| 43301 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Xen dân cư - đến Tường hà
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43302 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ C.tràng màu, lúa-hạng 3.4 - đến Cồn ràn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43303 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Đường chẩm - đến Cồn ngã
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43304 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Trọt ngã - đến Cồn gầm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43305 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Cồn bến - đến Trọt bến
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43306 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Bờ dốc - đến Rộc đông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43307 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Vàng lồ, M.lúa-hạng 3.4 - đến Bắc tràng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43308 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Đông tràng - đến Nam tràng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43309 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Rộc chùa - đến Mã mường
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43310 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Cồn rét - đến ổ ga
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43311 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Đồng thung - đến Hạ tràng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43312 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Tây tràng - đến Lín
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43313 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Hói ráng - đến Cổ bồng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43314 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Hói trách
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43315 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Minh |
Từ Bãi thung cải tạo-hạng 5 - đến Hói trách cải tạo
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43316 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Mồ lau, Cây Khế, phía bắc Nhà Anh Nguyễn Tư xóm 6, trên bờ Rục xóm 6, Nhà lau, Đồng cồn dưa, Bể la, Bể ngoài, Bể Ông Thắng, Vùng B
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43317 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Phía đông khu dân cư xóm 1B, chùa 1B, phía Nam Nhà anh Lê Chân xóm 3, phía Bắc Chọ Đình, Rục chênh xóm 4, phía đông Trường Tiểu họ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43318 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Trên Đường An Ngãi, Nương Hội, Trên Đồng tây An Ngãi, Thổ cư, Trung thành, Trung Đồng, Nhà Thánh, Vườn chẵn, Cồn Dưa, Làng Ràng,
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43319 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Đò tây, Đò Đông, đềnh, Ruộng Mặt gáo, Cồn Dưa, Ngói Rụ, Cồn Buồng , Đồng chênh, Cồn Quả,
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43320 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Rục ao, Rục nậy, Rục Biền, Rục tần, rục chênh, Hủng tuần, hũng cao, Nương mạ, Mã cháy, Vườn thịnh vệ, Rục cửa, Rục Chùa dưới, Cồn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43321 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Rục Đường Ngang, rục Cửa, rục lựu, Rục Lò Rèn, Rục Thần Cà, rục Bánh Đét, Rục Vạc, rục Ngâm, Rục cơn cậy , Rục Nhà Cơn, rục Ngâm P
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43322 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Ông Thắm - đến Diễn phong
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43323 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Ông Kỷ X. Bắc - đến Diễn Hồng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43324 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Kho muối VĐ - đến Diễn kim
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43325 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Ông Kỷ X.Bắc - đến Ông tài X.Bắc
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43326 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Vườn Rương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43327 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Vườn Dừa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43328 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Cồn Vịt
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43329 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Đồng Xích
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43330 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Cống chùa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43331 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Đồng triệu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43332 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Chân mạ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43333 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Đồng câu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43334 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Phần nhất
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43335 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Rạt rồng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43336 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Ông Bá - đến Diễn Hải
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43337 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên Quốc lộ 1A và Quốc Lộ 48 - Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Cồn bà Huyện, cồn Lều, Bò Vường, Anh Đanh, Kỹ Thuật, Mười Tấn, Cồn Mô, Thánh, Cửa Trang, Sấu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43338 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên Quốc lộ 1A và Quốc Lộ 48 - Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Quán, Nhặt Nhặt, Hoang Chùa, Gia Đôi, Đình Đỏ, Đồi, Cồn Bò, Làng Cũ, Trại Cá, Quan Hoá, Cây Gập
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43339 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường Tỉnh lộ 538C, đường liên xã - Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Hòn Nắc, Cát Mương, Vườn Trang, Sao Chanh, Vườn trường, Trại Lợn, Rừng ổi, Giếng Thùng, Tám sào
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43340 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường Tỉnh lộ 538C, đường liên xã - Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: vườn dừa, Nhà Thánh, Đồng sau, Rộc Bã Lã, Kỹ Thuật, Tống Bè, Lò Vôi, Mụ Chủ, Mà Ca
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43341 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Đường Cái, Cồn Nhục, Ô cà, Mẫu Tư, Mã Cao, Tám sào, Ao bèo, Dong Sâu, Gia cận, đồng điếm,Đất Đỏ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43342 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Cộp Làng, Cồn Tưng, Cồn Giữa, Giáo Quan, Cồn Hà, Rộc Sách, Bàu Công Giáo, Đầm ươi, Rộc Vông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43343 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Đuôi Leo, Rộc ao, Lâm La, Rộc Đầm, Sau rộc, Rộc Dưỡng, Căng, Cồn Nghè, Đất Thấm, Đồng Tuần
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43344 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Cây Gai, Bã Lã, Rộc Đìa, Rộc Giếng, Lau cù, Cây Gác, Liên Hồng, Bờ Là, Rừng Dựa, Cồn Sung
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43345 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Hố Bom, Thương Binh, Vườn Chàm, Cồn Dài, Trước Đình, Làng, Chùa, Đồng Trước, Rộc Đay
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43346 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Khúc Vạy, đồng vài, đồng phúc,cắn, si, nại, dỏn, tông vụ, hào, rộc quýt, cồn khỉ, nước mạ, đồng nu, rộc bưởi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43347 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: dủ vạc, cánh buồm, cồn cao, cồn miệu, bờ bải, gia đìa, cổ ngựa, cồn nghiên, đồng quan, ti cá, lòi lội, cổ tròn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43348 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: rộc tân, cồn sin, đá mốc, cầu gỗ, đồng trài, cồn giếng, sau ao, thái giám, nương rùa, cửa chợ, đồng bàn, lăng mạn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43349 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: mặt ba, mặt bảy, giếng đông, cồn sen, phúc bương, ô mía, đồng thổng, rộc biền, mười tấn, ba thoà, thu thia
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43350 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: cây quéo, cồn dưa, biên làng, ghè, cồn ro, rọc sòi, chấm, thích, đồng chùa, rộc tá, bọ chỉ, cồn đồng bạn, lò gạch
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43351 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: biên làng, rộc ống, trang, cây trai, ba dăm, thung hương, đất phấn, mù u, rộc thụi, cửa ca, vanh lùm, Trại Eo
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43352 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: đập đá, cà gây, rộc cầu, quy lai, am, chề, chút mút, cồn thó, các xứ đồng còn lại tương đương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43353 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Cồn nóc, đường đắp, áp bờ sông, làng vườn, cựa ông chính, cá gáy, bờ cao, bàu cồn khỉ, chỗ bàn hộc. Vùng biên bỉ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43354 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng nghè, đồng làng, đồng họ, rừng mâ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43355 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: đồng lăng , nhà cũ, đồng rừng, Rộc ao, cồn mô
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43356 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đê làng, đập lăng, sác hoa, sông cùng, dũ cò, bến hàn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43357 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cồn Cà
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43358 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng họ, đồng làng, Rừng mây, đồng lăng , đồng rẫy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43359 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đê làng, rộc ao, rộc thính, đê 2, lăng, bến hàn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43360 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: đê 25, rộc dầu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43361 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đền ông, Đàng ngang, thanh yên, rộc tân, rộc kỵ, sải lụ, đồng trang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43362 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Giáo quan, mã ông năm, mục đồng, xã kiệu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43363 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cồn điểm, cồn mua, Rộc kỵ, rộc tân, cây gác, mục đồng, xã kiệu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43364 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rừng gãy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43365 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng lương, giáo quan, Đồng Tuần, Mã ông Năm, Thiên tích, Bờ lũy
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43366 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rộc đình, mặt nạ, mồ liệt sỹ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43367 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Thổ cư chân mạ, mã san, cầu sắt
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43368 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Nhà lay sâu, nhà lay cao, đồng kênh, đồng lương, Chùa nâu, đồng tuần
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43369 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rừng gãy, bàu ngói, bàu gỗ, Thiên tích, vườn bồng, mồ liệt sỹ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43370 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (Phúc Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Nha nghị, hướng dương cao, Hướng dương 3
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43371 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (Phúc Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Linh khê, Diễn hải, K15 thấp, K 15 cao, Rộc ục, Vườn chùa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43372 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 8 (Mỹ Thượng), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng chợ, Vườn Đình, Giếng thống , cồn chùa, Đồng nâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43373 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 8 (Mỹ Thượng), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Thiên tích, bờ lũy, Rộc Mỹ Lộc, Rộc Đông Thượng, Đồng Tuần
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43374 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Nương lốc, Đồng nâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43375 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rộc uýnh, đồng phường, bờ tre, Đông thanh, rừng chuốc, Rừng gãy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43376 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: nghĩa địa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43377 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rộc Mỹ Lộc, Đồng tuần, Bờ tre, K15, Lăng ghềnh, Ao măng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43378 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rộc bùng, rộc chùa, Chòm sâu, chòm cao, Đông Thanh, Nghĩa địa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43379 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Vườn ươmg, lò vôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43380 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cây găng , nương lốc, Rộc Mỹ Lộc, Rộc xoang
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43381 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rộc uýnh, cồn nghệ, nương sâu, Ao anh Long, Đồng Trước
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43382 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cây gáo, bờ sông, cồn son, cồn kênh, rừng gãy, chùa nâu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43383 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 12 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cây găng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43384 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 12 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Ruộng mai, cồn son, so đũa, sao sa, rộc trài
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43385 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 12 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cồn điếm, cồn nghệ, mà ka, chùa gắm, cây gáo, mỏ giang, bờ sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43386 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 12 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rừng ông viên, Rộc xoang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43387 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 13 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cây găng, cồn gác, Rừng ông Viên, Vườn lớn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43388 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 13 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng nồi, Rộc xoang, rộc hóp, rộc đìa, rộc đạt, mai sâu, mai ghềnh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43389 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 13 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rộc trài, cây gác, cồn điếm, chùa gắm, Đồng nồi, Rộc Gắm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43390 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 13 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Ruộng mai, cồn son, so đũa, sao sa, vườn trẻ, vườn kho
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43391 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 14 (Mỹ Thượng), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng Tuần, Bùng trên, Ao măng, Đồng nâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43392 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 14 (Mỹ Thượng), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng phường, vườn an, sao châu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43393 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Đồng nò
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43394 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Thầu đâu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43395 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Cồn nghè
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43396 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Đông máy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43397 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Mo Cao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43398 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Mo Sâu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43399 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Do Cò
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43400 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Sác mương ao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |