| 42901 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 11 - đến Rộc Cống, Rộc Cuồng, Mã Bò, Lùm Sòi, Chiêm 3
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42902 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 8 - đến Đồng Lội, Sò Trong, Sò Ngoài
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42903 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 9 - đến Đồng Lội, Sò Trong, Sò Ngoài, Sống sò
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42904 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 10 - đến Nương Ràn, Rộc Ao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42905 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 1 - đến Quạt Ma, Rộc Sòi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42906 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 2 - đến Quạt Ma, Cồn Đập
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42907 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 3 - đến Hè Đào
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42908 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 4 - đến Vườn Cậm; Nghĩa địa củ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42909 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 5 - đến Vườn Bắc, Vườn Nam, Địa Phận, Rọng Quang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42910 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 6A - đến Vườn Thường, Cây Tra
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42911 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 6B - đến Rộc Cà, Rộc Đình
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42912 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 7 - đến Nhăn Sâu, Thổ Cư Đồng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42913 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 11 - đến Cồn Gây, Ruột De
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42914 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 8 - đến Ràn, Ràn Sâu, Ràn Ao Sâu, Rộc Ao Ghềnh, Cang, Đồng Nại I, II,III
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42915 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 9 - đến Nương Ràn, Rộc Ao sâu, Rộc ao ghềnh, Cồn cây hao,Cang, Đồng Nại I, Đồng Nại II, Đồng Nại III
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42916 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 10 - đến Cang, Đồng Nại I, Đồng Nại II, Đồng Nại III
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42917 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 1 - đến Mồ Châu, Mộc
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42918 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 2 - đến %, Nhà Thánh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42919 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 3 - đến Bắc Kho; Mắt cua
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42920 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 4 - đến Lạng khe, Rồng Trong, Rồng ngoài, Ngọ cứ, Ruộng su, Lạng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42921 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 5 - đến Trường củ, Vùng Trạm, Vùng Kho, Sân Bóng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42922 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 6A - đến %, Cồn Đình, Mã ông Nhất
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42923 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 6B - đến Đồng Bãi, Cồn Đình
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42924 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 7 - đến Thổ cư Bể, Nhặn cao, Đồng Bãi, Chăn Nuôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42925 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 11 - đến Cống Bè, Cồn Gác, Ba Gác
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42926 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 8 - đến Cồn, Đồng Sáo, Nhặn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42927 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 9 - đến Cầu Thù Đâu, Đồng Rổ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42928 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 10 - đến Cồn giếng Nam, Cồn giếng Bắc, Nhặn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42929 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 1 - đến Mồ Pheo, Cồn Chùa, Rộc Chùa, Nại Hoặc
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42930 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 2 - đến Cồn Khe, Ao Hội
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42931 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 4 - đến Cồn Binh, Nam Thái
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42932 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 5 - đến Cồn Thanh, Hốc Đá
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42933 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 6A - đến Phốc Quảng, Mã ông Bà
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42934 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 6B - đến Tù Và
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42935 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 8 - đến Đồng Gan, Rộc Gàu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42936 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 9 - đến Đồng Phấn, Nhăn Sâu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42937 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 2, 3, 4 - đến Nại Ao Chè, Nại Cải Tạo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42938 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 6A,6B - đến Cây Me
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42939 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 2 - đến Cồn Khe
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42940 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 5 - đến Khu vực UB củ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42941 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 9 - đến Rộc Dước
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42942 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 5 - đến Khuỷnh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42943 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 1 - đến Nại Muối
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42944 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 6 - đến Các vị trí còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42945 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kim |
Từ Ông nho văn - đến Khu nuôi Tôm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42946 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kim |
Từ ông Thinh - đến Diễn vạn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42947 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kim |
Từ Trạm Y tế - đến Nhà văn hóa Phú Thành
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42948 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kim |
Màu Đại Thành
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42949 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kim |
Khu vực còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42950 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Cồn Đâu,Vang Thượng, Vang Hạ, Chờ Ngờ, Cồn Đâu, Lùm Dưng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42951 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Đường Đắp, Thượng Tải, Ao Hồng, Cửa Điếm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42952 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Chu Hoa, Rục Pheo, Cồn Pheo, Quan Điền, Bài Cát, Rục Nhôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42953 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Đồng Vòng, Rục Tải, Quan Điền, Mụ Nồi, Đồng Sim
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42954 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42955 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Rục Nhôn, Cồn Vội, Trửa thấp, Đồng Lạch, Đường Đắp, Cam Nhôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42956 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Lùm Dưng, Hang móc (trên, dưới), Trạm tưới, Ao Đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42957 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Quan Điền A, Lò Ngói, Trung câu, Hàm rồng, Bái Cát, Rục Thú
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42958 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Đồng Tải, Đường Cam
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42959 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Rục Tải, Ách Bò, Thượng Nhôn, Trửa cao và các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42960 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 2 - đến Đường Đắp, Cồn Vội (trong, ngoài), Trửa Tây, Quan Điền, Cồn chăm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42961 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 2 - đến Bờ Đó,Cửa Vườn(trên, dưới), Hang móc, Cửa Hoài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42962 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 2 - đến Cồn Đình, Trửa cao, Kỷ thuật, Đìa Hóp, Cửa Tải, Cồn ngày; Rục
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42963 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 2 - đến Đình, Cồn pheo, Rục Vội, Đông Đô, Rục Cận, Cồn Cháy, Tiêu thủy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42964 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Đồng Hàng, Cồn Hoi, Rục Tải tây, Miến Điển, Cửa ao, Rục Vĩnh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42965 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Đằng trước thấp, Cồn Nghiên, Cồn Son,Cồn Hia, Cao đằng trước
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42966 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Kỷ thuật két, Cồn Mộng thấp, Đằng Sau, Mô đất, rục tải Đông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42967 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Nành cao, Đó ngoài, Hia kỷ thuật, Mộng cao, con cò, ruộng Sại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42968 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Rục mụa, Rục Cận, Đất Đỏ, Rục Nành, Đuôi cồn dài, Giáo viên KT
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42969 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Thầu Đâu, Rục sau
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42970 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Vĩnh bình trùm, Vĩnh Bình tây, Hộc thầu đâu và một số thửa còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42971 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Rục cửa, Đình câu, cửa Phủ, Đường Đắp, Cồn dài, Thành Mọc
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42972 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Chùa Vin, Lạch trực, Phương Toan, Vành Cung, Cồn cò, Vườn dù
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42973 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Đằng sau, lạch Nành Vin, Cồn Trực, Đằng sau, Thuồng luồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42974 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Đất đỏ, Rục lau, Nành trùm, Cồn trửa,Rục Mũa, Cồn Nành vin, Sậy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42975 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Chùa già, Bờ đập, Cửa trộp, Lạch Nại, Trửa cao, Đội đỗ, Cổ cầu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42976 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến trong và ngoài
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42977 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Rục hói, Đồng Hà, Nại Cúc rèn và các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42978 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Năm tấn, Đình ngoài, Nam ngoài, Thuồng luồng, Cồn dài, Ngõ Nam
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42979 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Hàng than, Lạch trực, Cồn cò, Cồn cháy, Rục cửa, Rục ao, Đầu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42980 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến bão, Lạch dứa, Đồng nành, Rục ma, Hà cát, Rục dứa, Mạ hương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42981 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Lạch vọt, Cồn mồ, Rục lim, Lò ngói, Đội đỗ, Cháy cao, Rục đông,
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42982 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Cồn chăm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42983 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Cồn ma, Lều vịt, Hộc cống cửa, Bờ lừ và các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42984 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Cái cũ, Lạch trổ, Cồn quán, Cồn Đâu, Vang thượng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42985 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Mẫu 2, Mẫu 8, Cửa khe, Sau pheo, Lạch trổ, Sau cầu, Rục trẳng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42986 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Năm tấn, Ngõ tây, kỳ nghiên, Cồn lúa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42987 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Vang hạ, Bờ lừ, Khổ ngoài, Rục lim, Sâm già, Nhôn dưới, Khổ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42988 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến trong, Lim ngốc, Rục đông, Cồn cửa(trong, ngoài), Đá sa, Vang hạ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42989 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Rục đông, Cồn lèn, ao lùng, Cồn trẳng và các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42990 |
Huyện Diễn Châu |
Đất khu vực dân cư xóm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, xã Diễn Thắng |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42991 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cồn dài - đến Vùng vôi tràng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42992 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cọc đang - đến Vùng vôi trùm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42993 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 1 - đến Vùng đồng Biền
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42994 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng bờ Hà - đến Vùng đuôi de
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42995 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng bà hà - đến Vùng Hói Hà
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42996 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng lò vôi (xóm 2) - đến Vùng Biền Cói
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42997 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng vực ấm - đến Cống Phú Hậu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42998 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng vực ấm - đến Vùng biền cấm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42999 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng đồng cống - đến Vùng biền vào
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43000 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cồn gon - đến Vùng đồng Kinh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |