| 6501 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 97102275111 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 97 - Thửa 111
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6502 |
Thành phố Vinh |
Đường Tô Bá Ngọc - Khối 17 (Thửa 222, 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 178, 295, 192, 137, 297, 201 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 222 - Thửa 201
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6503 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 148, 149, 150, 136, 138, Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 148 - Thửa 138
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6504 |
Thành phố Vinh |
Đường Tô Bá Ngọc - Khối 17 (Thửa 147 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 147 (2 mặt đường)
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6505 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 130, 153, 169, , 216, 123, 90, 131, 154, 01, 61162, 170, 215, 196, 21, 22, 39, 48, 49, 296, Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 130 - Thửa 208
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6506 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 190, 197, 208, 184, 330 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 190 - Thửa 197
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6507 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 139, 140, 175, 206, 207, 176, 328, 329, Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 139 - Thửa 176
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6508 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 152, 161, 160, 159, 167, 168, 174, 173, 172, 180, 179, 183, 182, 189, 188, 187, 194, 193, 202, 204, 205 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 152 - Thửa 205
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6509 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 195, 203, 198, 199, 200 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 195 - Thửa 200
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6510 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 62, 63, 52, 44, 40, 23, 214, 50, 303, 307 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 62 - Thửa 303
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6511 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Đức Giai - Khối 17 (Thửa 171, 163, 164, 165, 191, 218, 185, 177, 186, 304 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 171 - Thửa 304
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6512 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Đức Giai - Khối 17 (Thửa 166 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6513 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 156, 144, 143, 126, 127, 116, 99, 117, 106, 210, 74, 142, 155, 133, 211, 124, 125, 113, 132, 342, 344, 347, 348, 349 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 156 - Thửa 132
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6514 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 17 - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 84, 91, 112, 103, 105, 217, 238, 104, 309, 92 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 84 - Thửa 104
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6515 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Bình Yên + 17 - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 75, 55, 45, 219, 3, 298, 299, 305, 323, 324, 325, 345, 346, 350, 351, 308 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 75 - Thửa 299
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6516 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Bình Yên + 17 - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 64, 65, 69 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 64 - Thửa 69
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6517 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 80, 79, 78, 86, 85, 94, 87, 88, 71, 72, 220, 67, 212, 20, 19, 29, 28, 27, 217, 43, 46, 57, 17, 26, 5, 213, 294, 18, 6, 7, 306 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 80 - Thửa 7
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6518 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Đức Giai - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 102, 91, 70, 55, 45, 76, 84, 98, 218, 107, 224, 230, 231, 243, 244, 245 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường - Thửa 107
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6519 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Đức Giai - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 91, 82, 85, 218, 69, 219, 211, 212, 217, 63, 125, 232, 233, 171, 18, 19, 164, 221, 216, 28, 215, 54, 53, 52, 62, 173, 68, 67, 92, 99, 97, 101, 109, 110, 115, 121, 126, 227, 237, 241, 242, 246, 258 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 82 - Thửa 125
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6520 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 102 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 102
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6521 |
Thành phố Vinh |
ĐườngVăn Đức Giai - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 56, 57, 49, 179, 40, 48, 47, 46, 95, 100, 61, 207 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 56 - Thửa 207
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6522 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17, Bình Yên - Khối Bình Yên+ 17 (Thửa 167, 205, 103, 118, 185, 193, 192, 177, 104, 202, 194, 198, 86, 206, 166, 105, 187, 188, 93, 190, 87, 180, 161, 162, 5, 12, 16, 5, 13, 238, 239, 240, 247, 248, 248, 250, 259, 260 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa167 - Thửa 13
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6523 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17, Bình Yên - Khối Bình Yên+ 17 (Thửa 116, 83, 96, 108, Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 83 - Thửa 116
|
4.235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6524 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Bình Yên - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 185, 124, 184, 38, 37, 183, 36, 42, 17, 24, 178, 170, 09, 186, 75, 60, 204, 200, 3, 16, 234, 6, 8, 7, 1, 156, 191, 58, 181, 50, 165, 159, 168, 66, 65, 74, 176, 208, 73, 79, 81, 80, 89, 88, 94, 33, 32, 210, 59, 222, 223, 235 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 185 - Thửa 16
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6525 |
Thành phố Vinh |
Đường Vĩnh Yên - Khối Bình Yên (Thửa 21185139 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 21 - Thửa 139
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6526 |
Thành phố Vinh |
Đường Vĩnh Yên - Khối Bình Yên (Thửa 201, 158, 236 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 15 - Thửa 158
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6527 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17, Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 14, 20, 29, 30, 196 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 14 - Thửa 196
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6528 |
Thành phố Vinh |
Đường Vĩnh Yên - Khối Bình Yên (Thửa 31, 106, 199, 15, 253, 254, 255 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 199
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6529 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 152 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 152
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6530 |
Thành phố Vinh |
Đường Vĩnh Yên - Khối Bình Yên (Thửa 175, 169, 131, 155, 119, 113, 163, 77, 72, 78, 64, 137, 220, 251, 252 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 175 - Thửa 220
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6531 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 111, 138, 132, 127, 128, 129, 122, 203 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 111 - Thửa 203
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6532 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 197, 153, 195, 148, 149, 150, 151, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 133, 134, 135, 123, 136, 147 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 197 - Thửa 147
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6533 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Đức Giai - Khối Bình Yên (Thửa 4, 182, 10, 11, 25, 27, 39, 44 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 4 - Thửa 44
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6534 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 130, 174, 157, 41, 34, 51, 22, 2, 23, 35, 26, 117, 209, 139, 213, 214, 225, 226, 228, 229, 256, 257, 261, 262 Tờ 45) - Phường Hưng Bình |
Thửa 130 - Thửa 214
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6535 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 2, 3, 4 Tờ 46) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 - Thửa 4
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6536 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 20 Tờ 48) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2mặt đường
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6537 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 46 Tờ 48) - Phường Hưng Bình |
Thửa mặt đường Minh Khai và Hồ Tùng Mậu
|
30.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6538 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 5, 7, 18, 29 Tờ 48) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 29
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6539 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 6, 50, 19, 51, 52, 30, 31, 38, 39, 43, 49, 44, 45, 28, 27, 53, 54 Tờ 48) - Phường Hưng Bình |
Thửa 6 - Thửa 54
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6540 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 17 (Thửa 48 Tờ 48) - Phường Hưng Bình |
Thửa 47 - Thửa 48
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6541 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 1, 2, 3, 4, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 26, 42 Tờ 48) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 42
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6542 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 17 (Thửa 47 Tờ 48) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 1
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6543 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 17 (Thửa 1, 2, 3 Tờ 49) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 3
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6544 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 189, 207, 204, 221, 229, 251, 245, 238, 290, 335, 336, 350, 377, 368, 383, 393 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
THỬA 207 (BÀ HOA) - THỬA 393 (Ô CÔNG)
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6545 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 210, 212, 213, 195, 190, 188, 180, 185, 171 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
THỬA 210 (Ô DƯƠNG) - THỬA 171 (Ô TOẢN - BÀ DỰ)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6546 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 174, 194, 211, 201, 227, 256, 248, 235, 265, 283, 281, 297, 307, 332, 321, 351, 400, 372, 362, 398 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
THỬA 174
(Ô VINH - BÀ HOA) - THỬA 398
(BÀ VÂN)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6547 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 187, 182, 176, 192, 206, 223, 228, 233, 95, 236, 272, 277, 312, 320, 349, 375, 364, 394 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
THỬA 187
(Ô CHÂU - BÀ LUYẾN) - THỬA 394
(Ô TUẤT - BÀ LIÊN)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6548 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 263 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
NHÀ ÔNG VỴ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6549 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 327, 322, 341, 354, 379, 397 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
THỬA 327
(ÔNG DẦN) - THỬA 397
BÀ THIỆN
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6550 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 293, 287, 278, 314, 337, 369, 385 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
THỬA 293
(ÔNG VỊ) - THỬA 385
(ÔNG PHÚC)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6551 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 202, 225, 250, 275, 288, 302, 331, 399, 356, 371, 365, 382, 392, 395 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
THỬA 202
(ÔNG TRUNG) - THỬA 395
(BÀ MƯỜI)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6552 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 200, 226, 249, 258, 289, 306, 333, 328, 355, 366, 387 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
THỬA 200
(ÔNG THỌ) - THỬA 387
(ÔNG NAM)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6553 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 291, 276, 280, 284, 286, 292, 294, 273, 269, 264 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
THỬA 291
(ÔNG TIẾN) - THỬA 264
(ÔNG VỸ)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6554 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 315, 317, 404, 305, 301, 296 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
THỬA 315
(BÀ YẾN) - THỬA 269
(ÔNG MINH)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6555 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 303, 309, 331, 344, 339, 405, 374, 380, 359, 361, 391, 396 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6556 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 214, 199, 208, 193, 209, 219, 215, 224, 246, 242, 261, 267, 241, 260, 240, 253, 234, 230, 252 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6557 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 347, 334, 338, 342, 343, 346, 370, 373, 403, 402, 357, 363, 388 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6558 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 172, 205, 255, 247, 243, 220, 237, 268, 279, 282, 285, 310, 308, 340, 319, 323, 324, 376, 384 Tờ 10) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
KHU VỰC BỜ SÔNG
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6559 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 17, 18, 20, 23, 22, 21, 28, 24, 25, 26 Tờ 11) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
KHU VỰC BỜ SÔNG
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6560 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 8 (Thửa 135, 152, 308, 154, 157, 160, 162, 165, 167, 168, 172, 200, 197, 194, 191, 190, 188, 187, 185, 181, 176, 203, 206, 207, 209, 212, 214, 216, 220, 225, 250, 246, 243, 241, 239, 237, 227, 228, 254, 257, 258 Tờ 12) - Xã Hưng Chính |
THỬA 135
(ÔNG ĐÔNG) - THỬA 258
(ÔNG NAM)
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6561 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 8 (Thửa 180, 178, 175, 174, 201, 217, 219, 218, 222, 223, 242, 226, 251, 248, 245, 240, 236, 230, 256, 259, 260, 267, 268, 270, 286, 278, 276, 293, 299, 301, 304, 303, 302 Tờ 12) - Xã Hưng Chính |
THỬA 180
(BÀ HẠNH) - THỬA 302
(ÔNG LỘC)
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6562 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ (TUYẾN 4 - BẮC BÀU VÀN) - Xóm 8 (Thửa 103, 117, 114, 113, 111, 109, 106, 120, 123, 125, 129, 141, 133, 155, 163, 166, 170, 199, 195 Tờ 12) - Xã Hưng Chính |
THỬA 103
(BÀ PHƯƠNG) - THỬA 195
(BÀ LƯƠNG)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6563 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ (TUYẾN 2, 3 - BẮC BÀU VÀN) - Xóm 8 (Thửa 105, 119, 121, 124, 127, 130, 149, 144, 142, 138, 131, 150, 146, 140, 137, 132, 159, 306, 164, 136, 143, 148 Tờ 12) - Xã Hưng Chính |
NẰM GiỮA ĐƯỜNG KIM LIÊN VÀ ĐƯỜNG DC PHÍA BẮC TUYẾN 4
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6564 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ
(TUYẾN 2, 3 - BẮC BÀU VÀN) - Xóm 8 (Thửa 161, 158, 173, 171, 198, 192, 189, 186, 183, 177, 202, 205, 208, 213, 221 Tờ 12) - Xã Hưng Chính |
NẰM GiỮA ĐƯỜNG KIM LIÊN VÀ ĐƯỜNG DC PHÍA BẮC TUYẾN 4
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6565 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 280, 275, 292, 296, 305, 298 Tờ 12) - Xã Hưng Chính |
ĐI VÀO NHÀ VĂN HÓA 8
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6566 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 232, 262, 269, 279, 289, 297, 290, 287, Tờ 12) - Xã Hưng Chính |
ĐƯỜNG BÊ TÔNG NỐI ĐƯỜNG KIM LIÊN
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6567 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 215, 249, 234, 265, 283, 291, 252, 253, 235, 231, 238, 271, 288, 274, 264, 266, 263, 273, 277, 294, 282, 296 Tờ 12) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6568 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 13, 39, 33, 25, 54, 85, 95, 123, 105, 144, 175, 163, 178, 200, 205, 240, 246, 280, 310, 543, 561 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA 13
(ÔNG ĐƯỜNG) - THỬA 561
(ÔNG CƯỜNG)
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6569 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 327, 340, 383 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6570 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 2.3 (Thửa 393, 390, 402, 407, 431, 430, 424, 419, 440, 443, 447, 468, 462, 452, 478, 480, 486, 494, 514, 506, 518, 522, 530, Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA 393
(ÔNG KHÁNH) - THỬA 530
(ÔNG HÒA)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6571 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 1, 18, 38, 35, 50, 64, 83, 555, 92, 126, 118, 136, 172, 181, 199, 207, 545, 233, 239, 264, 250, 269, 294, 309, 298, 332 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA 01
(ÔNG HOAN) - THỬA 332
(ÔNG TÍNH)
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6572 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 357, 368 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6573 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 395, 389, 408, 414, 426 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA 395
(ÔNG TUẤN) - THỬA 426
(ÔNG CHIẾN)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6574 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 437 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6575 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 475, 485, 526 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA 475
(ÔNG KHÔI) - THỬA 526
(ÔNG KÍNH)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6576 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 21, 49, 68, 79, 74, 99, 121, 110, 150, 169, 562, 186, 193, 212, 228, 262, 281 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA 21
(ÔNG HOÀI) - THỬA 281
(BÀ TỨ)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6577 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 20, 32, 44, 59, 67, 76 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA 20
(BÀ QUÝ ) - THỬA 76
(ÔNG TÝ)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6578 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 12, 22, 36, 28, 51, 62, 88, 80, 73, 90, 98, 104, 04, 40, 45, 55, 61, 77, 87, 56, 48, 34, 41, 14, 540, 15, 27 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
CÁC THỬA ĐẤT
BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 1
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6579 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 06, 538, 42, 30, 47, 46, 30, 10, 02, 19, 23, 37, 17, 08, 03, 09, 554, 29, 57, 58, 66, 78, 86, 81, 84, 96, 127, 113, 138, 141, 164 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6580 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 235, 206, 208, 220, 187, 182, 161, 171, 318, 299, 300, 302, 304, 306, 308, 307, 314, 312, 293, 316, 313, 319, 322, 323, 331, 329, 358, 324, 335, 360, 355, 356, 326, 303, 315, 542, 433, 421, 425, 406, 416, 403, 411, 428, 556, 476, 350, 349, 363, 330, 567, 568, 320, 297, 301, 296, 311, 336, 337, 364, 352, 346, 342, 341, 367, 372, 377, 378, 380, 399, 381, 394, 370, 448, 477, 471, 511, 552, 551, 549, 550 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
CÁC THỬA ĐẤT
BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 2,3
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6581 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 234, 263, 252, 244, 257, 259, 258, 202, 232, 238, 256, 245, 261, 226, 227, 219, 221, 196, 198, 188, 184, 155, 156, 268, 283, 288, 286, 284, 267, 278, 285, 287, 289, 317, 270, 274, 279, 276, 254, 249, 251, 243, 201, 203, 204, 375, 539, 366, 371, 397, 401, 391, 409, 432, 415, 412, 405, 396, 382, 374, 365, 347, 361, 354, 339, 373, 379, 398, 376, 563, 353, 359, 387, 417, 436, 434, 439, 444, 463, 560, 449, 559, 488, 508, , 472, 491, 504, 523, 523, 527, 529, 519, 504 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6582 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 385, 429, 427, 422, 418, 456, 474, 482, 510, 495, 541, 520, 524, 528, 459 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
TRƯỜNG THCS, TIỂU HỌC
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6583 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 458, 442, 441, 438, 532, 435, 487, 466 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
TRƯỜNG MẦM NON
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6584 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 8 (Thửa 499, 503, 505, 507, 512, 479, 533, 492, 489, 484, 531, 451, 467, 445 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA 499
(Ô HÂN - BÀ TỨ) - THỬA 445
(Ô NAM - BÀ PHƯƠNG)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6585 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 481, 455, 464, 453, 479, 469, 465, 450, 461, Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6586 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 2 (Thửa 23, 20, 25, 34 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
THỬA 23
(ÔNG NGỤ) - THỬA 34
(BÀ YẾN)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6587 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 2 (Thửa 40, 44, 42, 46, 49, 51, 58, 53, 64, 70, 75, 80, 92, 97, 106, 62, 71, 73, 81, 226, 227 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
KHU QH 2,3
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6588 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2 (Thửa 32, 33, 29, 31, 39, 38, 37, 36, 35, 45, 43, 41, 47, 50, 52, 57, 55, 65, 68, 60, 69, 66, 63, 61, 72, 74, 84, 79, 77, 85, 76, 88, 91, 112, 105, 109, 111, 125, 121, 122, 149, 142, 139, 134, 126, 153, 159, 186, 152, 140, 175, 185, 187, 191, 164, 157, 132 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
KHU QH 2,3
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6589 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2 (Thửa 06, 05, 03, 04, 02, 01, 08, 09, 10, 228, 14, 13, 11, 12, 16, 17, 19, 24, 26, 27, 231, 232, 233 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
KHU VỰC BỜ SÔNG
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6590 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 3 (Thửa 107, 114, 118, 123, 144, 150, 135, 190, 180, 198, 209, 222, 224, 202, 169, 178, 168, 135 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
ĐOẠN DÂN CƯ 3
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6591 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 82, 83, 86, 87, 89, 90, 94, 101, 102, 104, 160, 161, 192, 188, 174, 197, 203, 218, 171, 217, 208, 201, 196, 200, 205, 215, 221, 138, 124, 120, 117, 115, 151, 133, 154, 136 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
CÁC THỬA ĐẤT
BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 2,3
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6592 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 143, 148, 116, 225, 131, 129, 137, 128, 216, 166, 194, 170, 177, 172, 214, 193, 204, 113, 108, 230 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6593 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG BỜ SÔNG - Xóm 3 (Thửa 145, 156, 165, 181, 211, 210, 199, 176, 179, 189, 167, 163, 158, 155, 130, 184, 195, 207, 220 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
BÁM BỜ SÔNG
VÀ KHU DC 12/9
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6594 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 20, 29, 54, 86, 77, 70, 02, 09, 19, 43, 36, 23, 51, 61, 69, 93 Tờ 15) - Xã Hưng Chính |
ĐƯỜNG VÀO
NHÀ VĂN HÓA 8
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6595 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ PHÍA TÂY ĐƯỜNG VÀO NHÀ VĂN HÓA XÓM 8 - Xóm 8 (Thửa 14, 12, 40, 30, 44, 33, 25, 58, 84, 300, 301 Tờ 15) - Xã Hưng Chính |
CÁC THỬA ĐẤT
BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 8
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6596 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ TRONG KTT 22/12 - Xóm 8 (Thửa 03, 05, 07, 08, 11, 15, 17, 18, 21, 22, 45, 295, 42, 38, 35, 32 Tờ 15) - Xã Hưng Chính |
TUYẾN 2
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6597 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ TRONG KTT 22/12 - Xóm 8 (Thửa 39, 37, 34, 31, 27, 26, 46, 47, 50, 52, 55, 60, 82 Tờ 15) - Xã Hưng Chính |
TUYẾN 3
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6598 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ TRONG KTT 22/12 - Xóm 8 (Thửa 49, 56, 87, 83, 79, 78, 76, 74, 72 Tờ 15) - Xã Hưng Chính |
TUYẾN 4
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6599 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 28, 10, 13, 04, 01, 06, 53, 59, 63, 65, 68, 62, 64, 66, 88, 80, Tờ 15) - Xã Hưng Chính |
CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI
XEN LẪN TRONG KDC X8
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6600 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 120, 123, 133, 141, 291, 137, 149, 155, 166, 176, 188, 195, 201, 215, 210, 204, 228, 233, 128, 130, 298, 297, 134, 174, 190, 218, 212, 205, 223, 226, 239, 235, 231, 243, 247, 256, 261, 265, 273, 281, 286, 289, 183, 178, 181 Tờ 15) - Xã Hưng Chính |
ĐƯỜNG BÊ TÔNG
NỐI TỪ NHÀ VĂN HÓA 8 VÀO LÀNG HIU
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |