| 35501 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Ông Liễu - Ông Oánh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35502 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tứ - Anh Thường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35503 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Ông Liên - Ông Tiến
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35504 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Anh Hùng - Anh Thanh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35505 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Ông Xuyên - Ông Minh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35506 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi |
Bà Minh - Ông Lường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35507 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi |
Ông Thi - Ông Nam
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35508 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi |
Ông Đức - Ông Hạnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35509 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi |
Ông Bích - Ông Phương
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35510 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi |
Ông Năm - Ông Kỳ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35511 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi |
Ông Lương - Ông Lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35512 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Bà Chinh - Bà Thọ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35513 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Chị Ân - anh Đề
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35514 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Ông Hoành - Anh Thanh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35515 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Ông Vượng - Ông Triều
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35516 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tương - Ông Minh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35517 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Ông Bốn - Bà Sẻ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35518 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Ông Nguyên - Ông Trí
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35519 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi |
Ông Vinh - Anh Thành
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35520 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi |
Ông Phiên - Anh Kiều
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35521 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi |
Anh Thịnh - Ông Ngọ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35522 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi |
Ông Cự - Ông Bảy
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35523 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tuy - Anh Hưng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35524 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tùng - Bà Song
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35525 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi |
Ông Trường - Ông Lý
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35526 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Bà Ưng - Bà Vinh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35527 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Ông Liệu - Ông Vĩnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35528 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Ông Tiến - Ông Cúc
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35529 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Ông Trọng - Ông Đường
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35530 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Ông Thể - Anh Hải
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35531 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Ông Hòa - Ông Chinh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35532 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi |
Ông Vinh - Bà Ngân
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35533 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi |
Anh Công - Anh Võ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35534 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi |
Bà Vinh - Anh Quý
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35535 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi |
Ông Kỳ - Anh Sáu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35536 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi |
Anh Đức - Anh Quang
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35537 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi |
Anh Toàn - Bà Lan
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35538 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi |
Ông Bân - Chị Mến
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35539 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi |
Ông Trí - Ông Hùng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35540 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi |
Ông Bình - Ông Ninh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35541 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi |
Ông Hòa - Bà Trường
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35542 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi |
Ông Thơi - Bà Trịnh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35543 |
Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi |
Anh Nhiên - Anh Phong
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35544 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng |
Vũ Duy Quý
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35545 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng |
Vũ Túc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35546 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng |
Vũ Viện - Vũ Hương
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35547 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng |
Trần chương - Trần Liệu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35548 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng |
Lê Hóa - Đàm Lan
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35549 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng |
Đình - Lê Hoa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35550 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 138, 127, 126, 106, 108, 92, 91, 78, 55, 48, 49, 26, 25, 6, 5, 8, 9, 28, 29, 30, 51, 52, 53, 83, 82, 81, 80, 79, 88, 89, 125, 124, 123, 122, 179, 109, 110, 111, 90, 112, 142, 141, 140, 148, 149, 150, 160, 156, 173, 175, 183, 55 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Hoàng |
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35551 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 13, 14, 15, 3, 4 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng |
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35552 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 128, 103, 94, 74, 60, 75, 104, 105, 76, 59, 32, 47, 33, 45, 56, 44, 77, 57, 58, 43, 21, 22, 31, 23, 11, 24, 3, 12, 13, 1, 14, 20, 15, 16, 19, 34, 17, 36, 35, 42, 61, 37, 18, 73, 62, 38, 177, 41, 63, 152, 101, 97, 100, 134, 135, 133, 154, 153, 155, 174, 70, 69, 98, 67, 68, 22, 182, 183, 189, 190, 93 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Hoàng |
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35553 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 172, 171, 161, 162, 163, 147, 146, 143, 121, 145, 118, 119, 120, 113, 144, 169, 168, 167, 165, 166, 117, 115, 114, 87, 85, 84, 50, 51, 120, 121, 183, 184 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Hoàng |
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35554 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 176, 159, 158, 137, 129, 130, 102, 72, 64, 40, 39, 65, 71, 96, 132, 136, 151, 177 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Hoàng |
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35555 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 18, 12, 11, 10, 16, 21, 33 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng |
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35556 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 9, 19, 8, 7, 6, 22, 25, 26, 27, 30, 29, 28, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng |
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35557 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 42, 41, 39, 38, 37, 30, 29, 38, 16, 17, 40 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Hoàng |
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35558 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 801, 859, 860, 870, 800, 794, 795, 728, 725, 726, 724, 727, 1139, 1140 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Hoàng |
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35559 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 612, 614, 652, 653 Tờ bản đồ số 5) - Xã Diễn Hoàng |
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35560 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 36, 35, 33, 34, 25, 24, 23, 11, 12, 32, 44, 31, 27, 22, 21, 20, 14, 19, 18, 15, 7, 6, 5, 13, 10, 9, 8, 2, 3, 4, 46, 47, 48, 50, 49, 51, 52 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Hoàng |
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35561 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 45, 46, 44, 43, 42, 19 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35562 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 1404, 1432, 1346, 1347, 1348, 136, 1403 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Hoàng |
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35563 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông - Xã Diễn Hoàng |
Ông Oanh - Trạm Bơm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35564 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 46, 13, 43, 44, 41, 40, 38, 39, 37, 36, 35, 33, 32, 31, 29, 30, 49, 27, 26, 25, 20, 24, 21, 22, 23, 15, 14, 12, 10, 11, 1, 2, 48, 3, 4, 8, 7, 6, 16, 17, 18, 19, 42, 47 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Hoàng |
Cầu Giai - Ông Thuần
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35565 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 50, 51, 45 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Hoàng |
Cầu Giai - Ông Thuần
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35566 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1279 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng |
Cầu Giai - Ông Thuần
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35567 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 859 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng |
Cầu Giai - Ông Thuần
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35568 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 954, 57, 957, 956, 958, 675, 707, 710, 746, 750, 747, 968, 969, 970, 971, 972 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Hoàng |
Cầu Giai - Ông Thuần
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35569 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 134, 135, 382, 135, 134, 133, 112, 83, 68, 69, 113, 132, 131, 130, 178, 189, 188, 237, 238, 245, 244, 293, 299 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - Diển trường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35570 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 7, 6, 9, 10, 11, 14, 13, 15, 16, 17, 20, 19, 18, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - Diển trường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35571 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 21, 24, 30, 22, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - Diển trường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35572 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 12, 18 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - Diển trường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35573 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 19, 20, 44, 11, 22, 21, 43, 45, 66, 67 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - Diển trường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35574 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến - Xã Diễn Hoàng |
KDC Phú Yên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35575 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 114, 124, 131, 133, 134, 135, 125, 130, 129, 123, 115, 122, 121, 116, 113, 126, 120, 119, 127, 128, 16, 143 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Cường - Ông Tho
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35576 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Cường - Ông Tho
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35577 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Dụng - Ông Cường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35578 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 257, 258, 269, 259, 235, 208, 206, 178, 175, 174, 154, 153, 152, 138, 130, 126, 127, 139, 73 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
ông Tuyến - Diễn Trường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35579 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 173, 137 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
ông Tuyến - Diễn Trường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35580 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 3, 2, 145 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hoàng |
ông Tuyến - Diễn Trường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35581 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Lan - Ông Xuân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35582 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Bà Hà - Ông Trọng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35583 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Bằng - Ông Hồng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35584 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
Ông Tuyển - UBND xã
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35585 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng |
UBND xã - Đình kỹ Thuật
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35586 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 45, 41, 40, 42, 47, 51, 55, 46, 53, 54 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35587 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 221, 222 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35588 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35589 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 38, 39, 43, 44, 48, 50, 56 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35590 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246, 279 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35591 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 4, 10, 15, 18, 26, 35, 36, 40, 46, 48, 47, 60, 61, 72, 78, 95, 111, 129, 137, 151, 155, 192, 180, 169, 157, 150, 127, 112, 105, 87, 70, 62, 58, 49, 45, 41, 33, 32, 27, 19, 13, 2, 1, 211, 212, 208, 209 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35592 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 4, 10, 15, 18, 26, 35, 36, 40, 46, 48, 47, 60, 61, 72, 78, 95, 111, 129, 137, 151, 155, 192, 180, 169, 157, 150, 127, 112, 105, 87, 70, 62, 58, 49, 45, 41, 33, 32, 27, 19, 13, 2, 1, 211, 212, 208, 209 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35593 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 6, 5, 7, 9, 17, 23, 25, 24, 37, 38, 203, 76, 195, 73, 74, 94, 90, 91, 75, 92, 93, 205, 106, 206, 109, 107, 130, 204, 133, 131, 168, 167, 166, 182, 190, 144, 162, 161, 160, 163, 164, 159, 148, 140, 124, 121, 141, 147, 145, 146, 142, 120, 159, 158, 149, 139, 138, 125, 119, 100, 83, 118, 101, 99, 82, 81, 84, 98, 117, 116, 97, 80, 69, 63, 79, 85, 96, 86, 115, 102, 103, 104, 57, 56, 64, 65, 68, 54, 53, 28, 30, 31, 43, 42, 44, 50, 202, 52, 51, 22, 20, 12, 11, 194, 213, 210, 214, 143 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Hoàng |
Chợ Chiều - Cầu Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35594 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng |
ông Châu - Ông thể
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35595 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng |
Chợ chiều - Cầu Đông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35596 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng |
Ông Quyền - Ông Long
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35597 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Bà Phán - Ông Phước
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35598 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Chùa Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35599 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Bà Kha - Ông Phác
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35600 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng |
Ông Kỳ - Ông Kiểu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |