| 44301 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Vịch Làng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44302 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Mả Lình - đến Thổ cư cũ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44303 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam, xã Diễn Hồng |
Từ Sau Khối - đến Tây Đường 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44304 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Nghĩa Địa - đến Chùa Bốn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44305 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Ngô - đến Cửa Đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44306 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Giữa Đồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44307 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Cống - đến Rộc ác
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44308 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Thổ Cư cũ - đến ÁC HẬU
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44309 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Vàng Anh - đến Cồn Lau
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44310 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Xích - đến Cồn Tịch
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44311 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Đồng Quan
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44312 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Đường 1 - đến Đông Đường Sắt
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44313 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Đường sắt - đến Đông Bờ Sông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44314 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Tây Bờ sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44315 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Sau nò - đến Lội Hố
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44316 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Lùm - đến Đồng Quân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44317 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Rộc sâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44318 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Bara-lều - đến Cồn Vừng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44319 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Hố - đến 12/9
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44320 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Ngô - đến Cửa đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44321 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Quan - đến Đới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44322 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Vùng vườn - đến Rộc quanh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44323 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc sâu - đến Nghè xéo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44324 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Vùng vườn - đến Rộc tân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44325 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Nghè eo - đến Ao lồi vông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44326 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Đồng trài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 44327 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Từ Đồng Cựa Làng - đến đồng Giếng Ván
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44328 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Luy Khoai, Đồng Lụy Hồ, Đồng rục Thổi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44329 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Làng Ngà, đồng Tùng Cạn, Nhà Lợn, cồn Thuyền,
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44330 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Vịnh Mý, Đường Ngang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44331 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Lụy Khoai, Cồn Chim, Cao Cồn, Chênh Khu Đồng, Rục Thổi, làng Đềnh, Su Sò, lụy %, Vườn Đội 1, Cựa làng, Cồn Thuyền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44332 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Sò Ngoài, Sò Chợ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44333 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cồn thuyền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44334 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Hói ngoài, Đàng ngang Mô Bằng, Hói trong, cồn trường
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44335 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng cữa, Cao Cồn gú, Cây da, rục thần, vường chè ngoài, Rục Thuội ngoài, Thuội trong, Cao Thần, Đàng Ngang tây, Rục gáo, Phủ mới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44336 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Hói trong
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44337 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Sò chợ, Cồn Lội, Cữa Rõ, Rục Mơ, Mồ hồ, Cồn Mưng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44338 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Ổi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44339 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Giai mẫu, Đồng Mụ Hiền, Rục Mồ Lau, Bừng trống, Cồn Nậy Đông, Thúp lúp, Đồng lò ngói, Đuồi nhánh, Đồng khóa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44340 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Ổi, Biền Bói, Đuồi Đá
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44341 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Hàng gác, Cồn mưng, Cựa chùa, Đồng đềnh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44342 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng khóa, Lịn nhọn, Cồn sim đông, Tam ri, Lịn đông, Lịn tây, Su Biền Đá
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44343 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đuồi đá
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44344 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cao lầy, Tuần đông, Cầu mây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44345 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Tuần
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44346 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Trại trâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44347 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên và Quốc Lộ 48, đường Đồng cộ, Đường nhựa xóm 3 đi QL 1A - Xã Diễn Đoài |
Quanh, Trại Ký 14, Khe Tát, Hoàn Cầu 14, Hóc Lầy, Đồng Gạo 14, Đồng Hàng, Đồng Cộ, Lò Ngói, Hồ gia trên, Cồn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44348 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên và Quốc Lộ 48, đường Đồng cộ, Đường nhựa xóm 3 đi QL 1A - Xã Diễn Đoài |
Sim, Cầu Cây Sung, Đồng Rục Ngọ, Đập Đá, Rục Giếng, Cầu Điếm, Vĩnh Đuồng, Đồng Lứ trong, ngoài, Cồn Cô
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44349 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên và Quốc Lộ 48, đường Đồng cộ, Đường nhựa xóm 3 đi QL 1A - Xã Diễn Đoài |
Đồng Hậu Đồi, Hoa Duệ, Rục Điếm,Cồn Giếng, Sài Bằng, Đồng Bầu, Đập Đá Đông, Rục De, Cồn Bó
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44350 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Đội Lang, Am, cồng Bông trên, Cồn Bông dưới, Yên Bài, Đồng Nhỏ, Cồn Nhôn, Rục Rào, Duy Liệu, Bờ nhà giam
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44351 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Đồng Lu Cù, Nhà coi, Đồng Vung, Cây sanh, Cồn Ước, Cây Đa, Cây Sang, Đồng Cà Gây, Cồn Sứ, Đồng Thượng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44352 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Dưng, Đồng Sài Bằng, Đồng Thị Hoạt, Chân Đập, Đồng Quan16, Đồng Cánh, Đồng Nho, Đồng Hòn Chùa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44353 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Rục Quýt, Am vọt, Rục De, Đồng Ổ ga, Đồng Rục Đồi, Đồng Ngói, Đồng Hậu Đồi, Đồng Dàn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44354 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc cửa xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44355 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Từ trên - đến dưới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44356 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Lăng ông diệu xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44357 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Cống đỏ xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44358 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Từ Trong - đến Ngoài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44359 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Chân sông xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44360 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Chênh xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44361 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc rị xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44362 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Cống đỏ xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44363 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc tây xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44364 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc tây, mếch kênh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44365 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc nguyễn, đồng ngoài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44366 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đồi tây, cột thép
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44367 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đồng lộng, đồng chùa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44368 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đất bông, chân sông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44369 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Le le, cây dứa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44370 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Hào dìa, mếch dứa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44371 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đồng cồn, sông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44372 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Tây cồn, hoa đông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44373 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Sau đền, mả rậm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44374 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Ngõ chui, cao vương
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44375 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc đông, rộc chùa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44376 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đồi tây đường sắt
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44377 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Cao vương
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44378 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Thổ cư lò gạch
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44379 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đất bông sa ma
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44380 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đông sanh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44381 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Chênh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44382 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Cồn tròn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44383 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc trong
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44384 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đất bông, trên dưới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44385 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đông phái, ven mồ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44386 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc nguyễn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44387 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc quan
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44388 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Hàng sòi tây phủ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44389 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Bù đề
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44390 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc mồ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44391 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc bưu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44392 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Tả khê
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44393 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Tháng 5 cồn dài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44394 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc bưu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44395 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc nghè
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44396 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Hoàng nương
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44397 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Cửa đền cây gạo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44398 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đồng phủ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44399 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đất bông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 44400 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc cửa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |