| 38001 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành |
Anh Hồng - Giáp xóm 11
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38002 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành |
Giáp xóm 10 - Hết xóm 11
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38003 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành |
Ông Tuệ - Hết xóm 8
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38004 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành |
Giáp Thị Trấn - Hết xóm 8
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38005 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 9 - Xã Diễn Thành |
Giáp xóm 8 - Hết xóm 9
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38006 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành |
Ông Thắng - Ông Định
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38007 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành |
Giáp Trường Nguyễn Xuân Ôn - Ông Hoan
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38008 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 9 - Xã Diễn Thành |
Ông Phiếm - Giáp DiễnThịnh
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38009 |
Huyện Diễn Châu |
Đường gom - Xóm 9 - Xã Diễn Thành |
Ông Long - Giáp Diễn Thịnh
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38010 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành |
Bà Hằng - Ông Hải
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38011 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành |
Bà Dung - Ông Quyết
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38012 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Thành |
Giáp trường tiểu học - Ông Sơn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38013 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8+Xóm 9 - Xã Diễn Thành |
Cổng chào xóm 9 - Khu du lịch
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38014 |
Huyện Diễn Châu |
Khu biệt thự - KDL - Xã Diễn Thành |
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38015 |
Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 376, 377, 321, 328, 326, 327, 337, 338, 343, 344 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thành |
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38016 |
Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 355, 356, 361, 362, 371, 372, 378, 379, 329, 332, 335, 336, 345, 346, 349, 353, 363, 364, 369, 370, 380, 384, 330, 331, 333, 334, 347, 348, 351, 352, 365, 366, 367, 368, 382, 383 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thành |
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38017 |
Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 5, 8, 13, 14, 16, 18, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 2 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thành |
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38018 |
Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 4, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành |
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38019 |
Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 220, 221, 222 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành |
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38020 |
Huyện Diễn Châu |
Tái định cư - KDL (Thửa 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Thành |
Đường Quốc phòng - Bãi biễn
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38021 |
Huyện Diễn Châu |
Tái định cư - KDL (Thửa 205, 206, 207 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Thành |
Đường Quốc phòng - Bãi biễn
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38022 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc |
Anh Dũng - Cầu Diễn Thành
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38023 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc |
Ông Minh - Trần Sơn
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38024 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc |
Cống 3 cửa Diễn thủy - Vũ Lê Hồng
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38025 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc |
Anh Ba - Anh Lâm(Sự)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38026 |
Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Anh Văn - Nghĩa Địa
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38027 |
Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc |
NVH Ngọc Tân - Cầu DiễnHoa
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38028 |
Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Quốc lộ 1A - Trường Tiểu học
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38029 |
Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân, Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
Quốc lộ 1A - Cống Diễn Thành
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38030 |
Huyện Diễn Châu |
Khu nhà ở TM&DV xóm Hồng Yên - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc |
Cống Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38031 |
Huyện Diễn Châu |
Dong 2 Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc |
Phía Tây - Phía Đông
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38032 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc |
Cầu D. Ngọc - Diễn Bích
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38033 |
Huyện Diễn Châu |
Đồng Vòng - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc |
Cầu Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38034 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa quy hoạch - Xóm Khu nhà ở và dịch vụ Hải Vân - Xã Diễn Ngọc |
Khu Bắc - Khu Nam
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38035 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 129, 110, 109, 105, 94, 88, 57, 54, 492, 493, 492, 493 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Ngọc |
Anh Mười - Cảng cá
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38036 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 58, 59, 60, 61, 62, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73, 50, 49, 11, 13, 14, 48, 47, 51, 52, 46, 45, 15, 44, 43, 42, 41, 40, 39, 38, 37, 500, 501, 506, 507, 508 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Ngọc |
Anh Mười - Cảng cá
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38037 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 554, 614, 615, 613, 45, 672 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Ngọc |
Anh Mười - Cảng cá
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38038 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn, Đông Lộc, Tây Lộc, Yên Thịnh, Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc |
Sông Đào Yên Quang - Bến đò Hải Lý
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38039 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Tây Lộc, NgọcVăn - Xã Diễn Ngọc |
anh Dương - Trường Tiểu học
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38040 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc văn - Xã Diễn Ngọc |
ông Thuyên - Ngã tư Nghĩa Địa
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38041 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc |
Anh Thủy - Cầu Diễn Ngọc
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38042 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
NVH Yên Quang - anh Bơ
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38043 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trung yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc |
Vật liệu - Anh Châu (Loan)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38044 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc |
Ngã ba anh Hùng - Bến cá Đông Lộc
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38045 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Ngã tư Nghĩa Điạ - Nhà trường (ông Mơ)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38046 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
Ông Bơ - Ngã tư Nghĩa địa
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38047 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 205, 206, 207, 208, 209, 252, 253, 254, 261, 256, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Ngọc |
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38048 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 269, 268, 267, 266, 265, 275, 264, 263, 262, 261, 260, 282, 283 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Ngọc |
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38049 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 205, 206, 207, 208, 209, 252, 253, 254, 261, 256, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Ngọc |
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38050 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 298, 299, 300, 314, 313, 302, 312, 304, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 325, 322, 321, 319, 318, 317, 316, 315, 382, 384 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Ngọc |
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38051 |
Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
Ngã Tư Yên Quang - Ngọc Minh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38052 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc |
bến đò T. Thành - Diễn Bích
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38053 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc |
anh Thanh Tam - ngã Tư Anh Ngọc
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38054 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc |
Bà Tiến - Trường Tiểu học
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38055 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc |
Ông Đình - NVH Trung Yên
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38056 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên, Trung Thành - Xã Diễn Ngọc |
Cầu Hải Thượng - NVH Trung Thành
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38057 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc |
Ông Khang - Ông Dũng
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38058 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc |
Ông Quý - Ông Thống
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38059 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc |
Ông Lâm - Ông Giang
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38060 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc |
Ông Kim - Ông Minh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38061 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Nam Thịnh, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc |
Bà Phan - Ông Hiển
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38062 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh, Đông lộc - Xã Diễn Ngọc |
Ông Hà - Bà Tám
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38063 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc |
Bà Hà - Ông Hương
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38064 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc |
Ông Giảng - Ông Tiến
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38065 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Ông Mậu - Ông Hùng
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38066 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc |
Ông Nhu - Ông Hà
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38067 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Tây lộc - Xã Diễn Ngọc |
Ông Long - Ông Hải
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38068 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông lộc - Xã Diễn Ngọc |
Ông Vinh - Ông Thể
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38069 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc |
Ông Thêm - Bà Tý
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38070 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Tây Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Ông Bốn - Ông Hiếu
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38071 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc |
Ông Trưng - Ông Lý
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38072 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Bà Lý - Bà Châu
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38073 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Bà Lý - Bà Châu
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38074 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Ông Nhuận - Ông Ngọc
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38075 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
Ngô Văn Bốn - Cao Bá Hùng
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38076 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Nguyễn Thị Hằng - Sân vận động xã
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38077 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
Nguyễn Hữu Bốn - Hoàng Thị Hiền
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38078 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Đông Lộc, Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc |
Ngô Văn Sâm - Phạm Văn Tuyến
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38079 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
Cao Hổ Hân - Trần Đăng Khoa
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38080 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc |
Vũ Duy Quân - Nguyễn Công Lực
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38081 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 331, 305, 306, 307, 308, 215, 216, 217, 263, 917, 202, 201, 323, 785, 784, 335, 334, 333, 332, 301, 302, 303, 304, 212, 300, 299, 235, 798, 219, 218, 784, 330, 791, 1050, 1051, 1052 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38082 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 324, 382, 321, 309, 325, 326 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38083 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 320, 319, 318, 310, 313, 312, 311, 214, 211, 212, 213, 206, 204, 205, 199, 198, 197 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38084 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 333, 329, 878, 555, 554, 545, 328, 801 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Cầu âu
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38085 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 336, 754, 684, 753, 347, 799, 422, 484, 792, 483, 482, 481, 777, 781, 782, 778, 779, 780, 511, 513, 514, 515, 517, 493, 496, 498, 501, 503, 507, 471, 805, 793, 802, 1070, 1071, 525, 788, 518, 789, 519, 346, 486, 485, 485a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Đê biễn
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38086 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 751, 423, 424, 425, 480, 747, 786, 512, 516, 522, 470, 472, 499, 496, 494, 421, 524, 486a, 488, 802, 1075, 1076, 1077, 1078 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Đê biễn
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38087 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 420, 419, 418, 417, 426, 427, 495, 500, 457, 456, 468, 523 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Đê biễn
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38088 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải |
Cống số 1 - Dương tuyền
|
193.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38089 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải |
Trần Tiến - Sò Cháy
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38090 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải |
Trần Tiến - Sò Ma
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38091 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 553, 781, 864, 557, 564, 565, 566, 571, 567, 559, 558, 552 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Phan Trường
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38092 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 54, 569, 560, 561, 563, 565, 612, 975, 966, 967, 969, 681, 682, 684, 692, 695, 696, 699, 701, 775, 618, 976 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Phan Trường
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38093 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 556, 572, 570, 568, 1079, 1080 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Phan Trường
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38094 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 548, 558, 562, 566, 964, 968, 971 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Phan Trường
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38095 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 569, 573, 547, 546, 545, 544, 547a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Phan Trường
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38096 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 549, 550, 544, 542, 558, 557, 569, 487, 975 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Phan Trường
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38097 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 1 - Quế Dũng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38098 |
Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1075 đến Thửa 1098 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Lăng Quan lang - Đê Biển
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38099 |
Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1432 đến thửa 1465 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Lăng Quan lang - Đê Biển
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 38100 |
Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1099 đến thửa 1122 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Lăng Quan lang - Đê Biển
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |