| 42701 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Khám - đến Rộc Chùa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42702 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Đông Nghĩa Địa - đến Tây Nghĩa Địa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42703 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Ga - đến Lò Ngói
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42704 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Ao - đến Hào
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42705 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Cồn Mưng - đến Cồn Điếm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42706 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Dòng - đến Rộc Sổ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42707 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Mả Vàng - đến Mả Lình
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42708 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ - đến Thổ cư cũ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42709 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Mả Tổ - đến Nhà Thánh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42710 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Chùa - đến Đìa Ngô
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42711 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đông Chùa - đến Cồn Dăm dới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42712 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Hào - đến Cồn Dăm trên
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42713 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đất Bông - đến Bờ Kinh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42714 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Giữa đồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42715 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Sổ - đến Rộc Cống
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42716 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Xích - đến Đồng 10
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42717 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Vịch Làng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42718 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Mả Lình - đến Thổ cư cũ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42719 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam, xã Diễn Hồng |
Từ Sau Khối - đến Tây Đường 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42720 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Nghĩa Địa - đến Chùa Bốn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42721 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Ngô - đến Cửa Đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42722 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Giữa Đồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42723 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Cống - đến Rộc ác
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42724 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Thổ Cư cũ - đến ÁC HẬU
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42725 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Vàng Anh - đến Cồn Lau
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42726 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Xích - đến Cồn Tịch
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42727 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Đồng Quan
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42728 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Đường 1 - đến Đông Đường Sắt
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42729 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Đường sắt - đến Đông Bờ Sông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42730 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Tây Bờ sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42731 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Sau nò - đến Lội Hố
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42732 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Lùm - đến Đồng Quân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42733 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Rộc sâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42734 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Bara-lều - đến Cồn Vừng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42735 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Hố - đến 12/9
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42736 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Ngô - đến Cửa đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42737 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Quan - đến Đới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42738 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Vùng vườn - đến Rộc quanh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42739 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc sâu - đến Nghè xéo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42740 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Vùng vườn - đến Rộc tân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42741 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Nghè eo - đến Ao lồi vông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42742 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Đồng trài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42743 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Từ Đồng Cựa Làng - đến đồng Giếng Ván
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42744 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Luy Khoai, Đồng Lụy Hồ, Đồng rục Thổi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42745 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Làng Ngà, đồng Tùng Cạn, Nhà Lợn, cồn Thuyền,
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42746 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Vịnh Mý, Đường Ngang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42747 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Lụy Khoai, Cồn Chim, Cao Cồn, Chênh Khu Đồng, Rục Thổi, làng Đềnh, Su Sò, lụy %, Vườn Đội 1, Cựa làng, Cồn Thuyền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42748 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Sò Ngoài, Sò Chợ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42749 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cồn thuyền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42750 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Hói ngoài, Đàng ngang Mô Bằng, Hói trong, cồn trường
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42751 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng cữa, Cao Cồn gú, Cây da, rục thần, vường chè ngoài, Rục Thuội ngoài, Thuội trong, Cao Thần, Đàng Ngang tây, Rục gáo, Phủ mới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42752 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Hói trong
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42753 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Sò chợ, Cồn Lội, Cữa Rõ, Rục Mơ, Mồ hồ, Cồn Mưng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42754 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Ổi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42755 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Giai mẫu, Đồng Mụ Hiền, Rục Mồ Lau, Bừng trống, Cồn Nậy Đông, Thúp lúp, Đồng lò ngói, Đuồi nhánh, Đồng khóa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42756 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Ổi, Biền Bói, Đuồi Đá
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42757 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Hàng gác, Cồn mưng, Cựa chùa, Đồng đềnh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42758 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng khóa, Lịn nhọn, Cồn sim đông, Tam ri, Lịn đông, Lịn tây, Su Biền Đá
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42759 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đuồi đá
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42760 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cao lầy, Tuần đông, Cầu mây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42761 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Tuần
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42762 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Trại trâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42763 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên và Quốc Lộ 48, đường Đồng cộ, Đường nhựa xóm 3 đi QL 1A - Xã Diễn Đoài |
Quanh, Trại Ký 14, Khe Tát, Hoàn Cầu 14, Hóc Lầy, Đồng Gạo 14, Đồng Hàng, Đồng Cộ, Lò Ngói, Hồ gia trên, Cồn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42764 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên và Quốc Lộ 48, đường Đồng cộ, Đường nhựa xóm 3 đi QL 1A - Xã Diễn Đoài |
Sim, Cầu Cây Sung, Đồng Rục Ngọ, Đập Đá, Rục Giếng, Cầu Điếm, Vĩnh Đuồng, Đồng Lứ trong, ngoài, Cồn Cô
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42765 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên và Quốc Lộ 48, đường Đồng cộ, Đường nhựa xóm 3 đi QL 1A - Xã Diễn Đoài |
Đồng Hậu Đồi, Hoa Duệ, Rục Điếm,Cồn Giếng, Sài Bằng, Đồng Bầu, Đập Đá Đông, Rục De, Cồn Bó
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42766 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Đội Lang, Am, cồng Bông trên, Cồn Bông dưới, Yên Bài, Đồng Nhỏ, Cồn Nhôn, Rục Rào, Duy Liệu, Bờ nhà giam
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42767 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Đồng Lu Cù, Nhà coi, Đồng Vung, Cây sanh, Cồn Ước, Cây Đa, Cây Sang, Đồng Cà Gây, Cồn Sứ, Đồng Thượng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42768 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Dưng, Đồng Sài Bằng, Đồng Thị Hoạt, Chân Đập, Đồng Quan16, Đồng Cánh, Đồng Nho, Đồng Hòn Chùa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42769 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Rục Quýt, Am vọt, Rục De, Đồng Ổ ga, Đồng Rục Đồi, Đồng Ngói, Đồng Hậu Đồi, Đồng Dàn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42770 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc cửa xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42771 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Từ trên - đến dưới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42772 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Lăng ông diệu xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42773 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Cống đỏ xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42774 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Từ Trong - đến Ngoài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42775 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Chân sông xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42776 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Chênh xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42777 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc rị xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42778 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Cống đỏ xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42779 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc tây xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42780 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc tây, mếch kênh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42781 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc nguyễn, đồng ngoài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42782 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đồi tây, cột thép
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42783 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đồng lộng, đồng chùa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42784 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đất bông, chân sông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42785 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Le le, cây dứa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42786 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Hào dìa, mếch dứa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42787 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đồng cồn, sông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42788 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Tây cồn, hoa đông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42789 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Sau đền, mả rậm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42790 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Ngõ chui, cao vương
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42791 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc đông, rộc chùa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42792 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đồi tây đường sắt
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42793 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Cao vương
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42794 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Thổ cư lò gạch
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42795 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đất bông sa ma
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42796 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đông sanh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42797 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Chênh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42798 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Cồn tròn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42799 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Rộc trong
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42800 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hạnh |
Địa danh (xứ đồng): Đất bông, trên dưới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |