| 37501 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 189, 193, 196, 176, 177, 167, 148, 156, 157, 164, 163, 137, 139, 145 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 15
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37502 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 33, 34, 38, 53, 67 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 15
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37503 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 7, 8, 9, 16, 22, 31, 32, 39, 47, 48, 52, 64, 65, 67, 68, 72, 77, 79, 81, 85, 86 Tờ bản đồ số 36) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 15
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37504 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 76, 87, 102, , 142, 158, 178, 180, 184, 197, 199 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 15
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37505 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 54, 58, 60, 61, 73, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 81 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 16
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37506 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 9, 10, 11, 16, 17, 21, 22, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 16
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37507 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 44, 45, 29, 30, 26, 24, 15, 9, 8, 5, 7, 17, 19, 20, 21, 43, 55, 56, 57, 66, 67 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 16
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37508 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 21, 35, 43, 44, 50, 57, 66, 68, 75, 76, 78 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 16
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37509 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 5, 7, 13 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 16
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37510 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 2, 3, 4, 10, 11, 12, 13, 28, 41, 42, 48, 49, 60, 65 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 16
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37511 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 83, 112, 139, 140 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 17
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37512 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 12, 13, 15, 27, 31, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 17
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37513 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 1, 4, 6, 10, 11, 20, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 46, 47, 54, 61, 84, 85, 86, 87, 88 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 17
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37514 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 84, 85, 113, 114, 130, 143, 144, 131 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 17
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37515 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 20, 21, 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 18
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37516 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 3, 7, 8, 9, 11, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 59, 76, 100, 122, 25, 26, 28, 29, 30, 31, 34, 36, 41, 42, 43, 57, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 146, 147, 149, 150, 151, 153, 164, 166, 173, 174, 181, 184, 185, 186, 189, 193, 182 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 18
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37517 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 20, 21, 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 18
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37518 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 4, 14, 15, 16, 18, 19 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 18
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37519 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 1, 4, 5, 6, 10, 17, 23, 45, 58, 75, 148, 99, 201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 18
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37520 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 14, 35, 38, 25 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 18
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37521 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 18 (Thửa 777, 778, 780, 804, 805, 877 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 19
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37522 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 18 (Thửa 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 27, 31, 33, 39, 46, 50, 51, 52, 66, 67, 68, 69, 73, 74, 85, 86, 88, 89, 91, 94, 95, 104, 105, 106, 107, 109, 111, 116, 118, 122, 125, 126, 128, 129, 130, 131, 133, 134, 135, 138, 139, 140, 141, 144, 147, 153, 155, 157, 158, 159, 169, 171, 173, 194, 217 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 19
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37523 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 18 (Thửa 45, 65, 75, 84, 76, 83, 98, 119, 96, 92, 110, 123, 132, 199, 220, 168, 193, 198, 196, 189, 174, 175 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 19
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37524 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 3, 5, 6, 7, 9, 23 ... 33, 38 ... 45, 48, 49, 52, 54, 56 ... 61, 63, 67 ... 71, 121 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 20
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37525 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 117 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 20
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37526 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 137, 149, 152, 160, 161, 166, 177, 185, 187, 188, 192, 200, 201, 202, 204, 205, 210, 211, 214, 221, 223 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 20
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37527 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 55, 62, 65, 53, 10, 11, 19, 35, 18, 1, 119 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 20
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37528 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 28, 30, 34, 41, 43, 44, 59, 60, 61, 79, 162, 163, 164, 165, 180, 181, 182, 183 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 21
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37529 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 2, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 20, 21, 22, 31, 32, 33, 36, 41, 42, 43, 44, 47, 104 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 21
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37530 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 55, 64, 63, 78, 81, 99, 102, 121, 206, 207, 208, 209, 230, 231 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 21
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37531 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 30, 34, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 18 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 21
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37532 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 39 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 22
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37533 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 46, 85, 67, 68, 66, 48, 49, 37, 60, 73, 81, 94, 99, 116, 126, 127, 115, 114, 97, 98, 95, 80, 75, 58, 59 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 22
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37534 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 1, 2, 7, 8, 11, 14, 13, 27, 26, 32, 50 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 22
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37535 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 52, 61, 63, 64, 65, 69, 71, 72, 82, 83, 84, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 100, 102, 107, 108, 109, 110, 112, 117, 120, 123, 124, 129, 130, 134 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 22
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37536 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 10, 18, 28, 29, 31 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 22
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37537 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 37, 47, 146, 62, 61, 75, 76, 77, 96, 90, 91, 73, 74, 191, 192 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 23
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37538 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 5, 15, 16, 18, 19, 20, 35, 36, 37, 39 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 23
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37539 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 4, 5, 19, 20, 23, 24, 26, 33, 35, 44, 45, 46, 48, 52, 64, 65, 32, 66, 67, 68, 69, 87, 88, 89, 101, 102, 103, 104, 108, 110, 111, 112, 114, 32, 115, 119, 125, 126, 134, 136, 137, 138, 141, 150, 151, 153, 154, 155, 159, 161, 32, 162, 171, 172, 174, 178, 179, 180 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú |
Đầu xóm - Giáp xóm 23
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37540 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 326, 327, 328, 329 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Phú |
Đầu truờng MN - giỏp trường C1
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37541 |
Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 23 - Xã Diễn Phú |
Giáp Xóm 22 - cuối xóm
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37542 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi |
Ông Toàn - Bà Tân
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37543 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi |
Ông Kha - Ông Phương
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37544 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tuyến - Đất UB xã
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37545 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tình - Ông Phương
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37546 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi |
Ông Kha - Ông Tình
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37547 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi |
Bà Nhị - Ông Vẻ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37548 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi |
Ông Hùng - Ông Dũng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37549 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi |
Ông Vân - Bà Lương
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37550 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi |
Ông Biên - Ông Chính
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37551 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi |
Ông Hùng - Bà Lan
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37552 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi |
Ông Dũng - Ông Châu
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37553 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi |
Anh Đạo - Ông Thẩm
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37554 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi |
Ông Thăng - Ông Quý
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37555 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi |
Bà Thuận - ông Tiến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37556 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi |
Bà Anh - Ông Huấn
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37557 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi |
Ông Nghĩa - Ông Tiến
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37558 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi |
Ông Lịch - Ông Chiến
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37559 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi |
Ông Thành - Ông Kiện
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37560 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tục - Ông Châu
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37561 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi |
Ông Đề - Ông Thận
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37562 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi |
Bà Chuyên - Ông Đức
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37563 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Ông Ngọc - Bà Thu
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37564 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Ông Soa - Ông Tiến
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37565 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Ông Khanh - Anh Đạt
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37566 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Bà Dương - Ông Khâm
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37567 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Ông Thuyết
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37568 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Anh Môn - Ông Thể
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37569 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Anh Tuấn - Anh Liệu
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37570 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Ông Liễu - Ông Oánh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37571 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tứ - Anh Thường
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37572 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Ông Liên - Ông Tiến
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37573 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Anh Hùng - Anh Thanh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37574 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Ông Xuyên - Ông Minh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37575 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Bà Minh - Ông Lường
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37576 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi |
Ông Thi - Ông Nam
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37577 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi |
Ông Đức - Ông Hạnh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37578 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi |
Ông Bích - Ông Phương
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37579 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi |
Ông Năm - Ông Kỳ
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37580 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi |
Ông Lương - Ông Lợi
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37581 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Bà Chinh - Bà Thọ
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37582 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Chị Ân - anh Đề
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37583 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Ông Hoành - Anh Thanh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37584 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Ông Vượng - Ông Triều
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37585 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tương - Ông Minh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37586 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Ông Bốn - Bà Sẻ
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37587 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Ông Nguyên - Ông Trí
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37588 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Ông Vinh - Anh Thành
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37589 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi |
Ông Phiên - Anh Kiều
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37590 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi |
Anh Thịnh - Ông Ngọ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37591 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi |
Ông Cự - Ông Bảy
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37592 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tuy - Anh Hưng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37593 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tùng - Bà Song
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37594 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi |
Ông Trường - Ông Lý
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37595 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Bà Ưng - Bà Vinh
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37596 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Ông Liệu - Ông Vĩnh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37597 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tiến - Ông Cúc
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37598 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Ông Trọng - Ông Đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37599 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Ông Thể - Anh Hải
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37600 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Ông Hòa - Ông Chinh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |