| 35001 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 94, 95, 101, 103 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35002 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 12, 13, 26, 27, 37, 38, 62, 83, 84, 106, 107, 126, 127, 147, 164, 165, 183, 184, 206, 208, 209, 231, 230, 232 Tờ bản đồ số 19 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35003 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 23, 24, 38, 40, 39, 56, 55, 57, 59, 77, 167, 78, 169, 79, 93, 92, 94, 106, 119, 120, 130, 131, 140, 141, 150, 151, 157, 158, 163, 166 Tờ bản đồ số 22 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35004 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 39, 69, 98, 99, 100, 120, 142, 143 Tờ bản đồ số 06 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35005 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 358, 361, 407, 453, 454, 450, 504, 532, 542, 531, 544, 557, 558, 559, 573, 572, 571, 582, 614, 584, 583, 596, 597, 599, 598, 613, 616, 615, 626, 627, 638, 639, 640, 656, 668, 669, 670, 671, 690, 691, 693 Tờ bản đồ số 03 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35006 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 7, 8, 17, 19, 44, 91, 92, 124, 127, 128, 156, 157 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35007 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 24, 25, 49, 50, 91, 69, 82, 83, 89, 88 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35008 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 28, 227, 41, 42, 43, 62, 81, 107, 388, 125, 160, 161, 184 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35009 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2, 29, 63, 80, 108, 124, 162, 183, 228 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35010 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 14, 25, 28, 36, 39, 61, 63, 82, 105, 108, 125, 128, 146, 148, 166, 206, 205, 233 Tờ bản đồ số 19 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35011 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3, 170, 22, 21, 26, 171, 41, 58, 60, 76, 80, 107, 118, 121, 129, 132, 139, 149, 153, 156, 159, 162, 164, 165 Tờ bản đồ số 22 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35012 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6, 9, 16, 20, 42, 89, 155, 87, 47, 182, 120, 119, 114, 96, 97, 98, 99, 73, 100, 101, 70, 67 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35013 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2, 23, 22, 48, 92, 68, 70, 81, 87 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35014 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 91, 92, 98, 99, 105 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35015 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 10, 15, 24, 29, 35, 40, 60, 64, 81, 104, 109, 124, 129, 145, 149, 167, 182, 186, 204, 203, 210, 229, 234 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35016 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6, 5, 37, 42, 81, 91, 95, 105, 108, 117, 128, 133, 138, 142, 148, 154, 160, 161 Tờ bản đồ số 22 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35017 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 5, 15, 21, 41, 45, 46, 23, 184, 140, 130, 153, 154, 152, 151, 132, 134, 99, 112, 111, 102 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35018 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 79, 80, 71, 67, 51, 47, 26, 21 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35019 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 8, 9, 10, 11, 13, 14, 18, 19, 20, 27, 75, 36, 28, 35, 15, 16, 30, 29, 34, 33, 32, 31, 44, 45, 90, 89, 88, 85, 86, 168, 100, 101, 102, 103, 104, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 122, 123, 124, 125, 134, 127, 126, 137, 136, 143, 135, 144, 145, 147, 146, 96, 97, 98, 99 Tờ bản đồ số 22 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35020 |
Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 27, 28, 29, 45, 65, 90, 74, 76, 85, 86, 77, 78, 72, 66, 73, 52, 53, 46 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung |
Diễn Thịnh - Xóm 7B
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35021 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 80, 81, 82, 76, 77, 78, 79, 100, 101, 102, 103, 91, 97, 93, 94, 95 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35022 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 578, 589, 590, 577, 579, 588, 568, 575, 569, 573 Tờ bản đồ số 03) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35023 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 61, 62, 63, 64, 65, 66, 54, 175, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 76, 74, 73, 72, 67, 68, 69 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35024 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 24, 25, 17, 119, 27, 28, 23, 22, 18, 19, 20, 21 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35025 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 73, 74, 64, 75, 61, 104, 92, 96, 108 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35026 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 82, 83, 84, 81, 70, 71 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35027 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 15, 14, 13, 12, 26, 35, 34, 29 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35028 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 65, 63, 62, 99, 110, 111 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35029 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 91, 90, 89, 168, 85, 86, 36, 37, 75, 171, 32, 33, 182 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35030 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 56, 9, 10, 11, 36, 38, 39, 37 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35031 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 3, 4, 7, 8, 120, 47, 46, 116, 56, 48, 49, 64, 57, 56, 55, 65, 64, 63, 66, 67, 68, 62, 59, 78, 77, 76, 75, 69, 79, 80, 81, 82, 74, 73, 83, 100, 99, 98, 118, 97, 96, 95, 111, 101, 102, 128, 94, 86, 114, 113, 139, 90, 92, 93, 87, 88, 134, 70, 108, 109, 112, 132, 110, 106, 107, 138, 115, 89, 71, 72, 85, 133 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung |
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35032 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 150, 151, 172, 173, 188, 189, 209, 210, 227, 43, 44, 45, 67, 66, 86, 252, 253 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung |
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35033 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 90, 25, 26, 40, 41, 60, 62, 61, 112, 124, 125, 138, 139, 153, 154, 168, 169, 182, 183 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35034 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 152, 171, 174, 187, 190, 208, 221, 226 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung |
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35035 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 8, 11, 24, 27, 39, 42, 59, 63, 113, 123, 126, 137, 140, 152, 155, 167, 170, 181, 184, 23, 28, 43, 193, 185, 180, 179, 171, 172, 166, 156, 152, 141, 138, 127, 122, 114 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35036 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 22, 44 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung |
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35037 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 127, 126, 134, 135, 113, 114, 115, 116, 117, 97, 104, 103, 99, 100, 80, 85, 64, 65, 46, 61, 60, 118 Tờ bản đồ số 24- Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35038 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 63, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 1, 20, 19, 17, 16, 15, 18, 2, 3, 11 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35039 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 109, 125, 124, 98, 47, 59, 45, 44, 62, 63, 81, 82, 84, 101, 119 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35040 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 30, 56, 31, 32, 22, 21, 4, 5, 6 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35041 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 108, 107, 92, 93, 106, 136 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35042 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 60, 58, 464, 57, 70, 55, 33, 34, 35, 14, 39, 12, 10 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35043 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 132, 90, 91, 89, 88, 87, 94, 92, 86, 73, 74, 75, 76, 69, 57, 144, 56, 129, 70, 71, 72, 51, 52, 54, 55, 48, 43, 145, 42, 130, 49, 50, 39, 40, 41, 140, 35, 33, 32, 31, 30, 36, 37, 38, 29, 24, 28, 137, 25, 26, 24, 28, 23, 22, 128, 20, 138, 18, 17, 11, 8, 21, 15, 16, 19, 79, 14, 3, 6, 10, 12, 9, 4, 5 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35044 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5, 8 (Thửa 99, 98, 105, 68, 69, 54, 53, 52, 51, 50, 36, 13, 37, 38, 48, 46, 40, 6, 12, 11, 108, 107, 106, 8, 123, 122, 121, 120, 10, 9, 95, 96, 97, 109, 110, 94, 95, 96, 97, 71, 46, 47, 49, 54, 75, 74, 91, 93, 92, 72, 49, 41, 42, 7, 43, 148, 149, 141, 150, 140, 113, 137, 136, 112, 111, 153, 152, 138, 139, 151, 114, 135, 115, 90, 89, 116, 117, 88, 118, 84, 190, 183, 82, 81, 80, 45, 44, 78, 79, 85, 182, 191, 181, 192, 180, 154, 179, 193, 155, 156, 159, 160, 133, 132, 158, 176, 134, 157, 177, 178, 131, 130, 456, 120, 121, 129, 161, 127, 122, 194, 218, 219, 233, 220, 231, 222, 123, 83, 126, 217, 197, 175, 198, 214, 174, 199, 173, 200, 162, 168, 167, 204, 203, 466, 162, 169, 202, 201, 170, 166, 164, 124, 207, 261, 260, 259, 234, 235, 236, 237, 213, 238, 211, 212 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung |
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35045 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 64, 102, 103, 144, 145, 186, 187, 226, 227, 228, 264, 265, 297, 298, 325, 352, 355, 326, 353, 354, 382, 381, 389, 387, 388, 426, 425, 429, 424, 447, 446 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35046 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 101, 104, 143, 146, 185, 188, 225, 229, 263, 266 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35047 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 61, 65, 66, 100, 105, 142, 147, 467, 184, 468, 189, 224, 223, 230, 262, 268, 391, 432 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35048 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 299, 300, 301, 302, 292, 291, 290, 289, 288, 277, 278, 279, 280, 281, 250, 249, 248, 453, 247, 465, 283, 467, 284, 285, 286, 287, 308, 309, 307, 305, 303, 324, 327 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Lê Văn Khoát - Đê Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35049 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 294, 293, 272, 273, 274, 275, 276, 254, 253, 252, 251, 243, 244, 245, 205, 246, 313, 312, 311, 310, 319, 320, 321, 322, 330, 329, 328, 356 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Lê Văn Khoát - Đê Biển
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35050 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 269, 270, 271, 257, 258, 255, 256, 239, 240, 241, 242, 210, 209, 206, 315, 316, 317, 318, 333, 334, 331, 332, 345, 346, 347, 348, 359, 350, 358, 357, 379, 393, 455, 392, 433, 434, 435, 445, 419, 465, 418, 400, 417, 437, 374, 373, 469, 360, 371, 372, 344, 343, 342, 342, 335, 336, 337, 338, 339, 367, 366, 340, 365, 369, 370, 371, 364, 363, 362, 404, 403, 402, 401, 417, 436 416, 415, 414, 413, 405, 406, 407, 412, 408, 368, 367, 410, 411, 441, 440, 439, 438, 443, 444 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung |
Lê Văn Khoát - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35051 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 90, 88, 86, 85, 84, 48, 82, 49 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Trung |
Hồ Công Bảy - UBND xã cũ
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35052 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 15, 14, 7, 5, 6, 11, 12, 13, 18, 17, 16, 81, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung |
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35053 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 80, 10, 95, 4, 78, 19, 22, 23, 24, 25, 31, 20, 29 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung |
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35054 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 3, 8, 9, 20, 21, 34, 33, 32, 44, 45, 46, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung |
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35055 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 1, 2, 48, 49, 50, 51, 43, 42, 41, 35, 59, 56, 55, 54, 82, 57, 39, 38, 37, 36, 52, 53, 60, 61, 62, 66, 65, 79, 63, 72, 74, 64, 73, 77, 94, 67, 71, 75, 76, 103, 104, 59, 70, 68, 69 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung |
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35056 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 217, 221, 220, 240, 239, 241, 238, 243, 244, 242, 266, 265, 264, 263, 267, 268, 286, 285, 270 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35057 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 216, 222, 299, 262, 305, 304, 306 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35058 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 191, 215, 223, 237, 246, 261, 271 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35059 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 214, 213, 224, 295, 199, 200, 212, 225, 210, 235, 204, 206, 207, 208, 227, 228, 209, 229, 232, 302, 297, 260, 272, 283, 284, 273, 259, 247, 234, 296, 282, 281, 279, 274, 275, 258, 248, 249, 301, 250, 251, 230, 298, 252, 253, 276, 278, 277, 256, 303 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35060 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 297, 33, 55, 24, 25, 30, 31, 56, 57, 58, 61, 62, 63, 79, 80, 81, 82, 83, 64, 78, 85, 102, 103, 104, 105, 106, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 142, 143, 161, 159, 162, 174, 175, 288, 193, 192, 194, 216) - Xã Diễn Trung |
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35061 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 23, 34, 54, 65, 77, 86, 101, 107, 122, 130, 196, 176, 173, 157, 158, 141, 26, 59 Tờ bản đồ số 30 - Xã Diễn Trung |
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35062 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 27, 29, 60, 1, 2, 22, 35, 66, 76, 87, 100, 109, 121, 131, 140, 144, 156, 163, 177 Tờ bản đồ số 30 - Xã Diễn Trung |
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35063 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 3, 21, 36, 19, 20, 37, 38, 4, 5, 17, 18, 39, 40, 49, 50, 51, 52, 68, 69, 53, 67, 48, 16, 47, 42, 43, 44, 13, 12, 14, 15, 41, 45, 46, 6, 10, 11, 8, 9, 308, 71, 309, 70, 72, 73, 91, 74, 75, 89, 90, 88, 99, 110, 120, 110, 120, 97, 98, 111, 112, 116, 114, 115, 310, 94, 93, 113, 95, 96, 92, 133, 135, 118, 117, 119, 134, 132, 139, 145, 155, 146, 154, 138, 147, 136, 137, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 167, 168, 182, 183, 165, 170, 171, 166, 169, 181, 186, 187, 293, 180, 188, 198, 189, 187, 178, 179, 264, 172 Tờ bản đồ số 30 - Xã Diễn Trung |
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35064 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 1, 15, 16, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 49, 50, 51, 52, 53 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Chợ Trung Phú - Trần Đức
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35065 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 343, 2, 17, 31, 30, 48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Chợ Trung Phú - Trần Đức
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35066 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 3, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Chợ Trung Phú - Trần Đức
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35067 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 4, 5, 18, 29, 19, 13, 6, 7, 20, 28, 27, 21, 22, 11, 12, 8, 9, 10, 23 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Chợ Trung Phú - Trần Đức
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35068 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 65, 68, 69, 71, 84, 85, 86, 99, 100, 112, 113, 114, 129, 128, 142, 143, 159, 172, 170, 171, 186, 187, 195, 196, 197, 212, 213, 222, 223, 238, 239, 237, 250, 249, 264, 265, 266, 274, 275, 276, 292, 293, 298, 311, 309, 310, 323, 322, 332, 330, 342, 329 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35069 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 526, 525, 591, 602, 601, 1153, 600, 658, 674, 673, 671, 739, 737, 736, 797, 798, 803, 852, 907, 908, 909, 910, 961, 962, 963, 964, 965 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35070 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 67, 87, 97, 98, 115, 127, 145, 144, 158, 173, 185, 199, 198, 211, 224, 235, 236, 251, 263, 277, 290, 291, 299, 308, 325, 324, 63, 64, 72, 83, 101, 111, 130, 131, 141, 161, 169, 188, 214, 215, 221, 240, 248, 247, 267, 273, 294, 321, 312 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35071 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 527, 589, 590, 603, 676, 1155, 727, 728, 741, 740, 795, 796, 805, 804, 846, 848, 854, 851, 850, 799, 800, 801, 802, 736, 732, 731, 659, 660, 661, 672, 669, 670, 599 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35072 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 88, 96, 116, 125, 126, 146, 157, 175, 174, 184, 200, 209, 210, 225, 234, 252, 261, 262, 278, 289, 300, 328, 272, 268, 246, 242, 241, 220, 276, 194, 199, 168, 162, 140, 132, 110, 103, 102, 82, 73, 62 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35073 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 61, 74, 332, 104, 109, 133, 163, 167, 193, 217, 243, 245, 269, 271, 244, 219, 218, 191, 192, 166, 190, 164, 165, 137, 138, 134, 135, 135, 107, 108, 80, 106, 105, 81, 75, 76, 77, 56, 57, 59, 60, 89, 95, 90, 94, 92, 93, 91, 120, 117, 124, 118, 119, 122, 123, 121, 151, 148, 147, 149, 150, 152, 153, 154, 155, 156, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 226, 227, 228, 229, 233, 253, 231, 232, 255, 256, 257, 254, 260, 280, 258, 259, 281, 282, 283, 284, 279, 288, 285, 286, 287, 301, 302, 303, 306, 305, 304, 327, 317, 339 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35074 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 172, 168, 170, 131, 130 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung |
Bùi Văn Khởi - Đê Biển
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35075 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 341, 58, 78, 79 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35076 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 24, 25, 1, 2, 22, 4, 5, 68, 71, 92 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Trung |
Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35077 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13, 14 (Thửa 93, 97, 98, 345, 89, 90, 99, 100, 101, 91, 72, 73, 331, 66, 67, 74, 50, 65, 64, 75, 340, 87, 76, 86, 41, 30, 339, 33, 34, 35, 9, 10, 51, 52, 53, 40, 36, 38, 56, 39, 55, 54, 60, 61, 62, 85, 77, 78, 79, 80, 59, 58, 57, 153, 122, 125, 121, 152, 120, 151, 353, 336, 126, 127, 119, 128, 118, 129, 130, 131, 147, 146, 167, 168, 342, 104, 103, 84, 105, 117, 116, 132, 134, 135, 145, 144, 169, 143, 142, 141, 115, 106, 83, 107, 136, 137, 138, 108...114, 81, 82, 149, 148, 150, 166, 165, 178, 179, 180, 162, 163, 164, 181, 191, 160, 182, 189, 190, 159, 188, 183, 187, 347, 338, 242, 268, 270, 269, 297, 298, 240, 216, 217, 218, 244, 334, 349, 245, 350, 273, 274, 266, 265, 275, 246, 247, 239, 212, 211, 219, 220, 238, 248, 264, 277, 337, 295, 294, 276, 293, 354, 278, 279, 263, 262, 249, 250, 222, 221, 237, 192, 193, 209, 210, 194, 198, 208, 223, 235, 236, 251, 260, 261, 259, 252, 232, 223, 233, 224, 205, 206, 207, 170, 177, 196, 197, 176, 171, 198, 199, 203, 204, 226 |
Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35078 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 14 (Thửa 27, 28, 31, 29, 58, 131, 59, 140, 60, 132 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Trung |
Xóm 14 - Xóm 14
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35079 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 14 (Thửa 327, 304, 305, 306, 307, 313, 314, 315, 316, 297 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung |
Bùi Sỹ Long - Đê Biển
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35080 |
Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A, 12B (Thửa 1 đến 10 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Trung |
Xóm 10 - Xóm 12B
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35081 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 845, 770, 788, 780, 802, 800, 803, 798, 797, 853 Tờ bản đồ số 09) - Xã Diễn Trung |
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35082 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 794, 791, 792, 793, 796, 781, 759, 867, 760, 757, 780, 743, 819, 720, 708, 764, 864, 744, 830, 835, 756, 745, 852, 778, 755, 761, 762, 852, 785, 786, 860, 799, 776, 775, 771, 772, 787, 768, 774, 767, 836, 833, 766, 749, 753, 752, 748, 752, 729, 730, 829, 697, 720, 689, 696, 690, 665, 826, 666, 660, 825, 827, 636, 828, 625, 626, 627, 635, 587, 599, 598, 824, 588, 562, 528, 555, 556, 521, 522, 527, 494, 492, 462, 490, 486, 821, 822, 823, 457, 868, 744, 745, 819, 863, 552, 861, 620, 656, 703, 794, 865, 738, 739, 642, 656 Tờ bản đồ số 09) - Xã Diễn Trung |
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35083 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 334, 308, 282, 281, 275, 229, 245, 361, 215, 216, 191, 192, 174, 173, 136, 135, 367, 64, 294, 360, 226, 227, 222, 359, 145, 181, 182, 141, 104, 142, 143, 102, 49, 50, 48, 1, 2, 100, 68 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Trung |
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35084 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 1089, 1105, 828, 883, 884, 935, 936, 990, 1041, 1042, 1040, 1099, 1100, 1151, 1101, 993, 939, 986, 890, 932, 941, 714 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung |
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35085 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 588, 574 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Trung |
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35086 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 54 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Trung |
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35087 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn |
Ông Kỷ - Cầu Vách Bắc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35088 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 108, 130 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn |
Ông Kỷ - Diễn Kỷ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35089 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 5, 22, 7, 9, 26, 19, 28, 38, 66, 67, 69, 61, 55, 58, 56, 47, 60, 65, 35, 83, 84, 85, 11, 95, 96, 97 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn |
Ông Kỷ - Diễn Kỷ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35090 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8, 27, 26, 46, 76, 41, 25, 45 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn |
Ông Kỷ - Diễn Kỷ
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35091 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 137, 139, 145, 144, 143, 135, 132 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn |
Ông Dương - Ông Dũng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35092 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 78, 92, 98 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn |
Ông Dương - Ông Dũng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35093 |
Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn |
Cầu cũ - Cầu mới
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35094 |
Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn |
Cầu cũ - Diễn Hồng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35095 |
Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn |
Cầu mới - Diễn Kỷ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35096 |
Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Xóm Xuân Bắc (Thửa 220, 219, 223, 224, 225, 226, 227, 229, 134, 116, 111, 112, 72, 95, 110, 91, 68, 90, 89, 96, 88, 87, 97, 74, 54, 53, 47, 38, 15, 16, 17, 153, 154, 34, 18, 19, 20, 179, 165, 167, 136, 129, 114, 360, 361, 362, 363, 364, 383, 384) - Xã Diễn Văn |
Ông Tuấn - Nhà thờ Tân Vạn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35097 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 134, 116, 111, 112, 72, 95, 110, 91 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn |
Đầu xóm - Cuối xóm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35098 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 11 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn |
Đầu xóm - Cuối xóm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35099 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 168, 169, 170, 152, 139, 127, 126, 118, 52, 69, 48, 37, 73, 35, 1, 31, 115, 208, 75, 273, 274, 275, 318, 319, 320, 316, 317, 298, 297, 351, 352, 377, 378, 379, 380, 381
Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn |
Đầu xóm - Cuối xóm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 35100 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 45, 86, 87 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn |
Đầu xóm - Cuối xóm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |