| 37001 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
UBND xã - Anh Hồ Tăng
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37002 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 403, 404, 405, 406, 407, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 540, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 439 Tờ bản đồ số 8)- Xã Diễn Hồng |
Đấu đấu giá dong 2
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37003 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng |
Đấu đấu giá dong 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37004 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Hiền Đức - Anh Tùy Khôi
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37005 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Tự (nga) - Anh Dũng
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37006 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Dũng - Anh Thế
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37007 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Từ Ông Hùng (Thanh) - Ông Công
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37008 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Từ anh Hồng - Sao Việt
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37009 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37010 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Phong - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng |
Anh Huyên (nga) - Ông Trung
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37011 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng |
Trường cấp 3 - Giáp Diễn Phong
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37012 |
Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng |
Quán vịt - Ông Trung
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37013 |
Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng |
Sau nhà
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37014 |
Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng |
Sau nhà
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37015 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng |
Từ Mãn - Ông Minh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37016 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng |
Ông Dung - Ông Hoàng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37017 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng |
Anh Huy - A Hoàng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37018 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng |
Ông Trần Lâm - Đường đi Diễn Hải
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37019 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhánh xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng |
Bắc ông Trung - Vùng Đồng eo
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37020 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng |
Ông Quán - Ông Tài
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37021 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng |
Anh Xuân - Anh Tư
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37022 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng |
Ông Quán - Ông Ngọc
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37023 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng |
A Đại - Ra bờ đê
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37024 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng |
Ông Trường - Anh Lâm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37025 |
Huyện Diễn Châu |
Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng |
Anh Thắng - Ông Việt
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37026 |
Huyện Diễn Châu |
Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng |
Ông Danh - Bà Thái
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37027 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Ông Ba - Anh Hùng (Trực)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37028 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Anh Bắc (năm) - Anh Bình (Vinh)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37029 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Anh Chính - Anh Thủy (Xuân)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37030 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Ông Toản (châu) - Anh Song (Sỹ)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37031 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Anh Song (Sỹ) - Anh Hoàn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37032 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Ông Toản (châu) - Anh Song (Anh)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37033 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Ông Chí - ông Năm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37034 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Anh Tú (ngọc) - Anh Linh (lan)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37035 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Ông Tăng (thanh)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37036 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Chị Bình (Dương) - Bà Duyên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37037 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 15, 14, 27, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 56, 57, 48, 629, 628 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hồng |
Ông Quế - Ông Bát (Chiến)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37038 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 42 ... 48, 61, 62, 63, 64, 65, 76, 98, 97, 95, 96, 113, 114, 132, 133, 152, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 27, 28, 66, 67, 49, 50, 68, 77, 78, 79, 86, 99, 153, 134, 116, 117, 101, 154, 135, 136, 137, 138, 440, 11, 51, 36, 82, 119, 140, 51, 83, 438, 439, 102, 120, 121, 122, 84, 103, 85, 86, 104, 123, 534, 535 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hồng |
Ông Quế - Ông Bát (Chiến)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37039 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Ông Thắng (Ngoạn) - Bà Quế (Bỳ)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37040 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Ông Châu (Tuyết) - Anh Thành (hằng)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37041 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Anh Sơn (hương) - Anh Thu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37042 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Anh Lợi (Hương) - Bà Hảo
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37043 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng |
Ông Danh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37044 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng |
Bà Tuyết - Lương Dưng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37045 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng |
Bà Tuyết - Bà Yến
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37046 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng |
Bà Yến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37047 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng |
Ông Chiến - Nhà thờ Cung Trài
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37048 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 199, 218, 219, 236, 217, 254, 269, 291, 320, 334, 350, 369, 382, 444, 398, 417, 418, 431, 437, 550, 551, 445 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Hồng |
Bà Khoa - Hà Quý
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37049 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 9, 22, 23, 24, 52, 86, 66, 89, 90, 103, 104, 118, 117, 143, 461, 462, 144, 119, 105, 91, 38, 25, 10, 11, 12, 40, 41, 26, 39, 54, 68 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hồng |
Bà Khoa - Hà Quý
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37050 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 106, 145, 4, 5, 50, 18, 35, 441, 442, 6, 7, 19, 8, 20, 37, 21, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 51, 440, 84, 98, 99, 100, 85, 129, 128, 113, 114, 101, 87, 88, 130, 115, 116, 442, 439, 163, 141, 142, 443, 568, 130, 569, 495, 835, 257, 258, 239, 240, 293, 294, 271, 295, 272, 273, 274, 307, 308, 309, 322, 552, 553, 554, 69 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Hồng |
Bà Khoa - Hà Quý
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37051 |
Huyện Diễn Châu |
Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng |
Ông Trí - Bà Hoa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37052 |
Huyện Diễn Châu |
Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng |
Nhà thờ Xứ - A. Trường
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37053 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng |
Sau anh Duy - Ông Triều
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37054 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng |
Sau A Tùy - Tây nhà Thờ Xứ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37055 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng |
Phía nam Chợ Dàn - Giáp Xuân Đình
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37056 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng |
Anh Hùng Đức - A Vân
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37057 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng |
Nguyễn Luân - Bà Liên (Kiều)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37058 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng |
Phạm Hà - Bà Kiên
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37059 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng |
Giáp Xuân Đình - Đồng Xích
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37060 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng |
A Niêm giá - Lưu Hùng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37061 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng |
Ông Minh Sâm - A Dũng (cơ)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37062 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng |
Anh Đức Bảng - Ông Mai
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37063 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng |
Phía nam nhà thờ Xứ - Anh Hà Hoàng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37064 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng |
Chị Dung - Anh HảI (Thanh)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37065 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng |
Chu Văn Hùng - Anh Lưu Bảy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37066 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng |
A Trần Dũng - Ông Phúc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37067 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng |
A Thức - Trịnh Thân
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37068 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng |
Ông Hồ Năm - A Lê Huệ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37069 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng |
Ông Luật - Trịnh Nhâm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37070 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng |
Chị Liên - Anh Linh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37071 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng |
Trần Tưu - Võ Cơ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37072 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng |
Nguyễn Mai - Lê Văn Châu
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37073 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng |
Nguyễn Tiến - Nguyễn Trưng Tùng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37074 |
Huyện Diễn Châu |
Liên Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng |
Hồ Ngọc Hữu - Lưu Tuyên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37075 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng |
Ông Sáu - Ông Thường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37076 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng |
Anh Võ Cơ - A.Nguyễn Đại Mỹ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37077 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng |
Trần Hưng - Nguyễn Tá
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37078 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng |
Nguyễn Ngọ - Nguyễn Thị Sáu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37079 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng |
Ông Bùi Hòa - Ông Nguyễn Dung
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37080 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 501, 502, 503, 504, 525 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hồng |
Trịnh Tân - Hồ Toản
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37081 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 17, 18, 19, 53, 65, 72, 73, 78, 83, 35, 36, 37, 91, 92, 46, 58, 59, 57 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Hồng |
Trịnh Tân - Hồ Toản
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37082 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 43, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng |
Trịnh Tân - Hồ Toản
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37083 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 473, 474, 475, 521, 522, 499, 476, 477, 481, 482, 456, 505, 541, 542, 543, 571, 572 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hồng |
Trịnh Tân - Hồ Toản
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37084 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 83, 84, 85, 96, 97 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Hồng |
Trịnh Tân - Hồ Toản
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37085 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 3 … 9 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng |
Trịnh Tân - Hồ Toản
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37086 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QH từ 40m trở lên - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 40m trở lên - Khu Công nghiệp Tháp - Xã Diễn Hồng |
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37087 |
Huyện Diễn Châu |
Đường từ QH 36m đến QH 40m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 36m đến 40m - Xã Diễn Hồng |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37088 |
Huyện Diễn Châu |
Đường từ QH 20m đến QH 36m - Bao gồm tất cả các lô bám đường từ QH 20m đến QH 36m - Khu Công nghiệp Tháp - Xã Diễn Hồng |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37089 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QH từ 15m đến QH 20m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp Tháp - Xã Diễn Hồng |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37090 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QH từ 15m trở xuống - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Tháp - Xã Diễn Hồng |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37091 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Thôn 10, 5 đông - Xã Diễn Thọ |
Tâm Xuyến - Trường cấp 3
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37092 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Thôn 10 Đông - Xã Diễn Thọ |
Diễn Lộc - Trường cấp 3
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37093 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa phía đông - Thôn 1, 10 đông - Xã Diễn Thọ |
Lan Tấn - Võ Đường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37094 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường Văn lâm - Thôn 1, 4 đông - Xã Diễn Thọ |
Võ Siếu - Hoàng Khương
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37095 |
Huyện Diễn Châu |
Trục giữa - Thôn 1, 5 đông - Xã Diễn Thọ |
Bà Thuân - Bà Hà Sanh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37096 |
Huyện Diễn Châu |
Đường chân rú - Thôn 1 đông, 7 Tây - Xã Diễn Thọ |
Hoàng Hải - Quý Chuyên
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37097 |
Huyện Diễn Châu |
Trục văn lâm - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ |
Hoàng Ước - Bà Đường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37098 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 1 đông - Xã Diễn Thọ |
Đoàn Công - Cao Thụ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37099 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 2 đông - Xã Diễn Thọ |
Cao Luân - Hoàng Điểu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 37100 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 3 đông - Xã Diễn Thọ |
Võ Công - Võ Lương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |