| 5801 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 29, thửa: 102, 332, 333, 334, 104, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 161, 162, 164, 165, 168, 186, 187, 188, 189, 190, 198, 199, 203, 213, 214, 215, 216, 222, 223, 224, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 249, 252, 253, 254, 269, 270, 271, 272, 273, 307) - Phường Cửa Nam |
Khu vực sát thành
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5802 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 29, thửa: 105, 321, 322, 107, 135, 136, 166, 167, 169, 170, 171, 201, 202, 204, 205, 327, 328, 329, 221, 250, 251, 306) - Phường Cửa Nam |
Thửa 105 - Thửa 306
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5803 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 62, 63) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
23.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5804 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 49, 50, 51, 52, 53, 58, 60, 61, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 83, 84, 85, 86, 89) - Phường Cửa Nam |
Thửa 58 - Thửa 86
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5805 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 12, 13, 25, 27, 28, 43, 44, 45, 46, 47, 48) - Phường Cửa Nam |
Thửa 12 - Thửa 48
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5806 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 16) - Phường Cửa Nam |
Thửa 1 - Thửa 16
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5807 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 10) - Phường Cửa Nam |
Thửa 3 - Thửa 102
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5808 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 30, thửa: 18, 20) - Phường Cửa Nam |
Thửa 18 và 20
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5809 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 30, thửa: 11, 17, 91, 92, 93, 22, 23, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 54, 55, 56, 57) - Phường Cửa Nam |
Các thửa còn lại
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5810 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 36) - Phường Cửa Nam |
Vị trí 1 đường Đặng Thái Thân
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5811 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 2 (Tờ 31, thửa: 16, 20, 23. (Các lô 1, 8, 11, 18, 19, 25 Khu tập thể Công trường 3)) - Phường Cửa Nam |
Khu vực sát hồ thành
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5812 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 3 (Tờ 31, thửa: Các lô 2, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 26, 27 - Khu tập thể Công trường 3)- Phường Cửa Nam |
Khu vực sát hồ thành
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5813 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 2 (Tờ 31, thửa: 2, 3, 6, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 21, 22, 24, 25, 26, 27, 29, 32, 31, 30, 33, 34, (Các lô 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34 - Khu tập thể Công trường 3)) - Phường Cửa Nam |
Các thửa còn lại
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5814 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu A: 01, Khu B: 01, 19, 21, 22, Khu E: 01 -(Công ty TECCO Hà Nội)) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 12m
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5815 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu A: 2, 3, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, Khu B: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 20, Khu E: 2, 3, 3, 4, 5, 6 (Công ty TECCO Hà Nội)) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 12m
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5816 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu A: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, (CTECCO Hà Nội)) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 9m
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5817 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu B: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, Khu E: 7, 8 - ( TECCO Hà Nội)) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 7m
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5818 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 1, 6, 7, 18, 19, 20, 25, 26, 27, 28, 31, 32, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 48, 50, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 85, 86, 88) - Phường Cửa Nam |
Thửa 1 - Thửa 88
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5819 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 3, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 21, 22, 23, 29, 30, 129, 130, 39, 46, 49, 54, 55, 56, 60, 61, 63, 64, 67, 75, 83, 84, 87) - Phường Cửa Nam |
Thửa 3 - Thửa 87
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5820 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 33, thửa: Các lô đất: Khu C: 01, 5, 6, 12, 20, Khu D: 1, 4, 13, 16, Khu F: 1, 12 - (TECO Hà Nội chủ đầu tư)) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc đường quy hoạch 12m
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5821 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 33, thửa: C¸c l« ®Êt: Khu C: 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 21, 22, 23, 24, 25, 26, Khu D: 2, 3, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, -(TECO Hà Nội chủ đâu tư)) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc đường quy hoạch 12m
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5822 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 33, thửa: Các lô đất: Khu C: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, Khu D: 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, Khu F: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11- (CT TECO Hà Nội chủ đầu tư)) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc đường quy hoạch 9m
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5823 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 11, 12 (Tờ 33, thửa: 8, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 17, 24, 25, 26, 27, 34, 43, 44, 45, 46, 58, 72, 138, 149, 150, 151) - Phường Cửa Nam |
Khu vực Trường tiểu học Cửa Nam 2
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5824 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 33, thửa: 54, 55, 56, 57, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 75, 76, 77, 78, 79, 87, 88, 89, 90, 93, 94, 95, 109, 110, 139, 142, 147, 148) - Phường Cửa Nam |
Xung quanh nhà văn hóa khối 12
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5825 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 33, thửa: 38, 39, 40, 48, 49, 50, 51, 53, 62, 63, 66, 74, 80, 83, 84, 85, 86, 91, 92, 101, 102, 103, 104, 107, 108, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 135, 136, 137, 143, 144, 145, 146, 152) - Phường Cửa Nam |
Các thửa còn lại
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5826 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 11 (Tờ 34, thửa: 18, 19) - Phường Cửa Nam |
Công ty TNHH Hòa Hiệp và Công ty TNHH Trường Giang An toàn thực phẩm
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5827 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 10, 11 (Tờ 34, thửa: 3, 17, 127, 131, 132, 134, 115, 47, 113, Khu quy hoạch công ty chế biến thức ăn gia súc) - Phường Cửa Nam |
Thửa 2 - Thửa 113
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5828 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 10, 11 (Tờ 34, thửa: 126, 128, 129, 130, 133, 61, 120, 121, 70, 71, 85, 83, 135, 136, 137. Khu quy hoạch công ty chế biến thức ăn gia súc) - Phường Cửa Nam |
Thửa 126 - Thửa 137
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5829 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 10, 11 (Tờ 34, thửa: 46, 48, 49, 59, 54, 55, 56, 57, 60, 62, 63, 64, 65, 66, 73, 106, 107, 114, 116, 117) - Phường Cửa Nam |
Thửa 46 - Thửa 106
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5830 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 10, 11 (Tờ 34, thửa: 1, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 20, 21, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 74, 75, 118, 119, 77, 104, 105, 112, 122, 123, 125, 124) - Phường Cửa Nam |
Thửa 1 - Thửa 121
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5831 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 11 (Tờ 34, thửa: 50, 51, 52, 53, 67, 78, 79, 80, 81, 96, 97, 98, 100, 101, 108) - Phường Cửa Nam |
Thửa 22 - Thửa 121
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5832 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 24, 75) - Phường Cửa Nam |
Thửa 22 - Thửa 121
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5833 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 10 (Tờ 36, thửa: 1) - Phường Cửa Nam |
Thửa 22 - Thửa 121
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5834 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 2) - Phường Cửa Nam |
Lô góc
|
29.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5835 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 53, 72, 80, 82) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
21.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5836 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Hưng Đạo - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 1, 21, 36, 37, 38, 39, 54, 55, 56, 113) - Phường Cửa Nam |
Thửa 1 - Thửa 54
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5837 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 57, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 68, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 83, 84, 85) - Phường Cửa Nam |
Thửa 73 - Thửa 68
|
20.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5838 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 13, 15) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
23.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5839 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 28, 29, 30, 32, 118) - Phường Cửa Nam |
Thửa 3 - Thửa 208
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5840 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hán Thương - Khối 6B (Tờ 37, thửa: 87, 96, 108, 109, 117) - Phường Cửa Nam |
Thửa 56 - Thửa 282
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5841 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hán Thương - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 12, 14, 33, 35, 51, 52, 69, 70, 71, 114, 115, 125) - Phường Cửa Nam |
Thửa 12 - Thửa 115
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5842 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 66, 67) - Phường Cửa Nam |
Thửa 66 - Thửa 67
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5843 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 106, 107) - Phường Cửa Nam |
Thửa 94 - Thửa 107
|
4.444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5844 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 22, 23, 24, 25, 26, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 119, 120, 121, 122, 123, 124) - Phường Cửa Nam |
Thửa 22 - Thửa 121
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5845 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 49, 50) - Phường Cửa Nam |
Thửa 49 - Thửa 50
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5846 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 90, 115, 141, 142) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
24.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5847 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 98, 101, 102, 107, 108, 129, 130, 134, 135) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
21.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5848 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Khối 7, 6A (Tờ 38, thửa: 82, 99, 100, 103, 104, 105, 106, 109, 110, 111, 113, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 133, 138, 139, 143, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 165, 176, 262, 263, 278, 284, 290, 293) - Phường Cửa Nam |
Các lô còn lại
|
20.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5849 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 19, 20, 21) - Phường Cửa Nam |
Lô góc 2 mặt đường
|
25.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5850 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 11, 12) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5851 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 256, 257, 267, 280, 281, 283. 291, 292) - Phường Cửa Nam |
Thửa 1 - Thửa 51
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5852 |
Thành phố Vinh |
Đường Đề Thám - Khối 7, 6B (Tờ 38, thửa: 39, 171, 191, 194, 215, 238, 243) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5853 |
Thành phố Vinh |
Đường Đề Thám - Khối 7, 6B (Tờ 38, thửa: 18, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 68, 86, 87, 88, 89, 114, 140, 144, 166, 167, 168, 169, 170, 188, 189, 190, 192, 193, 214, 213, 239, 240, 241, 242, 244, 279) - Phường Cửa Nam |
Các lô còn lại
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5854 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 5 (Tờ 38, thửa: 43, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 258, 259, 260, 264, 265, 266) - Phường Cửa Nam |
Thửa 43 - Thửa 266
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5855 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 196, 197, 198, 199, 200, 216, 217, 218, 219, 220, 276, 285) - Phường Cửa Nam |
Thửa 196 - Thửa 285
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5856 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 172, 173, 174, 175) - Phường Cửa Nam |
Thửa 172 - Thửa 175
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5857 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 246, 247, 248, 249) - Phường Cửa Nam |
Thửa 246 - Thửa 249
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5858 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 152, 153, 154, 155, 156, 177, 178) - Phường Cửa Nam |
Thửa 153 - Thửa 179
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5859 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 136, 137, 162, 163, 164, 184, 185, 186, 187, 206, 207, 208, 209, 210) - Phường Cửa Nam |
Thửa 136 - Thửa 210
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5860 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 255) - Phường Cửa Nam |
Thửa 228 - Thửa 255
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5861 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 56, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 81, 83, 84, 85, 282) - Phường Cửa Nam |
Thửa 56 - Thửa 282
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5862 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 131, 157, 158, 159, 160, 161, 179, 180, 181, 182, 183, 201, 202, 203, 204, 205, 221, 222, 252) - Phường Cửa Nam |
Thửa 131 - Thửa 252
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5863 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 224, 225, 226, 227, 253, 254) - Phường Cửa Nam |
Thửa 224 - Thửa 253
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5864 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 250, 251) - Phường Cửa Nam |
Thửa 251 - Thửa 250
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5865 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 25, 26, 27, 28, 58, 287, 288) - Phường Cửa Nam |
Thửa 25 - Thửa 288
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5866 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 23, 24, 52, 53, 54, 69, 70) - Phường Cửa Nam |
Thửa 23 - Thửa 70
|
4.444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5867 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 65, 77, 78, 79, 80, 275, 277, 286) - Phường Cửa Nam |
Thửa 77 - Thửa 275
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5868 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 33, 64, 66, 67, 268) - Phường Cửa Nam |
Thửa 33 - Thửa 66
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5869 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 211, 212, 223, 269, 270, 271, 272, 273) - Phường Cửa Nam |
Thửa 211 - Thửa 273
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5870 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Phan Đình Phùng - Khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 26, 53, 79, 108, 109, 112) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc
|
28.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5871 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khói 5 (Tờ 39, thửa: 4, 165) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc
|
29.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5872 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Phan Đình Phùng - Khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 52, 67, 68, 84, 85) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc
|
24.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5873 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khói 5 (Tờ 39, thửa: 8, 13, 158) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc
|
24.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5874 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 48, 49, 50, 51, 58, 59, 60, 62, 65, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 80, 81, 83, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 106, 107, 156, 208) - Phường Cửa Nam |
Các thửa còn lại
|
21.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5875 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 19, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 205, 209) - Phường Cửa Nam |
Các thửa còn lại
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5876 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A, 5 (Tờ 39, thửa: 47, 76, 78, 171, 176) - Phường Cửa Nam |
Đặng Thái Thân - Phan Đình Phùng
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5877 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quốc Hoàn - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 3, 14, 16, 17, 27, 28, 29, 38, 39, 40, 54, 55, 56, 204, 207) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5878 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 122, 123, 124, 125, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5879 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 127, 128, 264) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5880 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 149, 150, 151, 152) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5881 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 114, 115, 116, 117, 126, 129, 113, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 265, 266, 267, 268, 269, 270, 271) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
6.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5882 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238) - Phường Cửa Nam |
Khu quy hoạch dân cư Tập thể Công ty Hữu
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5883 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 5 (Tờ 39, thửa: 20, 21, 30, 31, 32, 167, 168, 169, 170, 172, 173, 174, 175) - Phường Cửa Nam |
Thửa 20 và thửa 1 - Thửa 175
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5884 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Bá Ôn - khối 5 (Tờ 39, thửa: 9, 10, 11, 12, 23, 24, 25, 33, 34, 35, 36, 37) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5885 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 5 (Tờ 39, thửa: 41, 42, 43, 44, 63, 64, 66, 94, 95, 96, 97, 98) - Phường Cửa Nam |
Thửa 41 - Thửa 97
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5886 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 130, 131, 132, 133, 134, 135, 144, 145, 146, 147, 148, 153, 154, 155, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5887 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 118, 119, 120, 121) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5888 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 45, 61) - Phường Cửa Nam |
Đặng Thái Thân - Phan Đình Phùng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5889 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 10 (Tờ 40, thửa: 5) - Phường Cửa Nam |
Nằm độc lập sát bờ sông
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5890 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 26, 28, 30, 32, 33, 34) - Phường Cửa Nam |
Thửa 26 - Thửa 38
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5891 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hán Thương - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 15, 16, 17, 18, 19, 24, 25, 27, 41) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5892 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 3, 4, 5) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5893 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 12, 14, 22, 23, 45, 46, 47, 48) - Phường Cửa Nam |
Thửa 14 - Thửa 48
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5894 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hấn Thương - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 21, 49) - Phường Cửa Nam |
Thửa 19 - Thửa 49
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5895 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6A, 6B (Tờ 43, thửa: 46, 70) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5896 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6A, 6B (Tờ 43, thửa: 47, 48, 49, 51, 53, 55, 57, 59, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 93) - Phường Cửa Nam |
Thửa 48 - Thửa 82
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5897 |
Thành phố Vinh |
Đường Đề Thám - Khối 6A, 6B (Tờ 43, thửa: 9, 10, 11, 29, 30, 31, 43, 44, 45, 61, 62, 63, 71, 99) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
9.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5898 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 43, thửa: 12, 13, 14, 15) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5899 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 43, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 50, 52, 54, 56, 58, 60, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 94, 95, 97, 98, 100, 101) - Phường Cửa Nam |
Thửa 1 - Thửa 98
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5900 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6A (Tờ 44, thửa: 55, 56) - Phường Cửa Nam |
Thửa góc 2 đường
|
18.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |