| 40401 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích |
ngã tư Hoàng Đức Dũng - Đặng Văn Tâm
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40402 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích |
Ngã tư Đặng Hùng - Đặng Hào Quang
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40403 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích |
Phía đông Trường THCS
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40404 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích |
Các khu vực còn lại trong khu dân cư
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40405 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích |
Hộ Trần Văn Kỳ (dọc hai bên đường nhựa) - Ngô Văn Danh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40406 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích |
Hoàng Văn Thành (dọc hai bên đường) - Hoàng Văn Quang
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40407 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích |
Trần Văn Quang - Nguyễn Thị Ngọc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40408 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích |
Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40409 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích |
Ông Trần Luyện - Hoàng Đức Dũng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40410 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành (Thửa 71, 73, 79, 92, 101, 108, 116, 121-1, 68, 1122, 1216, 82, 83, 1831, 1832, 1833, 84, 95, 96, 97, 76, 1196, 1121, 1214, 1215, 1809, 1810, 1811 Tờ bản đồ số 04) - Xã Diễn Bích |
Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40411 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành (Thửa 818 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích |
Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40412 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích |
Hoàng Đức Dũng - Phạm Hoạt
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40413 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích |
Từ bà Li Hò (hai bên đường) - Nguyễn Thị Tuất
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40414 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích |
Thái Bá Sơn - Vũ Thế Thành
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40415 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích |
Thái Bá Bảy - Cao Thanh Thuỷ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40416 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích |
Các tuyến còn lại trong khu dân cư
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40417 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc (Thửa 870, 871, 872, 873, 874, 940, 953, 875, 876, 877, 878, 879, 891, 880, 881, 882, 883, 913, 884, 885, 886, 887, 888, 127, 903, 980, 92-1, 899, 62, 71, 898, 897, 896, 895, 894, 910, 893, 892, 889, 1000, 1005, 206, 743, 921, 1054, 1055 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích |
Giáp trục đường quốc phòng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40418 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc (Thửa 835, 745, 721, 720, 719, 561, 956, 248, 952, 860, 225-1, 225, 722, 949, 224, 225, 186, 186-1, 925, 926, 927, 928, 128, 975, 125, 961, 156, 158, 181, 187, 204, 226, 226-1, 246, 247, 724, 724-1, 723, 962, 743-1, 743-2, 744, 741, 837, 844, 995, 996, 1007, 1011, 1012, 1080, 1081 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích |
Giáp trục đường quốc phòng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40419 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích |
Trong khu dân cư nông thôn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40420 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích |
Khu vực sác cồn nước Đồng Vòng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40421 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích |
Từ Ông Nguyễn Lê Hồng (dọc trục đường liên xã) - Ông Đậu Tuấn Năm
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40422 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích |
Từ Nghĩa trang L.Sỹ Giáp trục đường liên xã - Ông Nguyễn Hiên
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40423 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích |
Trục đường GT nông thôn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40424 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích |
Trong khu dân cư Nông thôn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40425 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích |
Khu vực cồn Con cá
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40426 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ ông Nguyễn Ngọc Đường - đến Bà Hồ Thị Sâm
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40427 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ Hộ Nguyễn Văn Lực (Giáp đường GTNT) - đến Vũ Thái Sơn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40428 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng (Thửa 528, 545, 547-1, 548, 898, 1133, 901, 901-1, 903, 937, 938, 903, 1208, 1209 Tờ bản đồ số 04) - Xã Diễn Bích |
2 bên Sân bóng - ra Bến giã
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40429 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng (Thửa 936, 935, 934, 916, 917, 919, 920, 1134, 1184, 938, 937, 1915, 1916, 515, 516, 517, 519, 1125, 523, 524, 525, 911, 910, 909, 908, 907, 904, 907 Tờ bản đồ số 04) - Xã Diễn Bích |
2 bên Sân bóng - ra Bến giã
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40430 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Khu vực nhà thờ Họ giáo Thanh Bích
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40431 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Ông Trần Ngọc Thiết - Ông Miên Đường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40432 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Trong khu dân cư từ Sân vận động - đến Bến giã
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40433 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Khu vực Bà Mưu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40434 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ hộ Trần Thị Thưởng - Nhà thờ Họ Đậu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40435 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ ông Vinh Trường - đến Lê Quang
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40436 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ o Hợi - đến Vũ Khánh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40437 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ Cao Văn Ngải - đến Trần Văn Tiến
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40438 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ Cao Văn Ngải - đến Trần Văn Tiến
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40439 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ Cao Văn Ngải - đến Trần Văn Tiến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40440 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ Trần Văn Chinh - đến Hoàng Dưỡng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40441 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ hộ Thái Thị Lộc (dọc hai bên đường) - đến Phan Việt
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40442 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ Trần Đức Sơn - đến Nguyễn Quang
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40443 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Trong khu dân cư nông thôn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40444 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Bến Si
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40445 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích |
Đồng sò ông Cao Viễn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40446 |
Huyện Diễn Châu |
Khu quy hoạch phía Tây đồng muối - Xã Diễn Bích |
Nguyễn Văn Đường - ông Nguyễn Giáp
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40447 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-2, 916, 917, 918, 920, 40, 982, 989, 919, 36-1, 871, 873, 874, 875, 876, 953, 940, 891, 892, 893, 894, 910, 1005 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích |
Tiếp giáp đường quốc phòng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40448 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-1, 916, 40 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích |
Tiếp giáp đường quốc phòng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40449 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ o Kết qua - đến Hồ Thành Đình
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40450 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ Hoàng văn Ngũ - đến Hồ Văn Hùng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40451 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ ông Thanh Ao (dọc hai bên đường) - Nguyễn Văn Dậu
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40452 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ Bùi Thị Thìn - Nguyễn Hữu Hiển
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40453 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích |
Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40454 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích |
Trong khu dân cư nông thôn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40455 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích |
Từ hộ Trần Văn Hợi - đến Hồ Văn Tuấn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40456 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn Thái |
Trường mầm non cụm 1 - Hầm phụ lạo
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40457 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái |
Ông Toàn - Ông Hòa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40458 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn Thái |
Trường mầm non cụm 1 - Hầm phụ lạo
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40459 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7, 10 - Xã Diễn Thái |
Ông cầu - ông Văn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40460 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái |
Ông phượng - Ông Bằng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40461 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái |
Anh Cầu - Ông Văn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40462 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái |
Anh Tuất - Anh Phượng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40463 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái |
Nhà máy nước - O Kỳ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40464 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 10 - Xã Diễn Thái |
A Tuất - A phượng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40465 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái |
QL 7B - Trạm bơm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40466 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái |
Ông Thắng - Ông Hoàng
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40467 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 8 - Xóm 8 - Xã Diễn Thái |
Bà Nhan - Ông Nam
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40468 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái |
A Cường Tạo - O Mận
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40469 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 - Xóm 7, 10 - Xã Diễn Thái |
Vùng Giữa nam
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40470 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 - Xóm 7, 10 - Xã Diễn Thái |
A Ngân Trình - NVH xóm 10
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40471 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 (Thửa 167, 181, 187, 213, 226, 244, 283, 298, 317, 320, 329, 337, 356, 335, 307 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Thái |
A Thiết - SV động
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40472 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 (Thửa 312, 311, 338, 343, 347, 341, 346 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Thái |
A Thiết - SV động
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40473 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái |
Ông Trung - Ông Tuấn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40474 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 - Xã Diễn Thái |
khu dân cư xóm 7, 10
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40475 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 10 - Xóm - Xã Diễn Thái |
Ông Loan - Ông Thái
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40476 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Thái |
Cầu bà - Ô Toàn
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40477 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái |
Quốc lộ 7B - Trạm bơm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40478 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái |
Dân cư xóm 8 - Dân cư xóm 4
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40479 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4, 6 - Xã Diễn Thái |
Ngã tư ông Thìn - NVH xóm 8
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40480 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4, 6 - Xã Diễn Thái |
Cầu Bà - Ông Toàn
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40481 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4, 6 - Xã Diễn Thái |
Ông toàn - THCS
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40482 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4, 6 - Xã Diễn Thái |
Quốc lộ 7B - Hầm phụ lạo
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40483 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái |
Chợ chiều - Ông Chiến
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40484 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5, 6 - Xã Diễn Thái |
Cồn rùa - Hạ Cồn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40485 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư 4, 5, 6 - Xã Diễn Thái |
Dân cư xóm 5 - Dân cư xóm 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40486 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 8 - Xã Diễn Thái |
Dân cư xóm 7 - Dân cư xóm 8
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40487 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái |
Vùng Tường Tơ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40488 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái |
UB xã - NVH xóm 4
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40489 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4, 6 - Xã Diễn Thái |
Ngã tư ông Ý - Quốc lộ 7B
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40490 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái |
Ngã tư ông Ý - Ông Biên
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40491 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Thái |
Quốc lộ 7B - Sân Vận động
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40492 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, sân vận động - Xóm 3 - Xã Diễn Thái |
Ông Long - NVH xóm 7
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40493 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 - Xã Diễn Thái |
Quốc lộ 7B - Ông Ngân trình
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40494 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Thái |
Ông Toàn - THCS
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40495 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 5 - Xã Diễn Thái |
Cồn rùa - Hạ cồn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40496 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 3, 5 - Xã Diễn Thái |
UB xã - Trường mầm non cụm 1
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40497 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Thái |
Nhà VH xóm 3 - Sân vận động
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40498 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Thái |
Dân cư xóm 3 - Dân cư xóm 5
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40499 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái |
Khu dân cư xóm 3
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 40500 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thái |
Trường mầm non - Hầm phụ lạo
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |