| 6501 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 2, 3, 17, 18, 24, 62, 63, 39, 38, 76, 77, 95, 96, 106, 154, 155, 156, 119, 120, 136, 137, 54, 55, 174, 157, 107, 394, 395, 377, 407, 429, 443, 111, 112, 125, 126, 127, 140, 141, 142, 181, 466, 470, 349, 498, 499, 500, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6502 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 16, 81, 75, 78, 37, 56, 138, 396, 397, 358, 359, 261, 262, 227, 277, 292, 309, 386, 375, 415, 419, 451, 463, 464, 484, 485, 493, 496, 497, 632, 633, 650, 651, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6503 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 40, 41, 53, 416. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Thửa 175, tờ 12
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6504 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 163, 165, 181, 194, 195, 212, 231, 232. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 175, tờ 12 - Cuối đường thửa 119.
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6505 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 87, 101, 218, 233, 253, 389, 426, 14, 15, 404, 452, 453, 454, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Cuối đường thửa 119.
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6506 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 143, 144, 145, 162, 164, 166, 167, 179, 180, 192, 193, 208, 209, 210, 211, 229, 230, 128, 129, 130, 161, 165, 178, 460. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6507 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 60, 70, 71, 217, 401, 445, 481. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6508 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 51, 199, 252, 267, 268, 269, 282, 283. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6509 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 161, 178. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6510 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 110, 109, 124, 159, 160, 139, 421, 432, 440, 446, 465, 483. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6511 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 59, 33, 32, 399, 400, 403, 410, 414, 420, 425, 433, 434, 435, 648, 649, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6512 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 98, 83, 82, 376, 44, 45, 57, 27, 28, 7, 430, 436, 438, 439, 441, 472, 473, 474, 475, 489. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6513 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 122, 123, 421, 108, 97, 81, 427, (mặt sau thửa 109), 457, 458, 492, 494, 495. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6514 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 29, 65, 414, 34, 35, 392, 459, 461, 477, 478, 479. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6515 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 66, 417, 49, 50, 100, 480, 486, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6516 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 481, 482, 483, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6517 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 485, 486, 487, 488, 489, 490, 496, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6518 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 499, 500, 467, 497, 498, 484, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6519 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Trung (Thửa 493, 494, 495, 270, 491, 492, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6520 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 455, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 462, 475, 476, 477, 478, 479, 480. Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6521 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 446, 463, 464, 465, 468, 473, 474, 447, 448 Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6522 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 469, 470, 471, 472, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6523 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Trung (Thửa 2, 14, 15, 16, 31, 32, 33, 47, 57, 68, 91, 270, 284, 287, 425 Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6524 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 1, 58, 79, 92, 102, 103, 111, 118, 150, 156, 157, 158, 164, 165, 171, 172, 173, 178, 179, 299, 300, 326, 327, 328, 349, 350, 353, 402, 372, 387, 409, 420, 527, 528, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6525 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 104, 135, 137, 144, 151, 153, 159, 166, 167, 174, 190, 290, 296, 307, 322, 323, 325, (Mặt sau thửa 158), 319, 332, 370, 374, 380, 381, 382, 383, 384, 392, 393, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 421, 422, 423, 429, 430, 539, 540, 554, 555, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6526 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 112, 128, 133, 136, 168, 175, 193, 275, 285, 302, 303, 314, 321, 294, 335, 336, 337, 338, 385, 386, 438 Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6527 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 17, 36, 37, 48, 49, 50, 59, 60, 69, 70, 81, 82, 83, 274, 94, 105, 95, 113, 271, 288, 120, 121, 310, 129, 139, 146, 280, 283, 277, 154, 162, 268, 269, 291, 177, 182, 313, 329, 333, 334, 318, 359, 405, 407, 408, 531, 532, 533, 536, 537, 538, 544, 545, 558, 559, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6528 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 4, 18, 35, 39, 301, 293, 19, 6, 7, 84, 276, 85, 61, 62, 73, 63, 51, 273, 123, 278, 279, 96, 114, 312, 324, 351, 64, 388, 398, 424, 426, 427, 428, 546, 547, 548, 549, 550, 551, 556, 557, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6529 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung (Thửa 240, 361, 362 Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6530 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 119, 80, 311, 309, 272, 122, 141, 124, 176, 279, 138, 71, 72, 52, 297, 40, 41, 42, 64, 305, 74, 97, 194, 169, 295, 289, 163, 155, 148, 320, 340, 341, 352, 354, 355, 356, 357, 369, 394, 395, 396, 397, 371, 373, 389, 390, 391, 431, 503, 505, 507, 516, 517, 518, 519, 523, 529, 520, 521, 522, 526, 515, 506, 508, 524, 542, 543, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6531 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 3, 75, 87, 98, 115, 125, 298, 308, 160, 142, 339, 315, 342, 343, 344, 345, 346, 347, 348, 358, 360, 20, 375, 376, 377, 378, 392, 399, 403, 410, 432, 433, 434, 534, 535, 552, 553, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6532 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 292, 130, 147, 306, 294, 40, 51, 304, 286, 22, 21, 208, 331, 411. Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6533 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 211, 258, 363, 364, 365, 366, 367, 368, 412, 435, 437, 439, 440, 441, 442, 443, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6534 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 243) - Phường Lê Lợi |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6535 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Xuân Hãn - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 251, 252) - Phường Lê Lợi |
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6536 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 245, 246, 390, 391, 392) - Phường Lê Lợi |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6537 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 18.00 m - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 123, 124, 131) - Phường Lê Lợi |
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6538 |
Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 7 (Tờ 35, thửa: 3, 8, 13, 14, 19, 20, 27, 28, 36, 37, 44, 45, 54, 55. 20m đầu tiên bám mặt đường của các thửa 1, 2, 4) - Phường Lê Lợi |
Thửa 1 - Chu Văn An
|
47.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6539 |
Thành phố Vinh |
Chu Văn An - Khối 5, 6 (Tờ 35, thửa: 42, 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 57, 60, 62, 64) - Phường Lê Lợi |
Lê Lợi - Thửa 60
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6540 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 18m - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 5, 6, 7, 9, 10, 12, 56, 59, 61) - Phường Lê Lợi |
Thửa10 - Lê Lợi
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6541 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 11, 15, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 32, 33, 34, 40, 41, 58, 63) - Phường Lê Lợi |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6542 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 21, 22, 29) - Phường Lê Lợi |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6543 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 26, 30, 31, 38, 39, 46, 47) - Phường Lê Lợi |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6544 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 198, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196) - Phường Lê Lợi |
Khu QH chia lô đất ở Công ty Cenco4
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6545 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Trường Tộ - Khối 36 (Tờ 12, 13, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52., 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 66, 88) - Phường Lê Lợi |
Đường sắt Bắc nam - Trường Chinh
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6546 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 36, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, , 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 28, 30, 37, 38, 42, 45, 70, 74, 80, 81, 84, 91, 92, 93, 94, 95, 97) - Phường Lê Lợi |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6547 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 27, 28, 29, 34, 73, 76, 77, 78, 83, 85, 86, 89) - Phường Lê Lợi |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6548 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 36, thửa: 22, 24, 31, 33, 36, 41, 64, 65, 67, 68, 69, 71, 72, 75, 79, 82, 87, (90 tách thửa 27), (thửa 90 tách từ thửa 36), 96) - Phường Lê Lợi |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6549 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 36, thửa: 100, 101) - Phường Lê Lợi |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6550 |
Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của các thửa 117, 131) - Phường Lê Lợi |
Góc 2 mặt đường
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6551 |
Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 118, 124, 134, 153, 154, 166, 187, 188, 189) - Phường Lê Lợi |
|
27.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6552 |
Thành phố Vinh |
Trường Chinh - Khối 12, 13 (Tờ 37, thửa: 75, 130) - Phường Lê Lợi |
Góc 2 mặt đường
|
24.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6553 |
Thành phố Vinh |
Trường Chinh - Khối 8, 12, 13, 14 (Tờ 37, thửa: 1, 4, 8, 9, 10, 23, 24, 28, 29, 42, 43, 44, 56, 57, 58, 69, 71, 72, 76, 77, 82, 83, 88, 89, 93, 94, 99, 100, 149, 150, 160, 173, 178. 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa 92, Các lô: Lô số 01, 02, 03, 04 thuộc khu QH xén dắm đất ở khối 13) - Phường Lê Lợi |
Thửa 1 - Thửa 178
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6554 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Trường Tộ - Khối 12, 13 (Tờ 37, thửa: 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 116, 125, 126, 127, 128, 129, 140) - Phường Lê Lợi |
Thửa 104 - Trường Chinh
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6555 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 120, 122) - Phường Lê Lợi |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6556 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 5, 164, 165, 175, 180) - Phường Lê Lợi |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6557 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13, 14 (Tờ 37, thửa: 2, 3, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 22, 27, 31, 35, 36, 37, 41, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 70, 86, 139, 146, 147, 148, 158, 159, 171, 172, 177, 181, 182, 184, 185, 186) - Phường Lê Lợi |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6558 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 37, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 26, 30, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 54, 55, 61, 62, 73, 78, 84, 87, 90, 91, 97, 98) - Phường Lê Lợi |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6559 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 13 (Tờ 37, thửa: 59, 60, 64, 65, 66, 67, 85, 95, 101, 102, 103, 112, 113, 114115, 119, 121, 123, 183. Các Lô số 05, 06 thuộc khu QH xen dắm đất ở khối 13) - Phường Lê Lợi |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6560 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 37, thửa: 63, 74, 79, 136, 137, 138, 144, 145, 155, 156, 157, 167, 168, 169, 170, 176, 190, 191. Các lô số: 07, 8, 9, 10, 11 thuộc khu QH xen dắm đất ở khối 13) - Phường Lê Lợi |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6561 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 37, thửa: 194) - Phường Lê Lợi |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6562 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 193) - Phường Lê Lợi |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6563 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 195, 196) - Phường Lê Lợi |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6564 |
Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 87, 95, 96, 104, 105, 106, 118, 124, 131, 133, 142, 158, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 283, 284, 285) - Phường Lê Lợi |
Thửa 87 - Thửa 194
|
26.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6565 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Đình Chiểu - Khối 15 (Tờ 38, thửa: 5, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 21, 25, 26, 29, 30, 146) - Phường Lê Lợi |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6566 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 132) - Phường Lê Lợi |
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6567 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 15 (Tờ 38, thửa: 10, 152, 153, 154) - Phường Lê Lợi |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6568 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 38, thửa: 88, 97, 107, 140, 141, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 225, 226, 232) - Phường Lê Lợi |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6569 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 38, thửa: 4, 227, 228, 229, 230, 231, 282, 286) - Phường Lê Lợi |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6570 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 15 (Tờ 38, thửa: 1, 2, 3, 8, 9, 16, 22, 23, 32, 33, 37, 40, 41, 47, 53, 58, 59, 65, 71, 72, 80, 81, 83, 89, 138, 139, 147, 148, 149, 156, 157, 281) - Phường Lê Lợi |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6571 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô xen dắm - Khối 8 (Tờ 38, thửa: Lô 04, 05, 06, 07, 08 (chưa tính tiền cơ sở hạ tầng) QH chia lô xen dắm khối 8) - Phường Lê Lợi |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6572 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô xen dắm - Khối 8 (Tờ 38, thửa: Lô 01, 02, 03, 09, 10, 11, 12 (chưa tính tiền cơ sở hạ tầng)QH chia lô xen dắm khối 8) - Phường Lê Lợi |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6573 |
Thành phố Vinh |
Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 67, 77, 85, 246, 264, 278) - Phường Lê Lợi |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6574 |
Thành phố Vinh |
Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 28, 34, 35, 39, 84, 91, 92, 93, 100, 101, 102, 108, 109, 110, 121, 247, 248) - Phường Lê Lợi |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6575 |
Thành phố Vinh |
Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 38, 42, 43, 44, 45, 46, 48, 49, 51, 52, 56, 57, 62, 63, 64, 68, 69, 76, 78, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 442, 243, 244, 245, 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 265, 266, 267, 268, 269, 270, 271, 272, 273, 274, 276, 277, 279, 280) - Phường Lê Lợi |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6576 |
Thành phố Vinh |
Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 296, 297, 298, 299, 300) - Phường Lê Lợi |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6577 |
Thành phố Vinh |
Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295) - Phường Lê Lợi |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6578 |
Thành phố Vinh |
Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 3030, 304, 301) - Phường Lê Lợi |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6579 |
Thành phố Vinh |
Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 302) - Phường Lê Lợi |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6580 |
Thành phố Vinh |
Chu Văn An - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 101, 116, 117, 118, 122, 123, 125, 142 ) - Phường Lê Lợi |
Lý Thường Kiệt - thửa 118
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6581 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Đình Chiểu - Khối 15 (Tờ 39, thửa: 15, 21, 22, 27, 32, 33, 39, 45, 46, 51, 52, 53, 58, 59, 60, 61, 62, 66, 67, 72, 73, 79, 80, 81, 87, 88, 89, 92, 93, 94, 97, 98, 102, 103, 107, 108, 109, 112, 113, 114, 115, 120, 137, 138, 139, 140) - Phường Lê Lợi |
Thửa 15 đến đường Chu Văn An - Chu Văn An
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6582 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 15 (Tờ 39, thửa: 77, 82, 83, 84, 86, 90, 95, 96, 99, 100, 104, 105, 110, 141) - Phường Lê Lợi |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6583 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 15 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 6, 11, 16, 17, 23, 28, 34, 40, 41, 47, 50, 54, 55, 63, 64, 68, …, 71, 74, 75, 76) - Phường Lê Lợi |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6584 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Khối 15 (Tờ 39, thửa: 137, 138, 340, ) - Phường Lê Lợi |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6585 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 15 (Tờ 39, thửa: 141) - Phường Lê Lợi |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6586 |
Thành phố Vinh |
Chu Văn An - Khối 5, 6 (Tờ 40, thửa: 17, 43) - Phường Lê Lợi |
Lê Lợi - Trường tiểu học
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6587 |
Thành phố Vinh |
Chu Văn An - Khối 5, 6 (Tờ 40, thửa: 22, 23, 32, 33, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 51, 52, 53, 58, 59, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 84, 85, 86, 87, 88, 94, 102, 103, 104, 110, 119, 120, 128, 138, 143, 150, 152, 213, 217) - Phường Lê Lợi |
Lê Lợi
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6588 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 5 (Tờ 40, thửa: 159, 172, 182, 186, 192, 200) - Phường Lê Lợi |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6589 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hoàng Xuân Hãn - Khối 6 (Tờ 40, thửa: 5, 7, 16) - Phường Lê Lợi |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6590 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 5 (Tờ 40, thửa: 18, 19, 24, 25, 34, 44, 71, 82, 90, 91, 92, 93, 99, 100, 108, 109, 115, 116, 117, 127, 129, 135, 137, 139, 140, 141, 142, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 169, 170, 171, 174, 175, 177, 179, 180, 181, 183, 184, 185, 187, 188, 190, 193, 203, 204, 206, 207, 208, 209, 210, 212, 214, 218, 219, 220, 221) - Phường Lê Lợi |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6591 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 4, 5 (Tờ 40, thửa: 83, 98, 105, 106, 107, 111, 112, 113, 114, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 130, 131, 132, 134, 136, 201, 205, 216) - Phường Lê Lợi |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6592 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 5, 6 (Tờ 40, thửa: 4, 20, 21, 29, 30, 31, 36, 46, 47, 55, 56, 57, 60, 61, 62, 70, 80, 89, 95, 96, 97, 101, 160, 178, 189, 211, 156, 222, 223) - Phường Lê Lợi |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6593 |
Thành phố Vinh |
Đường Chu Văn An - Khối 5 (Tờ 40, thửa: 266, 267) - Phường Lê Lợi |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6594 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 5 (Tờ 40, thửa: 225, 228, 229) - Phường Lê Lợi |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6595 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 5 (Tờ 40, thửa: 224) - Phường Lê Lợi |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6596 |
Thành phố Vinh |
Đường Chu Văn An - Khối 1 (Tờ 40, thửa: 230, 231) - Phường Lê Lợi |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6597 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 40, thửa: 232, 233, 234) - Phường Lê Lợi |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6598 |
Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 4, 5 (Tờ 41, thửa: 9, 20, 24, 28, 29, 34, 36, 43, 44, 50, 52, 56, 62, 63, 69, 73, 74, 75, 79, 80, 81, 87, 88, 90, 91, 95, 96, 101, 102, 105, 106, 109, 110, 111, 116, 124, 127, 128, 131, 143. Các thửa 20m đầu tiên bám mặt đường: 39, 67, 115) - Phường Lê Lợi |
Thửa9 - Thửa 127
|
50.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6599 |
Thành phố Vinh |
Chu Văn An - Khối 5, 6 (Tờ 41, thửa: 1, 2, 3, 5, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 21, 22, 129) - Phường Lê Lợi |
Lê Lợi - thửa 21
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6600 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 5 (Tờ 41, thửa: 6, 48, 49, 55, 60, 137, 138, 139, 140, 141) - Phường Lê Lợi |
Thửa 49 - Thửa 60
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |