| 35701 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Tuấn - Cổng máy xay
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35702 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Cổng máy xay - anh Công Thọ
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35703 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
anh Sơn Khâm - ngã tư Cầu bùng
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35704 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
A. Thắng Thông - anh Sắc
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35705 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Cơ quan
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35706 |
Huyện Diễn Châu |
Cơ quan lương thực - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35707 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Hân Thọ - ngã tư Cầu bùng
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35708 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 896, 897, 898, 862, 869, 868, 867, 866, 865, 864, 863, 833, 910, 909, 908, 907, 906, 899, 900, 901, 902, 1082, 1188, 1235 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Kỷ |
ngã tư Cầu bùng - I ốt
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35709 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 275, 276, 277, 278, 280, 279, 281, 282, 283, 284, 285, 286, 287 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Kỷ |
ngã tư Cầu bùng - I ốt
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35710 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
ngã tư Cầu bùng - Cầu Bùng
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35711 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 406, 407, 408, 437, 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 462, 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 470, 471, 412, 411, 410, 409, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 936, 937, 455 Tờ bản đồ số 10)- Xã Diễn Kỷ |
Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35712 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 74, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 Tờ bản đồ số 11)- Xã Diễn Kỷ |
Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35713 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
anh Huyền - cống Diễn Thuỷ
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35714 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
ngã tư Cầu bùng - anh Hàm
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35715 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
ông Tài - sông 203
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35716 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
sông 203 - anh Thanh Diêu
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35717 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
anh Thanh Diêu - Kênh T1
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35718 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
Kênh T1 - anh Đông Vượng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35719 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
anh Minh - Diễn xuân
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35720 |
Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Vịch sông bùng - Đường xuống cảng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35721 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Lập - Anh Hòa phương
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35722 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Hoa Trung - Ông Chiến
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35723 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Liên - Nhà thờ giáo
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35724 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Hoa Khả - Ông Khả
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35725 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Cầu Khe - Khu dân cư
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35726 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Hà Triên - Nhà thờ giáo
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35727 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ |
anh Chiến - Anh Diễn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35728 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ |
anh Bốn - HT Đông Kỷ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35729 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Hiếu Thơ - Cống ông Hoài
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35730 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ |
ông Bính - Chợ Sy cũ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35731 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ |
HT Đông Kỷ - Cầu Đông kỷ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35732 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 332, 333, 351, 352, 353, 355, 373, 372, 395, 396, 442, 445, 444, 459, 460, 461, 512, 528, 529, 543, 544, 557, 558, 596, 612, 613, 614, 621, 622, 623, 660, 665, 666, 462 Tờ bản đồ số 4)- Xã Diễn Kỷ |
ông Thung - Trạm điện thôn 6
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35733 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 35, 34, 33, 53, 1347 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Kỷ |
ông Thung - Trạm điện thôn 6
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35734 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ |
ông Chế - sông 203
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35735 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ |
A Hân Thọ - ông Chế
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35736 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+7 - Xã Diễn Kỷ |
anh Việt - ông Vân
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35737 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ |
Lộc Xoan - Tám Thống
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35738 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ |
ông Bảo - A Hùng Hồng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35739 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
Tám hà - quy hoạch dân cư
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35740 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
anh Nhã - anh Nhường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35741 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
ông Tuỳ - trạm điện
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35742 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
anh Thanh - Tân Hải
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35743 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
Anh Linh - bà Thái Bảy
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35744 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ |
Đường từ 07 - A Hùng Hồng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35745 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ |
anh Khang - nghĩa trang liệt sỹ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35746 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ |
ông Kiêm - anh Bốn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35747 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ |
anh Thắng Thụ - ông Kiêm
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35748 |
Huyện Diễn Châu |
Đất xâm cư - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ |
(Diễn Vạn nằm trên địa bàn Diễn Kỷ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35749 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Đầu thôn 1 - Cuối thôn 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35750 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
Quy hoạch U Bò
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35751 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35752 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ |
Chợ Sy cũ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35753 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35754 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35755 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ |
Đông kỷ - thôn 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35756 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Vùng Cầu bùng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35757 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35758 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35759 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35760 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35761 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
Vùng thôn 5
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35762 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35763 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ |
vùng cầu bùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35764 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ |
vùng xuân khánh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35765 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ |
Tây sông 203 - Thôn Đông Trai
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35766 |
Huyện Diễn Châu |
Vùng Quy hoạch - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ |
Tây sông 203 - Thôn Đông Trai
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35767 |
Huyện Diễn Châu |
Sơ tán thôn 1 - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35768 |
Huyện Diễn Châu |
Nghĩa địa, sông 203 - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35769 |
Huyện Diễn Châu |
Bắc hòe - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35770 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng |
Giáp Diễn Yên - Bà Liên
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35771 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng |
Anh Thọ (Châu) - Ông Trung
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35772 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng |
Trạm Thủy nông - Cây xăng nam Cầu Lồi
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35773 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng |
Ông Mãn - Bà Hiên (Sơn)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35774 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng |
Cây xăng nam Cầu lồi - anh Minh (Giản)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35775 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng |
Nghĩa trang Liệt Sỹ - Trụ sở UBND
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35776 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng |
Nhà VH cũ Kb - Ông Năm
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35777 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng |
Ông Đào - Ông Hải
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35778 |
Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 411, 422, 423, 435, 436, 455, 457, 487, 488, 516, 412, 414, 415, 146, 417, 418, 419, 420, 421, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 438, 439, 440, 441, 443, 445, 447, 449, 451, 453, 459, 461, 463, 465, 467, 469, 471, 473, 475, 477, 479, 481, 483, 485, 490, 492, 494, 495, 498, 500, 502, 504, 506, 508, 510, 512, 514 Tờ bản đồ số 6)- Xã Diễn Hồng |
Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35779 |
Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 456, 458, 486, 489, 515, 442, 444, 446, 448, 540, 452, 454, 460, 462, 464, 466, 468, 470, 472, 474, 476, 478, 480, 482, 484, 491, 493, 495, 497, 499, 501, 503, 505, 507, 509, 511, 513 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Hồng |
Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35780 |
Huyện Diễn Châu |
Sau khối - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng |
Sau đất thủy nông - Sau nhà anh Minh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35781 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng |
Thầy Hương - Anh Huy (Thảo)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35782 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng |
Sau khôi
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35783 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
UBND xã - Anh Tăng
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35784 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Hiền Đức - Anh Tùy khôi
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35785 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Tự (nga) - Anh Dũng (trâm)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35786 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Dũng (Trâm) - Ông Thế
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35787 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
UBND xã - Anh Hồ Tăng
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35788 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 403, 404, 405, 406, 407, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 540, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 439 Tờ bản đồ số 8)- Xã Diễn Hồng |
Đấu đấu giá dong 2
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35789 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng |
Đấu đấu giá dong 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35790 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Hiền Đức - Anh Tùy Khôi
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35791 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Tự (nga) - Anh Dũng
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35792 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Anh Dũng - Anh Thế
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35793 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Từ Ông Hùng (Thanh) - Ông Công
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35794 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam - Khối Nam - Xã Diễn Hồng |
Từ anh Hồng - Sao Việt
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35795 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35796 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Phong - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng |
Anh Huyên (nga) - Ông Trung
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35797 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng |
Trường cấp 3 - Giáp Diễn Phong
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35798 |
Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng |
Quán vịt - Ông Trung
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35799 |
Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng |
Sau nhà
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35800 |
Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng |
Sau nhà
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |