| 41201 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Trung |
Địa danh (Xứ đồng): Rục Đường Ngang, rục Cửa, rục lựu, Rục Lò Rèn, Rục Thần Cà, rục Bánh Đét, Rục Vạc, rục Ngâm, Rục cơn cậy , Rục Nhà Cơn, rục Ngâm P
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41202 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Ông Thắm - đến Diễn phong
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41203 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Ông Kỷ X. Bắc - đến Diễn Hồng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41204 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Kho muối VĐ - đến Diễn kim
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41205 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Ông Kỷ X.Bắc - đến Ông tài X.Bắc
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41206 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Vườn Rương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41207 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Vườn Dừa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41208 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Cồn Vịt
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41209 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Đồng Xích
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41210 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Cống chùa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41211 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Đồng triệu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41212 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Chân mạ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41213 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Đồng câu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41214 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Phần nhất
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41215 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Rạt rồng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41216 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Vạn |
Từ Ông Bá - đến Diễn Hải
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41217 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên Quốc lộ 1A và Quốc Lộ 48 - Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Cồn bà Huyện, cồn Lều, Bò Vường, Anh Đanh, Kỹ Thuật, Mười Tấn, Cồn Mô, Thánh, Cửa Trang, Sấu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41218 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng dọc hai bên Quốc lộ 1A và Quốc Lộ 48 - Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Quán, Nhặt Nhặt, Hoang Chùa, Gia Đôi, Đình Đỏ, Đồi, Cồn Bò, Làng Cũ, Trại Cá, Quan Hoá, Cây Gập
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41219 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường Tỉnh lộ 538C, đường liên xã - Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Hòn Nắc, Cát Mương, Vườn Trang, Sao Chanh, Vườn trường, Trại Lợn, Rừng ổi, Giếng Thùng, Tám sào
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41220 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường Tỉnh lộ 538C, đường liên xã - Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: vườn dừa, Nhà Thánh, Đồng sau, Rộc Bã Lã, Kỹ Thuật, Tống Bè, Lò Vôi, Mụ Chủ, Mà Ca
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41221 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Đường Cái, Cồn Nhục, Ô cà, Mẫu Tư, Mã Cao, Tám sào, Ao bèo, Dong Sâu, Gia cận, đồng điếm,Đất Đỏ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41222 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Cộp Làng, Cồn Tưng, Cồn Giữa, Giáo Quan, Cồn Hà, Rộc Sách, Bàu Công Giáo, Đầm ươi, Rộc Vông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41223 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Đuôi Leo, Rộc ao, Lâm La, Rộc Đầm, Sau rộc, Rộc Dưỡng, Căng, Cồn Nghè, Đất Thấm, Đồng Tuần
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41224 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Cây Gai, Bã Lã, Rộc Đìa, Rộc Giếng, Lau cù, Cây Gác, Liên Hồng, Bờ Là, Rừng Dựa, Cồn Sung
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41225 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Hố Bom, Thương Binh, Vườn Chàm, Cồn Dài, Trước Đình, Làng, Chùa, Đồng Trước, Rộc Đay
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41226 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Khúc Vạy, đồng vài, đồng phúc,cắn, si, nại, dỏn, tông vụ, hào, rộc quýt, cồn khỉ, nước mạ, đồng nu, rộc bưởi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41227 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: dủ vạc, cánh buồm, cồn cao, cồn miệu, bờ bải, gia đìa, cổ ngựa, cồn nghiên, đồng quan, ti cá, lòi lội, cổ tròn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41228 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: rộc tân, cồn sin, đá mốc, cầu gỗ, đồng trài, cồn giếng, sau ao, thái giám, nương rùa, cửa chợ, đồng bàn, lăng mạn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41229 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: mặt ba, mặt bảy, giếng đông, cồn sen, phúc bương, ô mía, đồng thổng, rộc biền, mười tấn, ba thoà, thu thia
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41230 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: cây quéo, cồn dưa, biên làng, ghè, cồn ro, rọc sòi, chấm, thích, đồng chùa, rộc tá, bọ chỉ, cồn đồng bạn, lò gạch
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41231 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: biên làng, rộc ống, trang, cây trai, ba dăm, thung hương, đất phấn, mù u, rộc thụi, cửa ca, vanh lùm, Trại Eo
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41232 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: đập đá, cà gây, rộc cầu, quy lai, am, chề, chút mút, cồn thó, các xứ đồng còn lại tương đương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41233 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Yên |
Gồm các xứ đồng: Cồn nóc, đường đắp, áp bờ sông, làng vườn, cựa ông chính, cá gáy, bờ cao, bàu cồn khỉ, chỗ bàn hộc. Vùng biên bỉ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41234 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng nghè, đồng làng, đồng họ, rừng mâ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41235 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: đồng lăng , nhà cũ , đồng rừng, Rộc ao, cồn mô
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41236 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đê làng, đập lăng, sác hoa, sông cùng, dũ cò, bến hàn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41237 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cồn Cà
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41238 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng họ, đồng làng, Rừng mây, đồng lăng , đồng rẫy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41239 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đê làng, rộc ao, rộc thính, đê 2, lăng, bến hàn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41240 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: đê 25, rộc dầu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41241 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 (Vạn Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đền ông, Đàng ngang, thanh yên, rộc tân, rộc kỵ, sải lụ, đồng trang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41242 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Giáo quan, mã ông năm, mục đồng, xã kiệu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41243 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cồn điểm, cồn mua, Rộc kỵ, rộc tân, cây gác, mục đồng, xã kiệu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41244 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rừng gãy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41245 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng lương, giáo quan, Đồng Tuần, Mã ông Năm, Thiên tích, Bờ lũy
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41246 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rộc đình, mặt nạ, mồ liệt sỹ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41247 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Thổ cư chân mạ, mã san, cầu sắt
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41248 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Nhà lay sâu, nhà lay cao, đồng kênh, đồng lương, Chùa nâu, đồng tuần
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41249 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 (Đông Mỹ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rừng gãy, bàu ngói, bàu gỗ ,Thiên tích, vườn bồng, mồ liệt sỹ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41250 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (Phúc Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Nha nghị, hướng dương cao, Hướng dương 3
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41251 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (Phúc Thọ), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Linh khê, Diễn hải, K15 thấp, K 15 cao, Rộc ục, Vườn chùa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41252 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 8 (Mỹ Thượng), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng chợ, Vườn Đình, Giếng thống , cồn chùa, Đồng nâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41253 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 8 (Mỹ Thượng), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Thiên tích, bờ lũy, Rộc Mỹ Lộc, Rộc Đông Thượng, Đồng Tuần
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41254 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Nương lốc, Đồng nâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41255 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rộc uýnh, đồng phường, bờ tre, Đông thanh, rừng chuốc, Rừng gãy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41256 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: nghĩa địa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41257 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rộc Mỹ Lộc, Đồng tuần, Bờ tre, K15, Lăng ghềnh, Ao măng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41258 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rộc bùng, rộc chùa, Chòm sâu , chòm cao, Đông Thanh, Nghĩa địa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41259 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Vườn ươmg, lò vôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41260 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cây găng , nương lốc, Rộc Mỹ Lộc, Rộc xoang
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41261 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rộc uýnh, cồn nghệ, nương sâu, Ao anh Long, Đồng Trước
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41262 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 (Lập Thành), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cây gáo, bờ sông, cồn son, cồn kênh, rừng gãy, chùa nâu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41263 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 12 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cây găng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41264 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 12 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Ruộng mai, cồn son, so đũa, sao sa, rộc trài
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41265 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 12 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cồn điếm, cồn nghệ, mà ka, chùa gắm, cây gáo, mỏ giang, bờ sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41266 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 12 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rừng ông viên, Rộc xoang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41267 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 13 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Cây găng, cồn gác, Rừng ông Viên, Vườn lớn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41268 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 13 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng nồi, Rộc xoang, rộc hóp, rộc đìa, rộc đạt, mai sâu, mai ghềnh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41269 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 13 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Rộc trài, cây gác, cồn điếm, chùa gắm, Đồng nồi, Rộc Gắm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41270 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 13 (Sào Nam), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Ruộng mai, cồn son, so đũa, sao sa, vườn trẻ, vườn kho
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41271 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 14 (Mỹ Thượng), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng Tuần, Bùng trên, Ao măng, Đồng nâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41272 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 14 (Mỹ Thượng), xã Diễn Mỹ |
Xứ đồng: Đồng phường, vườn an, sao châu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41273 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Đồng nò
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41274 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Thầu đâu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41275 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Cồn nghè
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41276 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Đông máy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41277 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Mo Cao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41278 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Mo Sâu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41279 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Do Cò
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41280 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Sác mương ao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41281 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Ma đống
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41282 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Rục Láng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41283 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Cầu Cạn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41284 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Đường xế
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41285 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Bờ Đa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41286 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Ma đống
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41287 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Bắc Giữa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41288 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Rục Sanh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41289 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Đồng Thum
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41290 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Bờ quan viên
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41291 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Đầu cầu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41292 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Ổ gà
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41293 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Cồn ngói
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41294 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Hạc Linh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41295 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Trước Cửa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41296 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Cây Mướp
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41297 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Cồn sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41298 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Bên Sông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41299 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Đồng Cống
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 41300 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Tân |
Địa danh: Đống xưởng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |