| 5201 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Thành 6M - Khối 2, 4 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 15, 16, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 39, 40) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Loan - Nhà ông Nhu
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5202 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 14, thửa: 2, 9, 14, 20) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Tuyết - Nhà ông Lập
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5203 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 14, thửa: 1, 10, 11, 12, 33, 34, 44, 45) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Mai - Nhà ông Sơn
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5204 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Tiềm - Khối 9, 10, 11 (Tờ 15, thửa: 80, 81, 82, 91, 92, 93, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129, 130, 131, 132, 242, 299, 300, (152, 20m bám đường), 133, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 234, 156, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Đường - Nhà ông Phong
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5205 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Tiềm - Khối 10, 11 (Tờ 15, thửa: 71, 74, 75, 96, 97, 98, 113, 118, 119, 120, 281, 121, 243, 255, 257, 258, 259, 260, 261, 269, 273, 275) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Cự - Nhà ông Đường
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5206 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 9, 10 (Tờ 15, thửa: 1, 10, 11, 12, 13, 28, 29, 41, 42, 43, 60, 61, 62, 63, 84, 85, 87, 86, 88, 263, 264, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Sửu - Nhà bà Nghi
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5207 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 10 (Tờ 15, thửa: 6, 7, 8, 9, 25, 26, 38, 39, 40, 56, 57, 58, 78, 79, 237, 239, 244, 246, 254, 256, 262, 276, 278, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Lâm - Nhà ông Thắng
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5208 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 9, 10, 11 (Tờ 15, thửa: 187, 188, 189, 190, 191, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 210, 238, 250, 253, 218, 220, 221, 296, 297, 298) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Lâm - Nhà ông Lương
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5209 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 11, 12 (Tờ 15, thửa: 83, 144, 145, 146, 147, 148, 166, 184, 185, 215, 226, 235, 240, 271, 272, 280, 294, 295, 307, 308, 309, 310) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Lộc - Nhà ông Yên
|
2.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5210 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M (Tờ 15, thửa: 222, 224, 225, 231, 232, 284, 285) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Hoa - Nhà bà Chín
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5211 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 9, 10 (Tờ 15, thửa: 2, 4, 5, 14, 16, 17, 18, 30, 31, 32, 34, 36, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 73, 286, 287, 305, 306, 59, 64, 65, 66, 69, 89, 158, 159, 160, 161, 180, 181, 199, 200, 212, 282, 283, 288, 289, 290, 291, 303, 153, 154, 155, 172, 173, 174, 177, 179, 197, 198, 209, 211, 213, 302, 111, 112, 141, 165, 171, 193, 194, 227, 228, 229, 230, 241, 162, 245, 248, 249, 251, 252, 270, 277, 279, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hợp - Nhà ông Danh
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5212 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 10, 11 (Tờ 15, thửa: 22, 23, 24, 37, 54, 55, 142, 143, 149, 150, 163, 164, 168, 169, 182, 183, 274, 301, 151, 170, 175, 176, 178, 195, 196, 247) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Cường - Nhà ông Hoà
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5213 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 9M - Khối 11 (Tờ 15, thửa: Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11) - Phường Đội Cung |
lô 1 - Lô 11
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5214 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 9M lô góc - Khối 11 (Tờ 15, thửa: Lô số 12) - Phường Đội Cung |
Lô 12 - Lô 12
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5215 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 9M - Khối 11 (Tờ 15, thửa: Lô số 13, 14, 17) - Phường Đội Cung |
Lô 13 - Lô 17
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5216 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 9M lô góc - Khối 11 (Tờ 15, thửa: Lô 15, 16) - Phường Đội Cung |
Lô 15 - Lô 16
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5217 |
Thành phố Vinh |
Vệ Định - Khối 9 (Tờ 15, thửa: 19, 20, 21, 33, 48, 49, 50, 51, 70, 94, 236, 292, 293, 304) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Kỳ - Nhà ông Long
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5218 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 10 (Tờ 15, thửa: 27) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Tùng
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5219 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 9, 11 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 6, 7, 30, 31, 75, 76, 77, 99, 100, 154, 155, 156, 157, 161, 160, 164, 8, 9, 10, 32, 33, 34, 35, 53, 55, 56, 165, 171, 172, 178, 179, 180, 184, 189, ( 52 sâu 20m), 79, 78, 102, 103, 187, 195, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Quy - Nhà bà Thuý
|
11.825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5220 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 9, 11 (Tờ 16, thửa: Góc 101, 125, 145, ( 123 sâu 20m), 209, 210) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Quy - Nhà bà Thuý
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5221 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Tiềm - Khối 9, 11 (Tờ 16, thửa: 93, 98, 120, 121, 122, 137, 140, 142, 143, 144, 198 (153 sâu 20m)) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Tuấn - Nhà ông Lân
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5222 |
Thành phố Vinh |
Phạm Ngũ Lão - Khối 9, 11 (Tờ 16, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 131, 193) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Cư - Nhà ông Dũng
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5223 |
Thành phố Vinh |
Đội Cung - Khối 6 (Tờ 16, thửa: 22, 44, 64, 65, 88, 89, 90, 132, 110, 111, 112, 114, 115, 133, 146, 147, 199, 205, 211, 212, 134, 135, 116, 117, 118, 119, 91, 92, 66, 67, 68, 45, 46, 47, 48, 23, 24, 25, 26, 194, 196, 201, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Nhuận - Nhà ông Kỷ
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5224 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4-5M - Khối 6 (Tờ 16, thửa: 21, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 59, 58, 60, 61, 62, 63, 87, 104, 109, 108, 107, 106, 105, 191, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Tâm - Nhà bà Thu
|
3.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5225 |
Thành phố Vinh |
Vệ Định - Khối 9, 11 (Tờ 16, thửa: 94, 70, 69, 49, 27, 1, 50, 51, 71, 74, 190, 192, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Nhuần - Nhà ông Sơn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5226 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 6, 9, 11 (Tờ 16, thửa: 19, 173, 174, 175, 176, 181, 182, 183, 202, 203, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Bình - Nhà ông Hiếu
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5227 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 6, 9, 11 (Tờ 16, thửa: 177, 167, 168, 169, 170, 162, 159, 186, 158, 148, 149, 197, 206, 207, 208, 150, 139, 138, 152, 95, 96, 73, 28, 2, 3, 11, 200, 204, 213, 214, 13, 12, 37, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 97, 141, 151, 163, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Nghĩa - Nhà bà Châu
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5228 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 130, 129, 128, 127, và 137 (sâu 20 m )) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hiệp - Nhà ông Tâm
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5229 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 132, 133, 135, ( 131 sâu 20 m)) - Phường Đội Cung |
CT Phương Huy - Nhà ông Hiển
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5230 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 138 (Công ty TNHH Hoa Thường)) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hiệp - Nhà ông Tâm
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5231 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4-5M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 108, 111, 113, 115, 116, 117, 118, 119, 125, 126, 124, 134, 122, 148, 149) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Minh - Nhà ông Quý
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5232 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Nhàn - Nhà bà Hà
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5233 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 6, 7, 8, 136, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Long - Nhà bà Nhàn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5234 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 97, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 107, 109, 110, 140, 141, (98 sâu 20m), 147) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Dần - Nhà ô Thành
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5235 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 22, 21, 20, 19, 5, 3, 18, 33, 32, 46, 45, 58, 59, 80, 81, 82, 139, 142, 143, 146, 150, 151, 83, 60, 70, 71, 61, 62, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Ngoạn - Nhà ông Tiến
|
2.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5236 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 84, 99, 112, 114, 120, 47, 48, 144, 145, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Chắt - Nhà bà Hạnh
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5237 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 89, 91, 93) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Thành - Nhà ông Tấn
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5238 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 95, 97, 99, 102, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Thành - Nhà ông Tấn
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5239 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 7, 8, 9, 11, 17, 18, 19, 25, 26, 27, 35, 36, 42, 43, 49, 50, 56, 57, 68, 69, 70, 78, 77, 76, 88, 86, 87, 85, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hùng - Nhà bà Tý
|
11.825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5240 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 101, 100, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Thiệu - Nhà bà Yến
|
11.825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5241 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 12 (Tờ 18, thửa: Lô góc (2 mặt đường Trần Hưng Đạo và Nguyễn Sinh Sắc): 104) - Phường Đội Cung |
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5242 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4-5M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 79, 80, 81, 82, 83, 90, 92, 94, 96, 98) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hùng
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5243 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 31, 33, 106, 107, 108) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Thành - Nhà ông Võ
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5244 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 13 (Tờ 18, thửa: 1, 3, 5, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Thành - Nhà ông Hóa
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5245 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 32, 41, 46, 48, 51, 52, 53, 54, 55, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 71, 72, 73, 74, 75, 84, 103, 105, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Đức - Nhà bà Sen
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5246 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 2, 12, 13, 34, 37, 39, 44, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hùng - Nhà bà Tam
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5247 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 4, 6, 14, 15, 16, 20, 38, 40, 45, 47, 109, 110) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Châu - Nhà bà Ngân
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5248 |
Thành phố Vinh |
Phan Bội Châu - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường thửa số 3) - Phường Lê Lợi |
Chợ Ga Vinh
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5249 |
Thành phố Vinh |
Trường Chinh - Khối 13, 14 (Tờ 25, thửa: 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 81. 20m đầu tiên bám mặt đường của các thửa 2, 3, 7) - Phường Lê Lợi |
Phan Bội Châu - thửa 13
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5250 |
Thành phố Vinh |
Trường Chinh - Khối 13, 14 (Tờ 25, thửa: 14, 15, 25, 26, 35, 36, 43, 44, 46, 48, 49, 58, 59, 62, 63, 65, 66, 68, 69, 71, 72, 74, 75) - Phường Lê Lợi |
thửa14 - thửa75
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5251 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 82) - Phường Lê Lợi |
thửa 16
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5252 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 37, 38, 39, 41, 42, 45, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 60, 76, 77, 78, 79, 80, 83) - Phường Lê Lợi |
thửa 37
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5253 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 84, 85) - Phường Lê Lợi |
Thửa 84
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5254 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch Đội bốc xếp dỡ 306 - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 136, 137, 138, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 175, 176, 177, 132, 133, 134) - Phường Lê Lợi |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5255 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch Đội bốc xếp dỡ 306 - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 135, 174) - Phường Lê Lợi |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5256 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 16, 17, 18, 19, 20, 21, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 82) - Phường Lê Lợi |
thửa 16
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5257 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12.00 m - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 122, 109) - Phường Lê Lợi |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Công ty CPXDĐT 492
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5258 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12.00 m - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121) - Phường Lê Lợi |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Công ty CPXDĐT 492
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5259 |
Thành phố Vinh |
Phan Bội Châu - Khối 14, 16 (Tờ 26, thửa: 1, 2, 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa 72) - Phường Lê Lợi |
Chợ Ga - Ng Đình Chiểu
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5260 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Đình Chiểu - Khối 16 (Tờ 26, thửa: 92, 93, 94, 95, 96) - Phường Lê Lợi |
Phan Bội Châu - thửa 96
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5261 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 3, 4, 6, 11, 12, 19, 20, 23, 24, 25, 33, 34, 45, 47, 48, 58, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 105) - Phường Lê Lợi |
Thửa 3 - Thửa 69
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5262 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 59, 60, 61, 63, 70, 71, 73, 74, 75, 97, 99, 100, 101, 106, 112, 113, 120) - Phường Lê Lợi |
Thửa 59 - Thửa 75
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5263 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 21, 22, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 35, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 46, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 98, 90, 91, 98, 102, 103, 104, 107, 108, 109, 110, 111, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121) - Phường Lê Lợi |
Các thửa còn lại
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5264 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 122) - Phường Lê Lợi |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5265 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 5) - Phường Lê Lợi |
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5266 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Bội Châu - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 223, 228) - Phường Lê Lợi |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Cty CP Xây dựng 465
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5267 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Bội Châu - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 224, 225, 226, 227) - Phường Lê Lợi |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Cty CP Xây dựng 465
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5268 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 230, 232, 234, 236, 155, 157, 159, 161, 163, 165, 167, 169, 171, 173, 175, 178, 180, 183, 203, 204, 205) - Phường Lê Lợi |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Cty CP Xây dựng 465
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5269 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 238, 153, 185, 202, 223) - Phường Lê Lợi |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Cty CP Xây dựng 465
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5270 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 237, 152, 184, 186, 222) - Phường Lê Lợi |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Cty CP Xây dựng 465
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5271 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 154, 156, 158, 160, 162, 164, 166, 168, 170, 172, 174, 177, 179, 182, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 229, 231, 233, 235) - Phường Lê Lợi |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Cty CP Xây dựng 465
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5272 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12.00 m - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 143) - Phường Lê Lợi |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Công ty CPXDĐT 492
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5273 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12.00 m - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 151, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 144, 145, 146, 147, 148, 149) - Phường Lê Lợi |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Công ty CPXDĐT 492
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5274 |
Thành phố Vinh |
Phan Bội Châu - Khối 16, 7 (Tờ 27, thửa: 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 153, 154. 10, 22, 23, 25, 56, 20 đầu tiên của thửa 56) - Phường Lê Lợi |
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5275 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 24, 29, 33, 41, 42, 49, ) - Phường Lê Lợi |
Thửa 24 - Thửa 49
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5276 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 131, 132, 133, 134, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149) - Phường Lê Lợi |
Thửa 116
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5277 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 26, 27, 28, 38, 39, 45, 46, 47, 48, 51, 52, 53, 54, 55, 59, 60, 61, 63, 64, 65, 66, 69, 70, 74, 75, 80, 85, 90, 91, 95, 96, 97, 98, 105, 110, 111, 112, 124, 125, 126, 137, 152, 155, 158, 163, 164, 167, 169) - Phường Lê Lợi |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5278 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 21, 30, 31, 32, 35, 36, 37, 40, 44, 50, 57, 58, 62, 67, 68, 71, 72, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 86, 87, 88, 89, 92, 93, 94, 99, 100, 102, 103, 107, 130, 160, 161, 162, 165, 168, 170, 171) - Phường Lê Lợi |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5279 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Bội Châu - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 172) - Phường Lê Lợi |
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5280 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 62, 73, 79, 84, 101, 104, 106, 109, 113, 114, 115, 123, 127, 128, 129, 135, 138, 139, 140, 150, 156, 157, 159, 151, 166) - Phường Lê Lợi |
Các thửa còn lại
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5281 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 174, 175) - Phường Lê Lợi |
thửa 188 - Thửa 175
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5282 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 176, 177) - Phường Lê Lợi |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5283 |
Thành phố Vinh |
Phan Bội Châu - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 13, 15, 16, 17, 18, 19, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 153, 163, 164) - Phường Lê Lợi |
KS Thuỷ Tiên
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5284 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hoàng Xuân Hãn - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 14, 20, 21, 22, 35, 44, 45, 46, 54, 55, 57, 75, 79, 80, 90, 95, 96, 99, 100, 101, 102, 108, 109, 115, 116, 117, 123, 124, 125, 130, 131, 140, 141, 145, 146, 150, 151, 152, 156. 20m đầu tiên bám mặt đường của các thửa 85, 86, 91, 94) - Phường Lê Lợi |
Thửa 14 - Thửa 152
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5285 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 23, 24, 36, 37, 38, 43, 47, 48, 51, 52, 53, 56, 58, 72, 73, 74, 78, 133, 167) - Phường Lê Lợi |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5286 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 39, 40, 41, 42, 49, 50, 59, 61, 62, 63, 64, 65, 71, 76, 77, 84, 87, 88, 89, 92, 93, 97, 98, 105, 147, 154, 157, 167) - Phường Lê Lợi |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5287 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 9, 66, 67, 68, 69, 81, 82, 83, 104, 106, 107, 110, 111, 112, 114, 118, 119, 120, 121, 122, 128, 129, 132, 159, 160, 165, 166) - Phường Lê Lợi |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5288 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 103, 113, 126, 127, 135, 136, 137, 138, 139, 142, 143, 144, 148, 149, 155, 158, 161, 162. Phần còn lại của các thửa: 85, 86, 91, 94) - Phường Lê Lợi |
Các thửa còn lại
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5289 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 168, 169) - Phường Lê Lợi |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5290 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 168, 169, 170, 171) - Phường Lê Lợi |
Thửa 159 - Thửa 147
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5291 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 172) - Phường Lê Lợi |
Thuửa 172
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5292 |
Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 1) - Phường Lê Lợi |
Lê Lợi - Phan Bội Châu
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5293 |
Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 2) - Phường Lê Lợi |
|
26.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5294 |
Thành phố Vinh |
Phan Bội Châu - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 1) - Phường Lê Lợi |
Công ty CP ô tô-cơ khí Nghệ An
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5295 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11) - Phường Lê Lợi |
Thửa 9 - Thửa 11
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5296 |
Thành phố Vinh |
Trường Chinh - Khối 13, 14 (Tờ 31, thửa: 4, 5, 7, 8, 10, 11, 17, 18, 22, 23, 25, 29, 30, 32, …, 42, 44, 45, 47, 48, 51, 52, 58, 64, 65, 73, 74, 82, 86, 98, …, 132. 20m đầu tiên bám mặt đường của các thửa 43, 81, 31(CTCP Bảo Lâm), 99 (Tổng CT đường sông miền Nam)) - Phường Lê Lợi |
thửa 4 - thửa 86
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5297 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 31, thửa: 31 (CTCP Bảo Lâm). 20m đầu tiên bám mặt đường các thửa 6, 99 (Tổng CT đường sông miền Nam)) - Phường Lê Lợi |
Trường Chinh - Đường sắt Bắc Nam
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5298 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 31, thửa: 49, 50, 56, 57, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, Lô 2 thuộc Khu QH F19.163) - Phường Lê Lợi |
Trường Chinh - Thửa 131
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5299 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 31, thửa: 76, 83, 84, 85, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 162) - Phường Lê Lợi |
Trường Chinh - Thửa 97
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5300 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 31, thửa: 12, 53, 54, 55, 59, 60, 61, 62, 63, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 77, 78, 79, 80, 133, 134, 135, 136, 137, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 278) - Phường Lê Lợi |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |