| 41701 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Chiêu nghinh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41702 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Ao xã + Sông trài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41703 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Rộc tuần
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41704 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Rộc ban
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41705 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Rộc nghè
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41706 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Tiên, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng trài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41707 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Tiên, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Cồn Mưng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41708 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Tiên, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Nắc mạ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41709 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Tiên, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng Quán
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41710 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Tiên, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng bộ đội
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41711 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Đông, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng Quán
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41712 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Đông, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Lòi Hoang
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41713 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Đông, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Ven Làng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41714 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Đoài, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng quán
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41715 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Đoài, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Quán cao
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41716 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Đoài, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Lòi trạch
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41717 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Đoài, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Ao quan
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41718 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đông Tác, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng quán
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41719 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đông Tác, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Cồn mồ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41720 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đông Tác, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng luỹ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41721 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đông Tác, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Cửa truông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41722 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đông Tác, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng Giữa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41723 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Tây Hồ, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng lăng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41724 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Tây Hồ, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Cửa truông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41725 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Tây Hồ, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Tổ cu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41726 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Nha Nghi, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Ao đồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41727 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Nha Nghi, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Nghè ũi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41728 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Nha Nghi, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Bộ đội
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41729 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Nha Nghi, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng cuồi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41730 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Nha Nghi, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Rộc quán
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41731 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Nha Nghi, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Rông vông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41732 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Nha Nghi, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Rộc tuần
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41733 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Nha Nghi, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Rộc cảnh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41734 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Nha Nghi, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Rộc sau
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41735 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Nắc mạ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41736 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng nghè
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41737 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng cuồi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41738 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Cồn cao
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41739 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Chợ tổng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41740 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng quán
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41741 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Ao tía
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41742 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đậu Vinh, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Rộc ven làng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41743 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Tiên, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Nông lâm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41744 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Tiên, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng cuồi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41745 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Tiên, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Nghè ũi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41746 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Tiên, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Ven làng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41747 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Tiên, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Rộc tân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41748 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Đông, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng Luỹ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41749 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Đoài, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Cồn mô
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41750 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Đoài, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Cồn mối
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41751 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Dương Đoài, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Cồn sách
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41752 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đông Tác, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Vườn rương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41753 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Đông Tác, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Cồn cao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41754 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Tây Hồ, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng nhà
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41755 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Tây Hồ, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Đồng cá Đức
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41756 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Tây Hồ, xã Diễn Phong |
Địa danh (Xứ Đồng): Cồn Lăng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41757 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Mồ lau, Cây Khế, phía bắc Nhà Anh Nguyễn Tư xóm 6, trên bờ Rục xóm 6, Nhà lau, Đồng cồn dưa, Bể la, Bể ngoài, Bể Ông Thắng, Vùng B
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41758 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Phía đông khu dân cư xóm 1B, chùa 1B, phía Nam Nhà anh Lê Chân xóm 3, phía Bắc Chọ Đình, Rục chênh xóm 4, phía đông Trường Tiểu họ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41759 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Trên Đường An Ngãi, Nương Hội, Trên Đồng tây An Ngãi, Thổ cư, Trung thành, Trung Đồng, Nhà Thánh, Vườn chẵn, Cồn Dưa, Làng Ràng,
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41760 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Đò tây, Đò Đông, đềnh, Ruộng Mặt gáo, Cồn Dưa, Ngói Rụ, Cồn Buồng , Đồng chênh, Cồn Quả,
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41761 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Rục ao, Rục nậy, Rục Biền, Rục tần, rục chênh, Hủng tuần, hũng cao, Nương mạ, Mã cháy, Vườn thịnh vệ, Rục cửa, Rục Chùa dưới, Cồn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41762 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Rục Đường Ngang, rục Cửa, rục lựu, Rục Lò Rèn, Rục Thần Cà, rục Bánh Đét, Rục Vạc, rục Ngâm, Rục cơn cậy , Rục Nhà Cơn, rục Ngâm P
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41763 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Ông Thắm - đến Diễn phong
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41764 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Ông Kỷ X. Bắc - đến Diễn Hồng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41765 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Kho muối VĐ - đến Diễn kim
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41766 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Ông Kỷ X.Bắc - đến Ông tài X.Bắc
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41767 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Vườn Rương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41768 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Vườn Dừa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41769 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Cồn Vịt
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41770 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Đồng Xích
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41771 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Cống chùa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41772 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Đồng triệu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41773 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Chân mạ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41774 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Đồng câu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41775 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Phần nhất
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41776 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Rạt rồng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41777 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Ông Bá - đến Diễn Hải
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41778 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên Quốc lộ 1A và Quốc Lộ 48 - Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Cồn bà Huyện, cồn Lều, Bò Vường, Anh Đanh, Kỹ Thuật, Mười Tấn, Cồn Mô, Thánh, Cửa Trang, Sấu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41779 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên Quốc lộ 1A và Quốc Lộ 48 - Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Quán, Nhặt Nhặt, Hoang Chùa, Gia Đôi, Đình Đỏ, Đồi, Cồn Bò, Làng Cũ, Trại Cá, Quan Hoá, Cây Gập
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41780 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường Tỉnh lộ 538C, đường liên xã - Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Hòn Nắc, Cát Mương, Vườn Trang, Sao Chanh, Vườn trường, Trại Lợn, Rừng ổi, Giếng Thùng, Tám sào
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41781 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường Tỉnh lộ 538C, đường liên xã - Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: vườn dừa, Nhà Thánh, Đồng sau, Rộc Bã Lã, Kỹ Thuật, Tống Bè, Lò Vôi, Mụ Chủ, Mà Ca
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41782 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Đường Cái, Cồn Nhục, Ô cà, Mẫu Tư, Mã Cao, Tám sào, Ao bèo, Dong Sâu, Gia cận, đồng điếm,Đất Đỏ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41783 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Cộp Làng, Cồn Tưng, Cồn Giữa, Giáo Quan, Cồn Hà, Rộc Sách, Bàu Công Giáo, Đầm ươi, Rộc Vông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41784 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Đuôi Leo, Rộc ao, Lâm La, Rộc Đầm, Sau rộc, Rộc Dưỡng, Căng, Cồn Nghè, Đất Thấm, Đồng Tuần
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41785 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Cây Gai, Bã Lã, Rộc Đìa, Rộc Giếng, Lau cù, Cây Gác, Liên Hồng, Bờ Là, Rừng Dựa, Cồn Sung
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41786 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Hố Bom, Thương Binh, Vườn Chàm, Cồn Dài, Trước Đình, Làng, Chùa, Đồng Trước, Rộc Đay
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41787 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Khúc Vạy, đồng vài, đồng phúc,cắn, si, nại, dỏn, tông vụ, hào, rộc quýt, cồn khỉ, nước mạ, đồng nu, rộc bưởi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41788 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: dủ vạc, cánh buồm, cồn cao, cồn miệu, bờ bải, gia đìa, cổ ngựa, cồn nghiên, đồng quan, ti cá, lòi lội, cổ tròn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41789 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: rộc tân, cồn sin, đá mốc, cầu gỗ, đồng trài, cồn giếng, sau ao, thái giám, nương rùa, cửa chợ, đồng bàn, lăng mạn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41790 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: mặt ba, mặt bảy, giếng đông, cồn sen, phúc bương, ô mía, đồng thổng, rộc biền, mười tấn, ba thoà, thu thia
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41791 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: cây quéo, cồn dưa, biên làng, ghè, cồn ro, rọc sòi, chấm, thích, đồng chùa, rộc tá, bọ chỉ, cồn đồng bạn, lò gạch
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41792 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: biên làng, rộc ống, trang, cây trai, ba dăm, thung hương, đất phấn, mù u, rộc thụi, cửa ca, vanh lùm, Trại Eo
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41793 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: đập đá, cà gây, rộc cầu, quy lai, am, chề, chút mút, cồn thó, các xứ đồng còn lại tương đương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41794 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Cồn nóc, đường đắp, áp bờ sông, làng vườn, cựa ông chính, cá gáy, bờ cao, bàu cồn khỉ, chỗ bàn hộc. Vùng biên bỉ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41795 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng nghè, đồng làng, đồng họ, rừng mâ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41796 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: đồng lăng , nhà cũ , đồng rừng, Rộc ao, cồn mô
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41797 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đê làng, đập lăng, sác hoa, sông cùng, dũ cò, bến hàn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41798 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cồn Cà
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41799 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng họ, đồng làng, Rừng mây, đồng lăng , đồng rẫy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41800 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đê làng, rộc ao, rộc thính, đê 2, lăng, bến hàn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |