| 34701 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Văn |
Cầu Trung Hậu - Ngã tư Trung Phú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34702 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn |
Cổng Trung Phú - Đường QH (ra bến)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34703 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn |
Ao Họ Trương - Ra bến Sông Vạn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34704 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn |
Trạm Y tế - Ra bến Sông Vạn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34705 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn |
Ông Châu - Ra bến Sông Vạn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34706 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 24, 8, 7, 6, 25, 34, 63, 53, 32, 54, 62, 56, 55, 31, 57, 30, 125, 124, 123, 147, 170, 168, 169, 145, 144, 202, 216, 215, 214, 234, 235, 236, 212, 176, 96, 261, 283, 262, 263, 280, 281, 279, 265, 264, 250, 251, 252, 240, 239, 247, 237, 267, 266, 336, 335, 337, 355, 354, 36, 367, 384, 369, 366, 365, 385, 393, 392, 94, 381, 395, 351, 323, 259, 255, 256, 222, 229, 223, 224, 196, 195, 190, 194, 191, 425, 426, 439, 440, 441, 409, 410 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn |
Đầu xóm - Cuối xóm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34707 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 1, 3, 28, 4, 26, 33, 9, 10, 23, 86, 69, 70, 14, 171, 167, 146, 148, 162, 120, 119, 151, 225, 228, 258, 292, 286, 319, 322, 343, 350, 373, 372, 396, 375, 349, 376, 377, 379, 380, 398, 394, 392, 328, 389, 330, 338, 297, 296, 277, 282, 248, 249, 233, 232, 218, 219, 217, 200, 199, 201, 238, 213, 106, 138, 87, 58, 278, 423, 424, 429, 430, 450, 451, 456, 457, 461, 462 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn |
Đầu xóm - Cuối xóm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34708 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn |
Đầu xóm - Cuối xóm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34709 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên |
Ông Vinh - Ông Hùng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34710 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên |
Ông Phú - Ông Hiếu
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34711 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 16 - Xã Diễn Yên |
Phạm Văn Vinh - Mai Trọng Tú
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34712 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên |
Phạn Văn Huệ - Phạm X Thành
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34713 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên |
Lê Minh Sơn - Phạm Phong
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34714 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên |
Đoàn Văn Thành - NT Liệt Sỹ
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34715 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên |
Mai Văn Hưng - Hồ Nghĩa Chỉnh
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34716 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên |
Hồ Đình Toàn - Đậu Công Đoàn
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34717 |
Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 14 - Xã Diễn Yên |
Giáp Diễn Đoài - Trương Xuân Linh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34718 |
Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên |
Nguyễn Đức Chinh - SVĐ xóm 13
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34719 |
Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên |
Trương Văn Khuê - Nguyễn Văn Hưng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34720 |
Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên |
Nguyễn Đức Loan - Trương Quang Thiềng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34721 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Yên
- Đức Thành - Xóm 15 - Xã Diễn Yên |
Ông Thuận - Ông Hạnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34722 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên |
Trạm giống - NVH xóm 17
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34723 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên |
A Vân - A Thìn
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34724 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm 17, 16 - Xã Diễn Yên |
Dương Xuân Huy - Lê Thị Huyến
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34725 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên |
ông Hòa - ông Tâm
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34726 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên |
Cổng chính - chợ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34727 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên |
Nguyễn Thanh Tấn - Ngô Mận
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34728 |
Huyện Diễn Châu |
Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên |
Nguyễn Văn Châu - Trần Đình Bách
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34729 |
Huyện Diễn Châu |
Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên |
Tuyến 2 bệnh viện - Nhọn Đồi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34730 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên |
Bà Liên - Bà Huệ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34731 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 10, 5, 7 - Xã Diễn Yên |
Dương Đăng Dục - Lê Văn Phương
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34732 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Yên |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34733 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Yên |
Nguyễn Đức Đơụ - Nguyễn Thanh Long
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34734 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên |
Nguyễn Quý - Trương Xuân vĩnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34735 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên |
Phan Công Thảo - Cao Khắc Hữu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34736 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 13 - Xã Diễn Yên |
Ông Thuận - Ông Yêm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34737 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 10 - Xã Diễn Yên |
Ông Sơn - Đường Ráng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34738 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên |
Ông Ngọc - Ông Thắng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34739 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên |
Bà Tình - Dương Đăng Bình
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34740 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường nhựa - Xóm 9, 10 - Xã Diễn Yên |
Bà Lòn - Phạm Phin
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34741 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường nhựa - Xóm 7, 8, 11 - Xã Diễn Yên |
Nguyễn Phương - Nguyễn Đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34742 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên |
Ông Tăng - Ông Lệ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34743 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 7, 8 - Xã Diễn Yên |
Ông Thủy - Ông Nghĩa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34744 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Yên |
Lê Đức Ngôn - Lê Đức Trường
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34745 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 11, 12 - Xã Diễn Yên |
NVH X12 - Ông Hùng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34746 |
Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 4, 5, 6 - Xã Diễn Yên |
HTX Làng đông - Ông Sơn Phiệt
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34747 |
Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 4, 5 - Xã Diễn Yên |
Nguyễn Đông - Đường Ráng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34748 |
Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 4.6 - Xã Diễn Yên |
Đậu Ngọc Dung - Nguyễn Thị Cận
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34749 |
Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Yên |
Ông khoa - Ông Cao
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34750 |
Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 1, 3 - Xã Diễn Yên |
Ông Doanh - HTX Mỹ Quan
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34751 |
Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Yên |
HTX Mỹ Quan - Nguyễn Hữu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34752 |
Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 3, 2 - Xã Diễn Yên |
Ông Bình - Ông Phiên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34753 |
Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Yên |
Phạm Trinh - Đặng Lệ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34754 |
Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 1, 2 - Xã Diễn Yên |
Nguyễn Thọ - Ngô Phương
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34755 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34756 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34757 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34758 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34759 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 6 - Cuối xóm 6
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34760 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 5 - Cuối xóm 5
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34761 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 1 - Cuối xóm 3
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34762 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 7 - cuối xóm 7
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34763 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34764 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 9 - Cuối xóm 9
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34765 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 10 - Cuối xóm 10
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34766 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 11 - Cuối xóm 12
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34767 |
Huyện Diễn Châu |
Tuyến 2 - Xóm 16, 17 - Xã Diễn Yên |
Đầu xóm 16 - Cuối xóm 17
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34768 |
Huyện Diễn Châu |
Khu đấu giá Vườn Trường - Xóm 7 - Xã Diễn Yên |
Ông Nguyên - Ông Bằng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34769 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên |
- Xóm - Xã Diễn Yên - Ông Tân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34770 |
Huyện Diễn Châu |
Khu đấu giá Ao Bèo - Xóm 4 - Xã Diễn Yên |
Ông Triều - Ông Tịnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34771 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Yên
- Đức Thành - Xóm 15 - Xã Diễn Yên |
Ông Thuận - Ông Hạnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34772 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ |
Diễn Phong - Diễn Hải
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34773 |
Huyện Diễn Châu |
Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ |
Ngõ Anh Hửu - A Xuyên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34774 |
Huyện Diễn Châu |
Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ |
Ông Lộc - Anh Hữu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34775 |
Huyện Diễn Châu |
Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ |
Ngõ Ông Cần - ông Hường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34776 |
Huyện Diễn Châu |
Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ |
Ngõ Ông Quán - Bà Trữ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34777 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 90, 413, 406, 401, 356, 355a, 343, 292, 291, 249, 202, 201, 631, 118, 92, 175, 174, 117, 183, 200, 253, 254, 256, 259, 120 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Mỹ |
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34778 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 777b, 776b, 775b, 581a, 583, 589, 594, 602, 675, 683, 689, 713a, 713b, 718, 727, 773, 506, 568, 580, 584, 587, 588, 595b, 596, 676, 681, 690, 712, 719, 726, 581d, 595a, 601, 927, 928, 891, 892, 895, 921, 922 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Mỹ |
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34779 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 195, 185, 186, 110, 108, 109, 187, 192, 193, 194, 93, 94, 112, 111, 103, 100, 98, 96, 116, 115, 114, 178, 182, 184, 198, 197, 260, 176, 177, 179, 180, 181, 97, 113, 196, 179, 185, 199, 1197, 1198 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Mỹ |
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34780 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 567, 581b, 582, 590, 593, 603, 674, 684, 688, 714, 716b, 717, 807, 808, 812c, 809b, 808, 691, 692, 693, 694, 695, 696, 725, 850, 597, 597a, 720, 810, 713, 710, 723, 715, 806, 708, 721, 739, 709, 810b, 933, 935, 932, 934, 812, 896, 897, 900, 901, 910, 911 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Mỹ |
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34781 |
Huyện Diễn Châu |
Rừng gác - Xóm 3 - Xã Diễn Mỹ |
Ngõ Bà Năng - Đầu Cầu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34782 |
Huyện Diễn Châu |
Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 730, 597, 809, 806, 711, 710, 709, 708, 707, 720a, 720b, 723, 600a, 813c, 600b, 812b, 809a, 810, 812, 814, 815, 816, 817, 818, 821, 820, 819, 813, 706, 813b, 823, 822, 813c, 576 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Mỹ |
Trạm xá - Lò mỗ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34783 |
Huyện Diễn Châu |
Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 824a, 825, 826, 827, 824b, 830, 831, 832, 833, 834, 835, 836, 839, 840, 828, 837, 838, 813c, 829, 844, 849, 846, 847, 822, 823, 853, 857, 854 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Mỹ |
Trạm xá - Lò mỗ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34784 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ |
Bà Trúc - Ông Thộ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34785 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ |
Ông Hồng - Anh Tường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34786 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 - Xã Diễn Mỹ |
Trạm xá - Uỷ ban
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34787 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ |
Trạm y Tế - A Đàm
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34788 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ |
Sau
Anh Đàm - Nhà kho HTX
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34789 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ |
Bà Trúc - Sông 201
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34790 |
Huyện Diễn Châu |
Vườn dừa - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ |
Trạm điện - Anh Châu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34791 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ |
Anh Lâm - Lò vôi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34792 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ |
Anh Hoan - Nhà thờ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34793 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ |
Kho - Ông Điệp
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34794 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ |
Anh Trung - Ông Thành
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34795 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ |
Bà Đường - Ông Liệu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34796 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ |
Anh Nguyên - Kho
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34797 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ |
Anh Kỳ Hoàn - Bà Hồng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34798 |
Huyện Diễn Châu |
Vườn Đình - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ |
Trường DC4 - Cổng chào
xóm 14
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34799 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ |
Anh Bình - Kho
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34800 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ |
Anh Thiện - Anh Việt
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |