| 36401 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 80, 81, 137, 874, 136, 135 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà cần - NVH xóm 9
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36402 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 900, 882, 880, 876, 871, 861, 860, 859, 872, 874, 875, 1165, 883, 899, 896, 895, 894, 1215 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36403 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 819, 820, 821, 822, 860, 823, 824, 651, 652 Tờ bản đồ số 107-64) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36404 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 881, 879, 877, 869, 8 70, 884, 886, 1394, 1395 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36405 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 889, 897, 888, 887, 885, 873, 898 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36406 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 - Xã Diễn Hải |
Mã Điểm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36407 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 142, 152, 210, 224, 225, 289, 303, 288, 226, 209, 75, 153, 73, 401, 812, 811, 810, 809, 808, 917, 918 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - 1A
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36408 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 302, 223, 227, 208, 154, 141, 77, 970, 971, 941 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - 1A
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36409 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 310, 822, 823, 825, 286, 228, 207, 115, 140, 206, 824, 229, 284, 283, 230, 78, 79, 139, 79a, 156, 138, 205, 231, 232, 282, 175, 158, 982, 140, 942 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - 1A
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36410 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 8, Xóm 9 (Thửa 86, 85, 779, 134, 160, 771, 306, 377, 404, 477, 479, 501, 779, 778, 595, 594, 719, 825, 48, 233, 821, 480, 766, 500, 813, 832, 833, 834, 835, 836, 498, 577, 592, 593, 278 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Diễn Kim
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36411 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 8, Xóm 9 (Thửa 203, 133 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Diễn Kim
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36412 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 148, 149, 802, 143, 72, 151, 160, 214, 215, 216, 144, 882, 883 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36413 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 809, 135, 137, 166, 909, 907, 816, 175, 209, 212, 213, 252, 251, 250, 249, 248, 295, 314, 333, 332, 266, 265, 264, 896, 897, 236, 253, 211, 204, 173, 169, 168, 167, 210, 917, 912, 916, 917, 263, 927, 928, 929, 951, 952, 953, 958, 959, 960, 961, 953, 954, 964, 965 Tờ bản đồ số 106-64) - Xã Diễn Hải |
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36414 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 100, 133, 846, 815, 165, 176, 202, 201, 214, 217, 218, 813, 900, 901, 902, 270, 271, 294, 315, 316, 254, 205, 206, 172, 289, 846, 140, 164, 163, 177, 178, 162, 142, 141, 128, 129, 143, 161, 200, 179, 180, 181, 182, 179, 196, 219, 246, 220, 221, 222, 224, 227, 293, 292, 273, 242, 241, 255, 207, 919, 244, 955, 956, 957, 932, 933, 934, 966, 967 Tờ bản đồ số 106-64) - Xã Diễn Hải |
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36415 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 147, 146, 68, 69, 70, 217, 219, 213, 218, 295, 296, 222, 221, 837, 294, 846, 297, 818, 298, 293, 292, 298, 291, 299, 290, 300, 212, 211, 851, 840, 964, 965, 295 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36416 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 425, 453, 454, 455, 457, 499, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 561, 569, 563, 564, 565, 570, 574, 575, 489, 484, 480, 568, 913, 914, 915, 295, 991, 992, 993Tờ bản đồ số 106-64) - Xã Diễn Hải |
Ngõ trụ - Cống Ba ra
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36417 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 456, 485, 498, 497, 496, 495, 494, 493, 571, 572, 573, 490, 488, 568b, 906, 905, 551, 552, 463, 464, 465, 930, 931, 962, 963, 458, 921, 922, 925, 926 Tờ bản đồ số 106-64) - Xã Diễn Hải |
Ngõ trụ - Cống Ba ra
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36418 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 868, 869, 870, 875, 858, 836, 835, 836, 837, 771, 770, 769, 840, 839, 838, 921, 951, 941, 953, 952, 916, 918, 923, 926, 927, 923, 976 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Lăng quan lang - Đê biển
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36419 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 29, 28, 27, 26, 31, 30, 39, 40, 41, 45 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
Lăng quan lang - Đê biển
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36420 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 37, 38, 39, 40, 42, 95, 94, 43, 44, 45, 915, 950, 36 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
Lăng quan lang - Đê biển
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36421 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 1 - Xã Diễn Hải |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36422 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 2 - Xã Diễn Hải |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36423 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 3 - Xã Diễn Hải |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36424 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 4 - Xã Diễn Hải |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36425 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 5 - Xã Diễn Hải |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36426 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 6 - Xã Diễn Hải |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36427 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 7 - Xã Diễn Hải |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36428 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 8 - Xã Diễn Hải |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36429 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 9 - Xã Diễn Hải |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36430 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 10 - Xã Diễn Hải |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36431 |
Huyện Diễn Châu |
UBND xã - Xã Diễn Hải |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36432 |
Huyện Diễn Châu |
Trụ sở HTX - Xã Diễn Hải |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36433 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà Bưu điện - Xã Diễn Hải |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36434 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà thờ xóm 8 - Xã Diễn Hải |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36435 |
Huyện Diễn Châu |
SVĐ xóm 1, 2 - Xã Diễn Hải |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36436 |
Huyện Diễn Châu |
Trường cấp 1 - Xã Diễn Hải |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36437 |
Huyện Diễn Châu |
Trường cấp 2 - Xã Diễn Hải |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36438 |
Huyện Diễn Châu |
Trường cấp MN - Xã Diễn Hải |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36439 |
Huyện Diễn Châu |
Trạm Y tế - Xã Diễn Hải |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36440 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Phong - Anh Tạo
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36441 |
Huyện Diễn Châu |
Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Quế - Anh An
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36442 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Vinh - Anh Sáng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36443 |
Huyện Diễn Châu |
Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên |
Nhà Văn Hóa - Anh Vương
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36444 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Hồng - Anh Tâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36445 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Quát - Anh Mai
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36446 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Phượng - Anh Bình
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36447 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Hùng - Anh Trúc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36448 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Cảnh - Anh Tính
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36449 |
Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Trường - Anh Minh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36450 |
Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Ông Thức - Anh Toản
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36451 |
Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Bưu Điện - O Tính
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36452 |
Huyện Diễn Châu |
Trung tâm xã - Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên |
Cô Hiệp - Ông Vệ
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36453 |
Huyện Diễn Châu |
Trung tâm xã - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Ông Thành - Ông thiểm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36454 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Doanh - Anh Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36455 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Bà Trí - Anh Dũng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36456 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Thầy Định - Ông Lý
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36457 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Toàn - Anh Nông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36458 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Quang - Anh Linh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36459 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Quang - Ông chu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36460 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên |
Ông Niên - Ông Lương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36461 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên |
Ông Tuấn - Ông Bằng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36462 |
Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên |
Thầy Phi - Anh Ngọc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36463 |
Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Tám - Anh Hùng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36464 |
Huyện Diễn Châu |
Dân Cư Xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Hồ - Bà Thinh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36465 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên |
Chị Nhung - Anh Sử
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36466 |
Huyện Diễn Châu |
Trục chính xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên |
O Ngọc - Anh Quyền
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36467 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Tú - Ông Liên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36468 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2 - Xã Diễn Nguyên |
Chị Sáu - Anh Lực
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36469 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Nguyên |
Ông Thanh - Anh Sửu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36470 |
Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Phú - Anh Hạnh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36471 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Oanh - Anh Trung
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36472 |
Huyện Diễn Châu |
Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Trung - Anh Địch
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36473 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên |
Chị Khá - Anh Thâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36474 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên |
Chị Khá - Anh Thâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36475 |
Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên |
O loan - Ông Duẫn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36476 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Thao - BÀ Quế
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36477 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên |
Ông Nghe - Ông Điều
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36478 |
Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng |
Ông Thuận - Ông Thuận
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36479 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng |
Ông Hai - Ông Hải
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36480 |
Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng |
Ông Vinh - Ông kỳ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36481 |
Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng |
Ông Sơn - Ông Thắng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36482 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng |
Bà Châu - Ông Thủy
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36483 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng |
Ông Châu - Ông Thắng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36484 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng |
Ông Trình - Ông Chương
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36485 |
Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng |
Ông Phi - Ông Phi
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36486 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng |
Ông Hùng - Bà Huyền
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36487 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng |
Ông Sơn - Bà Uyển
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36488 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhưa - Xã Diễn Đồng |
Ông Xưng - Cầu Ổ Gà
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36489 |
Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng |
Bà Lài - Ông Truyền
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36490 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng |
Ông Kim - Ông Sinh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36491 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xã Diễn Đồng |
Ông Hiến - Ông Trí
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36492 |
Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng |
Ông Hề - Ông Tám
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36493 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xã Diễn Đồng |
Nhà văn hóa xóm 5 - Ông Bảo
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36494 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng |
Ông Thìn - Ông Trường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36495 |
Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng |
Bà Hà - Ông La
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36496 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xã Diễn Đồng |
Ông Lập - Ông Hòa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36497 |
Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng |
Ông Liên - Ông Sơn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36498 |
Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng |
Ông Xuân - Ông Thường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36499 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng |
Ông Ninh - Ông Minh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 36500 |
Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng |
Ông Đạt - Ông Toàn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |