| 40301 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 77, 78, 92, 93, 91, 103, 90, 94, 89, 102, 103 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40302 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng |
Anh Dần x4 - A Thanh x4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40303 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư x4 (Thửa 119, 1, 2, 3, 11, 37, 36, 38, 39, 48, 61, 60, 50, 59, 40, 47, 46, 49, 65, 52, 66, 65, 84, 76, 82, 81, 92, 100, 118, 90, 94, 99, 105, 101, 106, 107, 109, 108, 110, 112, 160, 161 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40304 |
Huyện Diễn Châu |
Tuyến 2 xóm 4 - Xã Diễn Thắng |
Anh điển - Anh Minh
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40305 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư x4 (Thửa 62, 63, 64, 73, 58, 57, 74, 75
Tờ bản đồ số 20 - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40306 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng |
Anh Thiết - Anh Đình
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40307 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 24, 26, 19, 20, 30, 36, 29, 34, 37, 43, 45, 48, 53, 59, 42, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40308 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 35, 44, 49, 50, 55, 61, 60, 54 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40309 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 9, 17, 13, 16, 14, 15, 10, 8, 7, 3, 2, 5, 6 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40310 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 2, 1, 6, 7, 9, 11, 13, 15, 18, 20, 5, 21, 22 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40311 |
Huyện Diễn Châu |
Vùng Đồng hàng - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40312 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát |
Cầu Đạu - Kênh N19
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40313 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát |
Cầu Đạu - Kênh Nhà Lê
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40314 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát |
Cầu đậu - Diễn Phúc
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40315 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát |
Dân cư xóm 8 - Thợ Sơn
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40316 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Diễn Cát |
Dân Cư xóm 4 - Cầu Tây (Cầu D. Bình)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40317 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 8 - Xã Diễn Cát |
QL7 - Đến mương máy
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40318 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 2A - Xã Diễn Cát |
Mương Máy - Nhà văn hóa 2A
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40319 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 2A, 2B - Xã Diễn Cát |
Nhà ông Tường - Ông An
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40320 |
Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát |
Lê Công Hoan - Phạm Hồng Quang
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40321 |
Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát |
Tăng VĂn Hòa - Cao Xuân Ca
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40322 |
Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát |
Lê Huy Trí - Lê Văn Thống
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40323 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X 2A, 2B - Xóm 2a - Xã Diễn Cát |
Nhà ông Tường - Anh Đông
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40324 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát |
Lê Huy Khanh - Tăng Văn Tĩnh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40325 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát |
Võ Xuân Chinh - Tăng Văn Điệp
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40326 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát |
Nguyễn Trọng Thích - Đặng Hồng Khoa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40327 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát |
Lê Thị Nhã - Lê Văn Trinh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40328 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát |
Tạ Danh Nượng - Nguyễn Xuân Tú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40329 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát |
Lê Sỹ Chiến - Võ Thị Quyên
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40330 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát |
Lê Sỹ Chiến - Võ Thị Quyên
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40331 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X4 - Xóm 4 - Xã Diễn Cát |
Võ Văn Hải - Võ VĂn Hùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40332 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát |
Kheo Văn Giang - Nguyễn Đình Chiến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40333 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3, xóm 4 - Xã Diễn Cát |
Đào xuân Thuyên - Vương Thị Quế
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40334 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Cát |
Vương Đình Bình - Võ Đình Lương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40335 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Cát |
Kheo Văn Nghị - Tạ Danh Kiên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40336 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Cát - Lợi - Xóm X3, X5 - Xã Diễn Cát |
Anh hợi - Anh Thành
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40337 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xóm X5 - Xã Diễn Cát |
Cao đăng Thuần - Phan Sỹ Minh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40338 |
Huyện Diễn Châu |
Dân Cư Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát |
Tạ Khắc Nông - Nguyễn Thị Bảy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40339 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát |
Tạ Thị Thắm - Tạ Khắc Thành
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40340 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát |
Hoàng Thái bình - Nguyễn Xuân Ngũ
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40341 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Cát |
Hoàng Văn Hồng - Nguyễn Đình Tạo
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40342 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm X6 - Xã Diễn Cát |
Trần Văn Nghĩa - Đặng Trọng Minh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40343 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm X7 - Xã Diễn Cát |
Thái Bá Hảo - Lê Trọng Nam
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40344 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm X6, X7 - Xã Diễn Cát |
Trần Văn Sâm - Vương Đình Hải
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40345 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã cát- Lợi - Xóm Xóm 6 - Xã Diễn Cát |
Nguyễn Xuân Hậu - Trần Trung Trực
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40346 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Cầu khe - Anh Hoa Khả
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40347 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
O Dung - anh Tấn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40348 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Dương Quỳ - Hà Triên
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40349 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ |
anh Hùng - anh Chiến
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40350 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ |
anh Dũng Quyền - anh Dương
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40351 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ |
anh Trung - Anh Bốn
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40352 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ |
anh Bằng - anh Ba
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40353 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ |
anh Hiếu - Phương Hương
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40354 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Tuấn - Cổng máy xay
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40355 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Cổng máy xay - anh Công Thọ
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40356 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
anh Sơn Khâm - ngã tư Cầu bùng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40357 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
A. Thắng Thông - anh Sắc
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40358 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Cơ quan
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40359 |
Huyện Diễn Châu |
Cơ quan lương thực - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40360 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Hân Thọ - ngã tư Cầu bùng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40361 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 896, 897, 898, 862, 869, 868, 867, 866, 865, 864, 863, 833, 910, 909, 908, 907, 906, 899, 900, 901, 902, 1082, 1188, 1235 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Kỷ |
ngã tư Cầu bùng - I ốt
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40362 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 275, 276, 277, 278, 280, 279, 281, 282, 283, 284, 285, 286, 287 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Kỷ |
ngã tư Cầu bùng - I ốt
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40363 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
ngã tư Cầu bùng - Cầu Bùng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40364 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 406, 407, 408, 437, 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 462, 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 470, 471, 412, 411, 410, 409, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 936, 937, 455 Tờ bản đồ số 10)- Xã Diễn Kỷ |
Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40365 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 74, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 Tờ bản đồ số 11)- Xã Diễn Kỷ |
Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40366 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
anh Huyền - cống Diễn Thuỷ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40367 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
ngã tư Cầu bùng - anh Hàm
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40368 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
ông Tài - sông 203
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40369 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
sông 203 - anh Thanh Diêu
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40370 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
anh Thanh Diêu - Kênh T1
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40371 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
Kênh T1 - anh Đông Vượng
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40372 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
anh Minh - Diễn xuân
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40373 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Vịch sông bùng - Đường xuống cảng
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40374 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Lập - Anh Hòa phương
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40375 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Hoa Trung - Ông Chiến
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40376 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Liên - Nhà thờ giáo
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40377 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Hoa Khả - Ông Khả
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40378 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Cầu Khe - Khu dân cư
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40379 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Hà Triên - Nhà thờ giáo
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40380 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ |
anh Chiến - Anh Diễn
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40381 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ |
anh Bốn - HT Đông Kỷ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40382 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Hiếu Thơ - Cống ông Hoài
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40383 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ |
ông Bính - Chợ Sy cũ
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40384 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ |
HT Đông Kỷ - Cầu Đông kỷ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40385 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 332, 333, 351, 352, 353, 355, 373, 372, 395, 396, 442, 445, 444, 459, 460, 461, 512, 528, 529, 543, 544, 557, 558, 596, 612, 613, 614, 621, 622, 623, 660, 665, 666, 462 Tờ bản đồ số 4)- Xã Diễn Kỷ |
ông Thung - Trạm điện thôn 6
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40386 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 35, 34, 33, 53, 1347 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Kỷ |
ông Thung - Trạm điện thôn 6
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40387 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ |
ông Chế - sông 203
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40388 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ |
A Hân Thọ - ông Chế
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40389 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+7 - Xã Diễn Kỷ |
anh Việt - ông Vân
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40390 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ |
Lộc Xoan - Tám Thống
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40391 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ |
ông Bảo - A Hùng Hồng
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40392 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
Tám hà - quy hoạch dân cư
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40393 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
anh Nhã - anh Nhường
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40394 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
ông Tuỳ - trạm điện
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40395 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
anh Thanh - Tân Hải
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40396 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Linh - bà Thái Bảy
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40397 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ |
Đường từ 07 - A Hùng Hồng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40398 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ |
anh Khang - nghĩa trang liệt sỹ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40399 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ |
ông Kiêm - anh Bốn
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40400 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ |
anh Thắng Thụ - ông Kiêm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |