| 36201 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Bằng - Ông Hồng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36202 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - UBND xã
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36203 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
UBND xã - Đình kỹ Thuật
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36204 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 45, 41, 40, 42, 47, 51, 55, 46, 53, 54 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36205 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 221, 222 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36206 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
193.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36207 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 38, 39, 43, 44, 48, 50, 56 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36208 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246, 279 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36209 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 4, 10, 15, 18, 26, 35, 36, 40, 46, 48, 47, 60, 61, 72, 78, 95, 111, 129, 137, 151, 155, 192, 180, 169, 157, 150, 127, 112, 105, 87, 70, 62, 58, 49, 45, 41, 33, 32, 27, 19, 13, 2, 1, 211, 212, 208, 209 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36210 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 4, 10, 15, 18, 26, 35, 36, 40, 46, 48, 47, 60, 61, 72, 78, 95, 111, 129, 137, 151, 155, 192, 180, 169, 157, 150, 127, 112, 105, 87, 70, 62, 58, 49, 45, 41, 33, 32, 27, 19, 13, 2, 1, 211, 212, 208, 209 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36211 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 6, 5, 7, 9, 17, 23, 25, 24, 37, 38, 203, 76, 195, 73, 74, 94, 90, 91, 75, 92, 93, 205, 106, 206, 109, 107, 130, 204, 133, 131, 168, 167, 166, 182, 190, 144, 162, 161, 160, 163, 164, 159, 148, 140, 124, 121, 141, 147, 145, 146, 142, 120, 159, 158, 149, 139, 138, 125, 119, 100, 83, 118, 101, 99, 82, 81, 84, 98, 117, 116, 97, 80, 69, 63, 79, 85, 96, 86, 115, 102, 103, 104, 57, 56, 64, 65, 68, 54, 53, 28, 30, 31, 43, 42, 44, 50, 202, 52, 51, 22, 20, 12, 11, 194, 213, 210, 214, 143 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36212 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng |
ông Châu - Ông thể
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36213 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng |
Chợ chiều - Cầu Đông
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36214 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng |
Ông Quyền - Ông Long
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36215 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Bà Phán - Ông Phước
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36216 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Chùa Đông
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36217 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Bà Kha - Ông Phác
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36218 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Ông Kỳ - Ông Kiểu
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36219 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Bà Tửu - Ông Hùng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36220 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Cầu Đất - Cầu Giai
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36221 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng |
Ông Gia - Ông Uynh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36222 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng |
Ông Thành - Bà Nghĩa
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36223 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng |
Ông Trạch - Ông Biên
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36224 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng |
Rộc Vông
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36225 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng |
Anh Tuệ - Ông Khoa
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36226 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 283, 276, 282, 252, 251, 245, 205, 200, 142, 139, 88, 275, 253, 243, 244, 207, 199, 144, 136, 138, 90, 85, 86, 65, 357, 358, 354, 355, 66 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Quỳnh - Ông Bách
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36227 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 42, 40, 39, 33, 28, 21, 13, 7, 6, 5, 14, 20, 29, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Quỳnh - Ông Bách
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36228 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 49, 50, 43, 44 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Quỳnh - Ông Bách
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36229 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 17, 15, 38, 46, 36, 37, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng |
Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36230 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 51, 57, 56, 55, 77, 53, 52, 48, 45, 47, 26, 22, 11, 8, 34, 35, 25, 24, 23, 9, 78, 79 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng |
Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36231 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 1190, 1191, 1192, 1193, 1194, 1195, 137, 136, 827, 166, 178, 177, 211, 214, 180, 215 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Hoàng |
Bụi Vang - Hà Đông
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36232 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 302, 298, 299, 281, 277, 250, 246, 204, 140, 202, 201, 203, 247, 249, 279, 278, 280, 300, 301, 319, 365, 208, 145, 135, 92, 137, 91, 67, 64, 41 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Hoàng |
Bụi Vang - Hà Đông
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36233 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng |
Nguyễn Sơn - Hoàng thị hà
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36234 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 306, 315, 314, 323, 324, 331, 330, 335, 336, 340, 339, 338, 341, 342, 343, 284, 296, 295, 346, 307, 313, 312, 311, 325, 329, 337, 355, 356 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Hoàng |
Hồ Cường - Cổng Chào
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36235 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 170, 183, 169, 168, 177, 176, 175, 182, 181, 180, 178, 179, 182, 189 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Hoàng |
Hồ Cường - Cổng Chào
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36236 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 117 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Hoàng |
Hồ Cường - Cổng Chào
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36237 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 293, 292, 265, 262, 289, 290, 308, 291, 310, 309, 327, 326, 349, 350, 328 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Hoàng |
Hồ Cường - Cổng Chào
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36238 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 159, 166, 167 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Hoàng |
Hồ Cường - Cổng Chào
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36239 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng |
Bà Miện - Ông Úy
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36240 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp |
Ông Nga - A Vĩnh
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36241 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tháp |
Ông Thịnh - Phạm Định
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36242 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Tháp |
Nghĩa Trang - Phạm Thương
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36243 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Tháp |
Hoàng Oai - Đậu Xuân Đồng
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36244 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Tháp |
Chu Hùng - Ngô Sỹ Dương
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36245 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm - Xã Diễn Tháp |
Phạm Thi - Chu Long
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36246 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Quyền - Trần Giang
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36247 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Hùng - Nguyễn Oanh
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36248 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Văn Vỵ - Nguyễn Sơn
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36249 |
Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp |
Chu Thọ - Nguyễn Trà
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36250 |
Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp |
đường 538C - đường sắt
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36251 |
Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
đường 538C - đường sắt
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36252 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tháp |
Trần Đại - Hồ Thị Lan
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36253 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tháp |
Ngô Thị Hằng - Lê Thìn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36254 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tháp |
Hồ Lập - Võ Thành
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36255 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp |
Võ Chương - Ngô Hiền
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36256 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp |
Trần Toản - Bà Thương
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36257 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Tháp |
Trương Hải - Trần Chiến
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36258 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Tháp |
Đậu Hoàng - Ngô Băng
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36259 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Tháp |
Võ Nghĩa - Ngô Thuật
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36260 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, 8 - Xã Diễn Tháp |
Trương Biên - Trần Duệ
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36261 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Tháp |
Võ Định - Ngô Huynh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36262 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Tháp |
Trần Thủy - Chu Thơm
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36263 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5, 6 - Xã Diễn Tháp |
Cao Hồng - Ngô Sỹ Đương
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36264 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Tháp |
Trần Sáu - Ngô Sỹ Đạo
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36265 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4, 5 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Trinh - Bà Tân
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36266 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Tháp |
Chu Minh - Phạm Bình
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36267 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Mạnh - Chu Mai
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36268 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Chu Long - Lê Đỉnh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36269 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Tháp |
Phạm Vinh - Chu Miễn
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36270 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp |
Đông sông 18A8 - Tây sông 18A8
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36271 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Quỳnh - Bà Thuận
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36272 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp |
Nguyễn Thực - Ngô Ba
|
193.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36273 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp |
Bà Vân - Chu Cường
|
193.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36274 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp |
Ông Lý - Ông Thành
|
193.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36275 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36276 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 1 - Ngã tư chợ giai
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36277 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng |
Ngã tư chợ giai - Nhà Anh Thương xóm 4
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36278 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng |
Nhà Anh Thương xóm 4 - Hợp TXNN
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36279 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng |
Hợp TXNN - Nhà ông Kiển xóm 6A
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36280 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Kiển xóm 6A - Nhà ông Hồng xóm 6A
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36281 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Hồng
xóm 6A - Nhà Anh Bùi Hưng
Xóm 7
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36282 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng |
Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà anh Cao Thắng xóm 7
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36283 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng |
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà anh Ngô Bình xóm 8
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36284 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng |
Nhà anh Ngô Bình xóm 8 - Nhà ông Trần Danh xóm 9
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36285 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Trần Danh xóm 9 - Giáp ranh xã Diễn Hải
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36286 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Trần Danh Xóm 9 - Giáp ranh xã Diễn Hải
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36287 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng |
Nhà Anh Ngô Bình xóm 8 - Nhà ông Trần Danh xóm 9
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36288 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng |
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Ngô Bình xóm 8
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36289 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng |
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36290 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng |
Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà Ông Hồng xóm 6A
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36291 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng |
Nhà Ông Hồng xóm 6A - Nhà Ông Kiển xóm 6A
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36292 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Kiển xóm 6A - Hợp TXNN
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36293 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng |
Hợp TXNN - Nhà anh Thương xóm 4
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36294 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp Q.Thọ - Giáp ranh xóm 2
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36295 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 2 - Ngã tư chợ giai
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36296 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh Qùynh Thọ - Giáp ranh xóm 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36297 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36298 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 2 - Giáp xóm 4
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36299 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 36300 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng |
Giáp xóm 4 - Giáp xóm 6A
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |