| 4601 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4602 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 117, 119, 132) - Phường Trường Thi |
các lô góc lớn
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4603 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 120, 121, 123, 126, 130, 131) - Phường Trường Thi |
Tỉnh ủy - Hội quán khối 4
|
9.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4604 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 51, 65, 83, 82, 98, 97, 112, 111, 122, 113, 99, 84, 85, 114, 124 146, 147, 148) - Phường Trường Thi |
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4605 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 140, 57, 56, 75, 74, 73, 92, 91, 90) - Phường Trường Thi |
Tỉnh ủy - Phan Sỹ Thục
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4606 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 41, 42, 53, 54, 55, 68, 88, 143, 102, 103, 104, 128, 129, 134, 116, 115, 101, 100, 87, 86) - Phường Trường Thi |
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4607 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 9, 23, 29, 50) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 50
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4608 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường Trường Thi |
Thửa số 2 - Thửa số 38
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4609 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - Phường Trường Thi |
Thửa số 15 - Thửa số 28
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4610 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường Thi |
Thửa số 43 - Thửa số 49
|
8.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4611 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4612 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường Thi |
Nhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP
|
9.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4613 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thi |
các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4614 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường Thi |
Thửa số 34 - Thửa số 39
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4615 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường Thi |
Thửa số 12 - Thửa số 32
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4616 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 4, 5, 12, 13, 14, 17, 55, 61, 62, 57) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4617 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 43, 44, 67, 70, 71, 97, 78 và 55 sâu 20) - Phường Trường Thi |
Trung tâm VHNTT - Công ty Lam Hồng
|
21.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4618 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 90, 91, 92, 89) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4619 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 50, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 78 và 55 còn lại) - Phường Trường Thi |
Thửa số 45 - Thửa số 50
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4620 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 25, 33, 93, 94, 95, 2 và 21 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Các lô góc.
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4621 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 9, 10, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 38, 39, 88, 96) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4622 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 12, 13, 19, 20, 21, 31, 99) - Phường Trường Thi |
Thửa số 12 - Thửa số 32
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4623 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 26, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 51, 52, 53, 54, 17 sâu 20m, 2 còn lại) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
9.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4624 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 18, 27, 28, 29, 30, 32, 37, 17 còn lại.100) - Phường Trường Thi |
17 còn lại
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4625 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 11, 12, 31, 30 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Hồ Goong - Thửa số 30
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4626 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 20m bám mặt đường của thửa 1, 2) - Phường Trường Thi |
Hồ Goong - Thửa số 22
|
23.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4627 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4+14 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33) - Phường Trường Thi |
Thửa số 23 - Công ty Cấp Nước
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4628 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 2 (sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Liên đoàn lao động Tỉnh
|
45.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4629 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường Thi |
UBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4630 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường Thi |
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4631 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường Thi |
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4632 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 7
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4633 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường Thi |
Nguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4634 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Thửa số 68 - Thửa số 54
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4635 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường Trường Thi |
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4636 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường Thi |
Thửa số 28 - Thửa số 43
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4637 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4638 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường Thi |
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4639 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thi |
các lô góc
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4640 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - Phường Trường Thi |
Thửa số 13 - Thửa số 38
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4641 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường Thi |
Thửa số 35 - Thửa số 36
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4642 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi |
Thửa số 20 - Thửa số 73
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4643 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi |
Thửa số 12 - Thửa số 32
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4644 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4645 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 10
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4646 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - Thư viện tỉnh
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4647 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4648 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4649 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 216, 217) - Phường Trường Thi |
Thửa số 111 - Thửa số 122
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4650 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4651 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường Thi |
Các lô góc đường nhỏ
|
38.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4652 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57, 58, 59, 67, 68, 69, 78, 88, 96, 97, 104, 105, 106, 113, 131, 132, 134, 185, 197, 31, 203, 205, 212, 213) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4653 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 162, 182, 183) - Phường Trường Thi |
Thửa số 154 - Thửa số 155
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4654 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trường Thi |
Thửa số 81 - Thửa số 94
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4655 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường Trường Thi |
Thửa số 60 - Thửa số 64
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4656 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 158, 159, 167, 202) - Phường Trường Thi |
Thửa số 140 - Thửa số 139
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4657 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75, 76, 83, 84, 85, 86, 128, 130, 163, 191, 192, 193, 194, 196) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4658 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi |
Mặt đường
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4659 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4660 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi |
Thửa số 22 - Thửa số 37
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4661 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 21
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4662 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4663 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4664 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4665 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4666 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS cơ động
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4667 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường Thi |
KS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4668 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS Cơ Động
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4669 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS Cơ Động
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4670 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi |
Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4671 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4672 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi |
Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4673 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Nhà khách Nghệ an
|
28.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4674 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi |
Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4675 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) - Phường Trường Thi |
Nhà khách Nghệ an
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4676 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23) - Phường Trường Thi |
Thửa số 9 - Thửa số 15
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4677 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Phường Trường Thi |
Thửa số 75 - Thửa số 87
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4678 |
Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4679 |
Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 112, 66, 65, 64, 63, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 56, 55, 54, 53) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4680 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4681 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 108
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4682 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi |
Thửa số 110 - Thửa số 113
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4683 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi |
Lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4684 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi |
Thửa số 116 - Thửa số 120
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4685 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4686 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi |
Thửa 170 - Thửa 75
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4687 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) - Phường Trường Thi |
Thửa số 19 - Thửa số 115
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4688 |
Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 201, 286, 287, 288, 274, 284, 285) - Phường Trường Thi |
Thửa số 63 - Thửa số 74
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4689 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi |
Thửa số 193 - Thửa số 47
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4690 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trường Thi |
thửa số 55 - Thửa số 155
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4691 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 9
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4692 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 266, 268, 270, 272, 276, 279, 200) - Phường Trường Thi |
Thửa số 7 - Thửa số 42
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4693 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 84, 85, 86, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 141, 142, 143, 258) - Phường Trường Thi |
Thửa số 77 - Thửa số 168
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4694 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 250, 252) - Phường Trường Thi |
Thửa số 186 - Thửa số 188
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4695 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi |
Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4696 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4697 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 173, 38, 37, 36, 35, 34, 177, 33, 32, 31, 30, 29, 28) - Phường Trường Thi |
Thửa số 9 - Thửa số 194
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4698 |
Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi |
Thửa số 89 - Thửa số 136
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4699 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92, 108, 107, 106, 121, 120, 132, 196, 131, 138, 139, 133, 134, 122, 123, 109, 110, 111, 94, 95, 97, 96, 113, 112, 125, 124, 135, 198) - Phường Trường Thi |
Thửa số 94 - Thửa số 138
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4700 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 mặt đường
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |