| 5301 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 47, 48, 69, 70, 78, 80, 84, 85, 96, 114, 214, 244 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5302 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 - K19 (Thửa 59, 71, 73, 75, 86, 87, 88, 107, 108, 109, 110 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5303 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực từ thửa 97 đến thửa 196 - Khối k14- K19 (Thửa 35, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 70, 72, 97, 98, 99, 100, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 135, 136, 145, 196, 221, 222, 137, 138, 224, 225, 226, 227, 228, 231 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5304 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 37, 38, 41, 47, 58, 60, 62, 63, 64, 79, 89, 90, 91, 92, 112, 219, 235, 254 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5305 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 - K19 (Thửa 103, 104, 105, 106, 123, 125, 126, 127, 128, 139, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5306 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 113, 114, 205, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5307 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 78, 202 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5308 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 129, 131, 132, 133, 134, 140, và 20m mặt đường 144 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5309 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực từ thửa 218 đến thửa 218 - Khối K19 (Thửa 215, 216, 217, 218, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5310 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 14 từ Ng. Trường Tộ đến ông Bình - Khối 14 (Thửa 141, 150, 151, 152, 167, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5311 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 14 từ Ng. Trường Tộ đến ông Bình - Khối 14 (Thửa 142, 143, 153, 154, 155, 168, 169, 170, 171, 183, 184, 185, 223 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5312 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 14 (Thửa 146, 147, 148, 149, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 172, 173, 174, 175, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 251, 252 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5313 |
Thành phố Vinh |
Đường Liên khối từ thửa 3 đến 7 - Khối 19 (Thửa 7, 8, 10, 55, và 20m mặt đường thửa 2, 3, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5314 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 4, 5, 11, 12, 56, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5315 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 9, 13, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5316 |
Thành phố Vinh |
Đường sau ga - Khối 19 (Thửa 37, 44, 46, 50, 60 Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5317 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 35, 43, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5318 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 19 (Thửa 33, 40, 57, 61, 62, 63 Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5319 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 18, 19, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 47, 54, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5320 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 34, 41 (lô góc) Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5321 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 36, 37, 38, 39, 40, 44, 46, 47, 85, 95 và 20m mặt đường thửa 35, 113 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5322 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 129, 150 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5323 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 50, 52, 56, 60, 130, 131, 148, 149 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5324 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ - Khối Yên Duệ (Thửa 157…164, 166, 168, 169 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5325 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ (2 mặt đường) - Khối Yên Duệ (Thửa 165, 167 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5326 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 45, 55, 57, 58, 62, 63, 64, 68, 70, 76, 80, 86, 92, 93, 97, 98, 100, 101, 104, 105, 109, 120, 121, 114, 110, 123, 122, 127, 128, 140, 142, 147, 155, 172, 173 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5327 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 33, 67, 73, 75, Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5328 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ ông Phổ vào thầy Thành - Khối Mỹ Thành - Yên Duệ (Thửa 1, 8, 13, 20, 27, 28, 29, 138 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5329 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành - Yên Duệ (Thửa 6, 7, 12, 18, 19, 25, 26, 31, 32, 87, 88, 91, 96, 99, 107, 108, 112, 115, 138 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5330 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ cửa Ông Phong và Anh Tính - Khối Mỹ Thành - Yên Duệ (Thửa 4, 17, 30, 89, 116, 117, 139 và 20m mặt đường của thửa 11, 136, 137, 151, 152 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5331 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Mỹ Thành (Thửa 71, 78, 79, 94, 102, 103, 106, 111, 118, 119, 124, 125, 126, 132, 133, 134, 135, 141, 170, 171 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5332 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Mỹ Thành (Thửa 66, 84 (lô góc) Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5333 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 77, 90 và 20m mặt đường thửa 82, Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5334 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 30, 32, 45, 58, 59, 168 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5335 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 28, 29, 41, 42, 43, 49, 50, 51, 145, 172, 185, 188, 189 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5336 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 83, 95 ( Lô góc) Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5337 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 69, 70, 71, 72, 73, 84, 94, 142, 169, 170, 314, 315, 316 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5338 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 96, 107, 115, 116, 143, 166 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5339 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 60, 76, 77, 87, 91, 97, 103, 160, 151, 319, 320 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5340 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 86, 89, 90, 99, 100, 102, 106, 108, 109, 112, 117, 118, 122, 141, 150, 161, 163, 164, 165, 167, 176, 177, 179 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5341 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Mỹ Thành từ Ng. Trường Tộ đến nhà Ông Tiếu - Khối Mỹ Thành (Thửa 1, 27, 180, 186, 187 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5342 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 2, 9, 10, 11, 12, 25, 26, 144, 147, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 39, 162, 173, 174, 175, 178 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5343 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 4, 5, 15, 16, 17, 33, 34, 48, 61, 62, 63, 79, 80, 81, 93, 105, 138, 153, 121, 148 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5344 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 33, 46, 105 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5345 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 3, 13, 14, 18, 31, 35, Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5346 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 6, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 37, 36, 38 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5347 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Mỹ Thành từ Ng. Trường Tộ đến trường học - Khối Mỹ Thành (Thửa 104, 111, 113, 114, 119, 120, 125, 128, 129, 146, 149, 152 và 20m mặt đường thửa 101, 123, 124, 129 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5348 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 126, 127, 132, 134, 135, 136, 137, 139, Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5349 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 74, 110, 151, 171, 317, 318 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5350 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 8, 10, 11, 12, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5351 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 1, 5, 6, 7, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5352 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 3, 4, 19, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5353 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 36, 37, 38 Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5354 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 32, 33, 34, 35 Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5355 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 19 (sau ga) - Khối 19 (Thửa 2, 5, Tờ 23) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5356 |
Thành phố Vinh |
Đường kẹp đường sắt - Khối 13 (Thửa 16, 17, 18, 21, 25, 26, 28, 29 Tờ 23) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5357 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Mỹ Thành (Thửa 10, 11, 12, 17, 18, 22, 23, 29, 30, 31, 33, 38, 44, 45, 46, 47, 48, 50, 52, 53, 56, 57, 70, 75, 85, 86, 91, 92 Tờ 24) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5358 |
Thành phố Vinh |
Đường Xuân Thuỷ - Khối Mỹ Thành (Thửa 27, 32, 34, 35, 36, 37, 54, 58, 59, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 72, 89, 90, 93, 94 Tờ 24) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5359 |
Thành phố Vinh |
Đường Xuân Thủy - Khối Mỹ Thành (Thửa 7, 9, 14, 15, 20, 24, 28, 32, 40, 41, 42, 43, 71, 78, 87 Tờ 24) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5360 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 13, 21, 25, 26, 73, 74, 76, 77, 80, 84, 88 Tờ 24) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5361 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Ng. Trường Tộ vào đến thửa 1 - Khối Mỹ Thành (Thửa 1, 37, 38, 39, 40, Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5362 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 2, 4, 8, 44, 47, 52, Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5363 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 41, 42, 43, Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5364 |
Thành phố Vinh |
Đường vào trường cấp 2 - Khối Mỹ Thành (Thửa 5, 10, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 24, 25, 29, 30, 45, 55, 56, 57 Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5365 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 3, 14, 15, 20, 21, 22, 26, 27, 31, 36, 53, 54 Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5366 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 34 Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5367 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13, 14 (Thửa 01, 03, 04, 05, 06, 09, 13, 14, 19, 20, 21, 24, 29, 30, 31, 33, 34, 38, 39, 20m mặt đường thửa 08, 09, 16, 23, 28 Tờ 26) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5368 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 17, 18, 22, 32, 44, 45 Tờ 26) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5369 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 25, 26, 27, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43 Tờ 26) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5370 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 98, 102 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5371 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Ng. Trường Tộ đến nhà anh Hoài Thanh - Khối 13 (Thửa 62, 69, 70, 77, 85, 91, 97, 99 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5372 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 9, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 67, 82, 86, 90, 92 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5373 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Hướng bắc (Thửa 63, 64, 65, và 20m mặt đường thửa 79, 86 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5374 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 48, 49, 75, 76, 83, Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5375 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 45, 51, 52, 59, 60, 61, 68, 84, 43, 46, 101 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5376 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Anh Cường đi qua nhà văn hoá khối. - Khối 13 (Thửa 72, 73, 74, 95, 100, 103, 104 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5377 |
Thành phố Vinh |
Đường kẹp đường sắt - Khối 14 (Thửa 10, 14, 15, 22, 24, 25, 27, 28, 34, 36, 41, 66, 67, 78, 80, 87, 88 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5378 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 24, 18, 27 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5379 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại cách xa trục đường chính - Khối 13 (Thửa 1, 2, 3, 6, 12, 13, 89, 93, 94 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5380 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 102, 103, 105, 106, 124, 123, Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5381 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 108 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5382 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 122, 87, 88, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 104, 101, 120 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5383 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 22, 85, 86, 90, 91, 109, 110, 107, 119 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5384 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Vĩnh Yên (Thửa 17, 18, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 92, 93, 94, 115, 116 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5385 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 13, 19, 20, 21, 34, 35, 36, 47, 48, 49, 50, 59, 60, 61, 71, 72, 73, Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5386 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 25, 37, 38, 39, 51, 52, 62, 63, 64, 74, 75, 89, Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5387 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 23, 117, 127, 128 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5388 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Vĩnh Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 28, 71, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5389 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 3, 4, 5, 27, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5390 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5391 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 1, 2, 12, 13, 14, 15, 16, 35, 36, 37, 38, 43 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5392 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 41, 42, 182 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5393 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 39, 40, 52 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5394 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 50, 51 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5395 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 49, 58, 61, 63, 64, 65, 67, 167, (20m bám đường) Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5396 |
Thành phố Vinh |
Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 46, 47, 48, 57, 163, 164, 165, 166, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5397 |
Thành phố Vinh |
Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 33, 34, 44, 45, 154, 160, 161, 162, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5398 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 30, 31, 32, 156, 157, 158, 171, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5399 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Thành (Thửa 59, 72, 74, 75, 76, 80, 82, 84, 85, 188, 189 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5400 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 83, 89, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 100, 181 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |