| 34601 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 217, 233, 249, 265, 266, 284, 333, 283, 282, 294, 334, 293, 292, 217, 234, 345, 248, 268, 344, 338, 267, 281, 295, 297, 309, 331, 320, 338, 389, 391, 459, 460, 461, 462, 369, 308 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34602 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 775, 765, 766, 781, 784, 1009, 1010, 1177, 782, 783, 1016, 1015, 1013 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34603 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 232, 250, 261, 264, 263, 285, 287, 289, 290, 213, 342, 212, 235, 270, 280, 296, 298, 308, 319, 321, 322, 323, 324, 354, 399, 400 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34604 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 768, 770, 774, 777, 780, 785, 108, 107, 1165, 786, 1017, 1018, 1019, 1383, 1384 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34605 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 231, 336, 257, 263, 252, 254, 256, 257, 255, 2620, 259, 263, 286, 288 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34606 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 768, 770, 774, 777, 780, 785, 108, 107, 1165, 786, 1017, 1018, 1019, 1383, 1384 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34607 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 768, 770, 774, 777, 780, 785, 108, 107, 1165, 786, 1017, 1018, 1019, 1383, 1384 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34608 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 119, 125, 126, 127, 196, 197, 198, 201, 205, 205b, 241, 242, 243, 275, 276, 277, 203, 303, 316, 303b, 330, 359, 367, 359, 381, 125, 451, 452, 453, 406, 405, 444, 445 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
Cống sô 2 - Cống số 3
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34609 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 8, 9, 14, 15 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải |
Cống sô 2 - Cống số 3
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34610 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 4, 5, 10, 52, 53 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải |
Cống sô 2 - Cống số 3
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34611 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 199, 200, 206, 240, 245, 244, 317, 320, 328, 202, 329, 300, 364, 392, 393, 394, 465, 466, 467, 442, 443, 395, 396, 454, 455, 296, 271, 273, 274, 278, 279, 280, 280b, 308, 307, 306, 305, 304, 135, 314, 313, 312, 456, 457, 458, 247, 463, 464 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
Cống sô 2 - Cống số 3
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34612 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 236, 237, 343, 246, 217, 272, 299, 300, 301, 318, 327, 326, 325, 324, 323 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
Cống sô 2 - Cống số 3
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34613 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 2, 3, 12, 11 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải |
Cống sô 2 - Cống số 3
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34614 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 21, 25, 27, 29, 30, 21a, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải |
Cống số 3 - TN Diễn Kim
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34615 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 340, 436, 435, 538, 539, 830, 541, 542, 543, 802, 803, 336, 347, 639, 640, 642, 650, 651, 652, 654, 668, 686, 819, 687, 862, 437, 980, 981 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Cống số 3 - TN Diễn Kim
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34616 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 16, 17, 18, 19, 20, 22, 26Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải |
Cống số 3 - TN Diễn Kim
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34617 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 643, 644, 635, 649, 846, 847, 653, 848, 667, 669, 841, 179, 180, 181, 252, 253, 334, 337, 338, 341, 438, 536, 537, 342, 434, 439, 534, 555, 545, 989, 990 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Cống số 3 - TN Diễn Kim
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34618 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 251, 254, 333, 332, 338, 345, 344, 343, 432, 433, 441, 440, 627, 626, 628, 553, 625, 633, 634, 645, 644, 647, 624, 622, 829, 554, 621, 623, 648, 657, 658, 618, 613, 677, 614, 676, 675, 683, 671, 670, 619, 620, 678 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Cống số 3 - TN Diễn Kim
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34619 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 828, 115, 173, 176, 187, 243, 820, 786, 796, 107, 783, 352, 321, 850, 324, 325, 782, 187, 172, 116, 105, 106, 783, 791, 782, 780, 785, 789, 787, 784, 788, 813, 820, 821, 853, 781, 797, 798, 799, 800, 801, 802, 803, 804, 1017, 1011 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 5 - NVH xóm 6
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34620 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 351, 322, 323, 327, 259, 244, 245, 246, 326, 174, 114, 108, 113, 171, 835, 834, 1001, 1002, 1003 , 940, 112, 111, 175, 176, 177, 178, 184, 183, 182, 250, 249, 248, 247, 255, 256, 257, 331, 330, 258, 328, 329, 347, 346, 348, 341, 349, 430, 450, 429, 422, 428, 444, 859, 976, 977, 999, 1000, 914, 915, 916, 957, 958, 959 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 5 - NVH xóm 6
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34621 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 8, Xóm 6 (Thửa 844, 132, 845, 162, 234, 217, 311, 358, 415, 416, 461, 460, 459, 458, 457, 456, 455, 820, 452, 451, 450, 449, 448, 447, 525, 526, 527, 528, 551, 550, 827, 826, 630, 631, 637, 817, 838, 639, 88, 131, 778, 198, 235, 270, 312, 313, 367, 364, 363, 417, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 446, 529, 548, 549, 547, 546, 544, 418, 854, 857, 858, 854, 858, 857, 271, 874, 156, 157, 962, 963, 908, 909, 919, 920, 972, 973, 912, 913, 1009, 1010 Tờ bản đồ số 106-65 - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Hà Quang
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34622 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 8, Xóm 6 (Thửa 958, 959, 960 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Hà Quang
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34623 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 8, Xóm 6 (Thửa 961, 963, 964, 965, 968, 970, 981, 979 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Hà Quang
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34624 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 8, Xóm 6 (Thửa 966, 968, 972, 976, 975, 974, 976 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Hà Quang
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34625 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 8, Xóm 6 (Thửa 89, 130, 163, 164, 197, 236, 237, 269, 336, 365, 314, 361, 362, 359, 427, 445, 196, 238, 444, 443, 531, 533, 532, 534, 535, 545, 90, 201, 161, 273, 272, 310, 369, 412, 414, 465, 464, 463, 462, 629, 632, 636, 552, 633, 1232, 130, 974, 975 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Hà Quang
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34626 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 8, Xóm 6 (Thửa 274, 275, 276, 277, 307, 374, 308, 309, 370, 373, 341, 372, 371, 410, 413, 468, 467, 466, 517, 518, 91, 93, 94, 128, 165, 166, 124, 167, 193a, 194, 195, 239, 193a, 268, 315, 360, 316, 357, 358, 359, 318, 317, 265, 267, 266, 240, 192, 241, 242, 264, 263, 849, 861, 849, 852, 878 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Hà Quang
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34627 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6, Xóm 8 (Thửa 504, 574, 573, 572, 598, 713, 705, 706, 707, 708, 709, 697, 692, 691, 690, 686, 688, 687, 815, 816, 803, 804, 805, 806, 807, 782, 794, 793 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH X8 - Xóm 6
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34628 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6, Xóm 8 (Thửa 670, 680, 681, 682, 684, 685, 841, 884, 930, 931, 871, 872 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH X8 - Xóm 6
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34629 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6, Xóm 8 (Thửa 467, 507, 509, 569, 568, 602, 603, 702, 700, 699, 606b, 606, 604, 564, 566, 567, 512, 510, 413, 474, 475, 405, 376, 617, 618, 616, 660, 659, 797, 796, 611, 615, 674, 673, 672, 665, 666, 667, 100, 860, 960, 961, 871, 872, 954, 955, 956, 983, 984, 996, 997, 998 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Nhà thờ x8 - xóm 6
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34630 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6, Xóm 8 (Thửa 478, 506, 508, 570, 600, 784, 703, 701, 786, 787, 505, 560, 605, 565, 513, 514, 471, 472, 406, 511 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Nhà thờ x8 - xóm 6
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34631 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6, Xóm 8 (Thửa 788, 789, 790, 559, 561, 562, 563a, 514, 469, 470, 409, 408, 407, 375, 563, 515, 516, 559, 661, 662, 663, 664, 556, 656, 855, 856, 655, 994, 995, 671, 951, 952, 987, 988 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Nhà thờ x8 - xóm 6
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34632 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 944, 942, 931, 921, 1714, 922, 923, 905, 902, 901, 906, 920, 934, 936, 941, 1205, 1206, 1205, 1206, 1268, 1269, 1270 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà cần - NVH xóm 9
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34633 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 906, 920, 934, 936, 941, 1205, 1206, 1205, 1206, 1268, 1269, 1270 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà cần - NVH xóm 9
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34634 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 933, 930, 929, 925, 924, 907, 913, 914, 919, 945, 935, 937, 939, 918, 1211, 1212, 1213, 1315, 1316 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà cần - NVH xóm 9
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34635 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 940, 938, 826, 827, 828, 829, 830, 917, 831, 832, 826, 916, 915, 912, 919, 863, 864, 865, 910, 909, 878, 809, 932, 947, 946, 850, 928, 927, 1207, 1401, 1402, 1365, 1366 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà cần - NVH xóm 9
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34636 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 80, 81, 137, 874, 136, 135 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà cần - NVH xóm 9
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34637 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 900, 882, 880, 876, 871, 861, 860, 859, 872, 874, 875, 1165, 883, 899, 896, 895, 894, 1215 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34638 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 819, 820, 821, 822, 860, 823, 824, 651, 652 Tờ bản đồ số 107-64) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34639 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 881, 879, 877, 869, 8 70, 884, 886, 1394, 1395 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34640 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 889, 897, 888, 887, 885, 873, 898 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34641 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 - Xã Diễn Hải |
Mã Điểm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34642 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 142, 152, 210, 224, 225, 289, 303, 288, 226, 209, 75, 153, 73, 401, 812, 811, 810, 809, 808, 917, 918 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - 1A
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34643 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 302, 223, 227, 208, 154, 141, 77, 970, 971, 941 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - 1A
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34644 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 310, 822, 823, 825, 286, 228, 207, 115, 140, 206, 824, 229, 284, 283, 230, 78, 79, 139, 79a, 156, 138, 205, 231, 232, 282, 175, 158, 982, 140, 942 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - 1A
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34645 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 8, Xóm 9 (Thửa 86, 85, 779, 134, 160, 771, 306, 377, 404, 477, 479, 501, 779, 778, 595, 594, 719, 825, 48, 233, 821, 480, 766, 500, 813, 832, 833, 834, 835, 836, 498, 577, 592, 593, 278 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Diễn Kim
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34646 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 8, Xóm 9 (Thửa 203, 133 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Diễn Kim
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34647 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 148, 149, 802, 143, 72, 151, 160, 214, 215, 216, 144, 882, 883 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34648 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 809, 135, 137, 166, 909, 907, 816, 175, 209, 212, 213, 252, 251, 250, 249, 248, 295, 314, 333, 332, 266, 265, 264, 896, 897, 236, 253, 211, 204, 173, 169, 168, 167, 210, 917, 912, 916, 917, 263, 927, 928, 929, 951, 952, 953, 958, 959, 960, 961, 953, 954, 964, 965 Tờ bản đồ số 106-64) - Xã Diễn Hải |
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34649 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 100, 133, 846, 815, 165, 176, 202, 201, 214, 217, 218, 813, 900, 901, 902, 270, 271, 294, 315, 316, 254, 205, 206, 172, 289, 846, 140, 164, 163, 177, 178, 162, 142, 141, 128, 129, 143, 161, 200, 179, 180, 181, 182, 179, 196, 219, 246, 220, 221, 222, 224, 227, 293, 292, 273, 242, 241, 255, 207, 919, 244, 955, 956, 957, 932, 933, 934, 966, 967 Tờ bản đồ số 106-64) - Xã Diễn Hải |
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34650 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 147, 146, 68, 69, 70, 217, 219, 213, 218, 295, 296, 222, 221, 837, 294, 846, 297, 818, 298, 293, 292, 298, 291, 299, 290, 300, 212, 211, 851, 840, 964, 965, 295 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34651 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 425, 453, 454, 455, 457, 499, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 561, 569, 563, 564, 565, 570, 574, 575, 489, 484, 480, 568, 913, 914, 915, 295, 991, 992, 993Tờ bản đồ số 106-64) - Xã Diễn Hải |
Ngõ trụ - Cống Ba ra
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34652 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 456, 485, 498, 497, 496, 495, 494, 493, 571, 572, 573, 490, 488, 568b, 906, 905, 551, 552, 463, 464, 465, 930, 931, 962, 963, 458, 921, 922, 925, 926 Tờ bản đồ số 106-64) - Xã Diễn Hải |
Ngõ trụ - Cống Ba ra
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34653 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 868, 869, 870, 875, 858, 836, 835, 836, 837, 771, 770, 769, 840, 839, 838, 921, 951, 941, 953, 952, 916, 918, 923, 926, 927, 923, 976 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Lăng quan lang - Đê biển
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34654 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 29, 28, 27, 26, 31, 30, 39, 40, 41, 45 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
Lăng quan lang - Đê biển
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34655 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 37, 38, 39, 40, 42, 95, 94, 43, 44, 45, 915, 950, 36 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
Lăng quan lang - Đê biển
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34656 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 1 - Xã Diễn Hải |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34657 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 2 - Xã Diễn Hải |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34658 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 3 - Xã Diễn Hải |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34659 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 4 - Xã Diễn Hải |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34660 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 5 - Xã Diễn Hải |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34661 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 6 - Xã Diễn Hải |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34662 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 7 - Xã Diễn Hải |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34663 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 8 - Xã Diễn Hải |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34664 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 9 - Xã Diễn Hải |
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34665 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 10 - Xã Diễn Hải |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34666 |
Huyện Diễn Châu |
UBND xã - Xã Diễn Hải |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34667 |
Huyện Diễn Châu |
Trụ sở HTX - Xã Diễn Hải |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34668 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà Bưu điện - Xã Diễn Hải |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34669 |
Huyện Diễn Châu |
Nhà thờ xóm 8 - Xã Diễn Hải |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34670 |
Huyện Diễn Châu |
SVĐ xóm 1, 2 - Xã Diễn Hải |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34671 |
Huyện Diễn Châu |
Trường cấp 1 - Xã Diễn Hải |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34672 |
Huyện Diễn Châu |
Trường cấp 2 - Xã Diễn Hải |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34673 |
Huyện Diễn Châu |
Trường cấp MN - Xã Diễn Hải |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34674 |
Huyện Diễn Châu |
Trạm Y tế - Xã Diễn Hải |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34675 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Phong - Anh Tạo
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34676 |
Huyện Diễn Châu |
Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Quế - Anh An
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34677 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Vinh - Anh Sáng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34678 |
Huyện Diễn Châu |
Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên |
Nhà Văn Hóa - Anh Vương
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34679 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Hồng - Anh Tâm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34680 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Quát - Anh Mai
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34681 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Phượng - Anh Bình
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34682 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Hùng - Anh Trúc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34683 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Cảnh - Anh Tính
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34684 |
Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Trường - Anh Minh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34685 |
Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Ông Thức - Anh Toản
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34686 |
Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên |
Bưu Điện - O Tính
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34687 |
Huyện Diễn Châu |
Trung tâm xã - Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên |
Cô Hiệp - Ông Vệ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34688 |
Huyện Diễn Châu |
Trung tâm xã - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Ông Thành - Ông thiểm
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34689 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Doanh - Anh Bình
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34690 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Bà Trí - Anh Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34691 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Thầy Định - Ông Lý
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34692 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Toàn - Anh Nông
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34693 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Quang - Anh Linh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34694 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Quang - Ông chu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34695 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên |
Ông Niên - Ông Lương
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34696 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên |
Ông Tuấn - Ông Bằng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34697 |
Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên |
Thầy Phi - Anh Ngọc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34698 |
Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Tám - Anh Hùng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34699 |
Huyện Diễn Châu |
Dân Cư Xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên |
Anh Hồ - Bà Thinh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 34700 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên |
Chị Nhung - Anh Sử
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |