| 6001 |
Thành phố Vinh |
Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường quy hoạch rộng 5 m) - Khối 1 (Thửa Lô 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
4.466.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6002 |
Thành phố Vinh |
Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường quy hoạch rộng 5 m) - Khối 1 (Thửa Lô 10, 11, 26, Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
4.147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6003 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 31, 154, 32 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6004 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 72, 73, 74, 90, 102...105, 126, 127 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6005 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 45, 47, 52, 53, 78…81, 83, 97...99, 113..116, 119, 132..136, 151 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
11.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6006 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 96 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
11.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6007 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 82, 142, 145, 117 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
12.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6008 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 143, 144 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
11.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6009 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1, 2 (Thửa 123 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
5.412.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6010 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 152, 156, 100 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6011 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối 2 - Khối 2 (Thửa 84, 85, 118...122, 124, 125, 146 … 149 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
9.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6012 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối 1 - Khối 1 (Thửa 26...29, 35, 40, 62...69, 71, 75, 76, 77, 91...95, 106...112, 128, 129, 153, 130, 131 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6013 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy Hoạch - Khối 1 (Thửa 92, 93, 98, 99, Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6014 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Xiển - Khối 1 (Thửa 100, 101 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6015 |
Thành phố Vinh |
Cao Thắng - Khối 2 (Thửa 13 và 14, Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Ngã tư chợ Vinh
|
35.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6016 |
Thành phố Vinh |
Cao Thắng - Khối 2 (Thửa 31, 48, 49, 50, 69, 70, 91, 94, 95, 96, 97 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
34.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6017 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3 (Thửa 14, 15...19, 32, 36, 51...56, 72...75, 89 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Phạm Nguyễn Du
|
14.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6018 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3 (Thửa 33, 34, 35 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6019 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3 (Thửa 8, 9, 10, 25...29, 43, 62...65, 77, 78 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
17.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6020 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3 (Thửa 41, 42 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
18.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6021 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 1, 3, 4, 5 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6022 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 6, 11 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
30.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6023 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 7 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6024 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 12, 30, 45, 46, 47, 66, 67, 68, 86, 87, 88, 90 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6025 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 44, 85 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
9.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6026 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 20...24, 58, 59, 76 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6027 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 37, ..., 40, 57, 60, 61 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
8.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6028 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 1, 13, 33 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
30.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6029 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 15, 22, 24, 27, 28, 2, 4, 7...12 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Thái Phiên - Lê Mao
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6030 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 14, 16...21, 23, 25, 26, 29, Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Thái Phiên - Lê Mao
|
26.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6031 |
Thành phố Vinh |
Cao Xuân Huy - Khối 3, 11, 12 (Thửa 48, 64, 65, 78, 33 (20m), 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6032 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 3, 11, 12 (Thửa 3, 5, 6, 30, 31, 32, 76, 77, 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6033 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 34, 37…42, 43….47, 49...57, 58, 60..62, 65, 69, 74, 75, 81, 89 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6034 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 66, 67, 68, 70, 71, 59, 72, 73, 80 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6035 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3, 11, 12 (Thửa 35, 36 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6036 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 1…9, 19, 20, 45 (20m) Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
25.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6037 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 10…18, 21, 23....30, 33, 34, 35 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
25.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6038 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 36...40, , 68, 139, Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
4.158.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6039 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11+6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 41… 44, 66, 67, 69, 96, 70, 71, 92, 93, 94, 95, 115, 116, 132, 134 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6040 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 46...53, 72...82, 97...106, 111, 117...121, 130, 131, 137, 138, 141, 142, 143, 144, Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6041 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6+7 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 22, 54, 55, 56, 83...87, 107...110, 112, 124, 122, 123, 1 13, 89, 90, 91, 133, 114, 140, 126, 125 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6042 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 7 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 60...63, 88, 127 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6043 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Kế Viêm - Khối 6, 7, 11 (Thửa 64, 65, 128, 135 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6044 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 8, 9 (Thửa 1, 2(20m), 7, 8, 22 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
23.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6045 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 8, 10 (Thửa 48 (20m) Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
26.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6046 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 8, 11 (Thửa 3...6, 9, 10, 12, 106, 13...17, 19...21, 111, 119, 120, 108, 115, 3a, 33, 41 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
22.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6047 |
Thành phố Vinh |
Lê Mao - Khối 8, 12 (Thửa 69, 70, 92, 93, 94 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
18.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6048 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Kế Viêm - Khối 8, 13 (Thửa 23, 24, 49, 50, 51, 71, 72, 73, 95 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6049 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7, 8, 9 (Thửa 25, 52, 123, 53, 74...78, 96, 97, 114 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6050 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8, 9 (Thửa 31, 32, 34, 35, 36, 45, 59...65, 86, 87, 101, 102, 103, 106, 122, 123, Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6051 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Dỵ - Khối 9 (Thửa 68, 88 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6052 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Dỵ - Khối 9 (Thửa 18, 37...40, 42, 43, 66, 67, 89, 90, 91, 104, 105, 109, 117, 118 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6053 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 8+9 - Khối 8, 9 (Thửa 11, 26….30, 54...58, 79...85, 98, 99, 100, 110, 112, 113, 116 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6054 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8, 9 (Thửa 44. 46 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6055 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 10 (Thửa 57 (20m) Tờ 6) - Phường Hồng Sơn |
Lê Mao - Cầu Thông
|
26.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6056 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 10 (Thửa 1, 9, 10, 18, Tờ 6) - Phường Hồng Sơn |
Lê Mao - Cầu Thông
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6057 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 10 (Thửa 2...8, 11...17 Tờ 6) - Phường Hồng Sơn |
Lê Mao - Cầu Thông
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6058 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 20...55, 58...75, Tờ 6) - Phường Hồng Sơn |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6059 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 10 (Thửa 2…12, 23, 27…34, 36...39, 157 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
Lê Mao - Cầu Thông
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6060 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 10 (Thửa 1, 13, 26, 40, 41, 42, 43 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
Lê Mao - Cầu Thông
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6061 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 141, 115…126, 128, 153 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
Thửa 141 - Thửa 128
|
9.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6062 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 127, 152 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
Thửa 141 - Thửa 128
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6063 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 108...111, 129, 131, 133...136, 138, 139, 150 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
Lục Niên
|
8.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6064 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Thửa 130, 132 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6065 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 14….25, 44...55, 69...81, 93…96, 100, 101, 114, 155, 156, 159, 160 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6066 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 35, 58...63, 88...90, 97, 98, 99, 104a, 151, 154, 158 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6067 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 56, 57, 82...86, 102...107, 137, 149 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6068 |
Thành phố Vinh |
Lục Niên - Khối 10 (Thửa 65...68, 91, 92, 112, 113 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6069 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 1 (20m), 90 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Công Trứ
|
11.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6070 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 91, 92, 93, 131, 120, 121 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
11.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6071 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 189 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Cảnh Chân
|
15.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6072 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 95…103, 105, 123, 190...193 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6073 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 106 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
17.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6074 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 112, 114, 115, 107, 108, 239 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện
|
18.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6075 |
Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 1 (Thửa 37, 38, 67, 215, 216 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Phan Đình Phùng
|
9.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6076 |
Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 1 (Thửa 36, 68, 196, 197, 198, 214 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6077 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 17…19, 51, 50, Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
9.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6078 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 2, 20, 49, 94 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6079 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 84, 85, 86, 104, 110, 195, 238 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6080 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 13, 31, 60, Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
12.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6081 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 30, 29, 61, 62, 33, 34, 32, 66, 64, 63, 234, 89, 88, Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
11.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6082 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 11, 12, 14 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
11.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6083 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 35 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
11.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6084 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Thửa 15, 65, 87, 194 (nằm sâu trong ngõ) Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6085 |
Thành phố Vinh |
Đường QH khối 1 - Khối 1 (Thửa 3...10, 21...28, 39...48, 69...77, 199...213, 217...233, 252, 253, 254, 255, Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6086 |
Thành phố Vinh |
Đường QH khối 1 - Khối 1 (Thửa 52...59, 78...83, 186, 187, 188, 237 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6087 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Kiều - Khối 1 (Thửa 127...130, 133...141, 144...148, 151, 154, 155, 162, 163, 164, 172, 184, 185 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6088 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Kiều - Khối 1 (Thửa 126, 142, 149, 156, 165, 173, 235, 236, 250, 251. Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6089 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 72, 101...104 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
18.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6090 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 109, 110, 114, 115 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Thửa 109 - Lê Huân
|
18.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6091 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 208, 218 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Thửa 110 - Lê Huân
|
17.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6092 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 159 ( Chợ Vinh) Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Lê Huân - Thái Phiên
|
18.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6093 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 128...132 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6094 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 117, 119...124, 133...137 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6095 |
Thành phố Vinh |
Cao Thắng - Khối 2, 3, (Thửa 5, 28, 43, 6, 7, 44...47, 78...81, 106, 107 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Ngã tư chợ Vinh
|
34.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6096 |
Thành phố Vinh |
Cao Thắng - Khối 2, 3, (Thửa 105, 108 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
35.063.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6097 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 29, 30, 31, 32 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
15.708.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6098 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 13...16, 207, 55...63, 82...90, 111...113, 116 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Phạm Nguyễn Du
|
14.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6099 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 118, 127, 138...141, 149...152, 160...163, 170, 171, 172, 220 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
14.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6100 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 179...182, 190...193, 207 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
14.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |