| 44001 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Cồn Đâu,Vang Thượng, Vang Hạ, Chờ Ngờ, Cồn Đâu, Lùm Dưng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44002 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Đường Đắp, Thượng Tải, Ao Hồng, Cửa Điếm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44003 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Chu Hoa, Rục Pheo, Cồn Pheo, Quan Điền, Bài Cát, Rục Nhôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44004 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Đồng Vòng, Rục Tải, Quan Điền, Mụ Nồi, Đồng Sim
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44005 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44006 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Rục Nhôn, Cồn Vội, Trửa thấp, Đồng Lạch, Đường Đắp, Cam Nhôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44007 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Lùm Dưng, Hang móc (trên, dưới), Trạm tưới, Ao Đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44008 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Quan Điền A, Lò Ngói, Trung câu, Hàm rồng, Bái Cát, Rục Thú
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44009 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Đồng Tải, Đường Cam
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44010 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Rục Tải, Ách Bò, Thượng Nhôn, Trửa cao và các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44011 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 2 - đến Đường Đắp, Cồn Vội (trong, ngoài), Trửa Tây, Quan Điền, Cồn chăm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44012 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 2 - đến Bờ Đó,Cửa Vườn(trên, dưới), Hang móc, Cửa Hoài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44013 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 2 - đến Cồn Đình, Trửa cao, Kỷ thuật, Đìa Hóp, Cửa Tải, Cồn ngày; Rục
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44014 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 2 - đến Đình, Cồn pheo, Rục Vội, Đông Đô, Rục Cận, Cồn Cháy, Tiêu thủy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44015 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Đồng Hàng, Cồn Hoi, Rục Tải tây, Miến Điển, Cửa ao, Rục Vĩnh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44016 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Đằng trước thấp, Cồn Nghiên, Cồn Son,Cồn Hia, Cao đằng trước
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44017 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Kỷ thuật két, Cồn Mộng thấp, Đằng Sau, Mô đất, rục tải Đông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44018 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Nành cao, Đó ngoài, Hia kỷ thuật, Mộng cao, con cò, ruộng Sại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44019 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Rục mụa, Rục Cận, Đất Đỏ, Rục Nành, Đuôi cồn dài, Giáo viên KT
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44020 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Thầu Đâu, Rục sau
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44021 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Vĩnh bình trùm, Vĩnh Bình tây, Hộc thầu đâu và một số thửa còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44022 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Rục cửa, Đình câu, cửa Phủ, Đường Đắp, Cồn dài, Thành Mọc
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44023 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Chùa Vin, Lạch trực, Phương Toan, Vành Cung, Cồn cò, Vườn dù
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44024 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Đằng sau, lạch Nành Vin, Cồn Trực, Đằng sau, Thuồng luồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44025 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Đất đỏ, Rục lau, Nành trùm, Cồn trửa,Rục Mũa, Cồn Nành vin, Sậy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44026 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Chùa già, Bờ đập, Cửa trộp, Lạch Nại, Trửa cao, Đội đỗ, Cổ cầu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44027 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến trong và ngoài
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44028 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Rục hói, Đồng Hà, Nại Cúc rèn và các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44029 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Năm tấn, Đình ngoài, Nam ngoài, Thuồng luồng, Cồn dài, Ngõ Nam
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44030 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Hàng than, Lạch trực, Cồn cò, Cồn cháy, Rục cửa, Rục ao, Đầu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44031 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến bão, Lạch dứa, Đồng nành, Rục ma, Hà cát, Rục dứa, Mạ hương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44032 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Lạch vọt, Cồn mồ, Rục lim, Lò ngói, Đội đỗ, Cháy cao, Rục đông,
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44033 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Cồn chăm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44034 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Cồn ma, Lều vịt, Hộc cống cửa, Bờ lừ và các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44035 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Cái cũ, Lạch trổ, Cồn quán, Cồn Đâu, Vang thượng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44036 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Mẫu 2, Mẫu 8, Cửa khe, Sau pheo, Lạch trổ, Sau cầu, Rục trẳng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44037 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Năm tấn, Ngõ tây, kỳ nghiên, Cồn lúa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44038 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Vang hạ, Bờ lừ, Khổ ngoài, Rục lim, Sâm già, Nhôn dưới, Khổ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44039 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến trong, Lim ngốc, Rục đông, Cồn cửa(trong, ngoài), Đá sa, Vang hạ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44040 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Rục đông, Cồn lèn, ao lùng, Cồn trẳng và các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44041 |
Huyện Diễn Châu |
Đất khu vực dân cư xóm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, xã Diễn Thắng |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44042 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cồn dài - đến Vùng vôi tràng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44043 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cọc đang - đến Vùng vôi trùm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44044 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 1 - đến Vùng đồng Biền
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44045 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng bờ Hà - đến Vùng đuôi de
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44046 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng bà hà - đến Vùng Hói Hà
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44047 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng lò vôi (xóm 2) - đến Vùng Biền Cói
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44048 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng vực ấm - đến Cống Phú Hậu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44049 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng vực ấm - đến Vùng biền cấm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44050 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng đồng cống - đến Vùng biền vào
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44051 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cồn gon - đến Vùng đồng Kinh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44052 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ vùng cồn Hoang - đến Kênh N2
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44053 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vung Nại vin - đến Vùng Nại cầu + Rộc Lính
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44054 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng Bờ đó - đến Vùng giáp
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44055 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Bắc Cầu + cồn giữa - đến Sông Bùng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44056 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 6 - đến Vùng Tư Văn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44057 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 7 - đến Vùng mương tháng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44058 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Kênh N2 - đến Vùng cồn hoang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44059 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Kênh N2 - đến Vùng trang tư
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44060 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 1 - đến Vùng tràng công
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44061 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng xóm mói (xóm 5) - đến Vùng Hương Hoa (x5)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44062 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng xóm 8 - đến Vùng bờ Hà
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44063 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng Tây cồn - đến Vùng hạ cồn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44064 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng rộc Mỏm - đến vùng Đồng cống
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44065 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng Hàng - đến Vùng hàng 2
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44066 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ vùng hàng - đến vùng đò Ngói
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44067 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng Hàng - đến Vùng lò vôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44068 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 1 - đến Vung Thung
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44069 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 1 - đến Vung Lùm thần
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44070 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 7 - đến Vùng cửa ao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44071 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 7 - đến Đinh đông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44072 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 7 - đến Vùng cồn chính
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44073 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Cồn Hoang - đến Đất mượn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44074 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Khu Dân cư - đến Vùng đồng Hương
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44075 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 5 - đến Hoa (x5)
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44076 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng gia đình - đến Vùng Hà tây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44077 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Kênh N2 - đến Đi X6
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44078 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cửa trực - đến Đi vùng Rộc Hà
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44079 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cửa trực - đến Đông + tây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44080 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ kênh N2 - đến Vùng đồng Hà
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44081 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ kênh N2 - đến Vùng cồn Luân 3 mẫu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44082 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Từ xóm 1 - đến Vùng Mẫu ao
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44083 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ xóm 6 - đến Vùng con lươn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44084 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ xóm 7 - đến Vùng bờ táng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44085 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ xóm 6 - đến Vùng cửa hà tây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44086 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng đồng kinh - đến Khu dân cư
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44087 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng đồng kinh - đến Xóm 2A + 2B
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44088 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng lò vôi - đến Khu dân cư 2B
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44089 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Lô đội 2 - đến Vùng vực ấm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44090 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng biền cói - đến Đồng Cống
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44091 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng đồng hà - đến Vùng Ha Dân cư
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44092 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng đồng hà - đến Vùng cồn hoang X2
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44093 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng đồng Na - đến Kênh N2
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44094 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Khu dân cư X6 - đến Cồn làng giữa tây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44095 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Nhà mả
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44096 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ QL7A - đến Trong vòng 40 m
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44097 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Đường 538c - đến Diễn Quảng trong vòng 40m
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44098 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Đường liên xã - đến Cát Lợi trong vòng 40m
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44099 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Hói Xa Rị
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 44100 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Hói Ngựa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |