| 35601 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh |
Anh trực - Anh vinh vịnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35602 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh |
Anh Tính - Anh Hóa
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35603 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh |
Anh Tính - Anh Hóa
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35604 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh |
Anh Mậu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35605 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh |
Chị Nịu - Anh Thuấn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35606 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh |
Anh Huân - Chị Vân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35607 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh |
Anh Mạnh Đạm - Anh Hợi
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35608 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh |
Chị Hường k - Chị Ý
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35609 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong |
Ô Chu Thức - Ô. Trần Việt
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35610 |
Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong |
Bà Bùi Thị Sâm - Ô. Quế Tân
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35611 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong |
Ô. Võ Kha - Ô. Nguyễn Phương
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35612 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong |
Ô. Trần Cảnh - Ô. Trần Huy Quế
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35613 |
Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong |
Ô. Nguyễn Thanh - B. Phạm Thị Loan
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35614 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong |
Ô. Phạm X Tân - Ô. Nguyễn Hoa
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35615 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong |
Đông Khê - Ô. Phạm Huân
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35616 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong |
Giáp Đông Khê - Ngã Ba Vách Bắc
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35617 |
Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong |
Cầu Hạc - Ngã tư đường
đi sân bóng
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35618 |
Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong |
Cầu Hạc - Ngã tư đường
đi sân bóng
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35619 |
Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong |
Ô. Đặng Quang - Bà. Hồ Thị Thi
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35620 |
Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong |
Ô. Đinh Lạp - Ô. Phạm Q Thanh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35621 |
Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong |
Ô. Lê Hải Đồng - Cầu Chạm
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35622 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong |
Ô Đinh Lạp - Phan Thị Lan
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35623 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong |
Ngã tư đường
đi sân bóng - Ô Trần H Hùng
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35624 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong |
Phạm X Tân - Mầm Non
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35625 |
Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong |
Mầm Non - Lê Văn Nho
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35626 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong |
Ô. Phạm Hoa - Ô Trần Nguyên
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35627 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong |
Ô Khối - Bà Giao Thị Nhan
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35628 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong |
Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35629 |
Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong |
Trần Huy Trung - Phạm Tuyết
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35630 |
Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong |
Ô Trần Thự - Chu Văn Trung
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35631 |
Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong |
Từ Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35632 |
Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong |
Nguyễn V Lợi - Trần Cường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35633 |
Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong |
Phan Hoàn - Nguyễn V Thái
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35634 |
Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong |
Từ cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35635 |
Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong |
Ô Quế Hưng - Ô Dương Đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35636 |
Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong |
Ô Dương Đường - Bùi Lương
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35637 |
Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong |
Ngô Vinh - Quế Luân
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35638 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong |
Trần Quang Khơi - Trần Văn Chánh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35639 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong |
Trần Văn Trường - Ô Ngũ Diệp
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35640 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong |
Bà Thủy - Nghĩa địa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35641 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong |
Giáp đê Vách Bắc - Giáp xóm 5
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35642 |
Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 5 - Giáp sông Trài
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35643 |
Huyện Diễn Châu |
Nha nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35644 |
Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35645 |
Huyện Diễn Châu |
Nha nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35646 |
Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong |
Giáp Xóm 3 - Giáp đất SXNN
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35647 |
Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35648 |
Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong |
Giáp Cồn trúc - Giáp xóm 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35649 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35650 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35651 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 2 - Giáp đất SXNN
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35652 |
Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong |
Giáp xóm 2 - Giáp đất SXNN
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35653 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Cấp - Lê Đại
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35654 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung |
Cao Thiềm - Trần Thị Mai
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35655 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Trung Sỹ - Nguyễn Ngọc Hùng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35656 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung |
Trần Văn Hoà - Phạm Anh Đài
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35657 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 26, 86, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35658 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 22, 23, 21, 20, 19, 18, 17, 16, 15, 1 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35659 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 3, 4, 5 , 6, 7, 8 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35660 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 28, 29 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35661 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 50, 49, 48, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35662 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 14, 13, 12, 11, 19 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35663 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35664 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 51, 52, 54, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 31 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35665 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 32, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35666 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 3, 71, 82 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35667 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 73, 72, 71, 55, 70, 56, 69, 74, 86, 57 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35668 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 68, 78, 85, 87, 90, 88, 89, 58, 67, 76 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35669 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 30, 82, 78, 59, 40, 83, 77, 66, 41, 84 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35670 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 60, 65, 81, 107, 79, 80, 63, 64, 62, 61 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35671 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A, 1B (Thửa 37, 38 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Cao Thị Hoá - Đê Biển
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35672 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 17, 18, 24, 38, 48, 55 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35673 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 114, 124, 113, 107, 126, 108, 127, 109, 110, 111, 128, 112, 88 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35674 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 82, 81, 80, 104, 105, 106, 85, 86, 87, 79, 78, 67, 88, 77, 55, 90, 54, 53, 52, 76, 75, 50, 60, 70, 48, 49 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35675 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 10, 2, 3, 4, 5, 28, 12, 13, 14, 9, 8, 6, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35676 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 92, 91, 90, 85, 89, 87, 145, 131, 125, 133, 105, 132, 130, 129, 150, 151, 172, 173, 188, 189, 209, 210, 227, 160, 161, 138, 137, 120, 100, 98, 76, 75, 58, 14, 15, 16, 17, 231, 30, 29, 27, 28, 31, 32, 33, 57, 55, 56, 54 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35677 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 63, 108, 64, 65, 66, 109, 103, 102, 101, 57, 58, 100, 89, 91, 73, 72, 71, 56 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35678 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 29, 30, 16, 17, 18, 26, 27, 79, 93, 92, 65, 66, 78, 180, 181, 60, 76, 75, 89, 91, 59, 53, 57, 58, 67, 68, 69, 55, 57, 70, 71, 162, 161, 155, 160, 153, 150, 151, 156, 159, 136, 137, 138, 126, 127, 147, 148, 157, 120, 121, 122, 119, 124, 125, 123, 142, 141, 139, 140, 146 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35679 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 157, 146, 147, 156, 148, 149, 155, 154, 156, 158, 167, 179, 194, 204, 218, 152, 171, 174, 187, 190, 208, 211, 226, 167, 179, 194, 204, 218 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35680 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 47, 45, 61, 60, 57, 89, 46, 66, 67, 59, 58, 74, 73, 81, 82, 68, 69, 70, 71, 72 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35681 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 60, 69, 58, 45, 46, 110, 123, 124, 111, 112, 113, 99, 98, 92, 93 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35682 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 45, 44, 42, 41, 32, 33, 24, 23, 22, 19, 50, 52, 51, 63, 46, 64, 48, 62, 61, 49, 39, 54, 38, 90, 95, 77, 74, 82, 73, 72, 86, 85, 84, 83, 88, 112, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 113, 130, 132, 135, 129, 94, 111, 114, 115, 110, 28, 126, 127, 128, 154, 133, 134, 152, 108, 109, 107, 106, 105, 104, 87, 103, 102, 101, 100, 98, 99, 96, 97, 163, 164, 169, 165, 168, 166, 167, 158, 145, 144 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35683 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 16, 17, 18, 19, 245, 23, 21, 22, 20, 34, 30, 33, 31, 42, 43, 32, 130, 120, 121, 119, 114, 116, 115, 95, 96, 94, 181, 180, 176, 187, 188, 179, 189, 190, 169, 177, 178, 170, 171, 173, 174, 197, 248, 155, 200, 213, 191, 199, 196, 172, 192, 193, 194
Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35684 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 45, 42, 63, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A - Đê Biển
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35685 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2, 29, 63, 80, 108, 124, 162, 183, 228 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35686 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 94, 95, 101, 103 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35687 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 12, 13, 26, 27, 37, 38, 62, 83, 84, 106, 107, 126, 127, 147, 164, 165, 183, 184, 206, 208, 209, 231, 230, 232 Tờ bản đồ số 19 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35688 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 23, 24, 38, 40, 39, 56, 55, 57, 59, 77, 167, 78, 169, 79, 93, 92, 94, 106, 119, 120, 130, 131, 140, 141, 150, 151, 157, 158, 163, 166 Tờ bản đồ số 22 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35689 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 39, 69, 98, 99, 100, 120, 142, 143 Tờ bản đồ số 06 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35690 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 358, 361, 407, 453, 454, 450, 504, 532, 542, 531, 544, 557, 558, 559, 573, 572, 571, 582, 614, 584, 583, 596, 597, 599, 598, 613, 616, 615, 626, 627, 638, 639, 640, 656, 668, 669, 670, 671, 690, 691, 693 Tờ bản đồ số 03 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35691 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 7, 8, 17, 19, 44, 91, 92, 124, 127, 128, 156, 157 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35692 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 24, 25, 49, 50, 91, 69, 82, 83, 89, 88 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35693 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 28, 227, 41, 42, 43, 62, 81, 107, 388, 125, 160, 161, 184 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35694 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2, 29, 63, 80, 108, 124, 162, 183, 228 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35695 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 14, 25, 28, 36, 39, 61, 63, 82, 105, 108, 125, 128, 146, 148, 166, 206, 205, 233 Tờ bản đồ số 19 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35696 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3, 170, 22, 21, 26, 171, 41, 58, 60, 76, 80, 107, 118, 121, 129, 132, 139, 149, 153, 156, 159, 162, 164, 165 Tờ bản đồ số 22 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35697 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6, 9, 16, 20, 42, 89, 155, 87, 47, 182, 120, 119, 114, 96, 97, 98, 99, 73, 100, 101, 70, 67 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35698 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2, 23, 22, 48, 92, 68, 70, 81, 87 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35699 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 91, 92, 98, 99, 105 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35700 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 10, 15, 24, 29, 35, 40, 60, 64, 81, 104, 109, 124, 129, 145, 149, 167, 182, 186, 204, 203, 210, 229, 234 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |