| 42301 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Tây đường 1 - đến Cầu Khe
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42302 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Đàng Ngang - đến Lò Vôi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42303 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Ngà - đến Vịch Cồn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42304 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Nóc Cồn - đến Tây Cồn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42305 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Sau Cồn - đến Hào
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42306 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Chùa Biến - đến Rộc Ga
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42307 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Nóc Chùa Biến - đến Chùa Biến trên
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42308 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Hào - đến Vùng ao
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42309 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Khám - đến Rộc Chùa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42310 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Đông Nghĩa Địa - đến Tây Nghĩa Địa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42311 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Ga - đến Lò Ngói
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42312 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Ao - đến Hào
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42313 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Cồn Mưng - đến Cồn Điếm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42314 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Dòng - đến Rộc Sổ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42315 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Mả Vàng - đến Mả Lình
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42316 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ - đến Thổ cư cũ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42317 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Mả Tổ - đến Nhà Thánh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42318 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Chùa - đến Đìa Ngô
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42319 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đông Chùa - đến Cồn Dăm dới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42320 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Hào - đến Cồn Dăm trên
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42321 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đất Bông - đến Bờ Kinh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42322 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Giữa đồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42323 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Sổ - đến Rộc Cống
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42324 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Xích - đến Đồng 10
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42325 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Vịch Làng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42326 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Mả Lình - đến Thổ cư cũ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42327 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam, xã Diễn Hồng |
Từ Sau Khối - đến Tây Đường 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42328 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Nghĩa Địa - đến Chùa Bốn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42329 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Ngô - đến Cửa Đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42330 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Giữa Đồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42331 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Cống - đến Rộc ác
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42332 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Thổ Cư cũ - đến ÁC HẬU
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42333 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Vàng Anh - đến Cồn Lau
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42334 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Xích - đến Cồn Tịch
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42335 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Đồng Quan
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42336 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Đường 1 - đến Đông Đường Sắt
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42337 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Đường sắt - đến Đông Bờ Sông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42338 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Tây Bờ sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42339 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Sau nò - đến Lội Hố
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42340 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Lùm - đến Đồng Quân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42341 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Rộc sâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42342 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Bara-lều - đến Cồn Vừng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42343 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Hố - đến 12/9
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42344 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Ngô - đến Cửa đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42345 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Quan - đến Đới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42346 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Vùng vườn - đến Rộc quanh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42347 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc sâu - đến Nghè xéo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42348 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Vùng vườn - đến Rộc tân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42349 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Nghè eo - đến Ao lồi vông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42350 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Đồng trài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42351 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Từ Đồng Cựa Làng - đến đồng Giếng Ván
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42352 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Luy Khoai, Đồng Lụy Hồ, Đồng rục Thổi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42353 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Làng Ngà, đồng Tùng Cạn, Nhà Lợn, cồn Thuyền,
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42354 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Vịnh Mý, Đường Ngang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42355 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Lụy Khoai, Cồn Chim, Cao Cồn, Chênh Khu Đồng, Rục Thổi, làng Đềnh, Su Sò, lụy %, Vườn Đội 1, Cựa làng, Cồn Thuyền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42356 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Sò Ngoài, Sò Chợ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42357 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cồn thuyền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42358 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Hói ngoài, Đàng ngang Mô Bằng, Hói trong, cồn trường
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42359 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng cữa, Cao Cồn gú, Cây da, rục thần, vường chè ngoài, Rục Thuội ngoài, Thuội trong, Cao Thần, Đàng Ngang tây, Rục gáo, Phủ mới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42360 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Hói trong
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42361 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Sò chợ, Cồn Lội, Cữa Rõ, Rục Mơ, Mồ hồ, Cồn Mưng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42362 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Ổi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42363 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Giai mẫu, Đồng Mụ Hiền, Rục Mồ Lau, Bừng trống, Cồn Nậy Đông, Thúp lúp, Đồng lò ngói, Đuồi nhánh, Đồng khóa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42364 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Ổi, Biền Bói, Đuồi Đá
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42365 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Hàng gác, Cồn mưng, Cựa chùa, Đồng đềnh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42366 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng khóa, Lịn nhọn, Cồn sim đông, Tam ri, Lịn đông, Lịn tây, Su Biền Đá
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42367 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đuồi đá
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42368 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cao lầy, Tuần đông, Cầu mây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42369 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Tuần
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42370 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Trại trâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42371 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên và Quốc Lộ 48, đường Đồng cộ, Đường nhựa xóm 3 đi QL 1A - Xã Diễn Đoài |
Quanh, Trại Ký 14, Khe Tát, Hoàn Cầu 14, Hóc Lầy, Đồng Gạo 14, Đồng Hàng, Đồng Cộ, Lò Ngói, Hồ gia trên, Cồn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42372 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên và Quốc Lộ 48, đường Đồng cộ, Đường nhựa xóm 3 đi QL 1A - Xã Diễn Đoài |
Sim, Cầu Cây Sung, Đồng Rục Ngọ, Đập Đá, Rục Giếng, Cầu Điếm, Vĩnh Đuồng, Đồng Lứ trong, ngoài, Cồn Cô
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42373 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên và Quốc Lộ 48, đường Đồng cộ, Đường nhựa xóm 3 đi QL 1A - Xã Diễn Đoài |
Đồng Hậu Đồi, Hoa Duệ, Rục Điếm,Cồn Giếng, Sài Bằng, Đồng Bầu, Đập Đá Đông, Rục De, Cồn Bó
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42374 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Đội Lang, Am, cồng Bông trên, Cồn Bông dưới, Yên Bài, Đồng Nhỏ, Cồn Nhôn, Rục Rào, Duy Liệu, Bờ nhà giam
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42375 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Đồng Lu Cù, Nhà coi, Đồng Vung, Cây sanh, Cồn Ước, Cây Đa, Cây Sang, Đồng Cà Gây, Cồn Sứ, Đồng Thượng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42376 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Dưng, Đồng Sài Bằng, Đồng Thị Hoạt, Chân Đập, Đồng Quan16, Đồng Cánh, Đồng Nho, Đồng Hòn Chùa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42377 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Rục Quýt, Am vọt, Rục De, Đồng Ổ ga, Đồng Rục Đồi, Đồng Ngói, Đồng Hậu Đồi, Đồng Dàn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42378 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Chùa ké xóm 3
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42379 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Vườn kìm x4
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42380 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Đìa trung X7
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42381 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: đồng đen X4
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42382 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Bên đông láng rẫy cồn ô. Lưu X3
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42383 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Mả bún xóm1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42384 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Vườn xoan xóm 5,7
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42385 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Mỏm dồi xóm 5,6
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42386 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Vườn đồng, đồng đen xóm 1,2,4,7
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42387 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Hói cái, hói vừng xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42388 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Hói vừng, vườn đồng xóm 2
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42389 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Cây gác, bên đông xóm 2,3
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42390 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Sác sú, mả pheo xóm 3
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42391 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Sác sú, Giếng khe xóm 4
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42392 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Sác nại xóm 2
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42393 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Sác sú, sác lội trong, sác lội ngoài xóm 5
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42394 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Mả pheo, mỏm dồi xóm 5
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42395 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Sông làn, sác lội, nương mặt xóm 5
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42396 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Cầu phao, mỏm dồi, đồng cữa xóm 6
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42397 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Nương mặt, đồng chợ, la ga xóm 7
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42398 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Mỏn dồi, đìa trung xóm 7
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42399 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Chùa nhãn X1 đi hói cái
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42400 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Cầu phao xóm 6
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |