| 40101 |
Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40102 |
Huyện Diễn Châu |
Nha nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40103 |
Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong |
Giáp Xóm 3 - Giáp đất SXNN
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40104 |
Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40105 |
Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong |
Giáp Cồn trúc - Giáp xóm 2
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40106 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40107 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40108 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 2 - Giáp đất SXNN
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40109 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 2 - Giáp đất SXNN
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40110 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Cấp - Lê Đại
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40111 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung |
Cao Thiềm - Trần Thị Mai
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40112 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Trung Sỹ - Nguyễn Ngọc Hùng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40113 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung |
Trần Văn Hoà - Phạm Anh Đài
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40114 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 26, 86, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40115 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 22, 23, 21, 20, 19, 18, 17, 16, 15, 1 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40116 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 3, 4, 5 , 6, 7, 8 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40117 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 28, 29 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40118 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 50, 49, 48, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40119 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 14, 13, 12, 11, 19 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40120 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40121 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 51, 52, 54, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 31 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40122 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 32, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40123 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 3, 71, 82 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40124 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 73, 72, 71, 55, 70, 56, 69, 74, 86, 57 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40125 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 68, 78, 85, 87, 90, 88, 89, 58, 67, 76 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40126 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 30, 82, 78, 59, 40, 83, 77, 66, 41, 84 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40127 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 60, 65, 81, 107, 79, 80, 63, 64, 62, 61 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40128 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 37, 38 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40129 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 17, 18, 24, 38, 48, 55 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40130 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 114, 124, 113, 107, 126, 108, 127, 109, 110, 111, 128, 112, 88 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40131 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 82, 81, 80, 104, 105, 106, 85, 86, 87, 79, 78, 67, 88, 77, 55, 90, 54, 53, 52, 76, 75, 50, 60, 70, 48, 49 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40132 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 10, 2, 3, 4, 5, 28, 12, 13, 14, 9, 8, 6, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40133 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 92, 91, 90, 85, 89, 87, 145, 131, 125, 133, 105, 132, 130, 129, 150, 151, 172, 173, 188, 189, 209, 210, 227, 160, 161, 138, 137, 120, 100, 98, 76, 75, 58, 14, 15, 16, 17, 231, 30, 29, 27, 28, 31, 32, 33, 57, 55, 56, 54 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40134 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 63, 108, 64, 65, 66, 109, 103, 102, 101, 57, 58, 100, 89, 91, 73, 72, 71, 56 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40135 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 29, 30, 16, 17, 18, 26, 27, 79, 93, 92, 65, 66, 78, 180, 181, 60, 76, 75, 89, 91, 59, 53, 57, 58, 67, 68, 69, 55, 57, 70, 71, 162, 161, 155, 160, 153, 150, 151, 156, 159, 136, 137, 138, 126, 127, 147, 148, 157, 120, 121, 122, 119, 124, 125, 123, 142, 141, 139, 140, 146 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40136 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 157, 146, 147, 156, 148, 149, 155, 154, 156, 158, 167, 179, 194, 204, 218, 152, 171, 174, 187, 190, 208, 211, 226, 167, 179, 194, 204, 218 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40137 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 47, 45, 61, 60, 57, 89, 46, 66, 67, 59, 58, 74, 73, 81, 82, 68, 69, 70, 71, 72 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40138 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 60, 69, 58, 45, 46, 110, 123, 124, 111, 112, 113, 99, 98, 92, 93 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40139 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 45, 44, 42, 41, 32, 33, 24, 23, 22, 19, 50, 52, 51, 63, 46, 64, 48, 62, 61, 49, 39, 54, 38, 90, 95, 77, 74, 82, 73, 72, 86, 85, 84, 83, 88, 112, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 113, 130, 132, 135, 129, 94, 111, 114, 115, 110, 28, 126, 127, 128, 154, 133, 134, 152, 108, 109, 107, 106, 105, 104, 87, 103, 102, 101, 100, 98, 99, 96, 97, 163, 164, 169, 165, 168, 166, 167, 158, 145, 144 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40140 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 16, 17, 18, 19, 245, 23, 21, 22, 20, 34, 30, 33, 31, 42, 43, 32, 130, 120, 121, 119, 114, 116, 115, 95, 96, 94, 181, 180, 176, 187, 188, 179, 189, 190, 169, 177, 178, 170, 171, 173, 174, 197, 248, 155, 200, 213, 191, 199, 196, 172, 192, 193, 194
Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40141 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 45, 42, 63, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40142 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2, 29, 63, 80, 108, 124, 162, 183, 228 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40143 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 94, 95, 101, 103 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40144 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 12, 13, 26, 27, 37, 38, 62, 83, 84, 106, 107, 126, 127, 147, 164, 165, 183, 184, 206, 208, 209, 231, 230, 232 Tờ bản đồ số 19 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40145 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 23, 24, 38, 40, 39, 56, 55, 57, 59, 77, 167, 78, 169, 79, 93, 92, 94, 106, 119, 120, 130, 131, 140, 141, 150, 151, 157, 158, 163, 166 Tờ bản đồ số 22 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40146 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 39, 69, 98, 99, 100, 120, 142, 143 Tờ bản đồ số 06 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40147 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 358, 361, 407, 453, 454, 450, 504, 532, 542, 531, 544, 557, 558, 559, 573, 572, 571, 582, 614, 584, 583, 596, 597, 599, 598, 613, 616, 615, 626, 627, 638, 639, 640, 656, 668, 669, 670, 671, 690, 691, 693 Tờ bản đồ số 03 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40148 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 7, 8, 17, 19, 44, 91, 92, 124, 127, 128, 156, 157 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40149 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 24, 25, 49, 50, 91, 69, 82, 83, 89, 88 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40150 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 28, 227, 41, 42, 43, 62, 81, 107, 388, 125, 160, 161, 184 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40151 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2, 29, 63, 80, 108, 124, 162, 183, 228 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40152 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 14, 25, 28, 36, 39, 61, 63, 82, 105, 108, 125, 128, 146, 148, 166, 206, 205, 233 Tờ bản đồ số 19 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40153 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3, 170, 22, 21, 26, 171, 41, 58, 60, 76, 80, 107, 118, 121, 129, 132, 139, 149, 153, 156, 159, 162, 164, 165 Tờ bản đồ số 22 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40154 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6, 9, 16, 20, 42, 89, 155, 87, 47, 182, 120, 119, 114, 96, 97, 98, 99, 73, 100, 101, 70, 67 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40155 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2, 23, 22, 48, 92, 68, 70, 81, 87 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40156 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 91, 92, 98, 99, 105 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40157 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 10, 15, 24, 29, 35, 40, 60, 64, 81, 104, 109, 124, 129, 145, 149, 167, 182, 186, 204, 203, 210, 229, 234 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40158 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6, 5, 37, 42, 81, 91, 95, 105, 108, 117, 128, 133, 138, 142, 148, 154, 160, 161 Tờ bản đồ số 22 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40159 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 5, 15, 21, 41, 45, 46, 23, 184, 140, 130, 153, 154, 152, 151, 132, 134, 99, 112, 111, 102 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40160 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 79, 80, 71, 67, 51, 47, 26, 21 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40161 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 8, 9, 10, 11, 13, 14, 18, 19, 20, 27, 75, 36, 28, 35, 15, 16, 30, 29, 34, 33, 32, 31, 44, 45, 90, 89, 88, 85, 86, 168, 100, 101, 102, 103, 104, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 122, 123, 124, 125, 134, 127, 126, 137, 136, 143, 135, 144, 145, 147, 146, 96, 97, 98, 99 Tờ bản đồ số 22 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40162 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 27, 28, 29, 45, 65, 90, 74, 76, 85, 86, 77, 78, 72, 66, 73, 52, 53, 46 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40163 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 80, 81, 82, 76, 77, 78, 79, 100, 101, 102, 103, 91, 97, 93, 94, 95 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40164 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 578, 589, 590, 577, 579, 588, 568, 575, 569, 573 Tờ bản đồ số 03) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40165 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 61, 62, 63, 64, 65, 66, 54, 175, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 76, 74, 73, 72, 67, 68, 69 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40166 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 24, 25, 17, 119, 27, 28, 23, 22, 18, 19, 20, 21 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40167 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 73, 74, 64, 75, 61, 104, 92, 96, 108 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40168 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 82, 83, 84, 81, 70, 71 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40169 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 15, 14, 13, 12, 26, 35, 34, 29 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40170 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 65, 63, 62, 99, 110, 111 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40171 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 91, 90, 89, 168, 85, 86, 36, 37, 75, 171, 32, 33, 182 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40172 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 56, 9, 10, 11, 36, 38, 39, 37 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40173 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 3, 4, 7, 8, 120, 47, 46, 116, 56, 48, 49, 64, 57, 56, 55, 65, 64, 63, 66, 67, 68, 62, 59, 78, 77, 76, 75, 69, 79, 80, 81, 82, 74, 73, 83, 100, 99, 98, 118, 97, 96, 95, 111, 101, 102, 128, 94, 86, 114, 113, 139, 90, 92, 93, 87, 88, 134, 70, 108, 109, 112, 132, 110, 106, 107, 138, 115, 89, 71, 72, 85, 133 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40174 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 150, 151, 172, 173, 188, 189, 209, 210, 227, 43, 44, 45, 67, 66, 86, 252, 253 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung |
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40175 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 90, 25, 26, 40, 41, 60, 62, 61, 112, 124, 125, 138, 139, 153, 154, 168, 169, 182, 183 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40176 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 152, 171, 174, 187, 190, 208, 221, 226 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung |
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40177 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 8, 11, 24, 27, 39, 42, 59, 63, 113, 123, 126, 137, 140, 152, 155, 167, 170, 181, 184, 23, 28, 43, 193, 185, 180, 179, 171, 172, 166, 156, 152, 141, 138, 127, 122, 114 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40178 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 22, 44 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40179 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 127, 126, 134, 135, 113, 114, 115, 116, 117, 97, 104, 103, 99, 100, 80, 85, 64, 65, 46, 61, 60, 118 Tờ bản đồ số 24- Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40180 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 63, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 1, 20, 19, 17, 16, 15, 18, 2, 3, 11 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40181 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 109, 125, 124, 98, 47, 59, 45, 44, 62, 63, 81, 82, 84, 101, 119 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40182 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 30, 56, 31, 32, 22, 21, 4, 5, 6 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40183 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 108, 107, 92, 93, 106, 136 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40184 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 60, 58, 464, 57, 70, 55, 33, 34, 35, 14, 39, 12, 10 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40185 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 132, 90, 91, 89, 88, 87, 94, 92, 86, 73, 74, 75, 76, 69, 57, 144, 56, 129, 70, 71, 72, 51, 52, 54, 55, 48, 43, 145, 42, 130, 49, 50, 39, 40, 41, 140, 35, 33, 32, 31, 30, 36, 37, 38, 29, 24, 28, 137, 25, 26, 24, 28, 23, 22, 128, 20, 138, 18, 17, 11, 8, 21, 15, 16, 19, 79, 14, 3, 6, 10, 12, 9, 4, 5 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40186 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 99, 98, 105, 68, 69, 54, 53, 52, 51, 50, 36, 13, 37, 38, 48, 46, 40, 6, 12, 11, 108, 107, 106, 8, 123, 122, 121, 120, 10, 9, 95, 96, 97, 109, 110, 94, 95, 96, 97, 71, 46, 47, 49, 54, 75, 74, 91, 93, 92, 72, 49, 41, 42, 7, 43, 148, 149, 141, 150, 140, 113, 137, 136, 112, 111, 153, 152, 138, 139, 151, 114, 135, 115, 90, 89, 116, 117, 88, 118, 84, 190, 183, 82, 81, 80, 45, 44, 78, 79, 85, 182, 191, 181, 192, 180, 154, 179, 193, 155, 156, 159, 160, 133, 132, 158, 176, 134, 157, 177, 178, 131, 130, 456, 120, 121, 129, 161, 127, 122, 194, 218, 219, 233, 220, 231, 222, 123, 83, 126, 217, 197, 175, 198, 214, 174, 199, 173, 200, 162, 168, 167, 204, 203, 466, 162, 169, 202, 201, 170, 166, 164, 124, 207, 261, 260, 259, 234, 235, 236, 237, 213, 238, 211, 212 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40187 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 64, 102, 103, 144, 145, 186, 187, 226, 227, 228, 264, 265, 297, 298, 325, 352, 355, 326, 353, 354, 382, 381, 389, 387, 388, 426, 425, 429, 424, 447, 446 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40188 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 101, 104, 143, 146, 185, 188, 225, 229, 263, 266 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40189 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 61, 65, 66, 100, 105, 142, 147, 467, 184, 468, 189, 224, 223, 230, 262, 268, 391, 432 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40190 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 299, 300, 301, 302, 292, 291, 290, 289, 288, 277, 278, 279, 280, 281, 250, 249, 248, 453, 247, 465, 283, 467, 284, 285, 286, 287, 308, 309, 307, 305, 303, 324, 327 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Lê Văn Khoát - Đê Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40191 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 294, 293, 272, 273, 274, 275, 276, 254, 253, 252, 251, 243, 244, 245, 205, 246, 313, 312, 311, 310, 319, 320, 321, 322, 330, 329, 328, 356 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Lê Văn Khoát - Đê Biển
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40192 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 269, 270, 271, 257, 258, 255, 256, 239, 240, 241, 242, 210, 209, 206, 315, 316, 317, 318, 333, 334, 331, 332, 345, 346, 347, 348, 359, 350, 358, 357, 379, 393, 455, 392, 433, 434, 435, 445, 419, 465, 418, 400, 417, 437, 374, 373, 469, 360, 371, 372, 344, 343, 342, 342, 335, 336, 337, 338, 339, 367, 366, 340, 365, 369, 370, 371, 364, 363, 362, 404, 403, 402, 401, 417, 436 416, 415, 414, 413, 405, 406, 407, 412, 408, 368, 367, 410, 411, 441, 440, 439, 438, 443, 444 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Lê Văn Khoát - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40193 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 90, 88, 86, 85, 84, 48, 82, 49 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Trung |
Hồ Công Bảy - UBND xã cũ
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40194 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 15, 14, 7, 5, 6, 11, 12, 13, 18, 17, 16, 81, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung |
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40195 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 80, 10, 95, 4, 78, 19, 22, 23, 24, 25, 31, 20, 29 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung |
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40196 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 3, 8, 9, 20, 21, 34, 33, 32, 44, 45, 46, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung |
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40197 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 1, 2, 48, 49, 50, 51, 43, 42, 41, 35, 59, 56, 55, 54, 82, 57, 39, 38, 37, 36, 52, 53, 60, 61, 62, 66, 65, 79, 63, 72, 74, 64, 73, 77, 94, 67, 71, 75, 76, 103, 104, 59, 70, 68, 69 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung |
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40198 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 217, 221, 220, 240, 239, 241, 238, 243, 244, 242, 266, 265, 264, 263, 267, 268, 286, 285, 270 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40199 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 216, 222, 299, 262, 305, 304, 306 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 40200 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 191, 215, 223, 237, 246, 261, 271 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |