| 5801 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 6 + 12 (Thửa 136, 164 (20m) Lô 2 mặt đường Tờ 30) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5802 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 6 + 11 + 12 (Thửa 2, 13, 14, 27, 29, 30, 44, 45, 57, 59, 60, 61, 75, 76, 92, 97, 98, 121, 137, 181, 199, 242, 261, 269, 311 Lô 2 mặt đường Tờ 30) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5803 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 6 + 11 + 12 (Thửa 3, 12, 25, 26, 28, 43, 58, 77, 78, 79, 93, 94, 95, 96, 116, 118, 119, 120, 135, 138, 153, 154, 165(20m), 166, 167, 180, 183, 184, 196, 197, 198, 212, 228, 232, 234, 235, 241, 244, 247, 260 Tờ 30) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5804 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lý Tự Trọng - Khối 6 (Thửa 68, 85, 101, 103, 110, 124, 125 Lô 2 mặt đường Tờ 30) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5805 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lý Tự Trọng - Khối 6 (Thửa 83 (20m), 84, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 122, 123, 126, 139, 142, 209, 230, 240, 243, 248 Tờ 30) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5806 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quốc Toản - Khối 6 + 12 (Thửa 21, 22, 49 (20m), 246, 270, 271, 272 Lô 2 mặt đường Tờ 30) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5807 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quốc Toản - Khối 6 + 12 (Thửa 7, 37, 67, 206, 231, 249, 273 Tờ 30) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5808 |
Thành phố Vinh |
Đ. N Trọng Phiệt - Khối 6 (Thửa 4, 5, 6, 15, 16, 17, Tờ 30) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Đ. NTN Oanh
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5809 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 6 + 12 (Thửa 9, 10, 11, 23, 24, 32, 39, 40, 41, 46, 47, 48, 62, 63, 102, 127, 128, 131, 133, 134, 144, 145, 146, 147, 149, 151, 152, 156, 157, 158, 159, 161, 162, 163, 169, 170, 171, 175, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 193, 200, 201, 202, 203, 205, 210, 211, 213, 217, 219, 221, 222, 223, 224, 225, 227, 233, 236, 237, 245, 255, 257, 258, 259, 265, 266, 267, 268, 310, 53, 64, 65, 81, 82, 251, 252, 253, 262, 263, 265, 266, 267, 268, Tờ 30) - Phường Hà Huy Tập |
ông Chính - ông Định
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5810 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 6 + 12 (Thửa 1, 18, 19, 31, 33, 35, 38, 42, 51, 52, 54, 55, 56, 66, 70, 71, 72, 73, 74, 80, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 99, 100, 112, 113, 114, 115, 117, 130, 131, 132, 133, 150, 173, 176, 177, 178, 179, 194, 195, 207, 208, 214, 215, 216, 218, 220, 226, 229, 238, 239, 250, 254, 256, Tờ 30) - Phường Hà Huy Tập |
ông Quang - ông Minh
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5811 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lý Tự Trọng - Khối 12 + Y Toàn (Thửa 14, 26, 27, 29, 30, 37, 41, 52, 53, 65, 263, Lô 2 mặt đường Tờ 31) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5812 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lý Tự Trọng - Khối 12 (Thửa 6, 7, 13, 15, 16, 17, 25, 28, 35, 36, 38, 39, 40, 50, 51, 67, 204, 217, 226, 227, 233, 240, 241, 253, 260, 262, 264, 266 Tờ 31) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5813 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Thái Ất - Khối 13+Y Toàn (Thửa 95, 111, 112, 128 Tờ 31) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5814 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Thái Ất - Khối Y Toàn (Thửa 43, 44, 45, 46, 58, 59, 60, 61, 62, 66, 74, 75, 76, 78, 79, 90, 91, 92, 93, 94, 205, 207, 208, 237, 248, 249, 265 Tờ 31) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5815 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quốc Toản - Khối 12 + 13 (Thửa 98, 99, 113, 135, 151, 152, 166, 185, 186, 187, 209 Lô 2 mặt đường Tờ 31) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5816 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quốc Toản - Khối 12 + 13 (Thửa 31, 96, 114, 115, 131, 132, 133, 134, 167, 168, 169, 184, 238, 247, 261, Tờ 31) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5817 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 12 + 13
+ Y Toàn (Thửa 42, 57, 64, 72, 73, 86, 87, 88, 89, 108, 109, 125, 126, 143, 144, 145, 179, 180, 181, 199, 200, 203, 218, 220, 221, 222, 223, 228, 234, 245, 250, 251, 276, 279, 280, 285, 286 Tờ 31) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hoàng - ông Lan
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5818 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 12 +
Y Toàn (Thửa 1, 2, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 33, 34, 47, 48, 49, 54, 68, 69, 70, 80, 81, 82, 83, 84, 97, 100, 101, 102, 103, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 130, 136, 137, 138, 139, 141, 147, 148, 149, 150, 153, 161, 162, 165, 170, 171, 173, 174, 176, 178, 182, 183, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 201, 202, 206, 210, 211, 212, 214, 215, 216, 219, 224, 225, 229, 232, 235, 239 242, 243, 246, 254, 257, 258, 268, 273, 274, 77, 107, 140, 154, 155, 156, 158, 159, 160, 213, 254, 277, 278, 284 Tờ 31) - Phường Hà Huy Tập |
ông Lam - ông Quang
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5819 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 12 +
Y Toàn (Thửa 3, 4, 5, 21, 32, 55, 56, 71, 85, 105, 106, 107, 124, 127, 129, 142, 146, 157, 230, 231, 236, 244, 255, 256, 259, 267, 281, 282, 283, Tờ 31) - Phường Hà Huy Tập |
ông Sơn - bà Tình
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5820 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 14 + 16 (Thửa 116, 131, 139, 140, 142 Lô 2 mặt đường Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5821 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 14 (Thửa 132, 136, 137, 174, 175 Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5822 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lưu Đức An - Khối 14 (Thửa 22, 35 (20m), 200, 203, 251 (CC Goldcity) Lô 2 mặt đường Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P T Ất - Đ. T D Tân
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5823 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lưu Đức An - Khối 14 (Thửa 201, 202 Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P T Ất - Đ. T D Tân
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5824 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lưu Đức An - Khối Y Toàn (Thửa 3, 11, 12, 28, 39, 49, 73, 92, 186, 187, 188 Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P T Ất - Đ. T D Tân
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5825 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Thái Ất - Khối 13 + 14 (Thửa 134 (20m) Lô 2 mặt đường Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5826 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Thái Ất - Khối 14 (Thửa 107, 108, 109, 110, 123, 124, 125, 135, 148 Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5827 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Thái Ất - Khối 13+Y Toàn (Thửa 44, 45, 46, 55, 70, 85 (20m), 88, 162, 165, 176, 177 Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5828 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tống Duy Tân - Khối 14 (Thửa 91, 207, 208 Lô 2 mặt đường Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5829 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tống Duy Tân - Khối 14 (Thửa 206, 212, 213, 215, 216, 217, Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5830 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tống Duy Tân - Khối 14 (Thửa 30, 31, 43, 54, 69, 164, 189, 190 Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5831 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tống Duy Tân - Khối Y Toàn (Thửa 2, 7, 8, 9, 10, Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5832 |
Thành phố Vinh |
Đ. QH khu goldencity - Khối 14 (Thửa 204, 205, 209, 210, 211, 214 Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5833 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 + Y Toàn (Thửa 19, 23, 24, 25, 32, 33, 34, 118, 119, 120, 122, 133, 149, 151, 152, 153, 154, 155, 159, 160, 169, 170, 182, 183 Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
bà Nghĩa - ông Nam
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5834 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 + 14 +
Y Toàn (Thửa 1, 4, 5, 6, 13, 14, 41, 51, 52, 53, 61, 62, 76, 77, 78, 94, 95, 96, 97, 98, 100, 106, 111, 112, 113, 121, 126, 127, 128, 129, 130, 138, 141, 147, 156, 157, 158, 161, 166, 167, 168, 171, 172, 173, 178, 179, 180, 181, 15, 16, 40, 42, 63, 64, 66, 67, 80, 81, 82, 83, 84, 102, 102A, 103, 104, 114, 115, 145, 146, 163, 184, 185 Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hoa - ông Ngọ
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5835 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 + 14 +
Y Toàn (Thửa 29, 50, 59, 60, 65, 74, 75, 79, 86, 87, 93, 99, 105, Tờ 32) - Phường Hà Huy Tập |
ông Trung - ông Hùng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5836 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 14 (Thửa 96, 97, 264, Lô 2 mặt đường Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5837 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 14 (Thửa 46 (20m), 57, 72, 83, 88, 89, 93 (20m), 99, 112, 176, 188, 263, 269 Lô 2 mặt đường Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5838 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 14 (Thửa 58, 59, 60, 61, 67, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 82, 84, 85, 86, 87, 98, 100, 111, 179, 180, 181, 287 Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5839 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối 14 (Thửa 256, 258, Lô 2 mặt đường Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5840 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối 14 (Thửa 252, 253, 254, 255, 262, Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5841 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa 13, 26, Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5842 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tống Duy Tân - Khối 14 (Thửa 278, 281 Lô 2 mặt đường Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5843 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tống Duy Tân - Khối 14 (Thửa 265, 270, 271, 272, 276, 277, 282, Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5844 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tống Duy Tân - Khối 14 (Thửa 81, 95 Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5845 |
Thành phố Vinh |
Đ. QH khu goldencity - Khối 14 (Thửa 52, 68, 250, 251, 273, 274, 275, 280, 283, 284, 259, 260, 266, 267, 268, 279 Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5846 |
Thành phố Vinh |
Đ. QH khu goldencity - Khối 14 (Thửa 257, 261, 285, 286 Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5847 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 54, 55, 56, 62, 63, 64, 65, 66, 70, 71, 162, 164, 288 Lô 2 mặt đường Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5848 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 14+16+17 (Thửa 101, 102, 116, 117, 118, 119, 139, 140, 141, 163, 172, 182, 185, 189, 289 Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5849 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 + 17 (Thửa 1, 2, 5, 8, 9, 15, 16, 17, 18, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 173, , 21, 22, 23, 27, 35, 36, 37, 39, 41, 42, 43, 45, 47, 48, 49, 50, 53, 66 (20m), 90, 91, 92, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 142, 143, 144, 145, 165, 166, 167, 168, 175, 184, Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hải - ông Sỹ
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5850 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 + 17 (Thửa 19, 20, 33, 34, 94, 127, 136, 137, 146, 147, 148, 149, 150, 159, 160, 161, 169, 170, 171, 183, 186, 187, Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
ông Phái - ông Bình
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5851 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 6, 7, 10, 136, 174, Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
ông Nam - ông Khang
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5852 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 88, 99 Lô 2 mặt đường Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5853 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98 Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5854 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối Y Sơn
+ T Hòa (Thửa 5, 14, 17, 30, 67, 111, 112, 135 Lô 2 mặt đường Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5855 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối Y Sơn
+ T Hòa (Thửa 4, 9, 10, 15, 16, 23, 24, 25, 63, 68, 69, 136 Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5856 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tô Ngọc Vân +
Đ. Quy Hoạch 15m - Khối T Hoà (Thửa 48 (20m), 79, 80, 100, 123, 124 Lô 2 mặt đường Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5857 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tô Ngọc Vân +
Đ. Lê Văn Miến +
Đ. Quy Hoạch 12m - Khối T Hoà (Thửa 27, 31, 35, 38, 44, 47, 66, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 81, 82, 85, 86, 87, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 137, 145 Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5858 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa 8. Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5859 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 17+Y Sơn (Thửa 33, 45, 64, 146, 147, 54, 55, 56, 57, 60, 61, 65, 138, 146, 147, 148, 149 Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thanh - bà Lương
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5860 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 17 (Thửa 3, 26, 34, 62, 140, 141, 142, 143, 144, Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
ông Kanh - bà Thu
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5861 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 23, 30 (20m) Lô 2 mặt đường Tờ 35) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5862 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 1 (20m), 4 (20m), 26 (20m), Lô 2 mặt đường Tờ 35) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5863 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa 3, 5, 6, 8, 29 Tờ 35) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5864 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trường Khoát - Khối Y Hoà (Thửa 31 (20m) Tờ 35) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. Tuệ Tĩnh - Đ. Lê Nin
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5865 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Y Hoà (Thửa 15, 44, 48, 59, 72, 87, 158 Lô 2 mặt đường Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5866 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Y Hoà (Thửa 23, 24, 32, 39, 52, 60, 73, 74, 75, 85, 86, 119, 120, 121, 124, 125 Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5867 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà (Thửa 2, 4, 7, 8, 9, 10, 16, 46, 114, 116, 128, 129 Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
bà Châu - ông Tiến
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5868 |
Thành phố Vinh |
Đ, Nguyễn Trường Khoát - Khối Y Hòa (Thửa 37, 43, 45, 49, 50, 101, 102, 107 Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
bà Châu - ông Tiến
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5869 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà (Thửa 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 33, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 76, 88, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 103, 104, 105, 108, 110, 115, 118, 130, 131 Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
ông An - ông Luyện
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5870 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà (Thửa 55, 63, 68, 69, 70, 71, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 89, 90, 123, 126, 127 Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
ông Dũng - bà Định
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5871 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà (Thửa 51, 54, 56, 57, 61, 62, 64, 84, 106, 109, 111, 112, 113, 117, 122, 123, 132, 133 Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
ông Xuân - ông Vinh
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5872 |
Thành phố Vinh |
Đ. Mai Hắc Đế - Khối 9 (Thửa 5, 16, 21 (20m), 11, 13 Lô 2 mặt đường Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga
|
14.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5873 |
Thành phố Vinh |
Đ. Mai Hắc Đế - Khối 9 (Thửa 9, 32 (20m), Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga
|
14.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5874 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 (Thửa 44 Lô 2 mặt đường Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5875 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 (Thửa 2, 3, 4, 6, 7, 8, Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5876 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 9 (Thửa 1, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 30, 31, 33, 34, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập |
ông Đắc - ông Cường
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5877 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 9 (Thửa 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 33, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75 Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập |
ông Toan - ông Tuấn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5878 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 8 + 9 (Thửa 15, 42, 69, 92, 285, 288 Lô 2 mặt đường Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5879 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 8 + 9 (Thửa 13, 14, 39, 55, 93, 124, 125, 157, 158 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5880 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lý Tự Trọng nối dài - Khối 9 (Thửa 10 (20m) Lô 2 mặt đường Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M H Đế - Đ. H H Tập
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5881 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 + 10 (Thửa 46, 57, 58, 76, 78, 104, 107, 175, 176, 204, 205, 227, 229, 260, 274, 310, Lô 2 mặt đường Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5882 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 + 10 (Thửa 1, 2, 3, 19, 21, 22, 44, 45, 73, 74, 75, 103, 105, 132, 133, 134, 135, 136, 197, 216, 225, 228, 230, 240, 242, 243, 244, 258, 259, 273, 275, 278, 306, 307, 308, 309, 316, 317, 338, 339, 340, 341 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5883 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 68, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 119, 137, 138, 139, 140, 141, 282 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P T Thông - Đ. Kênh Bắc
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5884 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 9 + 10 (Thửa 12, 16, 17, 18, 20, 37, 38, 43, 52, 59, 66, 67, 70, , 94, 95, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 170, 171, 172, 173, 174, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 196, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 217, 220, 221, 222, 223, 224, 226, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 241, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 254, 255, 256, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267, 269, 270, 271, 272, 276, 279, 280, 281, 284, 286, 287, 289, 300, 301, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 302, 303, 304, 305, 311, 313, 314, 319, 320, 323, 324, 325, 328, 329, 6, 56, 154, 155, 156, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 218, 219, 253, 268, 322, 331, 336, 337, 342, 343, 344 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hợp - ông Tuấn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5885 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 9 + 10 (Thửa 4, 5, 8, 9, 11, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 47, 48, 49, 50, 51, 60, 61, 62, 63, 65, 71, 72, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 96, 106, 118, 120, 121, 122, 123, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 162, 163, 164, 198, 199, 200, 245, 253, 268, 277, 283, 286, 287, 312, 315, 318, 319, 321, 322, 326, 327, 330, 332, 333, 334, 335, 342, 343 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thắng - ông Nam
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5886 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 10, 11, 28, 52, 53, 84, 85, 100, 129, 169, 220, 264, 272 Lô 2 mặt đường Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5887 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 9, 12, 29, 30, 31, 49, 50, 51, 64(20m), 65(20m) 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 86, 87, 88, 99, 101, 102, 112, 130, 131, 151, 152, 170, 171, 172, 218, 222, 224, 238, 241, 243, 245 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5888 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 + 11 (Thửa 74, 118, 139, 143, 163, 181, 208, 215, 234, 265 Lô 2 mặt đường Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5889 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 + 11 (Thửa 89, 90, 106, 141, 164, 183, 204, 205, 207, 213, 214, 219, 225, 232, 233, 281, 282 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5890 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Cảnh Quang - Khối 10 (Thửa 114, 132, 133, 134, 135, 153, 154, 155, 156, 173, 188, 189, 190, 212, 229, 263, 293, 294 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5891 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 + 11 (Thửa 1, 2, 3, 5, 13, 14, 15, 16, 23, 24, 32, 33, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 54, 59, 60, 62, 73, 79, 80, 93, 94, 95, 96, 107, 108, 109, 111, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 136, 137, 138, 145, 146, 147, 148, 149, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 165, 167, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 192, 193, 194, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 223, 228, 230, 231, 236, 237, 244, 246, 247, 248, 250, 254, 255, 256, 257, 258, 260, 261, 266, 267, 271, 277, 284, 286, 289, 290, 292, 295, 298, 301, 21, 22, 34, 37, 38, 39, 50, 51, 52, 53, 56, 57, 58, 61, 64, 65, 98, 104, 113, 142, 168, 186, 187, 209, 210, 211, 216, 242, 245, 249, 251, 276, 288, 291, 302, 305, 306, 307, 308, 309 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hải - bà Xuân
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5892 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 11 + 13 (Thửa 4, 6, 7, 8, 19, 20, 25, 26, 27, 45, 46, 47, 48, 49, 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 91, 92, 97, 105, 110, 120, 121, 144, 150, 166, 168, 184, 217, 221, 226, 235, 239, 240, 252, 253, 259, 262, 268, 269, 273, 274, 275, 278, 279, 280, 283, 285, 287, 303, 304 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
bà Tức - ông Tiệng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5893 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 13 (Thửa 163 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5894 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 82, 109, 126, 127, 140, 141, 201, 247 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5895 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 93, 94, 139, 142, 143, 159, 160, 161, 162, 166, 182, 186, 197, 240, 267, 268 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5896 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 72 (20m) 120, 122, 132, 134, 144, 146, 147, 148, 208, 210, 225, 242, 261, 262 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5897 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 106, 107, 108, 117, 118, 119, 121, 135, 149, 150, 151, 164, 167, 168, 169, 189, 195, 203, 209, 232, 233, 244, 250, 261, Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5898 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quốc Toản - Khối 13 (Thửa 4, 5, 24, 42, 58, 81, 92, 191, 229 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5899 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quốc Toản - Khối 13 (Thửa 23, 69, 70, 71, 79, 80, 103, 104, 105, 187, 211, 212, 213, 214, 221, 234, 275, 276 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5900 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 125, 153, 154, 165, 170, 173, 174, 175, 176, 178, 179, 180, 181, 192, 202, 204, 205, 226, 245, 252, 253, 263, 264 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
bà Thủy - bà Tâm
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |