| 35101 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 1094, 302, 303, 304, 326, 325, 1185, 1186, 324, 323, 322, 319, 320, 321, 420, 419, 416, 327, 329, 329a, 330, 331, 415, 317, 318, 316, 1179, 1131, 1136, 1141, 1143, 1123, 1124, 1120, 1125, 1196, 1197, 1198, 1204 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 3 - Đê biển
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 35102 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 146, 148, 149, 150, 151, 345, 152, 153, 340, 154, 138, 137, 134, 133, 332, 130, 129, 124, 123, 122b, 110, 194, 352, 356, 371, 355, 384, 385, 354, 355, 356 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 3 - Đê biển
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 35103 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 225, 224, 223, 306, 305, 307, 1126, 1127, 1130, 308, 222, 309, 310, 305, 425, 423, 422, 421, 418, 417, 414, 410, 409, 332, 408, 424, 1181, 406, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 350, 351, 362, 361, 1198 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 3 - Đê biển
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 35104 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 222, 309, 310, 305, 425, 423, 422, 421, 418, 417, 147, 159, 158, 156, 155, 135, 132, 131, 337, 193, 112, 314, 194, 195, 192, 113, 121, 120, 335, 118, 114, 113, 115, 116, 117, 157, 155b, 335, 347, 796, 397, 398 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 3 - Đê biển
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 35105 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 401, 402, 457, 537, 455, 539, 456, 540, 544, 545, 546, 550, 551, 556, 557, 562, 585, 584, 583, 579, 578, 582, 577, 1169, 573, 1171, 563, 564, 565, 566, 567, 568, 569, 1177, 570, 572, 459, 458, 563, 538, 1187, 618, 617, 609, 608, 599, 1167, 598, 593, 592, 586a, 586b, 586, 536, 1203, 1149, 1240, 1241, 1276, 1277, 1388, 1389, 1390, 978, 979, 1367, 1368, 1428, 1429, 1170, 1396, 1397, 1398, 1428, 1429 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
HTXNN - NVH xóm 4
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 35106 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 162, 163, 164, 165, 166, 170, 174, 175, 180, 181, 183, 189, 190, 203, 223, 222, 220, 219, 216, 214, 210, 209, 208, 204, 225, 362, 361, 418, 419, 448, 449, 450 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
HTXNN - NVH xóm 4
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 35107 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 561, 558, 555, 552, 549, 547, 543, 542, 541, 591, 594, 597, 600, 607, 610, 616, 619, 534, 535, 460, 587, 588, 581, 580, 576, 575, 574, 750, 751, 755, 752, 443, 442, 441, 440, 439, 438, 437, 1193, 1162, 1418, 1419, 1385, 1386, 1387, 1391, 1392, 1393, 1353, 1354, 1355, 1299, 1300 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
HTXNN - NVH xóm 4
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 35108 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QL 1 A - Khối 1 và 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Cầu Thực Phẩm - Cô Nga
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35109 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QL 1 A - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Đồng - ông Long
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35110 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QL 1 A - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Thành Toan - Anh Ngân
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35111 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Gia - Anh Nhường
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35112 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Lý - Bà Dần
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35113 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Soa - Chị Hậu
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35114 |
Huyện Diễn Châu |
Đường hẻm bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ngõ bà Mận - 2 Bên đường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35115 |
Huyện Diễn Châu |
Đường hẻm bê tông - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Đường ông Liên - 2 Bên đường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35116 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
ông Ngọc - Nhà thờ họ phạm
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35117 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Phượng - Anh Bích
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35118 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Mạc - Ông Hạnh
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35119 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Toạ - Ông Hoàn
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35120 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Nhường - Anh Hạnh
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35121 |
Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Thông - Ông Nho
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35122 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Phương Đào - Anh Quản
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35123 |
Huyện Diễn Châu |
Ngõ hẻm bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Quản - Ông Tính
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35124 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Châu - Ông Mân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35125 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Kim - Bà Qúy
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35126 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 1 (Thửa 64, 58, 48, 49, 57, 47, 34, 35, 24, 55, 56, 45, 32 Tờ bản đồ số 2) - Thị trấn Diễn Châu |
Cả hai bên đường và các lô phía sau
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35127 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Thuận - ông Đắc Tuất
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35128 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất ven sông - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Lập - Hết đường cụt
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35129 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất ven sông - Khối 1 (Thửa 50, 51 Tờ bản đồ số 01) - Thị trấn Diễn Châu |
Các lô xung quanh
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35130 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Cúc - Anh Bảo
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35131 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Nghĩa - cô Oanh
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35132 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Huyện đội D châu - Công đoàn huyện
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35133 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
ông Minh - Ông Hiền
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35134 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Hiền - Anh Ngộ
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35135 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Hội trường 15 B - Bà Hiển
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35136 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Chiêm - Anh Tuấn
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35137 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
C.ty Hoàng Sơn - Ông Ngợi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35138 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa chợ chiều - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Phương - Ông Lộc
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35139 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông cụt - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Tiến - Bà Hoàng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35140 |
Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Minh - Anh Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35141 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa chợ chiều - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Minh - Bà Lan
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35142 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhưa dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Hiền - Ông Quỳnh
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35143 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhưa dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Thiết - Chị Bảy
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35144 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa chợ chiều - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Từ ông Vinh - Chị Thư
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35145 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Thụy - Ông Tiệm
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35146 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 2 (Thửa 307, 308, 306, 291, 290, 268, 243, 214, 215 Tờ bản đồ số 03) - Thị trấn Diễn Châu |
Cả 2 bên đường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35147 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Cô Bảy - Nhà thờ họ Hồ
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35148 |
Huyện Diễn Châu |
Đường cụt nam SVĐ K2 - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Toàn Bính - Bà Lân
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35149 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Sơn - Ông Ngọc
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35150 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
ông Tâm - Bà Lý
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35151 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Hồng - Ông Nhân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35152 |
Huyện Diễn Châu |
Phía bắc PGD đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Oanh Tâm - Anh Tuấn
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35153 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Lô 115 - Lô 133
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35154 |
Huyện Diễn Châu |
Ngõ cụt đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Khôi - Ông Hà
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35155 |
Huyện Diễn Châu |
Ngõ cụt đường đất - Khối 2 (Thửa 226, 230, 233, 232, 231, 282 Tờ bản đồ số 03) - Thị trấn Diễn Châu |
Các lô xung quanh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35156 |
Huyện Diễn Châu |
Ngõ hẻm bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Sáu Lâm - Chị Thu (Giá)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35157 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Long - Cô Khương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35158 |
Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Hoa - Bà Nhung
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35159 |
Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 140, 141, 110, 160, 114, 112, 88, 87, 86, 113 Tờ bản đồ số 03) - Thị trấn Diễn Châu |
Các lô xung quanh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35160 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Thầy Thi - Ông Vinh
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35161 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Đức - Ông Thắng Yến
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35162 |
Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Chiến - Ông Chính
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35163 |
Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 253, 256, 297, 197, 252, 196, 198 Tờ bản đồ số 03) - Thị trấn Diễn Châu |
Cả hai bên đường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35164 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Khoa - Ông Hùng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35165 |
Huyện Diễn Châu |
Các lô phía sau - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Điền - Ông Tư
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35166 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Thể - Bà Tỵ
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35167 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 2 và Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Công Đoàn - Xăng Dầu 15B
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35168 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
NHàng Csách - Bà Nương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35169 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Thoại - Sau NH CS
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35170 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Tam - Ông Thoại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35171 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Từ Cô Đông - Ông Từ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35172 |
Huyện Diễn Châu |
Đường cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Từ Bà Hà - Bà Việt
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35173 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất khu dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Từ ông Hùng - Bà Biên
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35174 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Chức - Ông Nguyên
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35175 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Cương - Bà Đương
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35176 |
Huyện Diễn Châu |
Ngõ hẻm - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Thủy - Ông Sơn Dài
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35177 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Cảnh - Anh Thìn
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35178 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ngoại Thương - Anh Trung
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35179 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Nghiêm - Huyện đội
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35180 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Anh Cảnh - Anh Ái
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35181 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Khiêm - Ông Do
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35182 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Chuẩn - Ông Mận
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35183 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 (Thửa 347, 346, 345, 344, 343, 342, 341, 340, 339 Tờ bản đồ số 04) - Thị trấn Diễn Châu |
Cả 2 bên đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35184 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Sơn - Ông Hà
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35185 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Cô Nam - Cô Lệ
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35186 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
ông Ninh - Bà Đạt
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35187 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Do - Anh Hoà Cương
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35188 |
Huyện Diễn Châu |
Đ. nhựa bắc khối dân - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Lưu - Ông Duệ
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35189 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Tính - Ông Dũng (Mai)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35190 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Sen - Bà Hồng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35191 |
Huyện Diễn Châu |
Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Ngơi - Ông Thảo
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35192 |
Huyện Diễn Châu |
Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 (Thửa 134, 133, 130 Tờ bản đồ số 04) - Thị trấn Diễn Châu |
Cả 2 bên đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35193 |
Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẻm - Khối 3 (Thửa 151, 173, 175, 176, 177, 178, 179, 170, 181, 182, 153, 180, 427 Tờ bản đồ số 04)- Thị trấn Diễn Châu |
Các lô phía sau Của các lô trên
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35194 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Việt - Ông Tư
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35195 |
Huyện Diễn Châu |
Đường ngang tây QL1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Sau Thi Hành Án - Sau Toà Án
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35196 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Nghiêm - Ông Tập
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35197 |
Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Mai - Ông Chưởng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35198 |
Huyện Diễn Châu |
Bắc huyện đội cả 2 lô - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Bà Nguyệt - Bà Nhị
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35199 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
ông Côn - ông Khoa
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 35200 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu |
Ông Trì - Ông Bình
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |