (Thửa 13, 14, 19, 21, 23, 25, 27, 29, 31, 33, 35, 37, 39, 41, 42, 43 Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7280 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 40, Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7281 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 1, 2, 3, 6, 8, 9, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 34, 36, 38, 67, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 87, 89 Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 4 - Thửa 66
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7282 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 41 Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7283 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 24, 32, 36, 38, 50, 55, Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 54
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7284 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 2, 3, 4, 13, 16, 20, 21, 47, 69, 73, 74, 77, 78 Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7285 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 2, 3, 4, 12, 13, 16, 20, 21, 47, 69 Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7286 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 11, 15, 22, 25, 29, 33, 39, 51, 62, 19, 27, 30, 34, 45, 57, 59, 60, 61, 64, 70, 72, 76, 83, 84 Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7287 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 28, 31, 35, 37, 40, 42, 43, 46, 53, 54 Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7288 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 1, 14, 18, 52, 65, 66, 68, 71, 75, 79, 80, 81, 82 Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7289 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 5, 6, 7, 9, 10, 17, 23, 44, 48, 49, 56, 58, 63, 67, Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 28 - Thửa 55
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7290 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 4, 5, 9. Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 38
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7291 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Trung Định (Thửa 10, 27, 37, 38, 29, 32, 35, 40, 47, 61, 62, 73, 74 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 29 - Thửa 47
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7292 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 6, 11, 12, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 60 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 6 - Thửa 46
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7293 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 62, 63, 64 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7294 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 8, 17, 18, 22, 24, 25, 26, 126, 131, 167, 168, 72 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 26
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7295 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 28, 30, 31, 33, 34, 48, 56, 58, 59, 66, 67, 68, 69, 70, 75, 76 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7296 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 2, 3, 15, 16, 55 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7297 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 13, 14, 21, 23, 39, 57 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
Thử 13 - Thửa 39
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7298 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 30 Tờ 65) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 9
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7299 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313, 314, 378, 379, 380, 381, 382, 383, 385, 387, 389, 391, 393, 395, 397, 399, 401, 403, 405, 407, 409, 411, 413 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 300 - Thửa 413
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7300 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 384, 386, 388, 390, 392, 394, 396, 398, 400, 402, 404, 406, 408, 410, 412 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 384 - Thửa 412
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |