| 37401 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng |
Vũ Túc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37402 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng |
Vũ Viện - Vũ Hương
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37403 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng |
Trần chương - Trần Liệu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37404 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng |
Lê Hóa - Đàm Lan
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37405 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng |
Đình - Lê Hoa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37406 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 138, 127, 126, 106, 108, 92, 91, 78, 55, 48, 49, 26, 25, 6, 5, 8, 9, 28, 29, 30, 51, 52, 53, 83, 82, 81, 80, 79, 88, 89, 125, 124, 123, 122, 179, 109, 110, 111, 90, 112, 142, 141, 140, 148, 149, 150, 160, 156, 173, 175, 183, 55 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Hoàng |
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37407 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 13, 14, 15, 3, 4 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng |
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37408 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 128, 103, 94, 74, 60, 75, 104, 105, 76, 59, 32, 47, 33, 45, 56, 44, 77, 57, 58, 43, 21, 22, 31, 23, 11, 24, 3, 12, 13, 1, 14, 20, 15, 16, 19, 34, 17, 36, 35, 42, 61, 37, 18, 73, 62, 38, 177, 41, 63, 152, 101, 97, 100, 134, 135, 133, 154, 153, 155, 174, 70, 69, 98, 67, 68, 22, 182, 183, 189, 190, 93 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Hoàng |
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37409 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 172, 171, 161, 162, 163, 147, 146, 143, 121, 145, 118, 119, 120, 113, 144, 169, 168, 167, 165, 166, 117, 115, 114, 87, 85, 84, 50, 51, 120, 121, 183, 184 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Hoàng |
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37410 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 176, 159, 158, 137, 129, 130, 102, 72, 64, 40, 39, 65, 71, 96, 132, 136, 151, 177 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Hoàng |
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37411 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 18, 12, 11, 10, 16, 21, 33 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng |
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37412 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 9, 19, 8, 7, 6, 22, 25, 26, 27, 30, 29, 28, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng |
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37413 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 42, 41, 39, 38, 37, 30, 29, 38, 16, 17, 40 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Hoàng |
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37414 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 801, 859, 860, 870, 800, 794, 795, 728, 725, 726, 724, 727, 1139, 1140 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Hoàng |
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37415 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 612, 614, 652, 653 Tờ bản đồ số 5) - Xã Diễn Hoàng |
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37416 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 36, 35, 33, 34, 25, 24, 23, 11, 12, 32, 44, 31, 27, 22, 21, 20, 14, 19, 18, 15, 7, 6, 5, 13, 10, 9, 8, 2, 3, 4, 46, 47, 48, 50, 49, 51, 52 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Hoàng |
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37417 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 45, 46, 44, 43, 42, 19 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37418 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 1404, 1432, 1346, 1347, 1348, 136, 1403 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Hoàng |
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37419 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông - Xã Diễn Hoàng |
Ông Oanh - Trạm Bơm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37420 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 46, 13, 43, 44, 41, 40, 38, 39, 37, 36, 35, 33, 32, 31, 29, 30, 49, 27, 26, 25, 20, 24, 21, 22, 23, 15, 14, 12, 10, 11, 1, 2, 48, 3, 4, 8, 7, 6, 16, 17, 18, 19, 42, 47 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Hoàng |
Cầu Giai - Ông Thuần
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37421 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 50, 51, 45 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Hoàng |
Cầu Giai - Ông Thuần
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37422 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1279 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng |
Cầu Giai - Ông Thuần
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37423 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 859 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng |
Cầu Giai - Ông Thuần
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37424 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 954, 57, 957, 956, 958, 675, 707, 710, 746, 750, 747, 968, 969, 970, 971, 972 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Hoàng |
Cầu Giai - Ông Thuần
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37425 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 134, 135, 382, 135, 134, 133, 112, 83, 68, 69, 113, 132, 131, 130, 178, 189, 188, 237, 238, 245, 244, 293, 299 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - Diển trường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37426 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 7, 6, 9, 10, 11, 14, 13, 15, 16, 17, 20, 19, 18, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - Diển trường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37427 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 21, 24, 30, 22, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - Diển trường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37428 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 12, 18 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - Diển trường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37429 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 19, 20, 44, 11, 22, 21, 43, 45, 66, 67 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - Diển trường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37430 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến - Xã Diễn Hoàng |
KDC Phú Yên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37431 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 114, 124, 131, 133, 134, 135, 125, 130, 129, 123, 115, 122, 121, 116, 113, 126, 120, 119, 127, 128, 16, 143 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Cường - Ông Tho
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37432 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Cường - Ông Tho
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37433 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Dụng - Ông Cường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37434 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 257, 258, 269, 259, 235, 208, 206, 178, 175, 174, 154, 153, 152, 138, 130, 126, 127, 139, 73 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
ông Tuyến - Diễn Trường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37435 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 173, 137 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
ông Tuyến - Diễn Trường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37436 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 3, 2, 145 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hoàng |
ông Tuyến - Diễn Trường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37437 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Lan - Ông Xuân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37438 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Bà Hà - Ông Trọng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37439 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Bằng - Ông Hồng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37440 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - UBND xã
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37441 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
UBND xã - Đình kỹ Thuật
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37442 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 45, 41, 40, 42, 47, 51, 55, 46, 53, 54 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37443 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 221, 222 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37444 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37445 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 38, 39, 43, 44, 48, 50, 56 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37446 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246, 279 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37447 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 4, 10, 15, 18, 26, 35, 36, 40, 46, 48, 47, 60, 61, 72, 78, 95, 111, 129, 137, 151, 155, 192, 180, 169, 157, 150, 127, 112, 105, 87, 70, 62, 58, 49, 45, 41, 33, 32, 27, 19, 13, 2, 1, 211, 212, 208, 209 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37448 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 4, 10, 15, 18, 26, 35, 36, 40, 46, 48, 47, 60, 61, 72, 78, 95, 111, 129, 137, 151, 155, 192, 180, 169, 157, 150, 127, 112, 105, 87, 70, 62, 58, 49, 45, 41, 33, 32, 27, 19, 13, 2, 1, 211, 212, 208, 209 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37449 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 6, 5, 7, 9, 17, 23, 25, 24, 37, 38, 203, 76, 195, 73, 74, 94, 90, 91, 75, 92, 93, 205, 106, 206, 109, 107, 130, 204, 133, 131, 168, 167, 166, 182, 190, 144, 162, 161, 160, 163, 164, 159, 148, 140, 124, 121, 141, 147, 145, 146, 142, 120, 159, 158, 149, 139, 138, 125, 119, 100, 83, 118, 101, 99, 82, 81, 84, 98, 117, 116, 97, 80, 69, 63, 79, 85, 96, 86, 115, 102, 103, 104, 57, 56, 64, 65, 68, 54, 53, 28, 30, 31, 43, 42, 44, 50, 202, 52, 51, 22, 20, 12, 11, 194, 213, 210, 214, 143 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37450 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng |
ông Châu - Ông thể
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37451 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng |
Chợ chiều - Cầu Đông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37452 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng |
Ông Quyền - Ông Long
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37453 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Bà Phán - Ông Phước
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37454 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Chùa Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37455 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Bà Kha - Ông Phác
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37456 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Ông Kỳ - Ông Kiểu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37457 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Bà Tửu - Ông Hùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37458 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Cầu Đất - Cầu Giai
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37459 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng |
Ông Gia - Ông Uynh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37460 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng |
Ông Thành - Bà Nghĩa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37461 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng |
Ông Trạch - Ông Biên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37462 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng |
Rộc Vông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37463 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng |
Anh Tuệ - Ông Khoa
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37464 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 283, 276, 282, 252, 251, 245, 205, 200, 142, 139, 88, 275, 253, 243, 244, 207, 199, 144, 136, 138, 90, 85, 86, 65, 357, 358, 354, 355, 66 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Quỳnh - Ông Bách
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37465 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 42, 40, 39, 33, 28, 21, 13, 7, 6, 5, 14, 20, 29, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Quỳnh - Ông Bách
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37466 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 49, 50, 43, 44 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Quỳnh - Ông Bách
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37467 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 17, 15, 38, 46, 36, 37, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng |
Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37468 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 51, 57, 56, 55, 77, 53, 52, 48, 45, 47, 26, 22, 11, 8, 34, 35, 25, 24, 23, 9, 78, 79 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng |
Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37469 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 1190, 1191, 1192, 1193, 1194, 1195, 137, 136, 827, 166, 178, 177, 211, 214, 180, 215 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Hoàng |
Bụi Vang - Hà Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37470 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 302, 298, 299, 281, 277, 250, 246, 204, 140, 202, 201, 203, 247, 249, 279, 278, 280, 300, 301, 319, 365, 208, 145, 135, 92, 137, 91, 67, 64, 41 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Hoàng |
Bụi Vang - Hà Đông
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37471 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng |
Nguyễn Sơn - Hoàng thị hà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37472 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 306, 315, 314, 323, 324, 331, 330, 335, 336, 340, 339, 338, 341, 342, 343, 284, 296, 295, 346, 307, 313, 312, 311, 325, 329, 337, 355, 356 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Hoàng |
Hồ Cường - Cổng Chào
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37473 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 170, 183, 169, 168, 177, 176, 175, 182, 181, 180, 178, 179, 182, 189 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Hoàng |
Hồ Cường - Cổng Chào
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37474 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 117 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Hoàng |
Hồ Cường - Cổng Chào
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37475 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 293, 292, 265, 262, 289, 290, 308, 291, 310, 309, 327, 326, 349, 350, 328 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Hoàng |
Hồ Cường - Cổng Chào
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37476 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 159, 166, 167 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Hoàng |
Hồ Cường - Cổng Chào
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37477 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng |
Bà Miện - Ông Úy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37478 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp |
Ông Nga - A Vĩnh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37479 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tháp |
Ông Thịnh - Phạm Định
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37480 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Tháp |
Nghĩa Trang - Phạm Thương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37481 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Tháp |
Hoàng Oai - Đậu Xuân Đồng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37482 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Tháp |
Chu Hùng - Ngô Sỹ Dương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37483 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm - Xã Diễn Tháp |
Phạm Thi - Chu Long
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37484 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Quyền - Trần Giang
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37485 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Hùng - Nguyễn Oanh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37486 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Văn Vỵ - Nguyễn Sơn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37487 |
Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp |
Chu Thọ - Nguyễn Trà
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37488 |
Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp |
đường 538C - đường sắt
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37489 |
Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
đường 538C - đường sắt
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37490 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tháp |
Trần Đại - Hồ Thị Lan
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37491 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tháp |
Ngô Thị Hằng - Lê Thìn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37492 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tháp |
Hồ Lập - Võ Thành
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37493 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp |
Võ Chương - Ngô Hiền
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37494 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp |
Trần Toản - Bà Thương
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37495 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Tháp |
Trương Hải - Trần Chiến
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37496 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Tháp |
Đậu Hoàng - Ngô Băng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37497 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Tháp |
Võ Nghĩa - Ngô Thuật
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37498 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Tháp |
Trương Biên - Trần Duệ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37499 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Tháp |
Võ Định - Ngô Huynh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37500 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Tháp |
Trần Thủy - Chu Thơm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |