| 4701 |
Thành phố Vinh |
Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145, 125, 146, 169, 211, 212, 213, 214, 225, 215, 216, 193, 217, 218, 219, 143, 142, 141, 166, 248, 249) - Phường Trường Thi |
Thửa số 239 - Thửa số 169
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4702 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 mặt đường
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4703 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 163, 165, 164, 177, 178, 205, 206, 192 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Công ty 496 - Thủy lợi 24
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4704 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường Thi |
Thửa số 29 - Thửa số 51
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4705 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 250, 251, 245, 244, 254, 257) - Phường Trường Thi |
Thửa 105 - Thửa số 133
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4706 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 106, 107, 112, 113, 115, 116, 243. 246, 247) - Phường Trường Thi |
Thửa số 243 - Thửa số 218
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4707 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 16
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4708 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường Thi |
Thửa số 137 - Thửa số 174
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4709 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86. 256) - Phường Trường Thi |
Thửa số 52 - Thửa số 59
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4710 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 210, 209, 203, 202, 201, 190, 189, 188, 187, 173, 154, 133, 117, 118, 119, 99, 100, 78, 77, 76, 75, 34, 242, 35, 36, 17, 18, 240, 19, 2, 3, 4, 20, 37, 52, 79, 101, 120, 121, 134, 135, 204, 255, 258) - Phường Trường Thi |
Thửa số 210 - Thửa số 100
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4711 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 1`8, thửa: 148, 149, 150, 151, 152, 153, 156, 157, 158, 159, 160, 227, 172) - Phường Trường Thi |
Thửa số 155 - Thửa số 160
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4712 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 183, 184, 185, 186, 196, 197, 198, 208, 170, 171, 179, 180, 181, 182, 194, 195, 207, 221, 222, 223, 224, 226, 241. 252) - Phường Trường Thi |
Thửa số 148 - Thửa số 224
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4713 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 8, 10, 48, 29, 31, 39, 44, 46, 17) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - An Dương Vương
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4714 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 19, 27, 28, 38, 47, 18) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 46
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4715 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 9, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 33, 50, 17 còn lại) - Phường Trường Thi |
Cách Phong Đình Cảng 30m
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4716 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 32, 34, 35, 49, 36, 43, 42, 41, 40, 51) - Phường Trường Thi |
Thửa 32 - Thửa 41
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4717 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 45) - Phường Trường Thi |
Lô mặt đường
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4718 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 9 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
An Dương Vương - Trường Lê Viết Thuật
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4719 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 44, 66) - Phường Trường Thi |
Góc 2 mặt đường
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4720 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 141, 84) - Phường Trường Thi |
Góc đường nhỏ
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4721 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 10, 13, 25, 65, 83, 103, 122, 124, 125, 142, 150, 151, 159, 160, 155 ) - Phường Trường Thi |
Thửa 13 - Thửa 141
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4722 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 82, 97, 98, 99, 100, 101, 118, 119, 120, 121, 145, 146) - Phường Trường Thi |
Thửa 82 - Thửa 146
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4723 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 138) - Phường Trường Thi |
Thửa số 7 - Thửa số 3
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4724 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 42, 43, 61, 74, 75, 79, 87, 86, 149) - Phường Trường Thi |
Các lô 2 mặt đường
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4725 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 106, 109, 158) - Phường Trường Thi |
Thửa số 106 - Thửa số 109
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4726 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 76, 77, 78, 81, 85, 88, 89, 90, 91, 133, 136, 137, 143, 144, 104, 152, 156, 157, 154) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
8.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4727 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 67, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 147, 148) - Phường Trường Thi |
Thửa số 45 - Thửa số 20
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4728 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 132, 123, 134, 135, 139) - Phường Trường Thi |
Thửa số 97 - Thửa số 101
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4729 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 265, 274, 276, 285, 290, 295, 316, 81 sâu 20m.) - Phường Trường Thi |
Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4730 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 254, 277, 278, 279, 281, 282, 283, 284, 291, 292, 293, 294, 77) - Phường Trường Thi |
Thửa số 281 - Thửa số 280
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4731 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257, 256, 95, 130, 163.) - Phường Trường Thi |
Từ đường An Dương Vương vào 120m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4732 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 318) - Phường Trường Thi |
Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 234
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4733 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87, 86, 76, 75, 78, 90, 91, 108, 109, 126, 127, 155, 156, 227, 228, 229, 231, 232, 233) - Phường Trường Thi |
Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 89
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4734 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường Thi |
Thủy Lợi 24 - Cao Bá Quát
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4735 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84, 85, 96, 97, 99, 100, 112, 113, 114, 115, 139, 140, 141, 142, 168, 169, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 222, 223, 224, 225, 268, 269, 270, 271, 272, 273, 321, 322) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 174
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4736 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 172, 173, 174, 175, 196, 197, 198, 199, 266) - Phường Trường Thi |
Thửa số 101 - Thửa số 191
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4737 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324) - Phường Trường Thi |
Góc đường nhỏ
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4738 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 312
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4739 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường Thi |
Thửa số 306 - Thửa số 311
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4740 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 14, 15, 2, 315, 18, 4, 3, 5, 39, 40, 41, 46, 45, 44, 43, 20, 264, 29, 30, 12, 238, 35, 36, 37, 13, 47, 48, 236, 319, 320, 313) - Phường Trường Thi |
Thửa số 286 - Thửa số 31
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4741 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường Thi |
Võ Thị Sáu - Thửa số 189
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4742 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 186, 187, 188, 189, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 220) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
8.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4743 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 158, 159, 160, 161, 176, 267, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 210, 312, 200) - Phường Trường Thi |
Thửa số 201 - Thửa số 207
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4744 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 21, thửa: 131, 132, 133, 134, 135, 136, 164, 165, 166, 167, 221, 310, 311) - Phường Trường Thi |
Thửa số 131 - Thửa số 136
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4745 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 58, 83, 93, 99, 101, 113, 129 sâu 20m, 84, 88, 86, 96, 92, 252, 109, 107, 105, 103, 94) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4746 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10+14 (Tờ 22, thửa: 78, 79, 80, 81, 91, 95, 97, 98, 250 sâu 20m, 251) - Phường Trường Thi |
Thửa số 78 - Thửa số 92
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4747 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 171, 246, 172, 157, 159, 249, 143, 247, 144, 145, 130, 131, 132, 110, 111, 112, 158) - Phường Trường Thi |
Thửa số 112 - Thửa số 171
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4748 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 87, 89, 90, 254, 30) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 69
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4749 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123, 124, 125, 106, 108, 128, 127, 126, 142, 141, 156, 155, 169, 186, 185, 206, 205, 204, 195, 253, 196, 197, 179, 180, 248, 163, 164, 149, 150, 135, 136, 117, 118, 119, 102, 104, 122, 121, 120, 138, 137, 152, 239, 151, 166, 165, 182, 181, 200, 199, 198, 255, 257, 258, 259, 262, 263) - Phường Trường Thi |
Thửa số 201 - Thửa số195
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4750 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường Thi |
Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4751 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm các thửa: 8, 17, 18 theo trích đo của Sở TNMT phê duyệt ngày 08/5/2007) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4752 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25, 26, 27, 30, 31 theo trích đo của Sở TNMT phê duyệt ngày 08/5/2007)) - Phường Trường Thi |
Thửa số 173
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4753 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường Thi |
An Dương Vương - Lê Văn Hưu
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4754 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường Thi |
Thửa số 215 - Thửa số 228
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4755 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường Thi |
Thửa số 234 - Thửa số 189
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4756 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 223, 224, 225, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 209, 210, 211, 212, 213, 218, 219, 220, 221, 222) - Phường Trường Thi |
Thửa số 223 - Thửa số 213
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4757 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 240) - Phường Trường Thi |
Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4758 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 241, 242, 243, 244, 245, 59, 60, 61, 62, 63) - Phường Trường Thi |
Thửa số 35 - Thửa số 44
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4759 |
Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 2, 24, 25, 48, 49, 67, 85, 100, 114, 115, 116, 133, 134, 147, 148, 161, 177, 178, 192, 193, 194, 238. 256, 260, 261) - Phường Trường Thi |
Đinh Bạt Tụy - Thửa số 192
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4760 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 17, 87, 37 và 38 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Sân bóng Phường - Lương Thế Vinh
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4761 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 27, 31, 32, 36, 41) - Phường Trường Thi |
Thửa số 27 - Thửa số 36
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4762 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi |
Thửa số 28 - Thửa số 40
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4763 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 103, 104, 105, 108) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 8
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4764 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) - Phường Trường Thi |
Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4765 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4766 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường Thi |
Trần Quang Diệu - Lương Thế Vinh
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4767 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường Thi |
Thửa số 4 - Thửa số 12
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4768 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thi |
thửa số 24
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4769 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4770 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4771 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường Trường Thi |
Thửa số 42 - Thửa số 52
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4772 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4773 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4774 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4775 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường Thi |
Sở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4776 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 24
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4777 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 12
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4778 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường Thi |
Thửa số 10 - Thửa số 14
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4779 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường Thi |
Công viên Trung tâm - Quảng trường
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4780 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Thửa số 116 - Thửa số 132
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4781 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường Thi |
Trường Thi - Trần Quang Diệu
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4782 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường Thi |
Trường Thi - Trần Quang Diệu
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4783 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 146, 147, 148, 149, 150, 153, 154, 155, 156, 157) - Phường Trường Thi |
Trường Thi - Trần Quang Diệu
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4784 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 72, 73, 74, 75, 76, 78, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 109, 110, 111, 178, 176, 77, 180, 183) - Phường Trường Thi |
Thửa số 165 - Thửa số 36
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4785 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường Thi |
Thửa số 41 - Thửa số 66
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4786 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 124, 128, 133, 159, 160, 161, 162, 164, 172, 173, 174, 175) - Phường Trường Thi |
Thửa số 159 - Thửa số 164
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4787 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4788 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường Trường Thi |
Thửa số 97 - Thửa số 129
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4789 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 192
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4790 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222, 223) - Phường Trường Thi |
Lê Văn Hưu - Bộ đội QK4
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4791 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 221, 224) - Phường Trường Thi |
Thửa số 31 - Thửa số 117
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4792 |
Thành phố Vinh |
Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 42, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52) - Phường Trường Thi |
Thửa số 34 - Thửa số 52
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4793 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 225, 226. 230) - Phường Trường Thi |
Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4794 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường Trường Thi |
Các lô khu NSTP
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4795 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4796 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108, 109, 110, 111, 119, 120, 121, 122, 123, 126, 127, 128, 131, 132, 133, 154, 159, 160, 190, 191, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 207) - Phường Trường Thi |
Thửa số 193 - Thửa số 198
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4797 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường Trường Thi |
Thửa 85 - Thửa 59
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4798 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 155, 205) - Phường Trường Thi |
Thửa số 135 - Thửa số 155
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4799 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173, 210, 209, 208, 174, 175, 176, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 188, 189, 231, 232, 233, 234) - Phường Trường Thi |
Thửa số 162 - Thửa số 189
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4800 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi |
Thửa số 41 - Thửa số 84
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |