| 41401 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 8, 11, 24, 27, 39, 42, 59, 63, 113, 123, 126, 137, 140, 152, 155, 167, 170, 181, 184, 23, 28, 43, 193, 185, 180, 179, 171, 172, 166, 156, 152, 141, 138, 127, 122, 114 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41402 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 22, 44 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41403 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 127, 126, 134, 135, 113, 114, 115, 116, 117, 97, 104, 103, 99, 100, 80, 85, 64, 65, 46, 61, 60, 118 Tờ bản đồ số 24- Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41404 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 63, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 1, 20, 19, 17, 16, 15, 18, 2, 3, 11 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41405 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 109, 125, 124, 98, 47, 59, 45, 44, 62, 63, 81, 82, 84, 101, 119 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41406 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 30, 56, 31, 32, 22, 21, 4, 5, 6 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41407 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 108, 107, 92, 93, 106, 136 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41408 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 60, 58, 464, 57, 70, 55, 33, 34, 35, 14, 39, 12, 10 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41409 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 132, 90, 91, 89, 88, 87, 94, 92, 86, 73, 74, 75, 76, 69, 57, 144, 56, 129, 70, 71, 72, 51, 52, 54, 55, 48, 43, 145, 42, 130, 49, 50, 39, 40, 41, 140, 35, 33, 32, 31, 30, 36, 37, 38, 29, 24, 28, 137, 25, 26, 24, 28, 23, 22, 128, 20, 138, 18, 17, 11, 8, 21, 15, 16, 19, 79, 14, 3, 6, 10, 12, 9, 4, 5 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41410 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 99, 98, 105, 68, 69, 54, 53, 52, 51, 50, 36, 13, 37, 38, 48, 46, 40, 6, 12, 11, 108, 107, 106, 8, 123, 122, 121, 120, 10, 9, 95, 96, 97, 109, 110, 94, 95, 96, 97, 71, 46, 47, 49, 54, 75, 74, 91, 93, 92, 72, 49, 41, 42, 7, 43, 148, 149, 141, 150, 140, 113, 137, 136, 112, 111, 153, 152, 138, 139, 151, 114, 135, 115, 90, 89, 116, 117, 88, 118, 84, 190, 183, 82, 81, 80, 45, 44, 78, 79, 85, 182, 191, 181, 192, 180, 154, 179, 193, 155, 156, 159, 160, 133, 132, 158, 176, 134, 157, 177, 178, 131, 130, 456, 120, 121, 129, 161, 127, 122, 194, 218, 219, 233, 220, 231, 222, 123, 83, 126, 217, 197, 175, 198, 214, 174, 199, 173, 200, 162, 168, 167, 204, 203, 466, 162, 169, 202, 201, 170, 166, 164, 124, 207, 261, 260, 259, 234, 235, 236, 237, 213, 238, 211, 212 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41411 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 64, 102, 103, 144, 145, 186, 187, 226, 227, 228, 264, 265, 297, 298, 325, 352, 355, 326, 353, 354, 382, 381, 389, 387, 388, 426, 425, 429, 424, 447, 446 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41412 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 101, 104, 143, 146, 185, 188, 225, 229, 263, 266 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41413 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 61, 65, 66, 100, 105, 142, 147, 467, 184, 468, 189, 224, 223, 230, 262, 268, 391, 432 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41414 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 299, 300, 301, 302, 292, 291, 290, 289, 288, 277, 278, 279, 280, 281, 250, 249, 248, 453, 247, 465, 283, 467, 284, 285, 286, 287, 308, 309, 307, 305, 303, 324, 327 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Lê Văn Khoát - Đê Biển
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41415 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 294, 293, 272, 273, 274, 275, 276, 254, 253, 252, 251, 243, 244, 245, 205, 246, 313, 312, 311, 310, 319, 320, 321, 322, 330, 329, 328, 356 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Lê Văn Khoát - Đê Biển
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41416 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 269, 270, 271, 257, 258, 255, 256, 239, 240, 241, 242, 210, 209, 206, 315, 316, 317, 318, 333, 334, 331, 332, 345, 346, 347, 348, 359, 350, 358, 357, 379, 393, 455, 392, 433, 434, 435, 445, 419, 465, 418, 400, 417, 437, 374, 373, 469, 360, 371, 372, 344, 343, 342, 342, 335, 336, 337, 338, 339, 367, 366, 340, 365, 369, 370, 371, 364, 363, 362, 404, 403, 402, 401, 417, 436 416, 415, 414, 413, 405, 406, 407, 412, 408, 368, 367, 410, 411, 441, 440, 439, 438, 443, 444 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Lê Văn Khoát - Đê Biển
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41417 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 90, 88, 86, 85, 84, 48, 82, 49 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Trung |
Hồ Công Bảy - UBND xã cũ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41418 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 15, 14, 7, 5, 6, 11, 12, 13, 18, 17, 16, 81, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung |
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41419 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 80, 10, 95, 4, 78, 19, 22, 23, 24, 25, 31, 20, 29 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung |
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41420 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 3, 8, 9, 20, 21, 34, 33, 32, 44, 45, 46, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung |
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41421 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 1, 2, 48, 49, 50, 51, 43, 42, 41, 35, 59, 56, 55, 54, 82, 57, 39, 38, 37, 36, 52, 53, 60, 61, 62, 66, 65, 79, 63, 72, 74, 64, 73, 77, 94, 67, 71, 75, 76, 103, 104, 59, 70, 68, 69 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung |
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41422 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 217, 221, 220, 240, 239, 241, 238, 243, 244, 242, 266, 265, 264, 263, 267, 268, 286, 285, 270 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41423 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 216, 222, 299, 262, 305, 304, 306 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41424 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 191, 215, 223, 237, 246, 261, 271 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41425 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 214, 213, 224, 295, 199, 200, 212, 225, 210, 235, 204, 206, 207, 208, 227, 228, 209, 229, 232, 302, 297, 260, 272, 283, 284, 273, 259, 247, 234, 296, 282, 281, 279, 274, 275, 258, 248, 249, 301, 250, 251, 230, 298, 252, 253, 276, 278, 277, 256, 303 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41426 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 297, 33, 55, 24, 25, 30, 31, 56, 57, 58, 61, 62, 63, 79, 80, 81, 82, 83, 64, 78, 85, 102, 103, 104, 105, 106, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 142, 143, 161, 159, 162, 174, 175, 288, 193, 192, 194, 216) - Xã Diễn Trung |
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41427 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 23, 34, 54, 65, 77, 86, 101, 107, 122, 130, 196, 176, 173, 157, 158, 141, 26, 59 Tờ bản đồ số 30 - Xã Diễn Trung |
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41428 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 27, 29, 60, 1, 2, 22, 35, 66, 76, 87, 100, 109, 121, 131, 140, 144, 156, 163, 177 Tờ bản đồ số 30 - Xã Diễn Trung |
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41429 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 3, 21, 36, 19, 20, 37, 38, 4, 5, 17, 18, 39, 40, 49, 50, 51, 52, 68, 69, 53, 67, 48, 16, 47, 42, 43, 44, 13, 12, 14, 15, 41, 45, 46, 6, 10, 11, 8, 9, 308, 71, 309, 70, 72, 73, 91, 74, 75, 89, 90, 88, 99, 110, 120, 110, 120, 97, 98, 111, 112, 116, 114, 115, 310, 94, 93, 113, 95, 96, 92, 133, 135, 118, 117, 119, 134, 132, 139, 145, 155, 146, 154, 138, 147, 136, 137, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 167, 168, 182, 183, 165, 170, 171, 166, 169, 181, 186, 187, 293, 180, 188, 198, 189, 187, 178, 179, 264, 172 Tờ bản đồ số 30 - Xã Diễn Trung |
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41430 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 1, 15, 16, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 49, 50, 51, 52, 53 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Chợ Trung Phú - Trần Đức
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41431 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 343, 2, 17, 31, 30, 48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Chợ Trung Phú - Trần Đức
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41432 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 3, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Chợ Trung Phú - Trần Đức
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41433 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp |
Ông Nga - A Vĩnh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41434 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tháp |
Ông Thịnh - Phạm Định
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41435 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Tháp |
Nghĩa Trang - Phạm Thương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41436 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Tháp |
Hoàng Oai - Đậu Xuân Đồng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41437 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Tháp |
Chu Hùng - Ngô Sỹ Dương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41438 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm - Xã Diễn Tháp |
Phạm Thi - Chu Long
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41439 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Quyền - Trần Giang
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41440 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Hùng - Nguyễn Oanh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41441 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Văn Vỵ - Nguyễn Sơn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41442 |
Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp |
Chu Thọ - Nguyễn Trà
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41443 |
Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp |
đường 538C - đường sắt
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41444 |
Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
đường 538C - đường sắt
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41445 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tháp |
Trần Đại - Hồ Thị Lan
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41446 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tháp |
Ngô Thị Hằng - Lê Thìn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41447 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tháp |
Hồ Lập - Võ Thành
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41448 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp |
Võ Chương - Ngô Hiền
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41449 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp |
Trần Toản - Bà Thương
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41450 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Tháp |
Trương Hải - Trần Chiến
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41451 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Tháp |
Đậu Hoàng - Ngô Băng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41452 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Tháp |
Võ Nghĩa - Ngô Thuật
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41453 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Tháp |
Trương Biên - Trần Duệ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41454 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Tháp |
Võ Định - Ngô Huynh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41455 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Tháp |
Trần Thủy - Chu Thơm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41456 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Tháp |
Cao Hồng - Ngô Sỹ Đương
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41457 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Tháp |
Trần Sáu - Ngô Sỹ Đạo
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41458 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4, 5 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Trinh - Bà Tân
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41459 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Tháp |
Chu Minh - Phạm Bình
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41460 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Mạnh - Chu Mai
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41461 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Chu Long - Lê Đỉnh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41462 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Phạm Vinh - Chu Miễn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41463 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp |
Đông sông 18A8 - Tây sông 18A8
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41464 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Quỳnh - Bà Thuận
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41465 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Thực - Ngô Ba
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41466 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp |
Bà Vân - Chu Cường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41467 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp |
Ông Lý - Ông Thành
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41468 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41469 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 1 - Ngã tư chợ giai
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41470 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng |
Ngã tư chợ giai - Nhà Anh Thương xóm 4
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41471 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng |
Nhà Anh Thương xóm 4 - Hợp TXNN
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41472 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng |
Hợp TXNN - Nhà ông Kiển xóm 6A
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41473 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Kiển xóm 6A - Nhà ông Hồng xóm 6A
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41474 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Hồng
xóm 6A - Nhà Anh Bùi Hưng
Xóm 7
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41475 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng |
Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà anh Cao Thắng xóm 7
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41476 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng |
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà anh Ngô Bình xóm 8
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41477 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng |
Nhà anh Ngô Bình xóm 8 - Nhà ông Trần Danh xóm 9
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41478 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Trần Danh xóm 9 - Giáp ranh xã Diễn Hải
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41479 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Trần Danh Xóm 9 - Giáp ranh xã Diễn Hải
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41480 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng |
Nhà Anh Ngô Bình xóm 8 - Nhà ông Trần Danh xóm 9
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41481 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng |
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Ngô Bình xóm 8
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41482 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng |
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41483 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng |
Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà Ông Hồng xóm 6A
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41484 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng |
Nhà Ông Hồng xóm 6A - Nhà Ông Kiển xóm 6A
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41485 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Kiển xóm 6A - Hợp TXNN
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41486 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng |
Hợp TXNN - Nhà anh Thương xóm 4
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41487 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp Q.Thọ - Giáp ranh xóm 2
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41488 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 2 - Ngã tư chợ giai
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41489 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh Qùynh Thọ - Giáp ranh xóm 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41490 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41491 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 2 - Giáp xóm 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41492 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41493 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng |
Giáp xóm 4 - Giáp xóm 6A
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41494 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41495 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41496 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41497 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 7 - Giáp ranh xóm 9
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41498 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 8 - Giáp ranh xóm 10
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41499 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 9 - Giáp ranh Diễn Hải
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 41500 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng |
Xóm 2; 3 - Giáp ranh xã Diễn Hoàng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |