| 42801 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 8 - đến Đồng Gan, Rộc Gàu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42802 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 9 - đến Đồng Phấn, Nhăn Sâu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42803 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 2, 3, 4 - đến Nại Ao Chè, Nại Cải Tạo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42804 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 6A,6B - đến Cây Me
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42805 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 2 - đến Cồn Khe
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42806 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 5 - đến Khu vực UB củ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42807 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 9 - đến Rộc Dước
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42808 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 5 - đến Khuỷnh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42809 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 1 - đến Nại Muối
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42810 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hùng - Các thửa đất nông nghiệp thuộc xứ đồng của những vị trí còn lại và các vị trí khác trên địa bàn toàn xã |
Từ Xóm 6 - đến các vị trí còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42811 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kim |
Từ nhà kho để thức ăn - lên trụ sở làm việc
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42812 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kim |
Từ nhà kho thúc ăn - Xuống ông thu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42813 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kim |
Khu vực còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42814 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Cồn Đâu,Vang Thượng, Vang Hạ, Chờ Ngờ, Cồn Đâu, Lùm Dưng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42815 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Đường Đắp, Thượng Tải, Ao Hồng, Cửa Điếm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42816 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Chu Hoa, Rục Pheo, Cồn Pheo, Quan Điền, Bài Cát, Rục Nhôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42817 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Đồng Vòng, Rục Tải, Quan Điền, Mụ Nồi, Đồng Sim
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42818 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1, xã Diễn Thắng |
Từ Đầu xóm 1 - đến Các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42819 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Rục Nhôn, Cồn Vội, Trửa thấp, Đồng Lạch, Đường Đắp, Cam Nhôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42820 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Lùm Dưng, Hang móc (trên, dưới), Trạm tưới, Ao Đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42821 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Quan Điền A, Lò Ngói, Trung câu, Hàm rồng, Bái Cát, Rục Thú
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42822 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Đồng Tải, Đường Cam
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42823 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 1 - đến Rục Tải, Ách Bò, Thượng Nhôn, Trửa cao và các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42824 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 2 - đến Đường Đắp, Cồn Vội (trong, ngoài), Trửa Tây, Quan Điền, Cồn chăm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42825 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 2 - đến Bờ Đó,Cửa Vườn(trên, dưới), Hang móc, Cửa Hoài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42826 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 2 - đến Cồn Đình, Trửa cao, Kỷ thuật, Đìa Hóp, Cửa Tải, Cồn ngày; Rục
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42827 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 2 - đến Đình, Cồn pheo, Rục Vội, Đông Đô, Rục Cận, Cồn Cháy, Tiêu thủy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42828 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Đồng Hàng, Cồn Hoi, Rục Tải tây, Miến Điển, Cửa ao, Rục Vĩnh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42829 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Đằng trước thấp, Cồn Nghiên, Cồn Son,Cồn Hia, Cao đằng trước
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42830 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Kỷ thuật két, Cồn Mộng thấp, Đằng Sau, Mô đất, rục tải Đông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42831 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Nành cao, Đó ngoài, Hia kỷ thuật, Mộng cao, con cò, ruộng Sại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42832 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Rục mụa, Rục Cận, Đất Đỏ, Rục Nành, Đuôi cồn dài, Giáo viên KT
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42833 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Thầu Đâu, Rục sau
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42834 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 3 - đến Vĩnh bình trùm, Vĩnh Bình tây, Hộc thầu đâu và một số thửa còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42835 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Rục cửa, Đình câu, cửa Phủ, Đường Đắp, Cồn dài, Thành Mọc
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42836 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Chùa Vin, Lạch trực, Phương Toan, Vành Cung, Cồn cò, Vườn dù
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42837 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Đằng sau, lạch Nành Vin, Cồn Trực, Đằng sau, Thuồng luồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42838 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Đất đỏ, Rục lau, Nành trùm, Cồn trửa,Rục Mũa, Cồn Nành vin, Sậy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42839 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Chùa già, Bờ đập, Cửa trộp, Lạch Nại, Trửa cao, Đội đỗ, Cổ cầu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42840 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến trong và ngoài
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42841 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 4 - đến Rục hói, Đồng Hà, Nại Cúc rèn và các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42842 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Năm tấn, Đình ngoài, Nam ngoài, Thuồng luồng, Cồn dài, Ngõ Nam
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42843 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Hàng than, Lạch trực, Cồn cò, Cồn cháy, Rục cửa, Rục ao, Đầu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42844 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến bão, Lạch dứa, Đồng nành, Rục ma, Hà cát, Rục dứa, Mạ hương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42845 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Lạch vọt, Cồn mồ, Rục lim, Lò ngói, Đội đỗ, Cháy cao, Rục đông,
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42846 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Cồn chăm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42847 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 5 - đến Cồn ma, Lều vịt, Hộc cống cửa, Bờ lừ và các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42848 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Cái cũ, Lạch trổ, Cồn quán, Cồn Đâu, Vang thượng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42849 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Mẫu 2, Mẫu 8, Cửa khe, Sau pheo, Lạch trổ, Sau cầu, Rục trẳng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42850 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Năm tấn, Ngõ tây, kỳ nghiên, Cồn lúa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42851 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Vang hạ, Bờ lừ, Khổ ngoài, Rục lim, Sâm già, Nhôn dưới, Khổ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42852 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến trong, Lim ngốc, Rục đông, Cồn cửa(trong, ngoài), Đá sa, Vang hạ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42853 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7, xã Diễn Thắng |
Từ Giáp xóm 6 - đến Rục đông, Cồn lèn, ao lùng, Cồn trẳng và các thửa đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42854 |
Huyện Diễn Châu |
Đất khu vực dân cư xóm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, xã Diễn Thắng |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42855 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cồn dài - đến Vùng vôi tràng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42856 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cọc đang - đến Vùng vôi trùm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42857 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 1 - đến Vùng đồng Biền
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42858 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng bờ Hà - đến Vùng đuôi de
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42859 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng bà hà - đến Vùng Hói Hà
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42860 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng lò vôi (xóm 2) - đến Vùng Biền Cói
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42861 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng vực ấm - đến Cống Phú Hậu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42862 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng vực ấm - đến Vùng biền cấm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42863 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng đồng cống - đến Vùng biền vào
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42864 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cồn gon - đến Vùng đồng Kinh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42865 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ vùng cồn Hoang - đến Kênh N2
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42866 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vung Nại vin - đến Vùng Nại cầu + Rộc Lính
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42867 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng Bờ đó - đến Vùng giáp
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42868 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Bắc Cầu + cồn giữa - đến Sông Bùng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42869 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 6 - đến Vùng Tư Văn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42870 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 7 - đến Vùng mương tháng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42871 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Kênh N2 - đến Vùng cồn hoang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42872 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Kênh N2 - đến Vùng trang tư
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42873 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 1 - đến Vùng tràng công
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42874 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng xóm mói (xóm 5) - đến Vùng Hương Hoa (x5)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42875 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng xóm 8 - đến Vùng bờ Hà
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42876 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng Tây cồn - đến Vùng hạ cồn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42877 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng rộc Mỏm - đến vùng Đồng cống
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42878 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng Hàng - đến Vùng hàng 2
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42879 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ vùng hàng - đến vùng đò Ngói
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42880 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng Hàng - đến Vùng lò vôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42881 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 1 - đến Vung Thung
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42882 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 1 - đến Vung Lùm thần
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42883 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 7 - đến Vùng cửa ao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42884 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 7 - đến Đinh đông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42885 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 7 - đến Vùng cồn chính
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42886 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Cồn Hoang - đến Đất mượn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42887 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Khu Dân cư - đến Vùng đồng Hương
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42888 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Xóm 5 - đến Hoa (x5)
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42889 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng gia đình - đến Vùng Hà tây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42890 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Kênh N2 - đến Đi X6
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42891 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cửa trực - đến Đi vùng Rộc Hà
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42892 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng cửa trực - đến Đông + tây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42893 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ kênh N2 - đến Vùng đồng Hà
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42894 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ kênh N2 - đến Vùng cồn Luân 3 mẫu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42895 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Từ xóm 1 - đến Vùng Mẫu ao
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42896 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ xóm 6 - đến Vùng con lươn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42897 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ xóm 7 - đến Vùng bờ táng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42898 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ xóm 6 - đến Vùng cửa hà tây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42899 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng đồng kinh - đến Khu dân cư
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42900 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Cát |
Từ Vùng đồng kinh - đến Xóm 2A + 2B
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |