| 38301 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Bê Tông - Xã Diễn Đồng |
Ông Long - Ông Chỉ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38302 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xã Diễn Đồng |
Ông Lan - Ông Vương
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38303 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xã Diễn Đồng |
Ông Thảo - Ông Hùng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38304 |
Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng |
Ông Tấn - Ông Tài
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38305 |
Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng |
Ông Sự - Ông Bình
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38306 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Đồng |
Ông Cương - Bà Hương
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38307 |
Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng |
Ông Huê - Ông Phi
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38308 |
Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng |
Bà Long - Ông Huy
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38309 |
Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng |
Bà Tâm - Ông Hải
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38310 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng |
Ông Truyền - Ông Bàng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38311 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xã Diễn Trường |
Cầu Đen - Diễn Yên
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38312 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 8, 9B, 9N, 12, 15, 16 - Xã Diễn Trường |
Quốc lộ 1A - Ngã tư 16
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38313 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 17, 18 - Xã Diễn Trường |
Ngã tư xóm 16 - Ông Phức xóm 18
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38314 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường |
Ông Phức xóm 18 - Ông Liên xóm 18
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38315 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường |
Ngã 3 xóm 18 (Ông Liên xóm 18) - Diễn Hoàng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38316 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX1 - Xóm 1N, 1B, 5 - Xã Diễn Trường |
Diễn Đoài - Ông Dụng xóm 5
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38317 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX2 (Từ Quốc lộ 1A đến đường AH1 hoặc Đường Làng Nghề xóm 6) - Xóm 5, 6, 7 - Xã Diễn Trường |
Quốc lộ 1A - Đường DH1 (205)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38318 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX3 - Xóm 11, 13 - Xã Diễn Trường |
Quốc lộ 1A - Ông Tiệp xóm 13
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38319 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX4 - Xóm 13, 14 - Xã Diễn Trường |
Ông Tiệp xóm 13 - Nhà thờ họ Lê
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38320 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 14, 15, 18 - Xã Diễn Trường |
Đường DH1 (205) - Ngã ba xóm 18 (nhà anh Liên 18)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38321 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 15 - Xã Diễn Trường |
Kênh 22B - Đường DH1 (205)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38322 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX7 - Xóm 15 - Xã Diễn Trường |
Chợ Duông - Ngã tư xóm 16
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38323 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX7 - Xóm 16 - Xã Diễn Trường |
Ông Chuân xóm 16 - Cầu Đục
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38324 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2, 3 - Xã Diễn Trường |
Ông Dư xóm 3 - Ông An xóm 3
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38325 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2, 3 - Xã Diễn Trường |
Bà Đức xóm 3 - Ông Tịnh xóm 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38326 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2, 4, 5 - Xã Diễn Trường |
Ông Trị xóm 2 - Ông Thắng Xóm 5
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38327 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 5, 6, 7, 9N - Xã Diễn Trường |
Ông Thông xóm 5 - Đường DH1(205)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38328 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 5, 6, 7, 9N - Xã Diễn Trường |
Ông Thông xóm 5 - Đường DH1(205)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38329 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 9B, 10 - Xã Diễn Trường |
Đường DH1(205) - Kênh 22A
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38330 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trường |
Kênh 22A - Đường DX3
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38331 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 50, 51, 56, 85, 86, 88, 108, 110, 119, 87, 54, 52, 39, 82 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trường |
Kênh 22A - Đường DX3
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38332 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 14, 13, 4, 28, 22, 23, 12, 11, 353, 10, 5, 6, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trường |
Kênh 22A - Đường DX3
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38333 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trường |
Kênh 22A - Đường DX3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38334 |
Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trường |
QL 1A - Ông Trị xóm 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38335 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 1B, 1N - Xã Diễn Trường |
Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38336 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 1N, 1B - Xã Diễn Trường |
Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38337 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 2, 3, 4 - Xã Diễn Trường |
Đầu xóm 2 - Cuối xóm 4
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38338 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Trường |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38339 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 4, 5, 6 - Xã Diễn Trường |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 6
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 38340 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Phú |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38341 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 11 - Xã Diễn Phú |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38342 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 16 - Xã Diễn Phú |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38343 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm 22 - Xã Diễn Phú |
Diễn Phú - Diễn Thọ
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38344 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 23 - Xã Diễn Phú |
Diễn Phú - Diễn Lợi
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38345 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm UB - Xã Diễn Phú |
Diễn Phú - Diễn Lợi
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38346 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 154, 155, 156, 160, 140 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 2
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38347 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 28, 44, 45, 46, 33, 27, 13, 8, 9, 5, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 2
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38348 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 161, 124, 110, 111, 112, 113, 105, 92, 75, 76, 77, 62, 61, 57, 58, 59, 60, 55, 83, 84 Tờ bản đồ số 46) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 2
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38349 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 88, 89, 95, 96, 97 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 2
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38350 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 3, 5, 6, 8, 10, 16, 18, 30 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 2
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38351 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 190, 183, 184, 185, 197, 172, 158, 188, 186, 171, 187 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38352 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 98, 99, 92, 103 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38353 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 79, 80, 81, 82, 94, 95, 97, 98, 100, 102, 103, 104, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 123, 125, 126, 127, 129, 131, 134, 136, 137, 138, 139, 141, 143, 144, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 160 Tờ bản đồ số 46) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38354 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 10, 11, 12, 18, 20, 22, 25, 26, 27, 34, 35, 36, 39, 41, 42, 43, 48, 49, 50 Tờ bản đồ số 47) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38355 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 1, 2, 11, 12, 13, 15, 20, 23, 24, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38356 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 16, 31, 39, 29, 52, 41, 43, 66, 67, 69, 89, 46, 50, 49, 74, 90, 72, 91, 92, 126, 88, 75, 76, 77, 78, 79, 63, 58, 36, 34, 35, 61, 83, 81, 85, 100, 104, 106, 96, 109, 111, 112, 113 Tờ bản đồ số 44) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 3
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38357 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 11, 10, 9, 8, 7, 14, 15, 17, 32, 53, 71, 77, 85, 76, 54, 62, 33, 34, 35, 42, 41, 37, 18, 19, 22, 23, 24 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 3
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38358 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 181, 182, 183 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 3
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38359 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 13, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 25, 26, 28, 30, 37, 38, 48, 54, 55, 56, 57, 64, 83, 85, 116, 117, 121, 122, 130 Tờ bản đồ số 44) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 3
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38360 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 25, 40, 56, 60, 61, 100 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 3
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38361 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 108, 109, 79, 80, 81, 83, 53, 54, 57, 63, 64, 65, 50, 49, 48, 47, 46, 38, 39, 14, 15, 16, 17, 26, 27, 28, 29, 36, 104, 105, 106, 107, 128, 129, 95, 118, 119, 120, 72, 73, 90, 96, 97, 98, 99, 100, 87, 103, 86, 135, 136, 137, 138, 133, 134, 115, 117 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 4
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38362 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 657, 658, 659, 696 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 4
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38363 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 108, 109, 79, 80, 81, 83, 53, 54, 57, 63, 64, 65, 50, 49, 48, 47, 46, 38, 39, 14, 15, 16, 17, 26, 27, 28, 29, 36, 104, 105, 106, 107, 128, 129, 95, 118, 119, 120, 72, 73, 90, 96, 97, 98, 99, 100, 87, 103, 86, 135, 136, 137, 138, 133, 134, 115, 117 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 4
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38364 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 60, 62, 66, 67, 74, 75, 76, 78, 84, 85, 88, 101, 121, 124, 125, 131, 132, 139 ... 156, 158, 159, 160, 161, 164, 165, 166, 164, 169, 171, 176, 177, 178, 180, 184, 186, 187, 193, 194, 195, 196, 197, 199, 200 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 4
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38365 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 1, 18, 20, 23, 24, 40, 41, 69, 71, 68, 91, 92, 93, 94 Tờ bản đồ số 43)- Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 3
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38366 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 614, 653, 682, 713, 654, 655, 681, 656, 680, 709, 679, 677, 676, 675, 690, 691, 727, 728, 756, 778, 771, 772, 773, 774, 757, 766, 767, 769, 765, 708, 741, 740, 738, 748, 749, 750, 736, 737, 721, 723 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 3
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38367 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 122, 124 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 3
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38368 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 688, 689, 690, 691, 705, 706, 710, 711, 717, 719, 727, 728, 744, 745, 755, 760, 764, 765, 775, 776 Tờ bản đồ số 15)- Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 3
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38369 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13, 14, 15, 11, 30, 31, 32, 33, 52, 54, 56, 64, 79, 66 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 6
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38370 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66, 71, 85, 87 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 6
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38371 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77, 9 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 6
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38372 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52, 54, 55, 56, 58, 59, 61, 62, 63, 64, 65, 73, 74, 75, 76, 77, 80, 82, 83, 88, 89, 90, 91, 93, 97, 98, 103, 105, 106 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 6
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38373 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 85, 87, 38, 41, 68, 69 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 7
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38374 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 20, 21, 22, 23, 24, 30, 31, 33, 41, 51, 56, 68, 69, 80, 83, 96, 82, 81, 67, 65, 54, 52, 37, 29, 26, 27, 15, 16, 17, 18, 45, 46, 47, 48, 50, 58, 60, 61, 62, 72, 75, 77, 78, 84, 86, 90, 91, 92 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 7
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38375 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 214, 216, 885 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 7
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38376 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 94, 95, 86 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 7
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38377 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 88, 28, 64 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 7
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38378 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 95, 99, 100, 101, 103, 104, 105, 109, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 129, 130, 131, 133, 136, 137, 138 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 8
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38379 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 3, 4, 8, 13, 16, 18, 20, 21, 22, 26, 28, 30, 35, 36, 37, 39, 41, 43, 45, 46, 47, 49, 50, 54, 59, 60, 61, 65, 69, 71, 74, 75, 79, 81, 83, 84, 87, 88, 91, 92, 94, 97, 99, 100, 107, 108, 109, 110, 113, 114, 116, 121, 122, 123, 124, 126, 129, 131, 132, 135 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 8
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38380 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa40, 41, 58, 78, 80, 77, 76, 75, 98, 99 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 8
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38381 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 2, 3, 6, 7, 11, 17, 19, 22, 24, 28, 80, 95, 163, 171 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 8
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38382 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 110, 125, 126, 128, 139 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 8
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38383 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 6, 23, 24, 31, 48, 117, 119, 120, 133, 112, 101, 102, 103, 104, 106, 130, 93, 96, 78, 86, 76, 55, 56, 57, 58, 68, 11, 12 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 8
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38384 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa42, 43, 56, 57, 59, 60 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 8
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38385 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 4, 5, 12, 14, 20, 77, 57, 53, 55 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 8
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38386 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 4 đến 10, 32 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 9
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38387 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 32, 33, 34, 38, 39, 40, 46, 50, 51, 61, 62, 64, 71, 74, 83, 85, 86, 88, 90, 92, 97, 98, 101, 102, 113, 119, 120, 139, 143, 165, 169 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 9
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38388 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 11, 31, 30, 29, 13, 36, 37, 48, 49, 50, 64, 47, 65, 66, 126, 127, 67, 68, 69, 70, 101, 102, 104, 105, 106, 96, 97, 98, 100, 78, 93, 94, 62, 61, 52, 53, 54, 55, 33, 34, 81, 84, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 79, 125, 103 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 9
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38389 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 2, 3, 9, 10, 15, 16, 30, 31 Tờ bản đồ số 38) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 9
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38390 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 166, 72, 91, 100, 104, 168, 118, 116, 141, 70, 65, 49, 36, 26 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 9
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38391 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 3, 5, 7, 8, 10, 15, 17, 18, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 56, 57, 59, 60, 80, 122 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 9
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38392 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 9 - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 10
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38393 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 46, 47, 48, 696, 66, 24, 25 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 11
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38394 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 40, 29, 24, 28, 357, 18, 26, 10, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 11
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38395 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 67, 68, 69, 70, 73, 100, 101, 102, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 11
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38396 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 84, 89, 90, 71, 72, 73, 74, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 56, 55, 50, 51, 52, 28, 54, 10, 11, 27, 26, 25, 30, 31, 32, 34, 35, 49, 48, 47, 46, 45, 44, 42 Tờ bản đồ số 35) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 11
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38397 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 4, 7, 8, 9, 12, 14, 20, 22, 23, 30 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 11
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38398 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 22, 24, 25, 42, 43, 45, 71, 103, 105, 121, 123 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 11
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38399 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 8, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bản đồ số 35) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 11
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38400 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 11 - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp chợ bạc
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |