| 36801 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 - Xóm 7, 10 - Xã Diễn Thái |
Vùng Giữa nam
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36802 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 - Xóm 7, 10 - Xã Diễn Thái |
A Ngân Trình - NVH xóm 10
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36803 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 (Thửa 167, 181, 187, 213, 226, 244, 283, 298, 317, 320, 329, 337, 356, 335, 307 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Thái |
A Thiết - SV động
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36804 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 (Thửa 312, 311, 338, 343, 347, 341, 346 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Thái |
A Thiết - SV động
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36805 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái |
Ông Trung - Ông Tuấn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36806 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 - Xã Diễn Thái |
khu dân cư xóm 7, 10
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36807 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 10 - Xóm - Xã Diễn Thái |
Ông Loan - Ông Thái
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36808 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Thái |
Cầu bà - Ô Toàn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36809 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái |
Quốc lộ 7B - Trạm bơm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36810 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái |
Dân cư xóm 8 - Dân cư xóm 4
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36811 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4, 6 - Xã Diễn Thái |
Ngã tư ông Thìn - NVH xóm 8
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36812 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4, 6 - Xã Diễn Thái |
Cầu Bà - Ông Toàn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36813 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4, 6 - Xã Diễn Thái |
Ông toàn - THCS
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36814 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4, 6 - Xã Diễn Thái |
Quốc lộ 7B - Hầm phụ lạo
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36815 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái |
Chợ chiều - Ông Chiến
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36816 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5, 6 - Xã Diễn Thái |
Cồn rùa - Hạ Cồn
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36817 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư 4, 5, 6 - Xã Diễn Thái |
Dân cư xóm 5 - Dân cư xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36818 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 8 - Xã Diễn Thái |
Dân cư xóm 7 - Dân cư xóm 8
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36819 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái |
Vùng Tường Tơ
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36820 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái |
UB xã - NVH xóm 4
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36821 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4, 6 - Xã Diễn Thái |
Ngã tư ông Ý - Quốc lộ 7B
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36822 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái |
Ngã tư ông Ý - Ông Biên
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36823 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Thái |
Quốc lộ 7B - Sân Vận động
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36824 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, sân vận động - Xóm 3 - Xã Diễn Thái |
Ông Long - NVH xóm 7
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36825 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 - Xã Diễn Thái |
Quốc lộ 7B - Ông Ngân trình
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36826 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Thái |
Ông Toàn - THCS
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36827 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 5 - Xã Diễn Thái |
Cồn rùa - Hạ cồn
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36828 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 3, 5 - Xã Diễn Thái |
UB xã - Trường mầm non cụm 1
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36829 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Thái |
Nhà VH xóm 3 - Sân vận động
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36830 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Thái |
Dân cư xóm 3 - Dân cư xóm 5
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36831 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái |
Khu dân cư xóm 3
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36832 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thái |
Trường mầm non - Hầm phụ lạo
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36833 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 (Thửa 13, 17, 22, 34, 27, 40, 48, 44, 45 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Thái |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36834 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1, 2 - Xã Diễn Thái |
Dân cư xóm 1 - Dân cư xóm 2
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36835 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái |
Chị Thuyết việt - Ông Trợ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36836 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1, 2 - Xã Diễn Thái |
Xóm 1 - xóm 2
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36837 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thái |
Anh Hảo - Kênh N8
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36838 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thái |
Anh Hảo - Giáp Diễn Nguyên
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36839 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thái |
Chị Thuyết Việt - Ông Trợ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36840 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa xóm 1 - Xã Diễn Thái |
Ông Võ - Ông Thành
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36841 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1, 2 - Xã Diễn Thái |
Xóm 1 - Xóm 2
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36842 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thái |
Anh Hảo - Giáp Diễn Nguyên
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36843 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 (Thửa 22, 18, 40, 49, 79, 81 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Thái |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36844 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư mới - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Sau trường Mầm non - Lê Thanh Quý
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36845 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Phan Anh Minh - Phan Thị Lan
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36846 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Đậu Ngọc Mai - Nguyễn Hữu Phước
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36847 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Trần Xuân Đạt - Ngô Văn Trân
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36848 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Trương Văn Mạnh - Đặng Ngọc Bảy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36849 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Tăng Văn Thời - Chu Văn Sơn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36850 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Tăng Hữu Ngọ - Trương Thị Bốn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36851 |
Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Trần Văn Dũng - Trần Văn Minh
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36852 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Trần Khánh Hòa - Tăng Văn Diệm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36853 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Trần Văn Tiếp - Phan Thị Thanh Nhàn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36854 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Đặng Văn Cam - Đặng Văn Thường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36855 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Ngô Văn Trân - Tăng Thị Hường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36856 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Trần Văn Thành - Tăng Ngọc Năm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36857 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Tăng Thị Miên - Nguyễn Ngọc Ba
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36858 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Trương Thị Hồng - Trương Thị Vệ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36859 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Nguyễn Văn Dương - Đặng Văn Thường
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36860 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Võ Ngọc Thanh - Trần Văn Nhiệm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36861 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang |
Tăng Bơ - Trần Thị Hợp
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36862 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
Cúc Nghĩa - Đi xóm 3
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36863 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
Phan Đức Hậu - Hoàng Xuân Dục
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36864 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
Trương Đình Thân - Trương Huấn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36865 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
Đặng Minh Hòa - Trần Văn Hồng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36866 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
Trần Minh Thư - Võ Văn Niên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36867 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
Vũ Thị Tiến - Võ Công Đường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36868 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
Cúc Nghĩa - Đi xóm 3
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36869 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
Trương Văn Hiền - Trần Văn Bảo
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36870 |
Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
Tăng Văn Thuận - Tăng Văn Nam
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36871 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
UBND xã - Ngã 4 Quán Bài
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36872 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
Tăng Ngọc Phương - Đào Thị Thành
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36873 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
Nguyễn Thị Loan - Trương Văn Dinh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36874 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang |
Nguyễn Văn Thân - Trần Thị Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36875 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang |
Trạm Y Tế - Đi xóm 3
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36876 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang |
Phan Huy Hùng - Tăng Văn Sáu
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36877 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang |
Lê Xuân Dương - Nguyễn Trường Sơn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36878 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang |
Cổng làng - Phan Văn Thắng
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36879 |
Huyện Diễn Châu |
khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang |
Phan Huy Phức - Phan Xuân Trọng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36880 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang |
Đậu Ngọc Tùng - Phan Thị Hòe
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36881 |
Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang |
Trần Thanh Loan - Phan Xuân Hùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36882 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang |
Trần Đình Thiết - Trần Xuân Thoại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36883 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang |
Trần Trung Trực - Nguyễn Thị Duyên
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36884 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang |
Lê Đại Ngàn - Đậu Ngọc Thắng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36885 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang |
Phan Văn Biên - Đậu Ngọc Thọ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36886 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang |
Nhà thờ - Nguyễn Văn Tài
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36887 |
Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang |
Nguyễn Trọng Tâm - Nguyễn Hữu Đình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36888 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang |
Nguyễn Văn Huy - Võ Công Vạn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36889 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang |
Đinh Ngọc Châu - Hồ Phi Tư
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36890 |
Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang |
Đặng Văn Hoa - Nguyễn Văn Hồng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36891 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng |
Sau khôi
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36892 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
UBND xã - Anh Tăng
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36893 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Hiền Đức - Anh Tùy khôi
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36894 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Tự (nga) - Anh Dũng (trâm)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36895 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Dũng (Trâm) - Ông Thế
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36896 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
UBND xã - Anh Hồ Tăng
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36897 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 403, 404, 405, 406, 407, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 540, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 439 Tờ bản đồ số 8)- Xã Diễn Hồng |
Đấu đấu giá dong 2
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36898 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng |
Đấu đấu giá dong 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36899 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Hiền Đức - Anh Tùy Khôi
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36900 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Tự (nga) - Anh Dũng
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |