| 45001 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Nhà mả
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45002 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ QL7A - đến Trong vòng 40 m
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45003 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Đường 538c - đến Diễn Quảng trong vòng 40m
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45004 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Đường liên xã - đến Cát Lợi trong vòng 40m
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45005 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Hói Xa Rị
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45006 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Hói Ngựa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45007 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Hói bà Bè
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45008 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Đê ông Kỳ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45009 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Cửa Nghè, ruộng sâu, bạc đầu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45010 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Rộc Đồ, tây nương, Khanh ga
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45011 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Nương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45012 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Đông Sông, Tây sông, Rộc nhà Tơ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45013 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Đất Thịt, ao Nông dân, mếch giếng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45014 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Rộc Cừa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45015 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Đông Chùa, kho than, kho kẽm, rộc gác, bà Tá
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45016 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Vườn Thị, rộc Tùng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45017 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Đất thịt, ao cá Bắc, bờ De
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45018 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Cây cao, bờ De
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45019 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Rộc ống, rộc cây cao, tây sông, cửa, Nghè, rộc đồ, cồn rợ, đồng Bônglò gạch (t2)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45020 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Bút, đông sồn, rộc tàu, ao tàn, rộc dứa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45021 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Nghĩa địa thôn 2, đồng trũ, tây sông, 203, rộc mướp
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45022 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Bắc Hoè, đồng Vãi, cồn lều, gốc gạo, đồng vãi thôn 2, cồn Xuân (đồng xuõn)
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45023 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Sơ tán
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45024 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Đồng ao, đồng Chùa, đáy lở
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45025 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Cô tô, vịch sông thôn 6
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45026 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Nam đường gốc gạo, nại ông Nguyên, âu hồ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45027 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Tân phu sâu, Tân phu cao, đồng Xích
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45028 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Hoang cải tạo vịch sông (bến xe cũ)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45029 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Lò gạch, xéo buồm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45030 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Tây đường 1 - đến Cầu Khe
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45031 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Đàng Ngang - đến Lò Vôi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45032 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Ngà - đến Vịch Cồn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45033 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Nóc Cồn - đến Tây Cồn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45034 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Sau Cồn - đến Hào
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45035 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Chùa Biến - đến Rộc Ga
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45036 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Nóc Chùa Biến - đến Chùa Biến trên
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45037 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Hào - đến Vùng ao
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45038 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Khám - đến Rộc Chùa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45039 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Đông Nghĩa Địa - đến Tây Nghĩa Địa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45040 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Ga - đến Lò Ngói
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45041 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Ao - đến Hào
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45042 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Cồn Mưng - đến Cồn Điếm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45043 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Dòng - đến Rộc Sổ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45044 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Mả Vàng - đến Mả Lình
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45045 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ - đến Thổ cư cũ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45046 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Mả Tổ - đến Nhà Thánh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45047 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Chùa - đến Đìa Ngô
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45048 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đông Chùa - đến Cồn Dăm dới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45049 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Hào - đến Cồn Dăm trên
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45050 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đất Bông - đến Bờ Kinh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45051 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Giữa đồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45052 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Sổ - đến Rộc Cống
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45053 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Xích - đến Đồng 10
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45054 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Vịch Làng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45055 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Mả Lình - đến Thổ cư cũ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45056 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam, xã Diễn Hồng |
Từ Sau Khối - đến Tây Đường 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45057 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Nghĩa Địa - đến Chùa Bốn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45058 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Ngô - đến Cửa Đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45059 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Giữa Đồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45060 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Cống - đến Rộc ác
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45061 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Thổ Cư cũ - đến ÁC HẬU
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45062 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Vàng Anh - đến Cồn Lau
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45063 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Xích - đến Cồn Tịch
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45064 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Đồng Quan
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45065 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Đường 1 - đến Đông Đường Sắt
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45066 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Đường sắt - đến Đông Bờ Sông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45067 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Tây Bờ sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45068 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Sau nò - đến Lội Hố
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45069 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Lùm - đến Đồng Quân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45070 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Rộc sâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45071 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Bara-lều - đến Cồn Vừng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45072 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Hố - đến 12/9
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45073 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Ngô - đến Cửa đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45074 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Quan - đến Đới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45075 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Vùng vườn - đến Rộc quanh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45076 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc sâu - đến Nghè xéo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45077 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Vùng vườn - đến Rộc tân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45078 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Nghè eo - đến Ao lồi vông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45079 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Đồng trài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45080 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Nam khe giang K 73 lô 12+13+14 (TBĐ 896L)
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45081 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Nam khe giang K74 lô 1+6+7+8 TBĐ 896l)
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45082 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Đông khe giang K75 lô 10 (TBĐ 896L)
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45083 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Đông nam khu dân cư K79 lô 01(TBĐ 896 L)
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45084 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Bắc dốc tuần K79 lô 4 +3+5 (TBĐ 896L)
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45085 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Bắc trại trâu K79 lô 10+12 (TBĐ 896L)
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45086 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Rú tuần K79 lô 7+8 (TBĐ896L)
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45087 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Khe sở K79 Lô 4+6 (TBĐ 896L)
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45088 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Rú trại trâu K79 lô 9+13 (TBĐ 896L)
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45089 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Bắc rú lịn K79 lô 10+11+12 (TBĐ 896L)
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45090 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Khe giang K73 lô 7, K79 lô 11+14 (TBĐ 896L)
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45091 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Tây tuần + trại trâu Thửa 15+50 (TBĐ 07)
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45092 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đoài |
Địa danh, xứ đồng: Bám đường quốc lộ, tỉnh lộ, huyện lộ và có bán kính không quá 500m
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45093 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đoài |
Địa danh, xứ đồng còn lại
|
6.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45094 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Lâm |
Từ Hòn nhạn, đồi quang phong - đến Hòn
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45095 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Lâm |
Từ Hòn nghè, đồng rậm - đến Hòn cao
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45096 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Lâm |
Từ Hòn cao - đến Hòn cấm
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45097 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Lâm |
Từ Rục truông - đến Hòn cấm, ràn
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45098 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Lâm |
Từ Hòn ràn - đến Rũ mượi
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45099 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Lâm |
Từ Hòn đền, gai, nhọn - đến Đình du, khe rọ, hòn ngang
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 45100 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 8, xã Diễn Lâm |
Từ Hòn nhọn, bàu - đến Đòi hòn gai
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |