| 6401 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 22 (Thửa 26, 69, 35, 34, 133, 148 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 26 - Thửa 34
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6402 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 22 (Thửa 58, 73, 85, 92, 101 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 58 - Thửa 101
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6403 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 19 (Thửa 57, 71, 70, 74, 84, 91, 103, 142, 143, 144, 105, 106, 102 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 57 - Thửa 102
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6404 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 19 (Thửa 6, 7, 14, 15, 16, 25, 45, 56, 55, 147 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 6 - Thửa 147
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6405 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 22 - Khối 22 (Thửa 86, 87, 88, 89, 90, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 14999, 100, 135, 75, 146, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 72 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 86 - Thửa 72
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6406 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 22 - Khối 22 (Thửa 136, 137, 138, 139, 140, 141, Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 136 - Thửa 141
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6407 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 19 - Khối 19 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 37, 36, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 145, 150 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 145
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6408 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 19 - Khối 19 (Thửa 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 46 - Thửa 54
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6409 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 69, 75, 76, 82, 18, 60, 79, 188 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 82
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6410 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 70, 71, 72, 73, 74, 77, 89, 66, 80, 81, 86 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 70 - Thửa 86
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6411 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 78, 65, 68, 187 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 78 - Thửa 68
|
20.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6412 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 23 (Thửa 1, 5, 13, 15, 19, 20, 25, 27, 28, 34, 41, 40, 47, 51, 50, 57, 63 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 63
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6413 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 23 (Thửa 231, 241, 215, 216, 217, 218, 219 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 213 - Thửa 219
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6414 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 23 (Thửa 212, 204 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 212 và 204
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6415 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 23 (Thửa 195, 205 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 195 và 205
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6416 |
Thành phố Vinh |
Đường khối + Đường quy hoạch - Khối 23 (Thửa 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 206, 207, 208, 209 210, 211 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 196 - Thửa 211
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6417 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 10 m - Khối 23 (Thửa 381, 380, 379, 378, 388, 390 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 381 - Thửa 390
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6418 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Khối 23 (Thửa 387, 383, 384, 385, 386 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 387 - Thửa 386
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6419 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 14, 16, 21, 23, 26, 30, 29, 33, 35, 43, 42, 48, 53, 52, 59, 58, 64 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 14 - Thửa 64
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6420 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 22 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 22
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6421 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 61, 55, 56, 67, 62, 87, 39, 38, 45, 49, 54, 44, 36, 37, 32, 24, 17, 11, 46, 90, 185, 186 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 61 - Thửa 90
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6422 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 23 (Thửa 6, 178, 12, 13, 19, 25, 31, 32, 33, 40, 41, 47, 56, 57, 58, 67, 68, 77, 78, 88, 98, 99, 109, 116, 127, 128, 133, 134, 135, 141, 142, 152, 185, 153, 156, 172, 157, 184, 191, 192, 195, 196, 197 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 6 - Thửa 191
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6423 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 23 (Thửa 46 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 46
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6424 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 23 (Thửa 173 (20 m bám đường) Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường
|
24.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6425 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 23 (Thửa 154159169170 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6426 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 23 (Thửa 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 171, 155, 174, 175, 183, 186 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 160 - Thửa 186
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6427 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Khối 23 (Thửa 298, 299, 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 298 - Thửa 310
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6428 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 144, 151, 124, 123, 131, 130, 190 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 190
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6429 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 145, 146, 147, 181, 148, 149, 140, 150, 139, 132, 125, 177, 24, 18, 180, 179, 188, 193, 194 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 145 - Thửa 188
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6430 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 107, 115, 122, 95, 106, 86, 85, 75, 187 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 107 - Thửa 187
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6431 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Liên Cơ (Thửa 1, 7, 6, 5, 2 Tờ 36) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 2
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6432 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối Liên Cơ (Thửa 3, 4 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 4
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6433 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 8
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6434 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 149, 150, 151, 167, 168, 169, 170, 171, 172 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 149 - Thửa 172
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6435 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 155, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 155 - Thửa 166
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6436 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 154, 153, 152, 173 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 144 - Thửa 173
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6437 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 156, 157, 180, 181, 182, 183, 174, 175, 176, 177, 178, 179 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 156 - Thửa 179
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6438 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối Liên Cơ (Thửa 42, 65, 114, 115 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 118
|
30.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6439 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối Liên Cơ (Thửa 112, 113, 74, 85, 61 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 112 - Thửa 61
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6440 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 144, 143, 142, 141, 140, 44, 37, 123, 122, 121, 120, 119 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 144 - Thửa 119
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6441 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 12, 18, 33, 34, 45, 56, 69, 95, 101, 100, 108, 107, 110, 111, 116, 129, 147, 127, 117 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 12 - Thửa 117
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6442 |
Thành phố Vinh |
Đường Vạn An - Khối Liên Cơ (Thửa 48, 49, 53, 54, 55, 60, 50, 76, 75, 80, 79, 78, 82, 81, 87, 86, 92, 91, 90, 97, 96, 104, 103, 102, 109, 84, 128, 83, 89, 88, 94, 93, 106, 105 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 48 - Thửa 105
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6443 |
Thành phố Vinh |
Đường Vạn An - Khối Liên Cơ (Thửa 73, 99, 98 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 73 - Thửa 98
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6444 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Liên Cơ (Thửa 5 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 5
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6445 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 1, 2, 9, 10, 8, 11, 17, 26, 25, 28, 27, 130, 131, 132, 134, 139, 138, 43, 136, 133135, 36, 32, 13, 14, 19, 20, 21, 22, 29, 38, 39, 46, 47, 51, 52, 57, 58, 59, 63, 64, 70, 71, 62, 67, 66, 72, 125, 68, 126, 146 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 146
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6446 |
Thành phố Vinh |
Đường Vạn An - Khối Liên Cơ (Thửa 7, 6, 16, 15, 24, 23, 31, 30, 35, 41 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 7 - Thửa 41
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6447 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 17, 56, 72, 98, 116, 123, 131, 163, 151, 185, 206, 219, 228, 239, 210, 253, 205, 275, 276 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường - Nguyễn Đức Cảnh
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6448 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 25, 26, 36, 37, 50, 49, 71, 80, 89, 88, 87, 97, 103, 102, 112, 111, 110, 129, 130, 152, 252 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 25 - Thửa 252
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6449 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Liên Cơ (Thửa 9, 27, 274 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 274
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6450 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Liên Cơ, 24 - Khối Liên Cơ + 24 (Thửa 3, 2, 11, 10, 19, 18, 29, 28, 43, 52, 44, 30, 31, 21, 20, 12, 13, 65, 38, 266, 267, 268, 39, 40, 42, 41, 57, 58, 59, 60, 265, 61, 74, 73, 4, 1, 5, 6, 7, 79, 83 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 83
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6451 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Liên Cơ, 24 - Khối Liên Cơ + 24 (Thửa 16, 53, 54, 55, 67, 68, 70 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 16 - Thửa 70
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6452 |
Thành phố Vinh |
Đường Vạn An - Khối Liên Cơ (Thửa 81, 90, 104, 113, 117, 118, 105, 99, 93, 92, 82 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 81 - Thửa 82
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6453 |
Thành phố Vinh |
Đường Vạn An - Khối Liên Cơ (Thửa 91114 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6454 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 64, 75, 106, 107, 115, 121, 122, 120, 119, 126, 125, 145, 144, 154, 201, 187, 188, 179, 147, 180, 181, 155, 156, 157, 158, 146, 148, 149, 127, 128, 226, 227, 237, 238, 250, 251, 273, 15, 100, 76, 69, 85, 162, 161, 160, 159, 184, 183, 182, 192, 191, 190, 189, 204, 203, 202, 150, 277 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 64 - Thửa 150
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6455 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Liên Cơ, 24 - Khối Liên Cơ + 24 (Thửa 22, 23, 33, 35, 32, 34, 45, 46, 47, 48, 66, 77, 78, 84, 86, 94, 95, 96, 101, 109, 108 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa22 - Thửa 108
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6456 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 24+ 16 - Khối 24+16 (Thửa 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 174, 175, 176, 177, 199, 198, 197, 196, 195, 194, 173, 264, 263, 208, 207, 193, 256, 242, 241, 230, 220, 254, 270, 271 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 164 - Thửa 271
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6457 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 24+ 16 - Khối 24+16 (Thửa 51, 62, 132, 271, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 270, 211, 212, 221, 231, 232, 243, 244, 257, 258, 139, 140, 269, 141, 142 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 132 - Thửa 142
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6458 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 24+ 17 - Khối 24 + 17 (Thửa 255, 229, 240, 259, 246, 245, 234, 233, 222, 214, 213, 272, 215, 223, 247, 235, 224, 216, 260, 248, 236, 225, 217, 218, 209, 200, 186, 178, 153, 143, 124, 249, 261, 262, 272, 254 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 255 - Thửa 254
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6459 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Trường Tiến (Thửa 28, 1, 6, 7, 10 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
Thửa góc 2 mặt đường
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6460 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Trường Tiến (Thửa 2, 3, 4, 5, 19, 8, 9 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 - Thửa 9
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6461 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối Trường Tiến (Thửa 11, 13, 12, 18, 17, 16, 22, 21, 25, 29, 36, 46 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
Thửa 11 - Thửa 46
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6462 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Tiến + Khối 24 - Khối Trường Tiến+ 24 (Thửa 94, 71, 72, 66, 67, 68, 60, 61, 53, 40, 45, 134, 49, 52, 59, 65, 78, 85, 84, 89, 93, 92, 91, 144, 153, 154, 157, 56, 140, 47, 143, 142, 57, 14, 30, 37, 99, 112, 100, 101, 139, 79, 145, 14651, 50, 62, 63, 55, 70, 75, 136, 83, 98, 111, 97, 90, 74, 69, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 64, 147, 148, 138, 149, 150, 151, 158, 254, 255, 256, 259, 260 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
Thửa 94 - Thửa 151
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6463 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Đức Giai - Khối Trường Tiến (Thửa 15, 20, 23, 27, 31, 32, 135, 257, 258 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
Thửa15 - Thửa 32
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6464 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Tiến + Khối 24 - Khối Trường Tiến+ 24 (Thửa 35, 34, 33, 39, 141, 42, 48, 43, 44, 81, 80, 86, 96, 133, 116, 108, 115, 130, 131, 132, 102, 95, 107, 106, 114, 113, 129, 128, 137, 77, 110, 104, 82, 73, 41, 38, 76, 64, 145, 152, 159, 160 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
Thửa 35 - Thửa 152
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6465 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex 16 - Khối Trường Tiến (Thửa 168, 167, 166, 165, 164, 179, 178, 177, 192, 191, 190, 161, 170, 171, 169, 180, 194, 222 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 168 - thửa 222
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6466 |
Thành phố Vinh |
Các lô góc Khu tập thể Vinaconex 16 - Khối Trường Tiến (Thửa 189221241 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 189 - thửa 241
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6467 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex 16 - Khối Trường Tiến (Thửa 220, 219, 218, 217, 216, 215, 214, 213, 212, 211, 210, 209, 208, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 253, 252, 251, 250, 249, 248, 247, 244, 243, 242 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 220 - thửa 242
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6468 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex 16 - Khối Trường Tiến (Thửa 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 181 - thửa 187
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6469 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex 16 - Khối Trường Tiến (Thửa 188, 201, 200, 199, 198, 197, 196, 195, 223, 224, 202, 203 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 188 - thửa 203
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6470 |
Thành phố Vinh |
Các lô góc khu tập thể Vinaconex 16 (Đường Hồ Sỹ Dương) - Khối Trường Tiến (Thửa 207, .225, 246, 245 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 207 - thửa 245
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6471 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex 16 (Đường Hồ Sỹ Dương) - Khối Trường Tiến (Thửa 206, 205, 204, 229, 228, 227, 226 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 206 - thửa 226
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6472 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Trường Tiến (Thửa 10, 2, 209, 210 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6473 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Trường Tiến (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 1, 11 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 11
|
20.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6474 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Đức Giai - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 22, 170, 40, 51, 56, 66, 179, 102, 109, 91, 103, 158, 124, 132, 133, 148, 140, 161, 37, 214, 222, 230, 232, 256, 257, 267, 268, Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6475 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Đức Giai - Khối Trường Tiến (Thửa 14, 21, 30, 31, 35, 50, 39, 57, 63, 71, 72, 77, 192, 182, 174, 89, 90, 82, 180, 104, 110, 111, 118, 119, 134, 155, 32, 76, 186, 187, 191, 163, 217, 218, 223, 229, 233, 238, 239, 248, 254, 255, Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa 14 - Thửa 191
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6476 |
Thành phố Vinh |
Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 18, 28, 55, 68, 80, 97, 113, 128, 143, 121, 157, 189, 190, 197, 198, 199, 211, 212 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 199
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6477 |
Thành phố Vinh |
Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 19, 23 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa 19 - Thửa 201
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6478 |
Thành phố Vinh |
Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 65, 75, 81, 87, 96, 98, 114, 122, 127, 129, 181, 156, 205, 156, 34, 38, 44, 173, 49, 61, 62, 48, 43, 201, 224, 226, 227, 228, 252, 253 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa 65 - Thửa 201
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6479 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Trường Tiến - Khối Trường Tiến (Thửa 15, 16, 17, 26, 27, 33, 36, 175, 41, 160, 52, 162, 45, 46, 42, 29, 25, 20, 13, 12, 24, 69, 70, 236, 237, 240, 241, 242, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 269, 270 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa15 - Thửa 70
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6480 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Trường Tiến-BìnhYên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 58, 53, 47, 54, 60, 64, 67, 159, 73, 74, 79, 78, 83, 84, 85, 86, 93, 94, 95, 105, 106, 112, 164, 178, 120, 125, 166, 141, 142, 135, 126, 150, 149, 177, 167, 115, 107, 88, 99, 100, 108, 165, 101, 172, 116, 59, 92, 188, 193, 194, 195, 196, 207, 208, 213, 231, 234, 235, 243, 244, 245, 246, 247, 271, 272 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa 58 - Thửa 196
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6481 |
Thành phố Vinh |
Đường khổi Trường Tiến, Bình Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 117, 171, 123, 130, 169, 144, 137, 131, 139, 138, 145, 152, 151, 146, 168, 200, 183, 184, 153, 154, 147, 185, 215, 216, 219 220, 221, 225 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa117 - Thửa 185
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6482 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 1 Tờ 42) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường
|
30.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6483 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 70, 101, 114, 131, 140, 148, 154, 160, 177, 181, 182, 240 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 182
|
29.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6484 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 71, 87, 88, 89, 100, 115, 116, 129, 130, 141, 147, 155 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 71 - Thửa 155
|
28.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6485 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 14, 42, 43 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 43
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6486 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 2, 3, 30, 31, 15, 16, 4, 5, 6 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 - Thửa 6
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6487 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 180, 176, 184, 212, 193 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 193
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6488 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 192, 191, 190, 189, 188, 187, 186, 185, 217, 216, 178, 179, 172, 173, 174, 169, 180 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 192 - Thửa 180
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6489 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 16 - Khối 16 (Thửa 1, 58, 59, 72, 73, 74, 90, 103, 104, 105, 117, 91, 75, 132, 118, 119, 106, 142, 133, 134, 120, 107, 108, 95, 48, 64, 63, 76, 61, 62, 46, 47, 35, 36, 19, 18, 17, 34, 33, 32, 45, 44, 77, 78, 94, 92, 109, 122, 121, 136, 135, 143, 150, 149, 202, 203, 204, 205, 206, 60171, 170, 175, 213, 214, 215, 211, 210, 237, 93, 209, 208, 207, 194, 195, 196, 197, 90, 221, 198, 199, 200, 201, 102, 221, 60, 102, 237, 93, 221, 60, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 239 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 201
|
3.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6490 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 16 - Khối 16 (Thửa 222, 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229,
230, 218, 231 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 222 - Thửa 231
|
3.685.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6491 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 16 + 17 - Khối 16 + 17 (Thửa 7, 8, 9, 10, 20, 21, 22, 37, 38, 49, 183, 65, 159, 66, 50, 51, 11, 24, 25, 29, 12, 13, 79, 67, 52, 163, 40, 56, 41, 96, 97, 80, 82, 81, 68, 69, 54, 220, 219, 85, 113, 99, 84, 83, 98, 112, 125, 126, 158, 164, 127, 128, 139, 146, 153, 86, 57, 55, 27, 28, 235, 110, 111, 123, 124, 137, 138, 144, 145, 153, 151, 152, 26, 23, 39, 156, 161, 166, 167, 157, 168, 162, 163, 164, 165, 157, 158, 159, 232, 233, 234, 235, 236, 238, 239, 241, 242, 243, 244, 245, 246. 247 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 7 - Thửa 236
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6492 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Trường Tiến - Khối Trường Tiến (Thửa 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 8 - Thửa 14
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6493 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Trường Tiến - Khối Trường Tiến (Thửa 15, 38 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa góc 2 mặt đường
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6494 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 30, 31, 32, 33, 221, 34, 35, 36, 37, 145, 259, 284, 285, 286, 287, 289, 290, 291, 292, 293, 281, 280, 279, 278, 277, 279, 276, 303 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 30 - Thửa 303
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6495 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 270 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 270
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6496 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 282 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6497 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6498 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Bình Yên - Khối Binh Yên (Thửa 25, 70, 77, 93, 107, 300, 16, 42, 301, 66, 76, 98, 310, 311, 312, 313, 326, 327, 341, 342 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 25 - Thửa 98
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6499 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 58, 68, 73, 81, 82, 89, 96, 209, 95, 254, 255, 256, 257, 258, 251, 252, 253, 53, 2, 210, 214, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 96, 302, 245, 246, 247, 248, 249, 135, 295, 250, Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 260 - Thửa 250
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6500 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 269, 271, 272, 273, 274, 101, 110, 109, 108, 119, 118, 121, 120, 129, 128, 134, 122 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 269 - Thửa 122
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |